30/12/2025
Mặc định
Lớn hơn
Atezolizumab là một kháng thể đơn dòng thuộc nhóm thuốc miễn dịch, hoạt động bằng cách ức chế protein PD-L1, từ đó giúp hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn. Hoạt chất này được sử dụng trong điều trị một số ung thư như ung thư phổi, ung thư bàng quang và ung thư vú thể đặc biệt. Atezolizumab có thể gây các tác dụng phụ liên quan đến miễn dịch, ảnh hưởng đến phổi, gan, ruột hoặc nội tiết, cần được sử dụng và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Atezolizumab
Loại thuốc
Thuốc chống ung thư.
Dạng thuốc và hàm lượng
Dạng thuốc: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch.
Hàm lượng:
Ung thư biểu mô đường tiết niệu (UC)
Atezolizumab được sử dụng đơn trị trong điều trị cho người trưởng thành mắc ung thư bàng quang tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn. Thuốc được chỉ định cho các trường hợp đã từng điều trị bằng phác đồ hóa trị có chứa platin nhưng không đáp ứng, hoặc bệnh nhân không phù hợp với cisplatin và có khối u biểu hiện PD-L1 từ 5% trở lên.
Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm (NSCLC)
Atezolizumab được chỉ định dùng đơn độc như một liệu pháp bổ trợ sau phẫu thuật cắt bỏ triệt để kết hợp hóa trị nền platin cho người lớn mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ có nguy cơ tái phát cao. Thuốc áp dụng cho các trường hợp khối u có mức biểu hiện PD-L1 từ 50% tế bào khối u trở lên và không mang đột biến EGFR hay tái sắp xếp ALK dương tính.
Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển
Atezolizumab phối hợp cùng bevacizumab, paclitaxel và carboplatin được sử dụng như phác đồ điều trị ban đầu cho người trưởng thành mắc ung thư phổi không tế bào vảy đã di căn. Đối với bệnh nhân có ung thư phổi không tế bào vảy mang đột biến EGFR hoặc ALK dương tính, phác đồ này chỉ được cân nhắc sau khi các phương pháp điều trị nhắm trúng đích phù hợp không còn hiệu quả.
Atezolizumab khi dùng phối hợp với nab-paclitaxel và carboplatin được chỉ định như phác đồ điều trị khởi đầu cho người trưởng thành mắc ung thư phổi không tế bào vảy đã di căn, không phát hiện đột biến EGFR hoặc tái sắp xếp ALK dương tính.
Atezolizumab được chỉ định sử dụng đơn độc trong điều trị bước đầu cho người trưởng thành mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ đã di căn. Thuốc áp dụng cho các trường hợp khối u có mức biểu hiện PD-L1 từ 50% tế bào khối u trở lên hoặc từ 10% tế bào miễn dịch xâm nhập khối u, đồng thời không có đột biến EGFR hay tái sắp xếp ALK dương tính.
Atezolizumab được chỉ định sử dụng đơn trị trong điều trị bước đầu cho người lớn mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển, trong trường hợp không phù hợp với các phác đồ hóa trị dựa trên platin theo tiêu chí lựa chọn lâm sàng.
Ngoài ra, Atezolizumab còn được dùng đơn độc cho bệnh nhân trưởng thành bị ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn sau khi đã trải qua điều trị hóa trị trước đó. Với các trường hợp NSCLC có đột biến EGFR hoặc ALK dương tính, người bệnh cần được điều trị bằng liệu pháp nhắm trúng đích thích hợp trước khi cân nhắc sử dụng Atezolizumab.
Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC)
Atezolizumab khi phối hợp với carboplatin và etoposide được chỉ định sử dụng như phác đồ điều trị ban đầu cho người trưởng thành mắc ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn lan rộng (ES-SCLC).
Ung thư vú ba thể âm tính (TNBC)
Atezolizumab khi được sử dụng phối hợp với nab-paclitaxel được chỉ định điều trị cho người trưởng thành mắc ung thư vú ba âm tính tiến triển tại chỗ không còn khả năng phẫu thuật hoặc đã di căn. Phác đồ này áp dụng cho các trường hợp khối u có biểu hiện PD-L1 từ 1% trở lên và chưa từng trải qua hóa trị trước đó cho giai đoạn bệnh di căn.
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)
Atezolizumab khi phối hợp với bevacizumab được chỉ định trong điều trị cho người trưởng thành mắc ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn tiến triển hoặc không còn khả năng phẫu thuật. Phác đồ này áp dụng cho các bệnh nhân chưa từng được điều trị bằng các liệu pháp toàn thân trước đó.

Atezolizumab là một kháng thể đơn dòng tái tổ hợp có tác dụng ức chế sự gắn kết giữa PD-L1 và PD-1, qua đó giúp khôi phục hoạt động của hệ miễn dịch vốn bị kìm hãm trong nhiều loại ung thư. Thuốc có thời gian tác dụng kéo dài và thường được sử dụng theo lịch truyền cách nhau khoảng 3 - 4 tuần. Atezolizumab không được khuyến cáo dùng cho những bệnh nhân đang mắc hoặc có tiền sử các biến cố miễn dịch nghiêm trọng như viêm phổi, viêm gan, viêm đại tràng hay một số rối loạn nội tiết.
Atezolizumab được sử dụng theo đường truyền tĩnh mạch, do đó thuốc đi trực tiếp vào hệ tuần hoàn mà không trải qua giai đoạn hấp thu qua đường tiêu hóa.
Theo các phân tích dược động học quần thể, thể tích phân bố của Atezolizumab tại khoang trung tâm ước tính khoảng 3,28 L, trong khi thể tích phân bố ở trạng thái ổn định vào khoảng 6,91 L ở bệnh nhân điển hình.
Chưa có nghiên cứu riêng biệt đánh giá quá trình chuyển hóa của Atezolizumab. Là một kháng thể đơn dòng, thuốc được loại bỏ chủ yếu thông qua quá trình dị hóa protein trong cơ thể.
Kết quả phân tích dược động học quần thể cho thấy Atezolizumab có độ thanh thải khoảng 0,200 L/ngày và thời gian bán thải trung bình vào khoảng 27 ngày.
Hiện chưa có các nghiên cứu chính thức đánh giá tương tác dược động học của Atezolizumab. Do thuốc được loại bỏ khỏi cơ thể chủ yếu thông qua quá trình dị hóa protein, nên không được kỳ vọng xảy ra tương tác thuốc - thuốc liên quan đến chuyển hóa.
Khuyến cáo không sử dụng corticosteroid toàn thân hoặc các thuốc ức chế miễn dịch trước khi khởi trị bằng Atezolizumab, vì những thuốc này có thể làm giảm tác dụng và ảnh hưởng đến đặc tính dược động học của Atezolizumab. Tuy nhiên, corticosteroid toàn thân hoặc các thuốc ức chế miễn dịch khác vẫn có thể được dùng sau khi bắt đầu điều trị nhằm kiểm soát các tác dụng không mong muốn liên quan đến đáp ứng miễn dịch.

Chống chỉ định sử dụng trong trường hợp người bệnh có tiền sử quá mẫn với Atezolizumab hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Người lớn
Ung thư biểu mô tiết niệu
Atezolizumab được dùng đơn trị với các phác đồ liều linh hoạt, bao gồm 840 mg truyền mỗi 2 tuần, 1200 mg mỗi 3 tuần hoặc 1680 mg mỗi 4 tuần, tùy theo chỉ định và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)
Ở giai đoạn điều trị bổ trợ, Atezolizumab được sử dụng sau phẫu thuật cắt bỏ khối u và hoàn thành không quá 4 đợt hóa trị dựa trên bạch kim. Thuốc có thể được dùng theo các lịch liều 840 mg mỗi 2 tuần, 1200 mg mỗi 3 tuần hoặc 1680 mg mỗi 4 tuần, với thời gian điều trị tối đa là 12 tháng.
Đối với bệnh ở giai đoạn di căn, Atezolizumab tiếp tục được chỉ định theo những mức liều và khoảng cách dùng thuốc tương tự. Trong các phác đồ phối hợp hóa trị, có hoặc không kèm bevacizumab, Atezolizumab cần được truyền trước hóa chất và bevacizumab nếu các thuốc được sử dụng trong cùng ngày.
Ung thư phổi tế bào nhỏ
Sử dụng Atezolizumab theo các mức liều 840 mg mỗi 2 tuần, 1200 mg mỗi 3 tuần hoặc 1.680 mg mỗi 4 tuần. Trong trường hợp phối hợp với Carboplatin và Etoposide, Atezolizumab cần được truyền trước hóa trị trong cùng một ngày.
Ung thư biểu mô tế bào gan
Atezolizumab được dùng với liều 840 mg mỗi 2 tuần, 1200 mg mỗi 3 tuần hoặc 1680 mg mỗi 4 tuần. Khi sử dụng đồng thời, Atezolizumab phải được truyền trước bevacizumab trong cùng ngày, trong đó bevacizumab được dùng với liều 15 mg/kg mỗi 3 tuần.
Khối u ác tính
Sau khi kết thúc chu kỳ 28 ngày điều trị ban đầu với cobimetinib và vemurafenib, Atezolizumab được bổ sung theo các lịch liều 840 mg mỗi 2 tuần, 1200 mg mỗi 3 tuần hoặc 1680 mg mỗi 4 tuần. Thuốc được sử dụng phối hợp cùng cobimetinib 60 mg uống một lần mỗi ngày theo chu kỳ 21 ngày dùng và 7 ngày nghỉ, và vemurafenib 720 mg uống hai lần mỗi ngày.
Trẻ em
Hiện nay, độ an toàn cũng như hiệu quả của Atezolizumab khi sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi vẫn chưa được thiết lập đầy đủ.
Atezolizumab là thuốc dùng theo đường truyền tĩnh mạch, không được sử dụng bằng cách tiêm dưới da. Thuốc chỉ được truyền nhỏ giọt qua tĩnh mạch và không được tiêm trực tiếp nhanh hoặc tiêm bolus vào tĩnh mạch.

Các tác dụng không mong muốn của Atezolizumab được ghi nhận với nhiều mức độ tần suất khác nhau.
Những phản ứng rất phổ biến bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu, giảm cảm giác thèm ăn, đau đầu, khó thở, ho, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, phát ban, ngứa, đau khớp, đau lưng, sốt, mệt mỏi và suy nhược.
Các tác dụng thường gặp có thể kể đến giảm tiểu cầu, phản ứng liên quan đến truyền thuốc, suy giáp, cường giáp, rối loạn điện giải như hạ kali máu và hạ natri máu, tăng đường huyết, bệnh thần kinh ngoại biên, rối loạn màng ngoài tim, hạ huyết áp, viêm phổi, thiếu oxy, viêm mũi họng, các rối loạn tiêu hóa như viêm đại tràng, đau bụng, khó nuốt, đau họng, khô miệng, tăng men gan (AST, ALT), viêm gan, da khô…
Những phản ứng hiếm gặp bao gồm hội chứng u mô bào lympho thực bào, đái tháo đường, suy tuyến thượng thận, viêm tuyến yên, viêm màng bồ đào, viêm cơ tim, viêm tụy,...

Atezolizumab chỉ nên được sử dụng dưới sự chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Trong quá trình điều trị, cần theo dõi thường xuyên các dấu hiệu và triệu chứng liên quan đến phản ứng miễn dịch, đặc biệt là ở phổi, gan, đường tiêu hóa và hệ nội tiết. Người bệnh cần thông báo ngay cho nhân viên y tế khi xuất hiện các biểu hiện bất thường. Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tự miễn hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch. Việc điều chỉnh liều hoặc tạm ngừng điều trị cần được cân nhắc dựa trên tình trạng lâm sàng và mức độ tác dụng không mong muốn.
Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Atezolizumab ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy việc ức chế trục PD-1/PD-L1 trong thai kỳ có thể gây đáp ứng miễn dịch bất lợi, làm tăng nguy cơ sảy thai hoặc thai chết lưu. Do Atezolizumab là kháng thể IgG1 có khả năng qua nhau thai, thuốc có thể truyền từ mẹ sang thai nhi và tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sự phát triển của thai. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng Atezolizumab trong thời kỳ mang thai, trừ khi lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi.
Hiện chưa xác định được liệu Atezolizumab có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do đây là một kháng thể đơn dòng, thuốc được dự đoán có thể xuất hiện trong sữa mẹ, đặc biệt ở giai đoạn đầu, sau đó với hàm lượng thấp hơn. Nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ không thể được loại trừ hoàn toàn. Vì vậy, cần cân nhắc giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ cho trẻ và lợi ích điều trị cho người mẹ để quyết định việc tiếp tục cho con bú hay tạm ngừng điều trị bằng Atezolizumab.
Atezolizumab có thể gây ảnh hưởng nhẹ đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Những bệnh nhân xuất hiện tình trạng mệt mỏi nên được khuyến cáo tránh lái xe hoặc sử dụng máy móc cho đến khi các triệu chứng này giảm bớt.

Quá liều và độc tính
Hiện nay chưa có dữ liệu lâm sàng ghi nhận các trường hợp quá liều Atezolizumab, do đó chưa xác định được biểu hiện độc tính đặc hiệu khi dùng vượt liều khuyến cáo. Tuy nhiên, quá liều có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện hoặc làm trầm trọng thêm các tác dụng không mong muốn, đặc biệt là các phản ứng liên quan đến miễn dịch.
Cách xử lý khi quá liều
Trong trường hợp nghi ngờ hoặc xảy ra quá liều Atezolizumab, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng. Việc xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ phù hợp theo tình trạng cụ thể của bệnh nhân, đồng thời áp dụng các biện pháp can thiệp y tế cần thiết để kiểm soát các phản ứng bất lợi nếu xuất hiện.
Atezolizumab được sử dụng dưới dạng truyền tĩnh mạch theo lịch định kỳ tại cơ sở y tế. Trong trường hợp người bệnh bỏ lỡ một liều theo kế hoạch, cần thông báo sớm cho bác sĩ điều trị để được sắp xếp truyền bù trong thời gian phù hợp. Không tự ý thay đổi lịch truyền hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều khi chưa có chỉ định của bác sĩ.