• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Thành phần khác/
    3. Myrrh

    Myrrh là gì? Công dụng và cách dùng

    28/02/2026

    Kích thước chữ

    Myrrh là một loại nhựa thơm tự nhiên thu được từ cây Commiphora, được sử dụng từ hàng nghìn năm trong y học cổ truyền và nghi lễ tôn giáo. Hoạt chất này nổi bật với đặc tính kháng khuẩn, kháng viêm và hỗ trợ làm lành vết thương. Myrrh thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng, điều trị viêm họng và hỗ trợ tiêu hóa. Tuy nhiên, không nên dùng liều cao hoặc kéo dài vì có thể gây kích ứng tiêu hóa và không khuyến cáo cho phụ nữ mang thai.

    Nội dung chính

    Tìm hiểu chung

    Myrrh là gì?

    Myrrh là một loại nhựa thơm tự nhiên thu được từ các vết rạch trên thân cây Commiphora, phân bố chủ yếu ở Đông Bắc châu Phi và Bán đảo Ả Rập. Từ thời cổ đại, Myrrh đã được sử dụng trong y học, mỹ phẩm và nghi lễ tôn giáo nhờ đặc tính kháng khuẩn, kháng viêm và làm se niêm mạc. Thành phần của Myrrh gồm acid nhựa, tinh dầu bay hơi (đặc biệt là sesquiterpenes) và gôm thực vật. Dù có nhiều ứng dụng truyền thống, bằng chứng lâm sàng hiện đại còn hạn chế, không nên dùng liều cao kéo dài và tránh sử dụng cho phụ nữ mang thai do nguy cơ kích thích tử cung.

    Về bản chất khoa học, Myrrh là nhựa khô tiết ra khi thân cây Commiphora (họ Burseraceae) bị rạch. Khi tiếp xúc với không khí, nhựa đông lại thành các khối nhỏ màu vàng nâu đến nâu đỏ, mùi thơm ấm và vị đắng đặc trưng. Thành phần hóa học phức tạp của Myrrh gồm ba nhóm chính:

    • Nhựa (resin acids) như commiphoric acid - góp phần vào hoạt tính sinh học.
    • Tinh dầu bay hơi chứa sesquiterpenes và diterpenoids - tạo mùi thơm và có tác dụng kháng khuẩn.
    • Gôm thực vật - giúp tạo cấu trúc đặc trưng của nhựa.

    Trong lịch sử, Myrrh được ghi nhận trong nhiều văn bản cổ, kể cả Kinh Thánh, và từng được người Ai Cập dùng trong ướp xác nhờ tính bảo quản. Y học cổ truyền Trung Quốc và Trung Đông dùng Myrrh cho đau nhức, viêm nhiễm, vết thương và rối loạn tiêu hóa.

    Tuy nhiên, theo quan điểm y học hiện đại, nhiều công dụng dân gian vẫn thiếu thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn. Myrrh không nên bị nhầm lẫn với guggul (cũng từ chi Commiphora nhưng khác loài và thành phần). Khoa học hiện nay đang tiếp tục khảo sát hoạt tính kháng viêm và kháng khuẩn của Myrrh, nhưng cần phân biệt rõ giữa kinh nghiệm truyền thống và bằng chứng thực nghiệm, hai thứ không phải lúc nào cũng trùng khớp.

    Myrrh là một loại nhựa thơm tự nhiên thu được từ các vết rạch trên thân cây Commiphora
    Myrrh là một loại nhựa thơm tự nhiên thu được từ các vết rạch trên thân cây Commiphora

    Điều chế sản xuất Myrrh

    Myrrh được khai thác trực tiếp từ nhựa cây Commiphora. Quá trình sản xuất chủ yếu gồm các bước thu nhựa, làm sạch, chế biến và chuẩn hóa để sử dụng trong dược phẩm hoặc mỹ phẩm.

    Nhựa được thu bằng cách rạch những đường nhỏ trên vỏ thân cây. Sau khi bị tổn thương, cây tiết ra nhựa để tự bảo vệ. Nhựa này chảy thành giọt và đông cứng lại khi tiếp xúc với không khí. Sau vài tuần, phần nhựa khô được thu gom thành các khối nhỏ màu vàng nâu hoặc nâu đỏ, có mùi thơm đặc trưng và vị đắng.

    Nhựa thô sau đó được làm sạch để loại bỏ tạp chất như cát và mảnh vỏ cây. Tùy mục đích sử dụng, Myrrh có thể được nghiền thành bột, chiết xuất bằng dung môi như ethanol để tạo cao lỏng hoặc cao khô, hoặc chưng cất lôi cuốn hơi nước để thu tinh dầu giàu sesquiterpenes.

    Trong sản xuất hiện đại, nguyên liệu Myrrh phải được kiểm nghiệm vi sinh, kim loại nặng và định lượng thành phần chính nhằm đảm bảo độ tinh khiết và độ ổn định. Việc chuẩn hóa này giúp sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng đồng nhất và an toàn khi sử dụng.

    Myrrh được khai thác trực tiếp từ nhựa cây Commiphora
    Myrrh được khai thác trực tiếp từ nhựa cây Commiphora

    Cơ chế hoạt động

    Cơ chế hoạt động của Myrrh được thể hiện qua:

    • Tác dụng chống viêm: Myrrh được ghi nhận có khả năng điều hòa phản ứng viêm thông qua nhiều cơ chế sinh học khác nhau. Một trong những cơ chế được đề xuất là kích hoạt enzym haem oxygenase-2 (HO-2). Sự hoạt hóa này góp phần hạn chế quá trình phân hủy IκBα - một protein có vai trò “giữ chân” yếu tố phiên mã NF-κB trong bào tương. Khi IκBα không bị phân hủy, NF-κB khó di chuyển vào nhân tế bào, từ đó làm giảm biểu hiện các gen liên quan đến viêm như cyclooxygenase-2 (COX-2) và nitric oxide synthase cảm ứng (iNOS). Hệ quả là sự sản xuất các cytokine tiền viêm có thể giảm xuống. Ngoài con đường NF-κB, Myrrh còn tác động đến hệ thống MAPK (mitogen-activated protein kinase), đặc biệt là p38 và JNK. Việc ức chế các kinase này liên quan đến giảm biểu hiện các yếu tố phiên mã như c-jun và c-fos, từ đó làm giảm hoạt tính của protein AP-1 và hạn chế quá trình phiên mã các gen gây viêm. Myrrh cũng được ghi nhận có khả năng ức chế enzym 5-lipoxygenase, qua đó làm giảm tổng hợp leukotrienes - các chất trung gian quan trọng trong phản ứng viêm. Đồng thời, nhựa này ảnh hưởng đến trục tín hiệu JAK/STAT bằng cách ức chế STAT-1 và STAT-3, góp phần giảm sản xuất cytokine. Một số nghiên cứu còn cho thấy Myrrh điều hòa biểu hiện SOCS (suppressor of cytokine signaling), yếu tố có vai trò kiểm soát ngược con đường JAK/STAT.
    • Tác dụng giảm đau: Myrrh được cho là có khả năng giảm đau thông qua việc hạn chế tổng hợp prostaglandin - nhóm chất trung gian hóa học tham gia vào cảm giác đau và phản ứng viêm. Khi lượng prostaglandin giảm, tín hiệu đau truyền về hệ thần kinh trung ương có thể suy yếu. Một số dữ liệu thực nghiệm còn gợi ý rằng Myrrh có thể ảnh hưởng đến dòng ion natri qua màng tế bào thần kinh.
    • Tiềm năng chống ung thư: Trong các mô hình nghiên cứu tế bào, Myrrh cho thấy khả năng thúc đẩy quá trình apoptosis - tức là cơ chế “tự hủy có kiểm soát” của tế bào. Cơ chế này có liên quan đến sự điều hòa các protein thuộc họ Bcl-2, vốn kiểm soát cân bằng giữa sống còn và chết tế bào. Myrrh được ghi nhận làm tăng biểu hiện Bax (protein thúc đẩy apoptosis) và giảm biểu hiện Bcl-2, Bcl-xl (protein chống apoptosis), từ đó nghiêng cán cân về phía tiêu diệt tế bào ung thư. Ở nồng độ thấp, Myrrh có thể hoạt hóa con đường MAPK trong tế bào ung thư, đặc biệt làm tăng phosphoryl hóa p38 và JNK. Sự hoạt hóa JNK được xem là một mắt xích quan trọng trong việc kích hoạt apoptosis. Ngoài ra, Myrrh còn có thể làm tăng sự hình thành các gốc oxy phản ứng (ROS) trong tế bào ung thư, góp phần thúc đẩy quá trình chết tế bào.
    • Bảo vệ gan: Trong các mô hình nghiên cứu trên động vật, Myrrh cho thấy khả năng làm giảm tổn thương gan do carbon tetrachloride - một chất gây độc gan điển hình trong thí nghiệm. Tác dụng này đi kèm với sự gia tăng hoạt tính của các enzym chống oxy hóa nội sinh như superoxide dismutase (SOD), glutathione peroxidase và catalase. Cơ chế được cho là liên quan đến đặc tính chống oxy hóa của Myrrh, giúp trung hòa các gốc tự do sinh ra trong quá trình tổn thương gan.
    • Giảm lipid: Các hợp chất có trong nhựa thơm được cho là có khả năng gắn kết và ức chế thụ thể farnesoid X (FXR), từ đó làm giảm nồng độ lipoprotein mật độ thấp (LDL). Cơ chế này có thể liên quan đến việc giảm ức chế quá trình tổng hợp acid mật và làm giảm biểu hiện protein gắn acid mật tại hồi tràng khi thụ thể FXR bị kích thích. Sự phối hợp của các tác động này góp phần tăng chuyển hóa cholesterol thành acid mật và thúc đẩy thải trừ qua mật thông qua giảm tái hấp thu.
    • Chống tiểu đường: Tác dụng hỗ trợ kiểm soát đường huyết của nhựa thơm chủ yếu được cho là liên quan đến đặc tính kháng viêm, qua đó góp phần bảo vệ tế bào beta của đảo Langerhans khỏi tổn thương do phản ứng viêm trong tình trạng tăng glucose máu. Bên cạnh đó, đặc tính chống oxy hóa của nhựa thơm cũng có thể tham gia vào cơ chế bảo vệ này.

    Công dụng

    Một số công dụng của Myrrh như:

    • Hỗ trợ sức khỏe răng miệng và viêm niêm mạc miệng: Một số thử nghiệm lâm sàng quy mô nhỏ cho thấy dung dịch súc miệng chứa Myrrh có thể giúp giảm viêm lợi, loét miệng và hỗ trợ lành tổn thương niêm mạc, bao gồm trường hợp viêm loét miệng ở bệnh Behçet. Cơ chế được cho là liên quan đến tác dụng kháng khuẩn và kháng viêm tại chỗ. Tuy nhiên, các nghiên cứu còn hạn chế về cỡ mẫu và thời gian theo dõi.
    • Hoạt tính kháng khuẩn: Chiết xuất và tinh dầu Myrrh đã được chứng minh có khả năng ức chế một số vi khuẩn và nấm trong điều kiện phòng thí nghiệm, bao gồm cả một số chủng kháng thuốc. Một nghiên cứu thực nghiệm cho thấy khói từ nhựa thơm (Myrrh kết hợp trầm hương) có thể làm giảm mật độ vi khuẩn trong không khí trong môi trường thí nghiệm có kiểm soát. Điều này không đồng nghĩa với hiệu quả khử khuẩn trong điều kiện sinh hoạt thực tế.
    • Hỗ trợ điều trị một số ký sinh trùng: Một số nghiên cứu tại Trung Đông khảo sát chế phẩm chứa Myrrh (ví dụ Mirazid) trong điều trị Schistosoma và Fasciola. Kết quả ban đầu cho thấy hiệu quả nhất định, nhưng các nghiên cứu sau đó cho kết quả không đồng nhất. Hiện nay, Myrrh không được khuyến cáo trong hướng dẫn điều trị quốc tế đối với các bệnh ký sinh trùng này.
    • Tác dụng kháng viêm: Nhiều nghiên cứu cho thấy Myrrh có khả năng ức chế các con đường viêm như NF-κB, MAPK và giảm sản xuất cytokine trong mô hình tế bào và động vật. Tuy nhiên, hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng lớn chứng minh hiệu quả điều trị bệnh viêm mạn tính trên người.
    • Hoạt tính chống oxy hóa: Myrrh thể hiện hoạt tính chống oxy hóa trong thử nghiệm in vitro. Tuy nhiên, việc suy rộng hiệu quả này sang lợi ích phòng bệnh trên người chưa có đủ bằng chứng.
    Myrrh có công dụng hỗ trợ sức khỏe răng miệng và viêm niêm mạc miệng
    Myrrh có công dụng hỗ trợ sức khỏe răng miệng và viêm niêm mạc miệng

    Liều dùng & cách dùng

    Tinh dầu Myrrh cần được pha loãng trước khi sử dụng trên da, với nồng độ khoảng 2 - 4% trong dầu nền như dầu jojoba, dầu hạnh nhân hoặc dầu dừa. Không nên thoa trực tiếp tinh dầu nguyên chất lên da vì có thể gây kích ứng hoặc phản ứng nhạy cảm.

    Có thể nhỏ khoảng 3 - 4 giọt tinh dầu Myrrh vào máy khuếch tán để lan tỏa hương thơm trong không khí. Cách này thường được sử dụng trong liệu pháp mùi hương, nhưng nên đảm bảo phòng thông thoáng và không khuếch tán trong thời gian quá dài.

    Không được uống tinh dầu Myrrh. Việc sử dụng đường uống có thể gây độc tính và không được khuyến cáo nếu không có chỉ định chuyên môn cụ thể.

    Tinh dầu Myrrh cần được pha loãng trước khi sử dụng trên da
    Tinh dầu Myrrh cần được pha loãng trước khi sử dụng trên da

    Ứng dụng

    Trong công nghiệp thực phẩm

    Myrrh đôi khi được dùng làm chất tạo hương tự nhiên trong một số sản phẩm truyền thống, rượu thảo mộc hoặc chế phẩm bổ sung. Ở mức độ nhỏ, nhựa thơm có thể được sử dụng làm phụ gia tạo mùi hoặc thành phần trong các công thức cổ truyền. Tuy nhiên, việc sử dụng trong thực phẩm hiện đại khá hạn chế và phải tuân thủ quy định an toàn của từng quốc gia.

    Trong mỹ phẩm

    Tinh dầu và chiết xuất Myrrh được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc sản phẩm hỗ trợ da mụn nhờ đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa ở mức thực nghiệm. Ngoài ra, Myrrh còn được dùng trong nước hoa và sản phẩm tạo hương nhờ mùi thơm ấm, hơi ngọt và có chiều sâu. Khi sử dụng trong mỹ phẩm, nồng độ phải được kiểm soát để tránh kích ứng da.

    Trong ngành nước hoa cao cấp, Myrrh được đánh giá cao như một “nốt hương nền” (base note) vì khả năng lưu hương lâu và tạo chiều sâu ấm, nhựa và hơi khói cho mùi hương.

    Myrrh được dùng trong nước hoa và sản phẩm tạo hương nhờ hương thơm ấm, hơi ngọt và sâu
    Myrrh được dùng trong nước hoa và sản phẩm tạo hương nhờ hương thơm ấm, hơi ngọt và sâu

    Trong y học và dược phẩm

    Trong lịch sử, Myrrh được dùng để xử trí nhiều vấn đề sức khỏe như rối loạn tiêu hóa, loét, cảm lạnh, ho, hen, đau khớp và một số bệnh nhiễm trùng. Tuy nhiên, phần lớn các chỉ định này xuất phát từ kinh nghiệm y học cổ truyền, chưa được xác nhận đầy đủ bằng thử nghiệm lâm sàng hiện đại.

    Bên cạnh đó, nhờ đặc tính kháng khuẩn và làm se niêm mạc, Myrrh được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng như nước súc miệng và gel bôi nướu.

    Trong thực hành cổ truyền, dược liệu này còn được dùng nhằm hỗ trợ giảm viêm, giảm đau và thúc đẩy lành vết thương. Ở lĩnh vực dược phẩm hiện nay, Myrrh chủ yếu có mặt trong các chế phẩm dùng ngoài như dung dịch sát khuẩn nhẹ, thuốc bôi hoặc sản phẩm hỗ trợ viêm niêm mạc. Mặc dù có nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng về cơ chế sinh học, Myrrh vẫn chưa được công nhận là thuốc điều trị chuẩn cho bất kỳ bệnh lý cụ thể nào.

    Lưu ý

    Các lưu ý khi sử dụng Myrrh:

    • Không thay thế thuốc điều trị chuẩn: Myrrh không được xem là thuốc điều trị đặc hiệu cho bất kỳ bệnh lý nào.
    • Thận trọng khi dùng đường uống: Có thể gây kích ứng dạ dày, buồn nôn hoặc tiêu chảy nếu dùng liều cao.
    • Tránh dùng cho phụ nữ mang thai: Một số tài liệu ghi nhận nguy cơ kích thích tử cung.
    • Phụ nữ cho con bú nên tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi sử dụng.
    • Nguy cơ dị ứng: Có thể gây kích ứng da hoặc phản ứng quá mẫn khi dùng ngoài.
    • Không bôi lên vết thương sâu, diện rộng hoặc vùng da tổn thương nặng nếu chưa có chỉ định.
    • Thận trọng khi phối hợp với thuốc chống đông hoặc thuốc điều trị đái tháo đường do khả năng ảnh hưởng đến đông máu và đường huyết (theo dữ liệu tiền lâm sàng).
    • Chỉ sử dụng sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đạt tiêu chuẩn chất lượng.
    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm