• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Testosterone propionate

    Testosterone propionate: Ester testosterone tác dụng ngắn trong liệu pháp nội tiết

    28/02/2026

    Kích thước chữ

    Testosterone propionate là một ester của Testosterone, được sử dụng nhằm bổ sung hoặc thay thế hormone nam trong các tình trạng thiếu hụt androgen. Sau khi tiêm bắp, hoạt chất được thủy phân nhanh để giải phóng Testosterone tự do, tạo tác dụng sinh học trong thời gian ngắn. Thuốc thường được chỉ định trong điều trị suy sinh dục nam hoặc một số rối loạn nội tiết khác. Do thời gian bán thải ngắn, Testosterone propionate cần tiêm lặp lại nhiều lần và có thể gây tác dụng phụ như giữ nước, tăng hematocrit hoặc ức chế trục hạ đồi - tuyến yên - tinh hoàn khi sử dụng kéo dài.

    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Testosterone propionate

    Loại thuốc

    Hormone androgen (Testosterone ester), thuốc nội tiết sinh dục nam.

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Dung dịch tiêm bắp.

    Hàm lượng thường gặp: 100 mg/mL Testosterone propionate trong ống/lọ tiêm.

    Công thức hóa học của Testosterone propionate
    Công thức hóa học của Testosterone propionate

    Chỉ định

    Testosterone propionate được chỉ định trong liệu pháp thay thế ở nam giới bị suy sinh dục nguyên phát hoặc thứ phát (giảm sản xuất Testosterone do tổn thương tinh hoàn, tuyến yên hoặc vùng hạ đồi).

    Trong một số tình huống đặc biệt, Testosterone ester từng được dùng hỗ trợ điều trị một số bệnh lý ở nữ (ví dụ ung thư vú nhạy cảm hormone), tuy nhiên hiện nay chỉ định này rất hạn chế do nguy cơ tác dụng phụ androgen hóa.

    Dược lực học

    Testosterone propionate là một ester của Testosterone, sau khi được thủy phân trong cơ thể sẽ giải phóng Testosterone tự do - dạng có hoạt tính sinh học. Testosterone khuếch tán vào tế bào đích và gắn với thụ thể androgen nội bào, tạo phức hợp hormone - thụ thể, sau đó di chuyển vào nhân tế bào và điều hòa phiên mã gen phụ thuộc androgen.

    Tác dụng sinh học bao gồm kích thích phát triển và duy trì đặc tính sinh dục nam, tăng tổng hợp protein, tăng khối lượng cơ, tăng mật độ xương và kích thích sinh hồng cầu. Testosterone cũng ảnh hưởng đến phân bố mỡ cơ thể và duy trì ham muốn tình dục.

    Trên trục hạ đồi - tuyến yên - tinh hoàn, Testosterone ngoại sinh gây cơ chế phản hồi âm tính, làm giảm tiết hormone hướng sinh dục như LH và FSH, từ đó ức chế sản xuất Testosterone nội sinh khi sử dụng kéo dài.

    Động lực học

    Hấp thu

    Testosterone propionate được hấp thu tương đối chậm sau khi tiêm bắp. Đặc tính này liên quan đến sự gắn thêm nhóm ester propionate, làm tăng tính tan trong lipid và làm chậm quá trình giải phóng hoạt chất vào tuần hoàn.

    Do thời gian tồn tại trong cơ thể ngắn hơn so với các ester kéo dài như Testosterone enanthate hoặc Testosterone cypionate, thuốc thường cần tiêm lặp lại với tần suất cao hơn để duy trì nồng độ ổn định.

    Các thông số dược động học ghi nhận diện tích dưới đường cong (AUC) khoảng 180 - 210 ng·giờ/mL và thời gian lưu trú trung bình (mean residence time) khoảng 40 - 60 giờ.

    Phân bố

    Testosterone propionate sau khi được giải phóng thành Testosterone tự do sẽ phân bố rộng rãi trong cơ thể. Thể tích phân bố ghi nhận khoảng 75 - 120 L/kg, cho thấy thuốc khuếch tán mạnh vào các mô ngoài huyết tương.

    Trong tuần hoàn, khoảng 98% Testosterone liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là globulin gắn hormone sinh dục (SHBG) và một phần với albumin, chỉ khoảng 1 - 2% tồn tại ở dạng tự do có hoạt tính sinh học.

    Chuyển hóa

    Testosterone propionate, tương tự các ester Testosterone khác, nhanh chóng bị thủy phân trong huyết tương để giải phóng Testosterone tự do có hoạt tính sinh học.

    Sau đó, Testosterone được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các 17-ketosteroid thông qua hai con đường chuyển hóa chính. Ngoài ra, một phần Testosterone được chuyển đổi thành các chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học mạnh hơn, bao gồm Estradiol (thông qua enzym aromatase) và dihydrotestosterone - DHT (thông qua enzym 5-alpha-reductase).

    Thải trừ

    Sau khi được chuyển hóa, Testosterone chủ yếu được thải trừ qua thận. Khoảng 90% liều tiêm bắp được bài tiết trong nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa liên hợp với acid glucuronic hoặc acid sulfuric. Các dạng liên hợp này giúp tăng tính tan trong nước, tạo điều kiện cho quá trình đào thải qua thận. Phần còn lại, khoảng 6%, được thải qua phân, chủ yếu ở dạng không liên hợp.

    Sau khi được chuyển hóa, Testosterone chủ yếu được thải trừ qua thận dưới dạng nước tiểu
    Sau khi được chuyển hóa, Testosterone chủ yếu được thải trừ qua thận dưới dạng nước tiểu

    Tương tác thuốc

    Testosterone propionate có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông đường uống (như warfarin) do ảnh hưởng đến tổng hợp các yếu tố đông máu, vì vậy cần theo dõi chặt chẽ INR khi phối hợp.

    Khi dùng cùng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết, Testosterone có thể cải thiện độ nhạy insulin và làm thay đổi nhu cầu liều, do đó cần điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng.

    Phối hợp với corticosteroid hoặc ACTH có thể làm tăng nguy cơ giữ nước và phù, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh tim, gan hoặc thận.

    Các thuốc cảm ứng enzym gan (như barbiturat, rifampicin) có thể làm tăng chuyển hóa Testosterone, trong khi các thuốc ức chế enzym có thể làm tăng nồng độ hormone trong huyết tương.

    Chống chỉ định

    Testosterone propionate chống chỉ định ở nam giới có ung thư tuyến tiền liệt hoặc ung thư vú do androgen có thể kích thích sự phát triển của khối u phụ thuộc hormone.

    Không sử dụng ở phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú vì có nguy cơ gây nam hóa thai nhi và ảnh hưởng đến trẻ nhỏ.

    Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với Testosterone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Liều lượng & cách dùng

    Liều dùng

    Người lớn

    Liều Testosterone propionate trong liệu pháp thay thế androgen thường từ 25 - 50 mg tiêm bắp mỗi 2 - 3 ngày, tùy theo mức độ thiếu hụt và đáp ứng lâm sàng. Do thời gian tác dụng ngắn, thuốc cần tiêm lặp lại với tần suất cao hơn so với các ester kéo dài. Liều cụ thể được điều chỉnh dựa trên nồng độ Testosterone huyết thanh, triệu chứng lâm sàng và nguy cơ tác dụng phụ.

    Trẻ em

    Việc sử dụng ở trẻ em rất hạn chế và chỉ áp dụng trong một số trường hợp dậy thì muộn do thiếu hụt androgen đã được chẩn đoán xác định. Liều thường thấp hơn so với người lớn và được cá thể hóa theo tuổi, cân nặng và giai đoạn phát triển xương. Cần theo dõi chặt chẽ tốc độ tăng trưởng và tuổi xương để tránh đóng sớm sụn tăng trưởng.

    Cách dùng

    Testosterone propionate được sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu (thường tiêm vào cơ mông). Thuốc cần được tiêm bởi nhân viên y tế hoặc người đã được hướng dẫn đúng kỹ thuật để hạn chế biến chứng tại chỗ tiêm như đau, viêm hoặc áp xe.

    Trước khi tiêm, cần kiểm tra dung dịch trong, không có cặn hoặc đổi màu. Vị trí tiêm nên được thay đổi luân phiên giữa các lần tiêm để giảm nguy cơ xơ hóa mô.

    Testosterone propionate được sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu
    Testosterone propionate được sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu

    Tác dụng phụ

    Testosterone propionate có thể làm thay đổi lipid máu, bao gồm giảm HDL-cholesterol và tăng LDL-cholesterol, từ đó làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch khi sử dụng kéo dài. Một số trường hợp ghi nhận tăng huyết áp và giữ nước, làm tăng gánh nặng lên hệ tim mạch.

    Thuốc gây ức chế trục hạ đồi - tuyến yên - tinh hoàn theo cơ chế phản hồi âm tính, dẫn đến giảm sản xuất Testosterone nội sinh. Hậu quả có thể bao gồm teo tinh hoàn, giảm sinh tinh và nguy cơ vô sinh. Sau khi ngừng thuốc, chức năng nội tiết có thể hồi phục chậm và đôi khi không hoàn toàn.

    Các rối loạn tâm thần - hành vi có thể xuất hiện như thay đổi khí sắc, dễ kích thích, cáu gắt hoặc tăng tính hung hăng.

    Độc tính gan ít gặp hơn so với các steroid đồng hóa đường uống 17-alpha alkyl hóa, nhưng vẫn cần thận trọng ở người có bệnh gan nền.

    Ở phụ nữ, Testosterone propionate có thể gây nam hóa với các biểu hiện như trầm giọng, phì đại âm vật, rối loạn kinh nguyệt và tăng lông. Một số thay đổi có thể không hồi phục.

    Phản ứng tại chỗ tiêm gồm đau, sưng, đỏ; hiếm gặp nhiễm trùng hoặc áp xe tại vị trí tiêm.

    Testosterone propionate có thể làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch khi sử dụng kéo dài
    Testosterone propionate có thể làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch khi sử dụng kéo dài

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Khi sử dụng Testosterone propionate, cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ, đồng thời theo dõi định kỳ để đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị. Các điểm cần lưu ý gồm:

    • Đánh giá nồng độ Testosterone huyết thanh trước khi điều trị và theo dõi định kỳ trong quá trình sử dụng.
    • Theo dõi hematocrit và hemoglobin do nguy cơ đa hồng cầu khi dùng kéo dài.
    • Kiểm tra lipid máu vì thuốc có thể làm giảm HDL và tăng LDL.
    • Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, tăng huyết áp, suy tim hoặc tiền sử huyết khối.
    • Theo dõi chức năng gan ở người có bệnh gan nền.
    • Đánh giá tuyến tiền liệt định kỳ ở nam giới trung niên và cao tuổi (khám lâm sàng và định lượng PSA khi cần).
    • Không sử dụng với mục đích tăng cơ hoặc cải thiện thành tích thể thao ngoài chỉ định y khoa.
    • Ngừng thuốc và tham khảo ý kiến chuyên môn nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường như phù nhiều, khó thở, đau ngực hoặc thay đổi tâm trạng nghiêm trọng.

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Testosterone propionate chống chỉ định trong thai kỳ. Androgen ngoại sinh có thể gây nam hóa thai nhi nữ, đặc biệt khi phơi nhiễm trong giai đoạn hình thành cơ quan sinh dục. Nguy cơ bao gồm phì đại âm vật và bất thường phát triển cơ quan sinh dục ngoài.

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Không khuyến cáo sử dụng trong thời gian cho con bú. Testosterone có thể bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ và tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển nội tiết của trẻ. Ngoài ra, thuốc có thể làm thay đổi thành phần hoặc giảm tiết sữa.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Testosterone propionate không có tác dụng an thần và thường không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tỉnh táo hoặc phản xạ. Tuy nhiên, nếu xuất hiện các tác dụng phụ như thay đổi tâm trạng, kích thích hoặc khó chịu, người dùng nên thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao.

    Testosterone propionate không có tác dụng an thần và thường không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe
    Testosterone propionate không có tác dụng an thần và thường không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Quá liều Testosterone propionate hiếm khi gây ngộ độc cấp tính đe dọa tính mạng, nhưng có thể làm tăng rõ rệt các tác dụng phụ liên quan đến androgen. Biểu hiện có thể gồm giữ nước, phù, tăng huyết áp, tăng hematocrit, kích thích, thay đổi khí sắc, tăng ham muốn tình dục bất thường hoặc nổi mụn nặng.

    Cách xử lý khi quá liều

    Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Xử trí chủ yếu là ngừng thuốc và điều trị triệu chứng. Theo dõi huyết áp, hematocrit, chức năng gan và các biểu hiện tim mạch nếu cần. Trong trường hợp tăng hematocrit nặng, có thể cân nhắc biện pháp xử lý theo chỉ định chuyên khoa.

    Quên liều và xử trí

    Do Testosterone propionate được tiêm theo lịch định kỳ, nếu quên một liều, nên tiêm bổ sung càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm của liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch cũ. Không tiêm gấp đôi liều để bù.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm