Các phương pháp phẫu thuật viêm tai giữa phổ biến và cách chăm sóc sau thực hiện
Phượng Hằng
23/09/2026
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Phẫu thuật viêm tai giữa là phương pháp điều trị được cân nhắc trong một số trường hợp khi bệnh kéo dài, tái phát hoặc có nguy cơ gây biến chứng. Bài viết sẽ giúp bạn tìm hiểu khi nào có thể cần phẫu thuật, các phương pháp thường được áp dụng, quy trình thực hiện và những lưu ý quan trọng trong quá trình chăm sóc, phục hồi sau mổ.
Khi viêm tai giữa kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc gây tổn thương các cấu trúc trong tai, bác sĩ có thể cân nhắc can thiệp ngoại khoa. Tùy tình trạng cụ thể, phương pháp phẫu thuật viêm tai giữa sẽ được lựa chọn nhằm kiểm soát tổn thương, xử lý bệnh tích và hỗ trợ phục hồi chức năng của tai, đồng thời hạn chế nguy cơ biến chứng.
Khi nào viêm tai giữa cần phẫu thuật?
Quyết định phẫu thuật không bao giờ là lựa chọn đầu tiên mà luôn được cân nhắc kỹ lưỡng bởi các bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng. Can thiệp ngoại khoa thường được chỉ định khi các phương pháp điều trị nội khoa (sử dụng thuốc kháng sinh, kháng viêm) đã thất bại hoặc khi bệnh có nguy cơ gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe.
Phẫu thuật không phải lựa chọn đầu tiên và cần được bác sĩ Tai Mũi Họng cân nhắc kỹ lưỡng
Các trường hợp cụ thể thường được chỉ định thực hiện phẫu thuật viêm tai giữa bao gồm:
Viêm tai giữa cấp tính ứ mủ đe dọa biến chứng (Can thiệp cấp cứu): Khi màng nhĩ căng phồng do ứ mủ, trẻ sốt cao li bì, đau tai dữ dội hoặc có dấu hiệu co giật, bác sĩ sẽ thực hiện thủ thuật trích rạch màng nhĩ kịp thời nhằm tháo mủ, giải phóng áp lực và cắt đứt cơn đau.
Viêm tai giữa cấp tái phát nhiều lần: Đây là chỉ định phổ biến nhất, đặc biệt ở trẻ em. Nếu một đứa trẻ bị viêm tai giữa từ 3 - 4 đợt trong vòng 6 tháng, hoặc từ 5 - 6 đợt trong vòng một năm, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật để giảm tần suất mắc bệnh. Phẫu thuật đặt ống thông khí (thường kết hợp nạo VA phì đại) sẽ giúp lập lại sự cân bằng áp suất và giảm thiểu tần suất tái phát đợt cấp.
Viêm tai giữa ứ dịch kéo dài: Tình trạng dịch tồn tại trong tai giữa (còn gọi là viêm tai giữa thanh dịch) kéo dài trên 3 tháng mà không tự khỏi hoặc đáp ứng với thuốc. Tình trạng này cản trở sự rung động của màng nhĩ, gây suy giảm thính lực và ảnh hưởng đến khả năng học nói, giao tiếp của trẻ.
Viêm tai giữa mạn tính nguy hiểm (Có khối Cholesteatoma): Sự xuất hiện của khối biểu bì ăn mòn xương trong tai giữa. Đây là tổn thương phá hủy xương rất nhanh và mạnh, có chỉ định phẫu thuật loại bỏ bắt buộc để triệt tiêu bệnh tích và phòng tránh biến chứng.
Viêm tai giữa mạn tính thủng màng nhĩ dai dẳng: Màng nhĩ thủng trên 3 tháng không tự liền, tai đã ổn định khô sạch nhưng sức nghe suy giảm, cần phẫu thuật vá nhĩ để tránh nhiễm trùng tái diễn và phục hồi thính lực.
Xuất hiện biến chứng: Khi viêm tai giữa gây ra các biến chứng nguy hiểm như viêm xương chũm (nhiễm trùng lan vào xương sau tai), áp xe não, viêm màng não, hoặc liệt dây thần kinh mặt, phẫu thuật là yêu cầu cấp thiết để xử lý ổ nhiễm trùng và ngăn chặn tổn thương lan rộng.
Cấu trúc tai bất thường: Các vấn đề như xẹp nhĩ, màng nhĩ bị co kéo vào trong do áp suất âm trong tai giữa kéo dài cũng là một lý do để cân nhắc phẫu thuật.
Phẫu thuật viêm tai giữa có thể chỉ định khi màng nhĩ căng phồng do ứ mủ, sốt cao li bì, đau tai dữ dội
Các phương pháp phẫu thuật viêm tai giữa phổ biến
Tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của người bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp nhất. Dưới đây là những kỹ thuật thường được áp dụng:
Trích rạch màng nhĩ (Myringotomy)
Đây là một thủ thuật đơn giản, trong đó bác sĩ sẽ tạo một vết rạch nhỏ trên màng nhĩ. Mục đích là để dẫn lưu dịch mủ hoặc chất lỏng bị mắc kẹt trong tai giữa ra ngoài ngay lập tức. Thủ thuật này giúp giảm đau và hạ sốt nhanh chóng trong các trường hợp viêm tai giữa cấp tính, căng phồng. Vết rạch thường sẽ tự lành lại sau vài ngày mà không để lại di chứng.
Đặt ống thông khí màng nhĩ (Tympanostomy tubes)
Đây là phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất cho các trường hợp viêm tai giữa tái phát hoặc ứ dịch kéo dài. Sau khi trích rạch màng nhĩ, một ống nhựa hoặc kim loại rất nhỏ (gọi là ống thông khí hoặc ống Diabolo) sẽ được đặt xuyên qua vết rạch. Ống này có vai trò như một kênh nhân tạo, giúp không khí đi từ ngoài vào tai giữa, cân bằng áp suất và ngăn không cho dịch tích tụ trở lại.
Ống thông khí thường sẽ tự động rơi ra ngoài sau khoảng 6 đến 12 tháng khi màng nhĩ tự tái tạo và đẩy ống ra. Hầu hết các lỗ thủng do ống để lại sẽ tự đóng lại. Với trẻ nhỏ, phẫu thuật này thường được kết hợp cùng nạo VA nhằm loại bỏ triệt để ổ nhiễm khuẩn ở vòm họng và tái lập sự thông thoáng cho vòi Eustache.
Đặt ống thông khí màng nhĩ là một trong những phương pháp phẫu thuật viêm tai giữa
Phẫu thuật vá nhĩ (Tympanoplasty)
Phương pháp này được áp dụng cho các trường hợp viêm tai giữa mạn tính gây thủng màng nhĩ dai dẳng. Phẫu thuật thường được thực hiện khi tai đã khô sạch hoàn toàn tối thiểu 3 tháng. Bác sĩ sẽ sử dụng một mảnh vật liệu tự thân (như sụn, cân cơ thái dương của chính bệnh nhân) để vá lại lỗ thủng trên màng nhĩ. Nếu hệ thống xương con bị tổn thương do viêm mục, kỹ thuật chỉnh hình tái tạo chuỗi xương con (Ossiculoplasty) sẽ được tiến hành đồng thời để phục hồi sức nghe. Phẫu thuật này không chỉ giúp ngăn ngừa nhiễm trùng tái phát mà còn có thể cải thiện một phần thính lực.
Phẫu thuật khoét xương chũm (Mastoidectomy)
Đây là một phẫu thuật phức tạp hơn, được chỉ định khi nhiễm trùng từ tai giữa đã lan sang xương chũm ở phía sau tai hoặc có khối Cholesteatoma. Bác sĩ sẽ loại bỏ các mô xương bị nhiễm trùng để ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn vào các cấu trúc quan trọng lân cận như não bộ và các dây thần kinh. Phẫu thuật này thường được kết hợp với vá nhĩ để tái tạo lại tai giữa.
Phẫu thuật tai qua nội soi (Endoscopic Ear Surgery)
Hiện nay, kỹ thuật đặt ống thông khí và vá màng nhĩ qua nội soi được ứng dụng rộng rãi nhờ ưu thế tiếp cận thẳng qua ống tai tự nhiên. Phương pháp này không cần rạch da sau tai, không để lại sẹo, giảm đau đớn và rút ngắn thời gian hồi phục đáng kể cho người bệnh.
Phẫu thuật tai qua nội soi không cần rạch da sau tai, không để lại sẹo, giảm đau đớn
Phẫu thuật viêm tai giữa có nguy hiểm không?
Nỗi lo về sự an toàn luôn là mối bận tâm hàng đầu của bệnh nhân và gia đình khi được chỉ định phẫu thuật. Nhìn chung, các phương pháp phẫu thuật viêm tai giữa, đặc biệt là trích rạch màng nhĩ và đặt ống thông khí, là những phẫu thuật rất phổ biến, an toàn và có tỷ lệ thành công cao.
Tuy nhiên, giống như bất kỳ can thiệp y khoa nào, phẫu thuật vẫn tiềm ẩn một số rủi ro nhất định, mặc dù hiếm gặp. Các nguy cơ có thể bao gồm:
Đối với các thủ thuật nhẹ (Trích rạch màng nhĩ, đặt ống thông khí)
Chảy dịch tai sau phẫu thuật (Otorrhea): Đây là phản ứng thường gặp nhất khi có dịch viêm còn sót lại thoát ra hoặc do nước lọt vào tai. Tình trạng này được kiểm soát nhanh chóng bằng thuốc nhỏ tai kháng sinh chuyên dụng không độc cho tai trong (như ciprofloxacin/ofloxacin).
Tắc hoặc rơi ống thông khí sớm: Ống có thể bị bít tắc bởi cục máu đông hoặc dịch nhầy khô, cần được bác sĩ nội soi hút thông. Nếu ống bị tụt sớm trước thời hạn mong muốn, bác sĩ có thể đánh giá lại để quyết định có cần đặt lại hay không.
Lỗ thủng màng nhĩ không tự liền: Sau khi ống thông rơi ra (sau 6 - 12 tháng), có một tỷ lệ nhỏ màng nhĩ không tự đóng kín lại và cần làm một thủ thuật vá nhĩ đơn giản để che phủ.
Sẹo hóa màng nhĩ (Tympanosclerosis): Xuất hiện các mảng xơ vôi mỏng màu trắng trên màng nhĩ tại vị trí vết trích, hầu như không ảnh hưởng đến thính lực.
Di lệch ống vào trong hòm nhĩ (Hiếm gặp): Ống không rơi ra ngoài mà tụt vào khoang tai giữa, đòi hỏi bác sĩ mở nhẹ màng nhĩ để gắp ống ra.
Chảy dịch tai sau phẫu thuật là phản ứng thường gặp nhất khi có dịch viêm còn sót lại
Đối với các phẫu thuật chuyên sâu (Vá màng nhĩ, tiệt căn xương chũm)
Liệt dây thần kinh mặt (Dây VII): Dây thần kinh số VII chạy sát thành xương hòm tai và xương chũm. Trong các phẫu thuật nạo vét xương chũm do Cholesteatoma, nguy cơ tổn thương cơ học hoặc do nhiệt độ mũi khoan có thể gây liệt mặt tạm thời hoặc vĩnh viễn (hiện nay đã giảm thiểu tối đa nhờ hệ thống máy cảnh giới thần kinh NIMS hỗ trợ trong cuộc mổ).
Kích thích mê nhĩ và tổn thương thính giác: Các thao tác gần hệ thống xương con hoặc mê nhĩ cũng có nguy cơ ảnh hưởng đến thính giác.
Các rủi ro khác
Ngoài ra còn có các nguy cơ khác như:
Nhiễm trùng: Có thể xảy ra tại vị trí phẫu thuật, nhưng thường được kiểm soát tốt bằng thuốc kháng sinh nhỏ tai.
Chảy máu: Lượng máu mất thường rất ít và không đáng kể.
Phản ứng với thuốc gây mê: Đây là rủi ro chung của mọi cuộc phẫu thuật cần gây mê, nhưng tỷ lệ rất thấp với hệ thống gây mê hiện đại.
Lỗ thủng màng nhĩ không tự lành: Sau khi ống thông khí rơi ra (sau 6 - 12 tháng), một tỷ lệ nhỏ lỗ thủng không tự đóng lại và có thể cần một phẫu thuật nhỏ để vá lại.
Tổn thương cấu trúc tai: Rất hiếm khi xảy ra tổn thương chuỗi xương con hoặc các cấu trúc khác trong tai giữa.
Điều quan trọng là bệnh nhân và gia đình cần thảo luận kỹ với bác sĩ về lợi ích cũng như các rủi ro tiềm ẩn để có sự chuẩn bị tâm lý tốt nhất. Việc lựa chọn cơ sở y tế uy tín với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm sẽ giúp giảm thiểu tối đa các nguy cơ này.
Nhiễm trùng có thể xảy ra sau phẫu thuật nhưng thường kiểm soát được bằng thuốc nhỏ tai kháng sinh
Cách chăm sóc và theo dõi sau phẫu thuật viêm tai giữa
Chăm sóc đúng cách sau phẫu thuật đóng vai trò quyết định đến kết quả điều trị và quá trình hồi phục. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ dẫn của bác sĩ.
Chăm sóc tại nhà
Sau khi phẫu thuật, bệnh nhân thường được về nhà trong ngày. Việc chăm sóc tại nhà cần lưu ý các điểm sau:
Dùng thuốc đúng chỉ định: Sử dụng thuốc giảm đau (như paracetamol hoặc ibuprofen) nếu cần và thuốc nhỏ tai kháng sinh theo đúng liều lượng, thời gian mà bác sĩ đã kê đơn. Tuyệt đối không tự ý mua các loại thuốc nhỏ tai thông thường chứa kháng sinh nhóm aminoglycoside (như neomycin, gentamicin) khi tai đang đặt ống thông khí hoặc đang thủng nhĩ, vì thuốc có thể lọt vào tai trong gây tổn thương ốc tai và dẫn đến nghe kém tiếp nhận. Không ngậm miệng nén hơi vì áp lực có thể làm lệch ống thông khí hoặc mảnh ghép màng nhĩ. Hạn chế đi máy bay, lặn sâu khi tai đang hồi phục để tránh chấn thương khí áp.
Giữ tai tuyệt đối khô ráo: Đây là yêu cầu quan trọng nhất, đặc biệt khi có đặt ống thông khí. Tránh để nước, xà phòng lọt vào tai khi tắm gội. Có thể dùng bông gòn có thấm vaseline hoặc nút bịt tai chuyên dụng để bảo vệ tai.
Tránh bơi lội: Hầu hết các bác sĩ sẽ khuyến cáo không đi bơi trong vài tuần đầu. Sau đó, nếu bơi, cần sử dụng nút bịt tai chống nước.
Tránh thay đổi áp suất đột ngột: Hạn chế xì mũi mạnh trong thời gian đầu. Nếu cần hắt hơi, hãy mở miệng.
Tránh để nước, xà phòng lọt vào tai khi tắm gội sau phẫu thuật
Theo dõi các dấu hiệu bất thường
Cần liên hệ với bác sĩ ngay lập tức nếu xuất hiện các triệu chứng sau:
Sốt cao trên 38.5 độ C hoặc không hạ sau khi dùng thuốc hạ sốt;
Đau tai dữ dội, có cảm giác đau buốt sâu trong tai ngày càng tăng, và không giảm sau khi dùng thuốc;
Tai chảy dịch mủ vàng, xanh, có mùi hôi hoặc chảy máu nhiều;
Sưng đỏ, đau nhức ở vùng sau tai;
Liệt dây thần kinh mặt có thể gây méo miệng, mắt nhắm không kín, uống nước dễ trào ra khóe miệng;
Rối loạn thăng bằng có thể gây chóng mặt dữ dội, buồn nôn, nôn và đi đứng loạng choạng.
Cần tái khám sau 7 - 10 ngày để bác sĩ kiểm tra vết thương, rút bấc, cắt chỉ nếu cần và làm sạch dịch viêm. Sau đó, người bệnh nên tái khám định kỳ sau 1 - 3 tháng và 6 tháng để kiểm tra màng nhĩ, ống thông khí và đánh giá mức độ hồi phục thính lực. Việc tái khám đúng hẹn là rất cần thiết để bác sĩ kiểm tra quá trình lành thương, đánh giá tình trạng màng nhĩ và ống thông khí, cũng như kiểm tra lại thính lực cho bệnh nhân. Một lộ trình chăm sóc sau phẫu thuật viêm tai giữa tốt sẽ đảm bảo kết quả lâu dài và mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn.
Cần liên hệ với bác sĩ ngay lập tức nếu sốt cao trên 38.5 độ C mà không giảm
Tóm lại, phẫu thuật viêm tai giữa có thể được cân nhắc trong những trường hợp bệnh kéo dài, diễn tiến phức tạp hoặc điều trị nội khoa chưa đạt kết quả mong muốn. Hiểu rõ thời điểm cần can thiệp, phương pháp phẫu thuật phù hợp và cách chăm sóc sau mổ giúp người bệnh chủ động hơn trong quá trình điều trị, góp phần kiểm soát bệnh, hạn chế biến chứng và bảo tồn chức năng nghe.
Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm