• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Gallium citrate Ga 67

    Gallium citrate Ga 67: Dược chất phóng xạ dùng trong chẩn đoán hình ảnh

    30/12/2025

    Kích thước chữ

    Gallium citrate Ga 67 là dược chất phóng xạ dùng trong y học hạt nhân, được chỉ định chủ yếu để phát hiện các ổ viêm, nhiễm trùng và một số bệnh lý ác tính thông qua kỹ thuật xạ hình. Hoạt chất này phân bố tại các mô bệnh lý nhờ khả năng gắn với transferrin và các tế bào viêm. Gallium citrate Ga 67 chỉ có giá trị chẩn đoán, không có tác dụng điều trị. Do thuộc nhóm chất phóng xạ, việc sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và các quy định về an toàn bức xạ.

    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Gallium citrate Ga 67

    Loại thuốc

    Gallium citrate Ga 67 là dược chất phóng xạ được ứng dụng trong chẩn đoán hình ảnh nhằm đánh giá sự xuất hiện và phạm vi tổn thương của bệnh Hodgkin, u lympho và ung thư phế quản, đồng thời hỗ trợ phát hiện các ổ viêm cấp tính trong cơ thể.

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Gallium citrate Ga 67 được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm tĩnh mạch, đẳng trương, vô trùng và không gây sốt. Thuốc được cung cấp trong lọ 10 ml, chứa dung dịch Gallium citrate Ga 67 với hoạt độ phóng xạ được chuẩn hóa theo thời điểm hiệu chuẩn, dùng cho mục đích chẩn đoán trong y học hạt nhân.

    Công thức hóa học của Gallium citrate Ga 67
    Công thức hóa học của Gallium citrate Ga 67

    Chỉ định

    Gallium citrate Ga 67 dạng tiêm được sử dụng nhằm hỗ trợ phát hiện và đánh giá phạm vi tổn thương trong bệnh Hodgkin, u lympho và ung thư biểu mô phế quản. Trường hợp ghi nhận sự tập trung Ga 67 bất thường ở người chưa có biểu hiện lâm sàng rõ ràng cần được theo dõi thêm, vì có thể liên quan đến bệnh lý tiềm ẩn. Ngoài ra, kỹ thuật này còn có giá trị trong việc phát hiện một số ổ viêm cấp tính trong cơ thể.

    Dược lực học

    Theo các nguồn tài liệu khoa học, sau khi được tiêm vào tĩnh mạch, gallium Ga 67 phân bố với nồng độ cao nhất tại vỏ thận, ngoại trừ các mô u và ổ nhiễm trùng. Sau 24 giờ, sự tập trung tối đa của hoạt chất chuyển dần sang hệ xương và các hạch bạch huyết, đến sau khoảng một tuần, gan và lách trở thành các cơ quan có mức tích lũy chủ yếu. Gallium Ga 67 được thải trừ khỏi cơ thể với tốc độ chậm, với khoảng 65% hoạt độ còn lưu giữ trong toàn cơ thể sau 7 ngày.

    Sau khi tiêm đường tĩnh mạch, gallium Ga 67 được phân bố trong cơ thể, trong đó vỏ thận là vị trí ghi nhận nồng độ cao nhất
    Sau khi tiêm đường tĩnh mạch, gallium Ga 67 được phân bố trong cơ thể, trong đó vỏ thận là vị trí ghi nhận nồng độ cao nhất

    Động lực học

    Hấp thu

    Về tổng thể, cơ thể tiếp nhận ion Ga³⁺ theo cơ chế tương tự như sắt hóa trị III (Fe³⁺). Tuy nhiên, khác với sắt, gali không thể bị khử trong môi trường sinh học. Vì vậy, Fe³⁺ có thể được khử và kết hợp với protoporphyrin IX để hình thành heme, còn Ga³⁺ vẫn duy trì trạng thái liên kết với các protein vận chuyển sắt và các phân tử mang khác trong cơ thể.

    Phân bố

    Gallium có khả năng gắn với ít nhất bốn phân tử tham gia vào quá trình liên kết và vận chuyển sắt, bao gồm transferrin, lactoferrin, ferritin và siderophore. Trong đó, siderophore là các hợp chất có khối lượng phân tử thấp, đóng vai trò hỗ trợ vi sinh vật thu nhận sắt từ môi trường.

    Chuyển hóa

    Gallium citrate Ga 67 không trải qua quá trình chuyển hóa theo nghĩa sinh học như các thuốc thông thường.

    Thải trừ

    Gallium hầu như không được đào thải qua đường nước tiểu mà chủ yếu được loại bỏ khỏi cơ thể thông qua phân.

    Tương tác thuốc

    Gallium citrate Ga 67 có thể tương tác với một số thuốc, đặc biệt những thuốc ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển sắt hoặc gắn protein huyết tương. Sử dụng đồng thời các thuốc này có thể làm thay đổi phân bố hoặc tập trung của Ga 67, dẫn đến kết quả chẩn đoán không chính xác hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng hoặc khoảng thời gian sử dụng thuốc để giảm thiểu tương tác.

    Chống chỉ định

    Gallium citrate Ga 67 không được sử dụng ở những bệnh nhân mẫn cảm với gallium hoặc bất kỳ thành phần nào của dung dịch.

    Liều lượng & cách dùng

    Liều dùng

    Người lớn

    Liều khuyến cáo cho người lớn nặng khoảng 70 kg khi sử dụng Gallium citrate Ga 67 là từ 74 đến 185 megabecquerel (tương đương 2 - 5 mCi). Thuốc này chỉ được sử dụng dưới dạng tiêm tĩnh mạch.

    Trẻ em

    Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ về ảnh hưởng của tuổi tác đối với hiệu quả và độ an toàn của Gallium citrate Ga 67 ở trẻ em. Do đó, tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở đối tượng này vẫn chưa được xác định.

    Cách dùng

    Gallium citrate Ga 67 được sử dụng dưới dạng tiêm tĩnh mạch và chỉ được thực hiện bởi bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn. Trước khi tiêm, nhân viên y tế sẽ kiểm tra tiền sử bệnh, các loại thuốc đang sử dụng và tình trạng sức khỏe của bạn để đảm bảo an toàn.

    Gallium citrate Ga 67 được tiêm tĩnh mạch và chỉ sử dụng bởi nhân viên y tế có chuyên môn
    Gallium citrate Ga 67 được tiêm tĩnh mạch và chỉ sử dụng bởi nhân viên y tế có chuyên môn

    Tác dụng phụ

    Ngoài những hiệu quả mong muốn, thuốc cũng có thể dẫn đến một số phản ứng không mong muốn. Không phải tất cả các tác dụng phụ này đều xuất hiện, nhưng nếu có, bạn có thể cần được theo dõi hoặc can thiệp y tế. Một số tác dụng phụ hiếm gặp ở Gallium citrate Ga 67 như:

    • Ho;
    • Khó thở hoặc khó nuốt;
    • Chóng mặt;
    • Nhịp tim nhanh;
    • Sốt;
    • Nổi mề đay;
    • Ngứa;
    • Buồn nôn;
    • Sưng hoặc phù nề mí mắt, vùng quanh mắt, mặt, môi hoặc lưỡi;
    • Da đỏ, đặc biệt quanh tai;
    • Hụt hơi;
    • Phát ban da;
    • Sưng mắt, mặt hoặc bên trong mũi;
    • Cảm giác tức ngực;
    • Mệt mỏi hoặc suy nhược bất thường;
    • Thở khò khè.
    Ho là một trong những tác dụng phụ của Gallium citrate Ga 67
    Ho là một trong những tác dụng phụ của Gallium citrate Ga 67

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Lưu ý khi sử dụng Gallium citrate Ga 67:

    • Tránh tiếp xúc không cần thiết với người khác, đặc biệt là phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ, trong vài ngày đầu sau khi tiêm để hạn chế phơi nhiễm bức xạ.
    • Uống nhiều nước trong và sau khi tiêm để tăng đào thải Gallium citrate Ga 67 qua đường tiêu hóa và giảm thời gian lưu giữ trong cơ thể.
    • Tránh các hoạt động gắng sức hoặc vận động mạnh ngay sau khi tiêm, nhất là nếu xuất hiện chóng mặt, hụt hơi hoặc mệt mỏi.
    • Không tự ý dùng bất kỳ loại thuốc nào bổ sung sắt hoặc các chế phẩm ảnh hưởng đến vận chuyển sắt trước hoặc sau khi tiêm, trừ khi có hướng dẫn của bác sĩ.
    • Tuân thủ lịch hẹn chụp xạ hình và không bỏ qua các mốc thời gian quy định để đảm bảo kết quả chẩn đoán chính xác.
    • Thông báo ngay cho nhân viên y tế nếu xuất hiện các phản ứng bất thường như sưng, phát ban, ngứa, hoặc khó thở trong và sau khi tiêm.
    • Bảo quản dung dịch Gallium citrate Ga 67 theo hướng dẫn của cơ sở y tế, tránh ánh sáng trực tiếp và không để ngoài tầm kiểm soát của nhân viên chuyên môn.
    • Thận trọng khi đi lại, leo cầu thang hoặc vận động mạnh, đặc biệt nếu có triệu chứng chóng mặt, hụt hơi hoặc mệt mỏi sau tiêm.
    • Người có bệnh lý tim mạch, hô hấp hoặc suy giảm chức năng gan - thận cần được theo dõi chặt chẽ trong và sau quá trình chụp xạ hình.
    • Tránh tiếp xúc trực tiếp với trẻ em và phụ nữ mang thai trong ít nhất 24 - 48 giờ sau tiêm, đặc biệt trong các hoạt động gần gũi.
    • Không loại bỏ hoặc xử lý vật dụng có chứa thuốc tiêm Gallium citrate Ga 67 theo cách thông thường, tất cả vật dụng liên quan phải được xử lý theo hướng dẫn an toàn bức xạ của cơ sở y tế.
    • Thông báo cho bác sĩ nếu bạn có các tiền sử dị ứng nghiêm trọng hoặc từng phản ứng với các chất phóng xạ trước đó.
    • Tuân thủ hướng dẫn về ăn uống trước và sau khi tiêm (ví dụ uống nhiều nước, tránh thức ăn giàu sắt nếu được chỉ định) để tối ưu hóa kết quả chẩn đoán.

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Hiện chưa có nghiên cứu trên động vật đánh giá ảnh hưởng của Gallium citrate Ga 67 đến khả năng sinh sản. Chưa rõ thuốc có gây hại cho thai nhi hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở phụ nữ hay không. Gallium citrate Ga 67 chỉ nên sử dụng ở phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết.

    Đối với các xét nghiệm sử dụng dược phẩm phóng xạ, đặc biệt là các xét nghiệm không bắt buộc ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, tốt nhất nên tiến hành trong vài ngày đầu của chu kỳ kinh nguyệt (khoảng 10 ngày sau khi bắt đầu kỳ kinh) để giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm cho cơ quan sinh sản.

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Các nghiên cứu trên phụ nữ đang cho con bú cho thấy thuốc có thể ảnh hưởng xấu đến trẻ sơ sinh. Trong trường hợp này, nên cân nhắc sử dụng thuốc thay thế hoặc tạm ngừng cho con bú trong suốt thời gian dùng thuốc.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Gallium citrate Ga 67 thường không gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, một số phản ứng phụ như chóng mặt, mệt mỏi hoặc hụt hơi có thể xảy ra, làm giảm sự tập trung và phản xạ. Do đó, nên thận trọng khi lái xe hoặc sử dụng các thiết bị nguy hiểm cho đến khi bạn chắc chắn rằng các tác dụng phụ không ảnh hưởng đến khả năng vận hành an toàn.

    Sau khi dùng Gallium citrate Ga 67, cần thận trọng khi lái xe do có thể gây mệt mỏi hoặc chóng mặt
    Sau khi dùng Gallium citrate Ga 67, cần thận trọng khi lái xe do có thể gây mệt mỏi hoặc chóng mặt

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Hiện chưa có báo cáo cụ thể về các trường hợp quá liều Gallium citrate Ga 67 trong thực hành lâm sàng. Do đây là dược chất phóng xạ dùng cho chẩn đoán, liều sử dụng thường thấp và được kiểm soát chặt chẽ bởi chuyên khoa y học hạt nhân.

    Cách xử lý khi quá liều

    Trong trường hợp nghi ngờ quá liều Gallium citrate Ga 67, bệnh nhân cần được theo dõi lâm sàng chặt chẽ tại cơ sở y tế. Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu, do đó việc xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và tuân thủ các biện pháp an toàn bức xạ. Có thể khuyến khích uống nhiều nước và tăng đào thải qua đường tiêu hóa theo chỉ định y tế nhằm giảm thời gian lưu giữ chất phóng xạ trong cơ thể. Mọi biện pháp xử trí phải được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa y học hạt nhân.

    Quên liều và xử trí

    Gallium citrate Ga 67 là thuốc tiêm dùng cho mục đích chẩn đoán, không áp dụng chế độ dùng nhiều liều thường xuyên như các thuốc điều trị. Do đó, việc “quên liều” thường không xảy ra trong thực hành lâm sàng. Nếu xét nghiệm bị hoãn hoặc liều tiêm bị bỏ lỡ, bác sĩ sẽ lên lịch chụp xạ hình lại vào thời điểm phù hợp để đảm bảo kết quả chẩn đoán chính xác. Không tự ý tiêm bù liều mà không có chỉ định của chuyên gia y học hạt nhân.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm