30/12/2025
Mặc định
Lớn hơn
Flunitrazepam là một benzodiazepine có tác dụng an thần và gây ngủ mạnh, từng được sử dụng trong điều trị mất ngủ nặng và trong tiền mê trước thủ thuật. Hoạt chất này làm tăng tác dụng của GABA, qua đó ức chế hoạt động của hệ thần kinh trung ương, giúp gây buồn ngủ và giãn cơ. Flunitrazepam có nguy cơ cao gây lệ thuộc, lạm dụng và ức chế hô hấp, đặc biệt khi dùng đồng thời với rượu hoặc opioid. Hiện nay, hoạt chất này thuộc danh mục thuốc kiểm soát đặc biệt và bị hạn chế hoặc cấm sử dụng tại nhiều quốc gia.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Flunitrazepam
Loại thuốc
Flunitrazepam là hoạt chất an thần thuộc nhóm benzodiazepine, thường được chỉ định trong các trường hợp mất ngủ nặng cần kiểm soát ngắn hạn.
Dạng thuốc và hàm lượng
Dạng thuốc và hàm lượng của Flunitrazepam chủ yếu là viên nén dùng đường uống, với hàm lượng thường gặp 1 mg. Trước đây, tại một số thị trường còn có dạng tiêm, tuy nhiên hiện nay các dạng này đã bị hạn chế hoặc ngừng lưu hành do Flunitrazepam thuộc nhóm thuốc kiểm soát đặc biệt, có nguy cơ cao gây lệ thuộc và lạm dụng.

Flunitrazepam có tác dụng an thần mạnh, giúp giãn cơ, làm dịu lo âu và hỗ trợ phòng ngừa co giật. Thuốc được chỉ định trong điều trị ngắn hạn chứng mất ngủ nặng, đặc biệt ở những trường hợp không đáp ứng với các thuốc an thần thông thường.
Flunitrazepam thuộc nhóm benzodiazepine, có tác dụng làm dịu hệ thần kinh trung ương, giúp gây ngủ, giảm căng thẳng lo âu, giãn cơ và hỗ trợ kiểm soát cơn co giật. Hoạt chất này phát huy hiệu quả thông qua việc tăng cường hoạt tính của GABA, một chất dẫn truyền thần kinh có vai trò ức chế, từ đó làm giảm dẫn truyền kích thích tại các synap thần kinh qua trung gian GABA.
Flunitrazepam có thể được sử dụng bằng đường uống dưới dạng viên nén hoặc đường tiêm tĩnh mạch. Sau khi uống, thuốc được hấp thu nhanh và hiệu quả qua đường tiêu hóa, với nồng độ tối đa trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 1 - 2 giờ.
Flunitrazepam có đặc tính ưa lipid cao, nhờ đó dễ dàng vượt qua hàng rào máu - não và phân bố rộng rãi vào các mô trong cơ thể.
Flunitrazepam được chuyển hóa mạnh tại gan, chủ yếu thông qua hệ enzyme cytochrome P450. Trong quá trình này, CYP3A4 và CYP2C19 là các enzyme chính tham gia vào chuyển hóa của thuốc.
Ở người khỏe mạnh, Flunitrazepam có thời gian bán thải tương đối dài, khoảng 18 - 26 giờ. Sau khi được chuyển hóa chủ yếu tại gan, các chất chuyển hóa của thuốc được đào thải qua nước tiểu, trong khi lượng thuốc còn nguyên dạng được bài xuất chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ.

Một số tương tác của Flunitrazepam với các thuốc khác như:
Chống chỉ định của Flunitrazepam:

Người lớn
Flunitrazepam thường được dùng đường uống trước khi đi ngủ. Ở người lớn, liều khởi đầu thường là 0,5 - 1 mg/ngày, có thể điều chỉnh tăng nhưng không quá 2 mg/ngày, tùy theo đáp ứng điều trị và khả năng dung nạp. Việc sử dụng nên giới hạn trong thời gian ngắn, tránh điều trị kéo dài nhằm giảm nguy cơ lệ thuộc và các tác dụng không mong muốn.
Trẻ em
Không có dữ liệu an toàn về việc sử dụng Flunitrazepam trên đối tượng trẻ em.
Flunitrazepam thường được dùng đường uống, uống nguyên viên với nước, ngay trước khi đi ngủ để đạt hiệu quả gây ngủ tối ưu. Thuốc không nên dùng cùng rượu hoặc các chất ức chế hệ thần kinh trung ương khác. Trong quá trình sử dụng, cần tuân thủ đúng liều được chỉ định, không tự ý tăng liều hoặc dùng kéo dài, và tránh lái xe hay vận hành máy móc do nguy cơ buồn ngủ và suy giảm phản xạ.

Tác dụng phụ ngắn hạn
Flunitrazepam có khởi phát tác dụng nhanh và mức độ an thần mạnh, giúp thuốc phát huy hiệu quả điều trị trong một số chỉ định nhất định. Tuy nhiên, chính những đặc điểm này cũng làm gia tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng không mong muốn trong thời gian ngắn sau khi sử dụng. Các tác dụng phụ ngắn hạn thường gặp có thể bao gồm:
Tác dụng phụ lâu dài
Mặc dù Flunitrazepam chủ yếu được chỉ định cho điều trị ngắn hạn, việc sử dụng kéo dài hoặc không tuân thủ hướng dẫn có thể làm phát sinh nhiều tác dụng không mong muốn mang tính lâu dài. Những hậu quả này có thể nghiêm trọng và bao gồm:
Triệu chứng cai nghiện
Ở những người đã hình thành sự lệ thuộc vào Flunitrazepam, việc ngừng thuốc có thể gây ra nhiều biểu hiện cai nghiện với mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:

Lưu ý chung khi sử dụng Flunitrazepam:
Flunitrazepam không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ do nguy cơ gây ức chế hệ thần kinh trung ương và hô hấp ở thai nhi, đặc biệt khi dùng trong ba tháng cuối. Việc phơi nhiễm benzodiazepine trong thai kỳ còn có thể làm tăng nguy cơ hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh.
Flunitrazepam có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây buồn ngủ, giảm trương lực cơ hoặc ức chế hô hấp ở trẻ bú mẹ. Do đó, không nên sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú hoặc cần cân nhắc ngừng cho trẻ bú nếu bắt buộc phải điều trị.
Flunitrazepam có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, giảm phản xạ và khả năng phối hợp vận động. Người dùng cần tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao trong thời gian sử dụng thuốc.
Quá liều và độc tính
Quá liều Flunitrazepam có thể gây ức chế mạnh hệ thần kinh trung ương với các biểu hiện như buồn ngủ sâu, lú lẫn, nói chậm, mất điều hòa vận động, hạ huyết áp và suy hô hấp. Trong những trường hợp nặng, đặc biệt khi dùng đồng thời với rượu hoặc opioid, nguy cơ hôn mê và tử vong có thể gia tăng đáng kể.
Cách xử lý khi quá liều
Khi nghi ngờ quá liều Flunitrazepam, cần nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và điều trị hỗ trợ. Xử trí chủ yếu bao gồm đảm bảo đường thở, hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn. Có thể cân nhắc sử dụng flumazenil như chất đối kháng benzodiazepine trong một số trường hợp chọn lọc, nhưng phải thận trọng do nguy cơ gây co giật, đặc biệt ở người lệ thuộc thuốc hoặc dùng đồng thời các thuốc gây co giật.
Nếu quên một liều Flunitrazepam, người dùng nên bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo theo đúng lịch trình, thường là vào buổi tối trước khi đi ngủ. Không nên uống bù liều đã quên hoặc dùng gấp đôi liều để tránh nguy cơ buồn ngủ quá mức, lú lẫn và ức chế hô hấp. Trường hợp quên liều xảy ra thường xuyên, cần trao đổi với bác sĩ để được tư vấn điều chỉnh cách dùng phù hợp.