• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Thành phần khác/
    3. Copper

    Copper là gì? Vai trò và ứng dụng của đồng trong đời sống và y học

    31/12/2025

    Kích thước chữ

    Copper là một nguyên tố vi lượng thiết yếu, tham gia vào nhiều quá trình sinh học quan trọng như tạo hồng cầu, chuyển hóa sắt và hoạt động của enzym chống oxy hóa. Hoạt chất này góp phần duy trì chức năng thần kinh, miễn dịch và sức khỏe mô liên kết. Copper được ứng dụng trong y học, thực phẩm bổ sung và mỹ phẩm với liều lượng kiểm soát. Sử dụng quá liều Copper có thể gây ngộ độc, ảnh hưởng gan và hệ thần kinh, cần thận trọng khi bổ sung kéo dài.

    Nội dung chính

    Tìm hiểu chung

    Copper là gì?

    Copper (đồng, ký hiệu Cu) là một nguyên tố vi lượng thiết yếu, nghĩa là cơ thể chỉ cần với hàm lượng rất nhỏ nhưng không thể thiếu cho sự sống và hoạt động bình thường của nhiều cơ quan. Đồng hiện diện trong hầu hết các tế bào và đóng vai trò như một đồng yếu tố (cofactor) của nhiều enzyme quan trọng, đặc biệt là các enzyme tham gia vào quá trình sản xuất năng lượng, chuyển hóa sắt, hình thành hồng cầu, tổng hợp collagen, melanin và bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa.

    Ở người trưởng thành, tổng lượng đồng trong cơ thể dao động khoảng 50 - 120 mg, phân bố chủ yếu tại gan, não, tim, thận, cơ và xương. Đồng được hấp thu chủ yếu ở đoạn đầu ruột non, sau đó gắn với các protein vận chuyển như ceruloplasmin để phân phối đến các mô. Cơ thể không dự trữ đồng với số lượng lớn mà duy trì cân bằng thông qua cơ chế hấp thu - thải trừ, trong đó đồng được đào thải chủ yếu qua mật và phân, chỉ một phần rất nhỏ qua nước tiểu.

    Hiện chưa có chỉ dấu sinh học nào phản ánh chính xác tổng lượng đồng trong cơ thể, vì vậy việc đánh giá tình trạng đồng thường dựa vào nồng độ đồng huyết thanh và ceruloplasmin. Tuy nhiên, các chỉ số này có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như viêm, nhiễm trùng, thai kỳ, estrogen hoặc một số bệnh lý. Do đó, việc bổ sung Copper cần tuân thủ liều khuyến cáo, tránh dư thừa kéo dài vì có nguy cơ gây ngộ độc và tổn thương gan, hệ thần kinh.

    Copper là nguyên tố vi lượng thiết yếu, cần với hàm lượng rất nhỏ nhưng quan trọng cho chức năng bình thường của nhiều cơ quan
    Copper là nguyên tố vi lượng thiết yếu, cần với hàm lượng rất nhỏ nhưng quan trọng cho chức năng bình thường của nhiều cơ quan

    Điều chế sản xuất Copper

    Copper chủ yếu được khai thác và tinh luyện từ quặng đồng tự nhiên. Quá trình sản xuất Copper về cơ bản gồm các bước sau:

    Trước hết, quặng đồng (phổ biến nhất là chalcopyrit, bornit hoặc chalcocit) được khai thác từ mỏ lộ thiên hoặc hầm lò. Quặng sau đó được nghiền nhỏ và tuyển chọn bằng phương pháp tuyển nổi nhằm làm giàu hàm lượng đồng, tạo thành tinh quặng.

    Tinh quặng đồng tiếp tục được xử lý bằng phương pháp luyện nhiệt (pyrometallurgy) hoặc thủy luyện (hydrometallurgy) tùy loại quặng. Trong luyện nhiệt, tinh quặng được nung ở nhiệt độ cao để loại bỏ tạp chất, tạo đồng thô (blister copper) với hàm lượng khoảng 98 - 99%. Đồng thô sau đó được tinh luyện điện phân để thu được đồng kim loại có độ tinh khiết rất cao, thường ≥ 99,9%.

    Với một số quặng nghèo hoặc quặng oxy hóa, đồng được sản xuất bằng phương pháp thủy luyện, bao gồm hòa tách bằng dung dịch acid, chiết dung môi và điện phân (SX–EW). Phương pháp này cho phép thu được đồng tinh khiết trực tiếp mà không cần qua giai đoạn luyện nhiệt.

    Trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm bổ sung và công nghiệp mỹ phẩm, Copper thường không được sử dụng dưới dạng kim loại nguyên chất mà được chuyển hóa thành các muối hoặc phức chất của đồng như copper sulfate, copper gluconate, copper chloride. Đồng kim loại hoặc nguyên liệu đồng dùng cho mục đích dược phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về hàm lượng kim loại nặng, do trong quặng đồng tự nhiên có thể tồn dư các tạp chất như chì, cadmium hoặc arsenic, tiềm ẩn nguy cơ gây độc nếu không được kiểm soát chặt chẽ.

    Copper chủ yếu được khai thác và tinh luyện từ quặng đồng tự nhiên
    Copper chủ yếu được khai thác và tinh luyện từ quặng đồng tự nhiên

    Cơ chế hoạt động

    Đồng được hấp thu tại ruột non chủ yếu thông qua các protein vận chuyển đồng ái lực cao, đồng thời cũng có thể đi vào tế bào thông qua các protein vận chuyển ái lực thấp và protein liên quan đến đại thực bào kháng tự nhiên số 2 (NRAMP2/DMT1). Trước khi được vận chuyển qua màng tế bào ruột, đồng được cho là bị khử từ dạng Cu²⁺ về dạng Cu⁺.

    Sau khi vào bên trong tế bào biểu mô ruột, ion đồng liên kết với protein vận chuyển nội bào ATOX1. Phức hợp này đưa đồng đến ATPase vận chuyển đồng (ATP7A) nằm trên màng bộ máy Golgi, nơi đồng được đưa vào các protein phụ thuộc đồng hoặc chuẩn bị cho quá trình bài tiết ra khỏi tế bào. Khi được các tế bào ruột giải phóng vào hệ tuần hoàn, đồng trong huyết tương chủ yếu gắn với ceruloplasmin (khoảng 65 - 90%), ngoài ra còn liên kết với albumin (khoảng 18%) và alpha-2-macroglobulin (khoảng 12%).

    Đồng là một vi chất không thể thiếu đối với cơ thể người, tham gia cấu trúc và chức năng của nhiều enzyme thuộc nhóm oxidase thông qua vai trò đồng yếu tố. Nguyên tố này cũng là thành phần của hệ enzyme superoxide dismutase chứa đồng và kẽm, từ đó góp phần bảo vệ tế bào trước các gốc tự do và stress oxy hóa.

    Tình trạng thiếu đồng được ghi nhận trong một số rối loạn di truyền hiếm gặp như hội chứng Sừng Chẩm và bệnh Menkes, trong đó sự thiếu hụt đồng làm suy giảm hoạt động của các enzyme phụ thuộc đồng, đặc biệt là lysyl oxidase - enzyme cần thiết cho quá trình hình thành và bền vững của mô liên kết. Ở bệnh Menkes, thiếu đồng còn gây tổn thương thần kinh tiến triển nặng, thường dẫn đến tử vong sớm ở trẻ nhỏ. Do đồng tham gia vào hoạt động của nhiều enzyme khác nhau, cơ chế bệnh sinh của các biểu hiện do thiếu đồng hiện vẫn chưa được hiểu đầy đủ.

    Các nghiên cứu cho thấy đồng có thể làm suy giảm khả năng tồn tại cũng như tính di động của tinh trùng. Tác động này góp phần làm giảm khả năng thụ tinh khi sử dụng các dụng cụ tránh thai chứa đồng, từ đó tạo nên hiệu quả tránh thai của phương pháp này. Tuy nhiên, cơ chế sinh học chính xác mà đồng gây ảnh hưởng lên tinh trùng hiện vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn.

    Công dụng

    Copper (đồng) là một vi chất thiết yếu, giữ vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh lý của cơ thể người. Trong chuyển hóa, đồng tham gia hoạt động của nhiều enzym oxy hóa - khử, góp phần duy trì quá trình tạo năng lượng và bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa. Đáng chú ý, đồng là thành phần cấu tạo của enzym superoxide dismutase đồng/kẽm (Cu/Zn-SOD), một enzym chống oxy hóa nội sinh quan trọng giúp trung hòa các gốc tự do.

    Trong hệ tạo máu, đồng tham gia vào quá trình chuyển hóa và huy động sắt thông qua các protein chứa đồng như ceruloplasmin và hephaestin, từ đó hỗ trợ quá trình tổng hợp hemoglobin và hình thành hồng cầu. Bên cạnh đó, đồng là đồng yếu tố của enzym lysyl oxidase, enzym cần thiết cho quá trình hình thành và ổn định cấu trúc collagen và elastin trong mô liên kết. Thiếu đồng có thể dẫn đến thiếu máu, rối loạn mô liên kết và các biểu hiện suy giảm chức năng thần kinh.

    Trong hệ thần kinh trung ương, đồng tham gia vào hoạt động của một số enzym liên quan đến dẫn truyền thần kinh và góp phần duy trì chức năng bình thường của bao myelin. Ở mức độ tế bào, đồng cũng tham gia điều hòa đáp ứng miễn dịch và hỗ trợ hoạt động của nhiều protein liên quan đến cơ chế bảo vệ cơ thể.

    Trong ứng dụng y học, đồng được sử dụng trong các vật liệu và thiết bị y tế nhờ đặc tính kháng khuẩn, có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều vi sinh vật. Ngoài ra, đồng là thành phần chính của các dụng cụ tránh thai chứa đồng, phát huy tác dụng tránh thai bằng cách tạo môi trường bất lợi cho tinh trùng và cản trở quá trình thụ tinh.

    Trong dinh dưỡng và dược phẩm, Copper được bổ sung nhằm phòng ngừa hoặc điều trị tình trạng thiếu đồng. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ liều lượng khuyến cáo, do bổ sung quá mức có thể gây tích lũy và dẫn đến độc tính.

    Trong đời sống hằng ngày, Copper (đồng) được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, độ bền cao và tính kháng khuẩn tự nhiên. Đồng góp mặt trong nhiều vật dụng quen thuộc như hệ thống điện, ống dẫn, đồ gia dụng và các vật liệu tiếp xúc thường xuyên. Ngoài ra, các hợp chất của đồng còn được ứng dụng để hạn chế vi sinh vật, hỗ trợ bảo quản và bảo vệ môi trường sống. Nhìn chung, đồng là vật liệu thiết yếu, gắn liền với sinh hoạt và sản xuất của con người, nhưng cần được sử dụng đúng cách để đảm bảo an toàn.

    Trong hệ thần kinh trung ương, đồng tham gia hoạt động enzym dẫn truyền thần kinh và hỗ trợ chức năng bao myelin
    Trong hệ thần kinh trung ương, đồng tham gia hoạt động enzym dẫn truyền thần kinh và hỗ trợ chức năng bao myelin

    Liều dùng & cách dùng

    Copper được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vai trò sinh học thiết yếu và các đặc tính vật liệu đặc trưng, tuy nhiên, hình thức sử dụng phụ thuộc chặt chẽ vào mục đích ứng dụng. Trong chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng, Copper không được sử dụng ở dạng kim loại nguyên chất mà chủ yếu tồn tại dưới dạng các muối hoặc phức chất của đồng. Các dạng này được bào chế để dùng đường uống, đơn lẻ hoặc phối hợp trong chế phẩm đa khoáng, nhằm phòng ngừa hoặc điều trị tình trạng thiếu đồng. Việc sử dụng cần tuân thủ liều lượng khuyến nghị, do đồng có khả năng tích lũy trong cơ thể và có thể gây độc nếu bổ sung kéo dài với liều cao.

    Trong y học, Copper còn được ứng dụng gián tiếp thông qua các thiết bị và vật liệu chứa đồng. Điển hình là dụng cụ tránh thai chứa đồng, phát huy tác dụng dựa trên đặc tính sinh học của ion đồng tại chỗ, tạo môi trường bất lợi cho tinh trùng mà không ảnh hưởng đến hệ nội tiết. Ngoài ra, nhờ đặc tính kháng khuẩn tự nhiên, đồng và các hợp kim của đồng được sử dụng trong một số thiết bị y tế và bề mặt tiếp xúc nhằm hạn chế sự phát triển và lây lan của vi sinh vật.

    Trong đời sống và sản xuất, Copper được sử dụng chủ yếu ở dạng vật liệu kỹ thuật nhờ khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn. Các ứng dụng này không nhằm mục đích đưa đồng vào cơ thể mà khai thác các đặc tính vật lý và hóa học của đồng. Tuy nhiên, đối với các vật liệu có tiếp xúc trực tiếp và kéo dài với con người, cần kiểm soát mức độ giải phóng ion đồng để đảm bảo an toàn.

    Trong y học, copper còn được dùng gián tiếp qua thiết bị và vật liệu chứa đồng, như dụng cụ tránh thai
    Trong y học, Copper còn được dùng gián tiếp qua thiết bị và vật liệu chứa đồng, như dụng cụ tránh thai

    Ứng dụng

    Trong công nghiệp thực phẩm

    Copper và các hợp chất của đồng được sử dụng chủ yếu trong thiết bị và dụng cụ chế biến thực phẩm nhờ khả năng dẫn nhiệt tốt và tính bền cơ học. Một số bề mặt chứa đồng giúp hạn chế sự phát triển của vi sinh vật, góp phần nâng cao an toàn vệ sinh thực phẩm. Tuy nhiên, việc tiếp xúc trực tiếp giữa đồng và thực phẩm phải được kiểm soát nghiêm ngặt để tránh nhiễm đồng vượt mức cho phép.

    Trong mỹ phẩm

    Trong lĩnh vực mỹ phẩm, đồng thường được sử dụng dưới dạng phức chất hoặc peptide chứa đồng, với mục đích hỗ trợ duy trì cấu trúc mô liên kết và bảo vệ da trước stress oxy hóa. Các dẫn xuất của đồng không đóng vai trò như kim loại nền mà được kiểm soát chặt chẽ về nồng độ nhằm đảm bảo tính an toàn và ổn định trong sản phẩm chăm sóc da.

    Trong y học và dược phẩm

    Copper là vi chất thiết yếu trong dinh dưỡng và được sử dụng trong các chế phẩm bổ sung nhằm phòng ngừa hoặc điều trị tình trạng thiếu đồng. Ngoài ra, đồng còn được ứng dụng trong thiết bị y tế và dụng cụ tránh thai chứa đồng, phát huy tác dụng sinh học tại chỗ mà không ảnh hưởng đến nội tiết. Nhờ đặc tính kháng khuẩn, đồng và hợp kim của đồng cũng được sử dụng trong một số vật liệu y tế nhằm giảm nguy cơ nhiễm khuẩn.

    Trong các lĩnh vực khác

    Ngoài các lĩnh vực trên, Copper được ứng dụng rộng rãi trong đời sống và sản xuất nhờ khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn. Đồng là vật liệu quan trọng trong hệ thống điện, xây dựng, cơ khí và các sản phẩm sinh hoạt hằng ngày, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và hiệu quả sản xuất.

    Copper được dùng phổ biến trong đời sống và sản xuất nhờ dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, bền và chống ăn mòn
    Copper được dùng phổ biến trong đời sống và sản xuất nhờ dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, bền và chống ăn mòn

    Lưu ý

    Các lưu ý khi sử dụng Copper:

    • Copper là vi chất thiết yếu nhưng khoảng an toàn tương đối hẹp, vì vậy việc sử dụng cần được kiểm soát chặt chẽ. Không nên bổ sung Copper kéo dài hoặc với liều cao khi không có chỉ định, do đồng có khả năng tích lũy trong cơ thể, đặc biệt tại gan và hệ thần kinh, làm tăng nguy cơ ngộ độc.
    • Cần thận trọng ở những đối tượng có rối loạn chuyển hóa đồng như bệnh Wilson, bệnh gan mạn tính hoặc rối loạn chức năng đường mật, vì khả năng thải trừ đồng bị suy giảm. Ở các trường hợp này, việc bổ sung Copper có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh.
    • Copper có thể tương tác với các khoáng chất khác, đặc biệt là kẽm và sắt. Việc bổ sung liều cao kẽm trong thời gian dài có thể làm giảm hấp thu đồng, trong khi dùng đồng thời Copper liều cao với sắt có thể gây cạnh tranh hấp thu tại ruột. Do đó, cần cân nhắc thời điểm và liều dùng khi phối hợp các vi chất.
    • Khi sử dụng Copper dưới dạng vật liệu hoặc thiết bị, cần đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn về mức độ giải phóng ion đồng, tránh tiếp xúc kéo dài không kiểm soát, đặc biệt với da nhạy cảm hoặc niêm mạc. Trong công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và y tế, các hợp chất của đồng phải đáp ứng tiêu chuẩn tinh khiết và giới hạn kim loại nặng theo quy định.
    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm