30/12/2025
Mặc định
Lớn hơn
Magnesium silicate là hợp chất vô cơ thường dùng làm tá dược hấp phụ và chất làm trong trong dược phẩm. Chất này giúp ổn định công thức, cải thiện độ mịn và độ bền của sản phẩm. Magnesium silicate ít tan, trơ về mặt hóa học nên khá an toàn khi dùng đúng liều và đúng mục đích. Không ghi nhận nguy cơ gây nghiện, nhưng cần tránh hít phải dạng bột vì có thể gây kích ứng đường hô hấp.
Magnesium silicate (Magie silicat) là một hợp chất vô cơ gồm magie, silic và oxy. Chất này có thể tồn tại dưới dạng khoáng tự nhiên hoặc được tổng hợp, trong đó dạng nổi tiếng nhất là talc, vốn rất quen thuộc trong mỹ phẩm và dược phẩm. Magnesium silicate xuất hiện dưới dạng bột mịn, màu trắng, gần như không tan và có tính trơ, nhờ đó mang khả năng hấp phụ tốt, tạo kết cấu mịn và ổn định cấu trúc sản phẩm.
Trong dược phẩm, Magnesium silicate được sử dụng như một tá dược hấp phụ và chất làm trong, giúp ổn định công thức, tăng độ mịn và tăng tính đồng nhất của viên nén và hỗn dịch. Trong mỹ phẩm, chất này có mặt trong phấn rôm và nhiều sản phẩm trang điểm nhờ đặc tính hút ẩm, tạo cảm giác mượt. Trong công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là lọc và tinh chế dầu ăn, Magnesium silicate được dùng để giữ lại tạp chất và cải thiện độ trong. Mặc dù được xem là an toàn khi dùng đúng mục đích, cần tránh hít phải dạng bột vì có thể gây kích ứng đường hô hấp.

Magnesium silicate có thể được tạo ra từ nguồn tự nhiên hoặc phương pháp tổng hợp hóa học, tùy mục đích sử dụng trong mỹ phẩm, dược phẩm hay công nghiệp.
Ba nhóm phương pháp này đáp ứng nhiều mục tiêu sản xuất khác nhau, từ tá dược dược phẩm, mỹ phẩm cho đến ứng dụng công nghiệp và vật liệu kỹ thuật.
Magnesium silicate hoạt động chủ yếu thông qua tính chất hấp phụ và đặc tính trơ của cấu trúc silicat. Nhờ mạng lưới khoáng xốp và diện tích bề mặt lớn, các hạt Magnesium silicate có khả năng giữ lại nhiều phân tử trên bề mặt mà không tham gia phản ứng hóa học đáng kể. Trong môi trường tiêu hóa, đặc tính này cho phép nó:
Cơ chế này mang tính vật lý - hấp phụ, không phải cơ chế hóa học chủ động. Vì vậy, tác dụng của Magnesium silicate thường nhẹ và chủ yếu mang tính hỗ trợ trong giảm kích ứng đường tiêu hóa.

Một số công dụng của Magnesium silicate:

Magnesium silicate không có chỉ định điều trị riêng biệt, mà chủ yếu được sử dụng như tá dược hoặc phụ gia trong các chế phẩm dược phẩm và mỹ phẩm. Cách dùng phụ thuộc vào dạng bào chế hoặc sản phẩm chứa thành phần này:

Magnesium silicate là khoáng chất đa năng xuất hiện trong rất nhiều ngành công nghiệp. Vật liệu này được đánh giá cao nhờ khả năng hút ẩm, kiểm soát dầu, ổn định cấu trúc và hấp phụ tạp chất, vì vậy nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất, chế biến và chăm sóc cá nhân. Dưới đây là các lĩnh vực quan trọng có sự góp mặt của Magnesium silicate.
Magnesium silicate không phải chất dùng để ăn trực tiếp nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong quy trình sản xuất thực phẩm.
Nó hỗ trợ giữ kết cấu bột khô tơi, hạn chế vón cục trong bột gia vị, bột sữa và đồ uống dạng bột. Vật liệu này còn được sử dụng để lọc và hấp phụ tạp chất khi tinh luyện dầu ăn, đồng thời giúp làm trong dung dịch thực phẩm trong giai đoạn tinh chế. Nhờ tính ổn định cấu trúc, Magnesium silicate giúp nhiều sản phẩm bột khô đạt chất lượng tốt hơn. Sau khi quá trình lọc hoàn tất, phần lớn vật liệu không còn tồn tại trong sản phẩm cuối.
Magnesium silicate là thành phần quen thuộc trong nhiều sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là mỹ phẩm dạng bột. Nó có khả năng hút dầu, tạo bề mặt mịn và mang lại cảm giác khô thoáng khi thoa lên da.
Nhờ đặc tính này, nó xuất hiện trong phấn phủ, phấn má, bột trang điểm và cả kem nền dạng bột để kiểm soát dầu và tăng độ tơi mịn. Vật liệu này còn giúp giảm bết dính, tăng tính ổn định cho các sản phẩm chứa dầu. Trong phấn rôm, bột khử mùi hay dry shampoo, Magnesium silicate hỗ trợ hút ẩm và giảm ma sát, giúp da và tóc dễ chịu hơn.

Trong dược phẩm, Magnesium silicate giữ vai trò là tá dược - tức chất hỗ trợ sản xuất thuốc, không phải hoạt chất điều trị. Nó giúp chống vón, giữ bột thuốc khô và cải thiện độ trơn chảy khi dập viên hoặc đóng nang.
Ngoài ra, nó hoạt động như chất chống dính khuôn, giúp viên thuốc có bề mặt đẹp và ổn định hơn. Đối với các hoạt chất dạng dầu, Magnesium silicate còn đóng vai trò “chất mang”, giúp chuyển dầu thành dạng bột. Trong một số sản phẩm y học, vật liệu này có khả năng hấp phụ nhẹ acid và khí trong đường tiêu hóa, giúp giảm cảm giác khó chịu, nhưng không được sử dụng như thuốc điều trị đơn lẻ.
Magnesium silicate (đặc biệt dạng talc) là phụ gia quan trọng giúp tăng độ mịn, độ phủ và hạn chế lắng cặn trong sơn - vecni. Trong nhựa và polymer, nó là chất độn cải thiện độ bền, khả năng chịu nhiệt và giảm co ngót. Vật liệu xây dựng, gốm sứ và nhựa kỹ thuật cũng sử dụng Magnesium silicate để tối ưu cấu trúc và độ bền nhiệt.
Ngoài ra, Magnesium silicate còn được ứng dụng trong một số lĩnh vực như:
Các lưu ý khi sử dụng Magnesium silicate: