31/01/2026
Mặc định
Lớn hơn
Secukinumab là một kháng thể đơn dòng, có tác dụng ức chế chọn lọc interleukin-17A (IL-17A), một cytokine then chốt trong phản ứng viêm tự miễn. Thuốc được sử dụng chủ yếu trong điều trị vảy nến mảng, viêm khớp vảy nến và viêm cột sống dính khớp. Bằng cách chặn IL-17A, Secukinumab giúp giảm viêm, cải thiện tổn thương da và triệu chứng khớp. Do làm suy yếu một phần hệ miễn dịch, thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và cần được theo dõi y khoa chặt chẽ.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Secukinumab
Loại thuốc
Thuốc ức chế IL-17A (Interleukin-17A inhibitor).
Dạng thuốc và hàm lượng
Secukinumab được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm dưới da (subcutaneous injection). Thuốc thường có ở dạng bút tiêm sẵn hoặc ống tiêm nạp sẵn, tiện cho bệnh nhân tự tiêm tại nhà sau khi đã được hướng dẫn.
Hàm lượng phổ biến nhất là 150 mg/mL, trong đó mỗi bút tiêm hoặc ống tiêm chứa 150 mg Secukinumab trong 1 mL dung dịch. Trong nhiều phác đồ, bệnh nhân sẽ dùng 2 mũi 150 mg (tổng 300 mg) cho mỗi liều, đặc biệt ở điều trị vảy nến mảng trung bình đến nặng.
Secukinumab được chỉ định trong các bệnh như:

Secukinumab giúp kiểm soát các bệnh viêm mạn tính bằng cách ức chế trục IL-17A, từ đó làm giảm sự sản xuất và hoạt hóa của nhiều chất trung gian gây viêm như cytokine và chemokine. Trong quá trình điều trị, nồng độ IL-17A toàn phần trong huyết thanh (bao gồm IL-17A tự do và IL-17A gắn với Secukinumab) tăng lên và đạt trạng thái ổn định, sau đó giảm dần khi các phức hợp thuốc - kháng nguyên được loại bỏ khỏi cơ thể. Ở bệnh nhân vảy nến thể mảng, cơ chế này giúp làm dịu đỏ da, giảm sưng và hạn chế bong vảy tại các tổn thương. Đồng thời, Secukinumab còn ức chế quá trình tăng sinh và biệt hóa bất thường của tế bào sừng, góp phần làm giảm dày sừng, á sừng và các dấu ấn sinh học đặc trưng của bệnh.
Trong tình trạng viêm mạn tính, sự gia tăng của các cytokine như IL-1, IL-6, IL-10, TNF-α và interferon có thể làm biến đổi hoạt tính của hệ enzyme CYP450. Khi Secukinumab làm điều hòa đáp ứng viêm, hoạt động của các enzyme này có thể thay đổi theo, dẫn đến biến động nồng độ trong máu của những thuốc chuyển hóa qua CYP, đặc biệt là các thuốc có khoảng điều trị hẹp.
Sau khi tiêm dưới da Secukinumab liều 150 mg ở bệnh nhân vảy nến thể mảng, nồng độ Cmax trung bình và nồng độ đáy trong huyết thanh lần lượt đạt khoảng 13,7 ± 4,8 mcg/mL và 22,8 ± 10,2 mcg/mL. Khi tăng liều lên 300 mg, các giá trị này tương ứng khoảng 27,3 ± 9,5 mcg/mL và 45,4 ± 21,2 mcg/mL. Sau khi tiêm, thuốc thường đạt nồng độ tối đa trong vòng 5 đến 6 ngày và nồng độ ổn định được thiết lập vào khoảng tuần thứ 24 khi sử dụng theo phác đồ mỗi 4 tuần.
Ở người khỏe mạnh cũng như bệnh nhân vảy nến thể mảng, sinh khả dụng của Secukinumab sau tiêm dưới da dao động trong khoảng 55% đến 77%, phản ánh khả năng hấp thu tương đối ổn định qua đường dùng này.
Ở bệnh nhân vảy nến thể mảng được dùng Secukinumab đường tĩnh mạch, thể tích phân bố trung bình ở pha thải trừ cuối (Vz) nằm trong khoảng 7,10 đến 8,60 lít, cho thấy thuốc chủ yếu lưu hành trong khoang mạch và chỉ xâm nhập hạn chế vào các mô ngoại vi. Thể tích phân bố có xu hướng tăng khi cân nặng cơ thể lớn hơn.
Sau khi tiêm dưới da liều đơn 300 mg, nồng độ Secukinumab trong dịch kẽ tại vùng da tổn thương và vùng da lành của bệnh nhân vảy nến đạt khoảng 27% đến 40% so với nồng độ huyết thanh trong khoảng một đến hai tuần sau dùng thuốc.
Secukinumab được chuyển hóa bằng cách bị phân giải thành các peptide ngắn và axit amin, thông qua các cơ chế dị hóa tương tự như kháng thể IgG tự nhiên của cơ thể.
Ở bệnh nhân vảy nến thể mảng, Secukinumab có thời gian bán thải nằm trong khoảng 22 đến 31 ngày sau cả tiêm tĩnh mạch lẫn tiêm dưới da, theo dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng. Giá trị trung bình của thời gian bán thải xấp xỉ 27 ngày, phản ánh đặc tính lưu hành kéo dài của kháng thể đơn dòng này trong tuần hoàn.
Độ thanh thải toàn thân trung bình (CL) của Secukinumab nằm trong khoảng 0,14 đến 0,22 lít mỗi ngày. Các nghiên cứu cho thấy thông số này không thay đổi theo liều dùng hay thời gian điều trị, nhưng có xu hướng tăng lên ở những bệnh nhân có trọng lượng cơ thể lớn hơn.
Trong quá trình điều trị bằng Secukinumab, cần tránh tiêm các vắc xin sống vì thuốc có thể làm suy giảm đáp ứng miễn dịch, khiến vắc xin không tạo được miễn dịch bảo vệ đầy đủ và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng do vắc xin.

Secukinumab không được sử dụng ở bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Thuốc cũng chống chỉ định ở những người đang mắc nhiễm trùng tiến triển có ý nghĩa lâm sàng, bao gồm lao đang hoạt động.
Người lớn
Bệnh vảy nến mảng ở người lớn
Liều dùng chuẩn là 300 mg Secukinumab tiêm dưới da, được sử dụng trong giai đoạn tấn công vào các tuần 0, 1, 2, 3 và 4, sau đó chuyển sang liều duy trì mỗi tháng một lần. Ở những bệnh nhân có cân nặng ≥ 90 kg và đáp ứng điều trị chưa tối ưu, việc dùng 300 mg mỗi 2 tuần có thể giúp cải thiện thêm hiệu quả lâm sàng. Mỗi liều 300 mg có thể được tiêm dưới da một lần duy nhất hoặc chia thành hai mũi 150 mg.
Bệnh viêm tuyến mồ hôi mủ (mụn trứng cá ngược)
Liều điều trị chuẩn là 300 mg Secukinumab tiêm dưới da, được dùng trong giai đoạn khởi trị vào các tuần 0, 1, 2, 3 và 4, sau đó chuyển sang liều duy trì mỗi tháng. Tùy theo mức độ đáp ứng của bệnh nhân, khoảng cách giữa các liều duy trì có thể được rút ngắn còn mỗi 2 tuần với liều 300 mg. Mỗi liều 300 mg có thể được tiêm dưới da một mũi duy nhất hoặc chia thành hai mũi 150 mg.
Viêm khớp vảy nến
Ở những bệnh nhân đồng thời mắc vảy nến thể mảng từ mức độ vừa đến nặng, việc dùng thuốc nên tuân theo phác đồ điều trị vảy nến thể mảng ở người lớn.
Với bệnh nhân đáp ứng kém với thuốc kháng TNF-α, liều Secukinumab khuyến cáo là 300 mg tiêm dưới da, được sử dụng vào các tuần 0, 1, 2, 3 và 4, sau đó tiếp tục với liều duy trì mỗi tháng. Liều 300 mg có thể được tiêm một mũi duy nhất hoặc chia thành hai mũi 150 mg.
Đối với các bệnh nhân còn lại, liều khởi đầu là 150 mg tiêm dưới da theo cùng lịch 0, 1, 2, 3 và 4, sau đó duy trì mỗi tháng một lần. Tùy theo hiệu quả điều trị, liều dùng có thể được tăng lên tối đa 300 mg.
Viêm cột sống thể trục (axSpA)
Viêm cột sống dính khớp (AS, thể có tổn thương trên X-quang): Liều Secukinumab khởi đầu là 150 mg tiêm dưới da, được sử dụng vào các tuần 0, 1, 2, 3 và 4, sau đó tiếp tục với liều duy trì mỗi tháng. Tùy theo mức độ đáp ứng điều trị, liều có thể được tăng lên 300 mg. Khi dùng liều 300 mg, thuốc có thể được tiêm một mũi duy nhất hoặc chia thành hai mũi 150 mg.
Viêm cột sống thể trục không có tổn thương trên X-quang (nr-axSpA): Liều khuyến cáo là 150 mg Secukinumab tiêm dưới da, áp dụng trong giai đoạn khởi trị vào các tuần 0, 1, 2, 3 và 4, sau đó chuyển sang liều duy trì hàng tháng.
Trẻ em
Bệnh vảy nến thể mảng ở trẻ em (thanh thiếu niên và trẻ em từ 6 tuổi trở lên)
Liều Secukinumab được xác định theo cân nặng và dùng bằng đường tiêm dưới da. Giai đoạn khởi đầu được áp dụng vào các tuần 0, 1, 2, 3 và 4, sau đó chuyển sang liều duy trì mỗi tháng một lần. Trẻ có cân nặng dưới 50 kg thường được chỉ định 75 mg mỗi lần tiêm. Với bệnh nhi có cân nặng từ 50 kg trở lên, liều khuyến cáo là 150 mg, tuy nhiên trong một số trường hợp có thể tăng lên 300 mg để đạt hiệu quả điều trị tốt hơn.
Liều 75 mg và 150 mg được tiêm dưới da một mũi cho mỗi lần dùng thuốc, trong khi liều 300 mg có thể được tiêm một mũi duy nhất hoặc chia thành hai mũi 150 mg. Các dạng bút tiêm hoặc ống tiêm đóng sẵn chứa 150 mg hoặc 300 mg không phù hợp cho trẻ có cân nặng dưới 50 kg, do đó cần lựa chọn dạng bào chế thích hợp cho từng bệnh nhi.
Viêm khớp liên quan viêm điểm bám gân (ERA) và viêm khớp vảy nến thiếu niên (JPsA)
Ở trẻ em trên 6 tuổi và thanh thiếu niên mắc ERA hoặc JPsA, liều Secukinumab được xác định theo cân nặng và dùng bằng đường tiêm dưới da. Thuốc được sử dụng trong giai đoạn khởi trị vào các tuần 0, 1, 2, 3 và 4, sau đó chuyển sang liều duy trì mỗi tháng một lần.
Trẻ có cân nặng dưới 50 kg được chỉ định 75 mg mỗi lần tiêm, trong khi bệnh nhi có cân nặng từ 50 kg trở lên dùng 150 mg cho mỗi liều. Cả hai mức liều 75 mg và 150 mg đều được tiêm dưới da một mũi cho mỗi lần dùng thuốc, phù hợp với phác đồ điều trị viêm khớp tự phát ở trẻ em.
Secukinumab được sử dụng bằng đường tiêm dưới da. Khi thực hiện tiêm, nên tránh các vùng da đang có tổn thương vảy nến và không được lắc ống tiêm hay bút tiêm trước khi dùng.
Sau khi được hướng dẫn đầy đủ về kỹ thuật tiêm dưới da, bệnh nhân có thể tự tiêm hoặc để người chăm sóc hỗ trợ, nếu bác sĩ đánh giá là phù hợp. Việc theo dõi trong quá trình điều trị vẫn cần được duy trì bởi nhân viên y tế. Người sử dụng hoặc người chăm sóc phải được hướng dẫn cách tiêm đúng và đủ liều Secukinumab theo tài liệu hướng dẫn kèm theo sản phẩm.

Rất phổ biến: Ở bệnh nhân sử dụng Secukinumab, phản ứng bất lợi được ghi nhận với tần suất cao nhất là nhiễm trùng đường hô hấp trên, phản ánh tác động ức chế miễn dịch chọn lọc của thuốc lên hàng rào bảo vệ niêm mạc.
Thường gặp: Các tác dụng không mong muốn thường gặp gồm herpes miệng, đau đầu, chảy nước mũi, tiêu chảy, buồn nôn, chàm và mệt mỏi. Những biểu hiện này đa số ở mức độ nhẹ đến trung bình và thường có thể kiểm soát được trong quá trình theo dõi điều trị.
Ít gặp: Một số phản ứng ít gặp hơn đã được báo cáo, bao gồm nhiễm nấm Candida miệng, viêm tai ngoài, nhiễm trùng đường hô hấp dưới, nấm da chân, viêm kết mạc, bệnh viêm ruột, nổi mề đay, tổ đỉa và giảm bạch cầu trung tính. Các biểu hiện này cần được theo dõi sát để phát hiện sớm và xử trí kịp thời.
Hiếm gặp: Các phản ứng nghiêm trọng nhưng ít xảy ra gồm phản ứng phản vệ, phù mạch, viêm da tróc vảy và viêm mạch quá mẫn. Đây là những tình trạng có thể đe dọa an toàn người bệnh và cần can thiệp y tế ngay khi xuất hiện.
Không rõ tần suất: Một số tác dụng không mong muốn chưa xác định được tần suất chính xác bao gồm nhiễm nấm Candida ở da và niêm mạc, kể cả thực quản, cũng như viêm da mủ hoại thư, cho thấy cần thận trọng khi theo dõi các biểu hiện nhiễm trùng hoặc tổn thương da bất thường trong quá trình dùng Secukinumab.

Lưu ý chung khi dùng Secukinumab:
Hiện nay chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Secukinumab ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận độc tính sinh sản trực tiếp hay gián tiếp, tuy nhiên điều này không đủ để khẳng định an toàn trên người. Vì lý do thận trọng, khuyến cáo nên tránh sử dụng Secukinumab trong suốt thời kỳ mang thai.
Chưa xác định được Secukinumab có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do bản chất là một globulin miễn dịch, hoạt chất này có khả năng hiện diện trong sữa mẹ và chưa rõ mức độ hấp thu toàn thân ở trẻ bú mẹ. Vì nguy cơ xảy ra phản ứng phụ ở trẻ, cần cân nhắc giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ và lợi ích điều trị cho người mẹ khi quyết định tiếp tục cho bú hoặc ngừng Secukinumab trong thời gian điều trị và ít nhất 20 tuần sau khi kết thúc liệu trình.

Secukinumab không gây ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc.
Quá liều và độc tính
Trong các nghiên cứu lâm sàng, Secukinumab đã được sử dụng với liều truyền tĩnh mạch lên tới 30 mg/kg, tương đương khoảng 2000 - 3000 mg, mà không ghi nhận độc tính giới hạn liều. Điều này cho thấy thuốc có biên độ an toàn tương đối rộng khi dùng trong điều kiện được kiểm soát y khoa.
Cách xử lý khi quá liều
Khi xảy ra quá liều, không có thuốc giải độc đặc hiệu. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện các dấu hiệu hoặc triệu chứng bất thường, đặc biệt là phản ứng quá mẫn hoặc nhiễm trùng và điều trị hỗ trợ, xử trí triệu chứng kịp thời theo tình trạng lâm sàng.
Khi quên một liều Secukinumab, người bệnh nên dùng liều đã quên càng sớm càng tốt ngay khi nhớ ra. Sau đó, lịch dùng thuốc tiếp theo vẫn tiếp tục như kế hoạch ban đầu. Không được dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch bình thường. Trong trường hợp quên liều nhiều lần hoặc không chắc chắn về lịch tiêm, bệnh nhân cần liên hệ với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được hướng dẫn điều chỉnh phù hợp.