• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Metamizole

    Metamizole: Thuốc giảm đau, thuốc giảm co thắt và hạ sốt

    31/01/2026

    Kích thước chữ

    Metamizole (dipyrone) là thuốc giảm đau và hạ sốt mạnh, đồng thời có tác dụng chống co thắt cơ trơn, thường được dùng khi paracetamol hoặc các thuốc giảm đau khác không còn hiệu quả. Hoạt chất này đặc biệt hữu ích trong các cơn đau quặn thận, quặn mật và sốt cao khó kiểm soát. Metamizole có nguy cơ gây giảm bạch cầu hạt (agranulocytosis), một biến chứng hiếm nhưng có thể đe dọa tính mạng, vì vậy đã bị hạn chế hoặc cấm tại nhiều quốc gia. Việc sử dụng cần có chỉ định và theo dõi y tế chặt chẽ.

    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Metamizole

    Loại thuốc

    Metamizole là một hoạt chất có tác dụng hạ nhiệt và giảm đau mạnh, thường được dùng trong các trường hợp sốt cao hoặc đau nghiêm trọng kéo dài.

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Về dạng thuốc, Metamizole thường có các dạng viên nén hoặc viên bao phim dùng đường uống, dung dịch uống như siro hoặc giọt uống, và dung dịch tiêm dùng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Ở một số quốc gia, thuốc còn được bào chế dưới dạng thuốc đặt hậu môn để sử dụng khi không thể dùng đường uống.

    Về hàm lượng, Metamizole thường gặp ở dạng viên 250 mg hoặc 500 mg. Các dạng dung dịch uống phổ biến chứa 500 mg hoặc 1.000 mg trong mỗi 5 ml, trong khi dung dịch tiêm thường có nồng độ 500 mg/ml, với các ống hay dùng là 2 ml (tương đương 1 g) hoặc 5 ml (tương đương 2,5 g).

    Metamizole: Thuốc giảm đau, thuốc giảm co thắt và hạ sốt
    Công thức hóa học của Metamizole

    Chỉ định

    Metamizole hiện không còn được lưu hành tại một số nước do lo ngại về độ an toàn, dù trước đây từng được dùng rộng rãi như một thuốc giảm đau và hạ sốt mạnh. Tại những nơi thuốc vẫn được cấp phép, hoạt chất này chủ yếu được chỉ định trong các trường hợp đau cấp tính nặng sau chấn thương hoặc phẫu thuật, đau quặn nội tạng, đau liên quan đến khối u và các cơn đau dữ dội khác, cũng như sốt cao khi các thuốc điều trị thông thường không còn đáp ứng.

    Dược lực học

    Metamizole là một thuốc giảm đau và hạ sốt có hiệu lực cao, đồng thời có tác dụng làm giãn cơ trơn. Hoạt chất này chỉ thể hiện khả năng kháng viêm và chống kết tập tiểu cầu ở mức hạn chế, và cơ chế tác động của nó khác với các thuốc NSAID điển hình. Metamizole có thể gây giảm bạch cầu hạt, một biến chứng nghiêm trọng khi số lượng bạch cầu trung tính giảm xuống dưới 500 tế bào trên mỗi microlit máu. Cơ chế được cho là liên quan đến phản ứng miễn dịch, trong đó cơ thể hình thành kháng thể chống lại bạch cầu trung tính khi các tế bào này gắn với Metamizole hoặc các chất chuyển hóa của nó.

    Động lực học

    Hấp thu

    Metamizole sau khi vào cơ thể sẽ bị thủy phân trong dịch vị để tạo thành 4-methyl-amino-antipyrine (MAA), đây là dạng được hấp thu chủ yếu vào tuần hoàn. Mức sinh khả dụng của MAA thay đổi theo đường dùng, khoảng 85% với viên uống, 89% với dạng giọt, 54% với thuốc đặt hậu môn và khoảng 87% khi tiêm bắp. Nồng độ đỉnh trong huyết tương của MAA tăng tương ứng với liều Metamizole dùng đường uống. Khi dùng liều từ 0,75 đến 3 g, thời gian đạt nồng độ tối đa thường rơi vào khoảng 1,4 - 2,0 giờ.

    Phân bố

    Metamizole nhanh chóng được chuyển hóa thành 4-methyl-amino-antipyrine (MAA), đây là chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý. MAA có thể tích phân bố khoảng 1,15 L/kg.

    Metamizole và các chất chuyển hóa của nó chỉ gắn với protein huyết tương ở mức vừa phải, với tỷ lệ trung bình khoảng 60% đối với các chất như 4-methyl-amino-antipyrine, 4-formyl-amino-antipyrine, 4-amino-antipyrine và 4-acetyl-amino-antipyrine.

    Chuyển hóa

    Metamizole sau khi vào cơ thể sẽ nhanh chóng bị phân giải thành 4-methyl-amino-antipyrine (MAA), là chất chuyển hóa có hoạt tính chính. MAA tiếp tục được chuyển đổi thành 4-formyl-amino-antipyrine (FAA) thông qua phản ứng oxy hóa và thành 4-amino-antipyrine (AA) qua quá trình khử nhóm N-methyl, trong đó CYP3A4 đóng vai trò chủ đạo, cùng với sự tham gia của CYP2B6, CYP2C8 và CYP2C9. FAA là sản phẩm chuyển hóa cuối cùng, còn AA sẽ được acetyl hóa bởi N-acetyl-transferase để tạo thành 4-acetyl-amino-antipyrine (AAA). Dạng thuốc chưa chuyển hóa có thể xuất hiện trong huyết tương khi tiêm tĩnh mạch, nhưng hầu như không phát hiện được trong máu hoặc nước tiểu sau khi dùng đường uống.

    Thải trừ

    Sau khi dùng Metamizole bằng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch, khoảng 90% lượng thuốc được thải trừ qua nước tiểu, trong khi khoảng 10% được đào thải qua phân. Phần lớn sự bài tiết diễn ra dưới dạng các chất chuyển hóa, với khoảng 60% thuộc bốn chất chính là 4-methyl-amino-antipyrine, 4-formyl-amino-antipyrine, 4-amino-antipyrine và 4-acetyl-amino-antipyrine được loại bỏ qua đường thận.

    Metamizole được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu
    Metamizole được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu

    Tương tác thuốc

    Metamizole có thể gây tương tác với một số thuốc như:

    • Ciclosporin: Metamizole có thể làm giảm nồng độ ciclosporin trong huyết thanh, từ đó làm giảm hiệu quả ức chế miễn dịch.
    • Chlorpromazine: Dùng đồng thời có thể gây hạ thân nhiệt nghiêm trọng.
    • Methotrexate: Tăng nguy cơ độc tính trên hệ tạo máu, đặc biệt là giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu.
    • Thuốc chống đông đường uống, lithium, captopril, triamterene và thuốc hạ huyết áp: Metamizole có thể ảnh hưởng đến tác dụng của các thuốc này. Các tương tác này được ghi nhận với các thuốc thuộc nhóm pyrazolone, bao gồm Metamizole, do ảnh hưởng đến thải trừ qua thận hoặc tác dụng dược lực học.

    Chống chỉ định

    Metamizole không được dùng trong các trường hợp sau:

    • Suy chức năng tủy xương hoặc mắc các bệnh lý của hệ tạo máu.
    • Có tiền sử hen do thuốc giảm đau hoặc phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (như sốc phản vệ) với salicylate, paracetamol hoặc các thuốc giảm đau không opioid như diclofenac, ibuprofen, indomethacin, naproxen.
    • Dị ứng hoặc không dung nạp với các dẫn xuất pyrazolone hoặc pyrazole, đặc biệt là amidopyrine hoặc noramidopyrine.
    • Đã từng bị giảm bạch cầu hạt, bất kể nguyên nhân có liên quan hay không đến amidopyrine hoặc noramidopyrine.
    • Thiếu men glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) do nguy cơ tan máu.
    • Rối loạn chuyển hóa porphyrin ở gan, có nguy cơ khởi phát cơn porphyria cấp.
    • Phụ nữ có thai, đặc biệt trong 3 tháng cuối, và phụ nữ đang cho con bú, trừ khi có chỉ định y tế đặc biệt.
    Metamizole chống chỉ định ở bệnh nhân thiếu men G6PD do nguy cơ tan máu
    Metamizole chống chỉ định ở bệnh nhân thiếu men G6PD do nguy cơ tan máu

    Liều lượng & cách dùng

    Liều dùng

    Người lớn

    Ở người lớn, Metamizole thường được dùng với liều 500 - 1000 mg mỗi lần uống, chia thành 2 - 3 lần trong ngày. Ngoài đường uống, thuốc còn được bào chế ở dạng tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc đặt trực tràng. Theo khuyến cáo tại châu Âu dành cho người từ 15 tuổi trở lên, mỗi lần có thể dùng tối đa 1000 mg, lặp lại không quá 4 lần mỗi ngày, tương đương 4000 mg/ngày. Khi sử dụng bằng đường tiêm, tổng liều trong 24 giờ không nên vượt quá 5000 mg.

    Trẻ em

    Đối với trẻ em và thanh thiếu niên dưới 15 tuổi, Metamizole không được tự ý sử dụng. Việc dùng thuốc trong nhóm tuổi này chỉ được thực hiện khi có chỉ định rõ ràng của bác sĩ, sau khi đã cân nhắc lợi ích và nguy cơ, do Metamizole có thể gây các phản ứng nghiêm trọng như tụt huyết áp hoặc rối loạn huyết học.

    Cách dùng

    Metamizole có thể được dùng đường uống, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc đặt trực tràng tùy dạng bào chế. Khi dùng đường uống, nên uống thuốc nguyên viên với nước, tốt nhất sau ăn để giảm kích ứng dạ dày. Dạng dung dịch uống phải lắc đều và đong chính xác liều trước khi dùng.

    Với dạng tiêm, thuốc phải được thực hiện bởi nhân viên y tế. Khi tiêm tĩnh mạch, cần tiêm chậm để tránh tụt huyết áp đột ngột. Không tự ý phối hợp Metamizole với các thuốc khác nếu chưa có chỉ định, và không dùng kéo dài nếu không có theo dõi y khoa.

    Metamizole có thể được dùng đường uống hoặc đường tiêm
    Metamizole có thể được dùng đường uống hoặc đường tiêm

    Tác dụng phụ

    Các tác dụng phụ của Metamizole có thể gặp bao gồm:

    • Huyết áp thấp;
    • Đau ngực và rối loạn nhịp tim;
    • Buồn nôn và đau bụng;
    • Chóng mặt;
    • Các vấn đề về thận;
    • Hụt hơi;
    • Phát ban;
    • Sốc phản vệ, một phản ứng dị ứng nghiêm trọng;
    • Hội chứng Stevens-Johnson;
    • Rối loạn máu.

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Lưu ý chung khi dùng Metamizole

    • Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt với người có bệnh nền hoặc đang dùng nhiều thuốc khác.
    • Không dùng kéo dài quá thời gian khuyến cáo vì có thể làm tăng nguy cơ rối loạn huyết học.
    • Ngừng thuốc ngay và đi khám nếu xuất hiện sốt không rõ nguyên nhân, đau họng, loét miệng, phát ban hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.
    • Thận trọng ở người có tiền sử hen do thuốc giảm đau, dị ứng thuốc hoặc không dung nạp NSAID.
    • Theo dõi chức năng gan, thận và công thức máu khi dùng liều cao hoặc điều trị nhiều ngày.
    • Tránh uống rượu bia trong thời gian dùng thuốc vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
    • Không tự ý phối hợp với thuốc khác, đặc biệt là methotrexate, thuốc chống đông hoặc ciclosporin, nếu chưa có tư vấn y tế.

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Metamizole (dipyrone) cho phụ nữ mang thai. Do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi, đặc biệt trong tam cá nguyệt thứ ba, không khuyến cáo sử dụng Metamizole trong thời kỳ mang thai, trừ khi có chỉ định y tế bắt buộc.

    Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Metamizole cho phụ nữ mang thai
    Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Metamizole cho phụ nữ mang thai

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Metamizole và các chất chuyển hóa có hoạt tính (như 4-methyl-amino-antipyrine) có thể bài tiết vào sữa mẹ. Vì vậy, không nên dùng Metamizole khi đang cho con bú. Nếu buộc phải sử dụng, cần ngừng cho trẻ bú ít nhất 48 giờ sau liều cuối để giảm nguy cơ phơi nhiễm cho trẻ. Trước khi sử dụng, người mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ để đánh giá nguy cơ thuốc có thể ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc có thể gây chóng mặt, hạ huyết áp hoặc cảm giác choáng váng ở một số người dùng, làm giảm khả năng tập trung và phản xạ. Vì vậy, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt trong thời gian đầu sử dụng hoặc khi tăng liều.

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Dùng Metamizole vượt quá liều khuyến cáo có thể gây buồn nôn, nôn, đau đầu, chóng mặt, tụt huyết áp, rối loạn nhịp tim và tổn thương thận. Trong các trường hợp nặng, thuốc có thể làm rối loạn huyết học hoặc gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Nguy cơ này tăng cao khi dùng liều lớn, dùng kéo dài hoặc phối hợp với các thuốc có tương tác.

    Cách xử lý khi quá liều

    Khi nghi ngờ quá liều Metamizole, cần ngừng thuốc ngay và đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất. Việc xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, chức năng tim, thận và huyết học, trong một số trường hợp có thể cần rửa dạ dày hoặc dùng than hoạt nếu phát hiện sớm. Không nên tự xử lý tại nhà vì biến chứng có thể diễn tiến nhanh và khó lường.

    Quên liều và xử trí

    Khi lỡ quên một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm đó đã gần với lần uống tiếp theo, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch bình thường. Không được uống bù hai liều cùng lúc để tránh nguy cơ quá liều.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm