30/12/2025
Mặc định
Lớn hơn
Sugammadex là một thuốc dùng trong gây mê, chuyên đảo ngược nhanh tác dụng của các thuốc giãn cơ thần kinh cơ nhóm steroid như rocuronium và vecuronium. Thuốc hoạt động bằng cách liên kết chọn lọc với các phân tử giãn cơ, giúp cơ hồi phục co duỗi bình thường nhanh chóng. Sugammadex thường được sử dụng an toàn trong phẫu thuật, nhưng cần thận trọng ở bệnh nhân có rối loạn chức năng thận nặng. Thuốc không gây nghiện và không thuộc danh mục kiểm soát đặc biệt.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Sugammadex
Loại thuốc
Thuốc đảo ngược phong bế thần kinh - cơ.
Dạng thuốc và hàm lượng
Sugammadex có dạng dung dịch tiêm tĩnh mạch với nồng độ 100 mg/ml, 200 mg/2 ml, 500 mg/5 ml.

Sugammadex được sử dụng để đảo ngược tình trạng giãn cơ do rocuronium hoặc vecuronium ở người lớn. Ở trẻ em, thuốc chủ yếu được khuyến cáo dùng để khắc phục giãn cơ do rocuronium ở bệnh nhi từ sơ sinh đến 17 tuổi.
Sugammadex là một dẫn xuất gamma-cyclodextrin được biến đổi, có khả năng tạo các phức hợp hòa tan trong nước bền vững theo tỷ lệ 1:1 với các thuốc giãn cơ steroid, trong đó rocuronium liên kết mạnh hơn vecuronium và pancuronium. Thuốc tạo ra gradient nồng độ thuận lợi, giúp rocuronium di chuyển từ khớp thần kinh cơ vào huyết tương, từ đó nhanh chóng đảo ngược giãn cơ do rocuronium. Rocuronium tự do trong huyết tương sẽ gắn chặt với Sugammadex, thúc đẩy khuếch tán các phân tử còn lại ra khỏi khớp thần kinh cơ và tăng lượng thuốc liên kết cũng như tự do trong máu.
Sugammadex được tiêm hoặc truyền qua đường tĩnh mạch.
Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định của Sugammadex ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường khoảng 11 - 14 lít (dựa trên phân tích dược động học tiêu chuẩn, không theo mô hình khoang). Cả Sugammadex và phức hợp với rocuronium không gắn kết với protein huyết tương hay hồng cầu, như được chứng minh in vitro trên huyết tương và máu toàn phần của nam giới. Thuốc có động học tuyến tính trong khoảng liều 1 - 16 mg/kg khi tiêm tĩnh mạch bolus.
Các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng cho thấy Sugammadex không tạo ra chất chuyển hóa và chủ yếu được thải trừ dưới dạng nguyên vẹn qua thận.
Ở người lớn khỏe mạnh với chức năng thận bình thường, thời gian bán thải của Sugammadex khoảng 2 giờ và độ thanh thải huyết tương ước tính khoảng 88 mL/phút. Một nghiên cứu cân bằng khối lượng cho thấy hơn 90% liều được thải trừ trong 24 giờ, trong đó 96% qua nước tiểu, hầu hết (≥95%) dưới dạng Sugammadex nguyên vẹn. Bài tiết qua phân hoặc hơi thở chiếm ít hơn 0,02% liều.

Thông tin này dựa trên ái lực liên kết, nghiên cứu tiền lâm sàng, lâm sàng và mô phỏng dược động học của Sugammadex với các thuốc giãn cơ. Theo dữ liệu, không dự kiến có tương tác dược động học đáng kể với các thuốc khác, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt.
Chống chỉ định ở những người quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào.
Người lớn
Đảo ngược giãn cơ theo quy trình thông
Sugammadex nên được sử dụng 4 mg/kg khi bệnh nhân hồi phục đạt 1 - 2 lần đếm sau co cứng (PTC) do giãn cơ bởi rocuronium hoặc vecuronium, với thời gian trung bình để tỷ lệ T4/T1 phục hồi về 0,9 khoảng 3 phút.
Liều 2 mg/kg Sugammadex được khuyến cáo khi bệnh nhân đã hồi phục tự nhiên ít nhất đến T2 xuất hiện trở lại sau giãn cơ do rocuronium hoặc vecuronium, với thời gian trung bình để tỷ lệ T4/T1 phục hồi về 0,9 khoảng 2 phút.
Sử dụng liều Sugammadex theo khuyến cáo giúp thời gian trung bình để tỷ lệ T4/T1 phục hồi về 0,9 nhanh hơn ở giãn cơ do rocuronium so với vecuronium.
Đảo ngược ngay lập tức tình trạng phong bế do rocuronium gây ra
Nếu cần đảo ngược tác dụng ngay sau khi dùng rocuronium, liều 16 mg/kg Sugammadex được khuyến cáo. Khi tiêm 16 mg/kg Sugammadex khoảng 3 phút sau liều bolus 1,2 mg/kg rocuronium bromide, thời gian trung bình để tỷ lệ T4/T1 phục hồi về 0,9 khoảng 1,5 phút. Hiện chưa có khuyến cáo nào về việc sử dụng Sugammadex để đảo ngược tác dụng ngay sau giãn cơ do vecuronium.
Tái sử dụng Sugammadex
Trong trường hợp hiếm gặp xuất hiện lại giãn cơ sau phẫu thuật, dù đã dùng liều ban đầu 2 mg/kg hoặc 4 mg/kg Sugammadex, nên tiêm liều bổ sung 4 mg/kg. Sau liều thứ hai, bệnh nhân cần được theo dõi kỹ để đảm bảo chức năng thần kinh cơ phục hồi ổn định.
Trẻ em
Sugammadex 100 mg/mL có thể được pha loãng xuống 10 mg/mL để dễ điều chỉnh liều dùng chính xác cho trẻ em.

Đối tượng khác
Suy thận
Không khuyến cáo sử dụng Sugammadex ở bệnh nhân suy thận nặng, bao gồm cả những người đang chạy thận nhân tạo (CrCl < 30 mL/phút). Các nghiên cứu hiện tại chưa cung cấp đủ dữ liệu an toàn để hỗ trợ dùng thuốc ở nhóm này.
Đối với bệnh nhân suy thận nhẹ đến vừa (độ thanh thải creatinin ≥ 30 và < 80 mL/phút), liều dùng khuyến cáo giống như ở người lớn bình thường.
Bệnh nhân cao tuổi
Khi sử dụng Sugammadex sau khi T2 xuất hiện trở lại sau giãn cơ do rocuronium, thời gian trung bình để tỷ lệ T4/T1 phục hồi về 0,9 là khoảng 2,2 phút ở người lớn (18 - 64 tuổi), 2,6 phút ở người cao tuổi (65 - 74 tuổi) và 3,6 phút ở người rất cao tuổi (≥75 tuổi). Mặc dù phục hồi ở người cao tuổi chậm hơn, liều dùng vẫn nên theo khuyến cáo giống như ở người lớn.
Bệnh nhân béo phì
Ở bệnh nhân béo phì, bao gồm béo phì bệnh lý (BMI ≥ 40 kg/m²), liều Sugammadex nên tính dựa trên trọng lượng cơ thể thực tế. Liều dùng vẫn theo khuyến cáo giống như đối với người lớn.
Sugammadex được sử dụng qua đường tĩnh mạch với một liều tiêm trực tiếp. Thuốc nên được tiêm nhanh trong khoảng 10 giây vào đường truyền tĩnh mạch.
Các phản ứng nghiêm trọng có thể gặp bao gồm:
Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

Lưu ý chung khi sử dụng Sugammadex:
Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng về việc phụ nữ mang thai tiếp xúc với Sugammadex. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác động có hại trực tiếp hay gián tiếp lên thai kỳ, sự phát triển của phôi hoặc thai nhi, quá trình sinh nở, hay sự phát triển sau sinh. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng Sugammadex ở phụ nữ mang thai.

Chưa rõ Sugammadex có được bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể xuất hiện trong sữa. Do cyclodextrin hấp thu qua đường uống thấp, không dự kiến gây tác dụng đáng kể lên trẻ bú mẹ sau khi người mẹ dùng một liều duy nhất. Quyết định về việc tiếp tục cho con bú hoặc tạm ngừng/từ bỏ liệu pháp Sugammadex cần cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú đối với trẻ và lợi ích điều trị đối với người mẹ.
Không có dữ liệu nào cho thấy Sugammadex ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và độc tính
Trong các nghiên cứu lâm sàng, đã ghi nhận một trường hợp dùng liều ngẫu nhiên 40 mg/kg Sugammadex mà không gây phản ứng phụ đáng kể. Một nghiên cứu về khả năng dung nạp thuốc cho thấy Sugammadex được sử dụng ở liều lên đến 96 mg/kg mà không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng hay liên quan đến liều lượng.
Cách xử lý khi quá liều
Sugammadex có thể được loại bỏ bằng lọc máu tốc độ cao, tuy nhiên không thể loại bỏ bằng lọc máu tốc độ thấp. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy nồng độ trong huyết tương giảm tới 70% sau 3 - 6 giờ lọc máu. Trong trường hợp quá liều, bệnh nhân cần được theo dõi chức năng hô hấp và tuần hoàn, đồng thời hỗ trợ các biện pháp hồi sức nếu cần.
Sugammadex được dùng ngay tại cơ sở y tế bởi nhân viên chuyên môn, nên khả năng “quên liều” hầu như không xảy ra. Nếu vì lý do nào đó liều dự định không được tiêm đúng thời điểm, nhân viên y tế sẽ đánh giá lại mức độ phong bế thần kinh cơ và quyết định tiêm bù, điều chỉnh liều, hoặc chờ thêm tùy tình trạng người bệnh.
Mọi thao tác đều phải được thực hiện bởi bác sĩ gây mê hoặc nhân viên có chuyên môn, vì thuốc cần theo dõi sát để đảm bảo phục hồi an toàn và đầy đủ. Trong thực hành lâm sàng, việc xử trí luôn xoay quanh quan sát đáp ứng cơ-vận động và đảm bảo đường thở ổn định sau khi dùng thuốc.