• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Perampanel

    Perampanel: Thuốc chống động kinh (AED) thế hệ mới

    30/12/2025

    Kích thước chữ

    Perampanel là một hoạt chất chống động kinh được sử dụng để kiểm soát các cơn co giật một phần và toàn thể. Nó hoạt động bằng cách ức chế các thụ thể AMPA trong não, giúp giảm sự kích thích quá mức của tế bào thần kinh. Perampanel được dùng như liệu pháp đơn trị hoặc kết hợp với các thuốc chống động kinh khác. Lưu ý, thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ và thuộc danh mục cần theo dõi cẩn thận do nguy cơ tác dụng phụ thần kinh.

    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Perampanel

    Loại thuốc

    Perampanel là một thuốc chống động kinh tác động bằng cách ức chế không cạnh tranh thụ thể glutamate AMPA. Thuốc được chỉ định trong điều trị các cơn động kinh khởi phát khu trú, có thể kèm hoặc không kèm lan toàn thể thứ phát, đồng thời được sử dụng như liệu pháp phối hợp cho các cơn co giật toàn thể nguyên phát ở người bệnh động kinh.

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Perampanel được bào chế chủ yếu dưới dạng viên nén dùng đường uống với các hàm lượng thường gặp gồm 2 mg, 4 mg, 6 mg, 8 mg và 10 mg. Ngoài ra, thuốc còn có dạng dung dịch uống, phù hợp cho trẻ em hoặc bệnh nhân khó nuốt viên nén, giúp linh hoạt hơn trong điều chỉnh liều điều trị.

    Công thức hóa học của Perampanel
    Công thức hóa học của Perampanel

    Chỉ định

    Perampanel được sử dụng trong điều trị các cơn động kinh khởi phát cục bộ, có thể kèm hoặc không kèm theo lan toàn thân thể thứ phát, cho người bệnh động kinh từ 4 tuổi trở lên. Ngoài ra, thuốc còn được dùng như biện pháp điều trị phối hợp đối với các cơn co giật toàn thân thể nguyên phát ở bệnh nhân động kinh từ 12 tuổi trở lên.

    Dược lực học

    Perampanel có tác dụng làm giảm mức độ kích thích của các tế bào thần kinh trong hệ thần kinh trung ương, từ đó có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động và hoạt động tâm thần.

    Động lực học

    Hấp thu

    Perampanel được hấp thu tốt qua đường uống và hầu như không chịu ảnh hưởng bởi chuyển hóa bước một tại gan. Khi dùng cùng bữa ăn nhiều chất béo, nồng độ đỉnh trong huyết tương và mức độ phơi nhiễm toàn thân của thuốc không thay đổi đáng kể, tuy nhiên thời gian đạt nồng độ đỉnh có thể chậm hơn khoảng 1 giờ so với lúc đói.

    Phân bố

    Các nghiên cứu in vitro cho thấy Perampanel gắn với protein huyết tương ở mức cao, khoảng 95%. Đồng thời, Perampanel không được xem là chất nền hay chất ức chế đáng kể đối với các hệ thống vận chuyển thuốc quan trọng như OATP1B1/1B3, OAT1-4, OCT1-3, cũng như các chất vận chuyển đẩy ra như P-glycoprotein và BCRP.

    Chuyển hóa

    Perampanel được chuyển hóa mạnh trong cơ thể thông qua các phản ứng oxy hóa ban đầu, sau đó là quá trình glucuronid hóa. Enzym CYP3A đóng vai trò chính trong chuyển hóa Perampanel, điều này đã được chứng minh qua các nghiên cứu lâm sàng và các thử nghiệm in vitro. Sau khi sử dụng Perampanel đánh dấu phóng xạ, chỉ ghi nhận một lượng rất nhỏ các chất chuyển hóa hiện diện trong huyết tương.

    Perampanel được chuyển hóa chủ yếu ở gan
    Perampanel được chuyển hóa chủ yếu ở gan

    Thải trừ

    Sau khi sử dụng Perampanel được đánh dấu phóng xạ cho người trưởng thành khỏe mạnh hoặc người cao tuổi, phần lớn lượng phóng xạ được thải trừ qua phân (khoảng 70%), trong khi khoảng 30% được bài tiết qua nước tiểu. Thành phần phóng xạ thu hồi chủ yếu là các chất chuyển hóa oxy hóa và dạng liên hợp. Dữ liệu dược động học cho thấy Perampanel có thời gian bán thải trung bình khoảng 105 giờ, tuy nhiên khi dùng đồng thời với chất cảm ứng CYP3A mạnh như carbamazepine, thời gian bán thải giảm đáng kể, còn khoảng 25 giờ.

    Tương tác thuốc

    Tương tác Perampanel với thuốc tránh thai nội tiết tố: Ở liều 12 mg/ngày, Perampanel có thể làm giảm nồng độ levonorgestrel, dẫn đến nguy cơ giảm hiệu quả của thuốc tránh thai chứa progestin. Do đó, phụ nữ sử dụng Perampanel liều 12 mg/ngày cần áp dụng thêm biện pháp tránh thai không nội tiết như đặt vòng tránh thai hoặc dùng bao cao su.

    Tương tác giữa Perampanel và các thuốc chống động kinh khác: Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy tương tác giữa Perampanel và các thuốc chống động kinh khác đã được đánh giá thông qua phân tích dược động học quần thể ở nhiều giai đoạn nghiên cứu. Perampanel ít ảnh hưởng đến nồng độ đa số thuốc chống động kinh khác, trong khi một số thuốc chống động kinh cảm ứng enzym (như carbamazepine, phenytoin…) lại làm giảm nồng độ Perampanel rõ rệt.

    Chống chỉ định

    Mẫn cảm với Perampanel hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.

    Liều lượng & cách dùng

    Liều dùng

    Người lớn

    Cơn động kinh khởi phát cục bộ: Liều dùng thông thường dao động từ 4 mg/ngày đến 12 mg/ngày. Khuyến cáo bắt đầu điều trị với Perampanel ở mức 2 mg/ngày.

    Cơn co giật co cứng - co giật toàn thể nguyên phát: Liều điều trị thường là 8 mg/ngày. Nên khởi đầu bằng Perampanel liều 2 mg/ngày để đánh giá khả năng dung nạp.

    Trẻ em

    Cơn động kinh khởi phát cục bộ

    Liều dùng được điều chỉnh theo độ tuổi và cân nặng như sau:

    • Người lớn, thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên: Khởi đầu Perampanel 2 mg/ngày. Tăng liều từng bước 2 mg mỗi 1 - 2 tuần tùy đáp ứng và dung nạp. Liều duy trì thường 4 - 8 mg/ngày, có thể tăng tối đa 12 mg/ngày nếu cần. Khi không dùng thuốc làm giảm thời gian bán thải, chỉnh liều cách ≥ 2 tuần, nếu có dùng kèm, có thể chỉnh mỗi tuần.
    • Trẻ em 4 - 11 tuổi, cân nặng ≥ 30 kg: Bắt đầu 2 mg/ngày. Tăng 2 mg mỗi 1 - 2 tuần theo đáp ứng. Liều duy trì 4 - 8 mg/ngày, tối đa 12 mg/ngày khi dung nạp tốt. Khoảng cách chỉnh liều tương tự người lớn tùy thuốc dùng kèm.
    • Trẻ em 4 - 11 tuổi, cân nặng 20 đến < 30 kg: Khởi đầu 1 mg/ngày. Tăng 1 mg mỗi 1 - 2 tuần. Liều duy trì 4 - 6 mg/ngày, tối đa 8 mg/ngày nếu cần. Chỉnh liều cách ≥ 2 tuần khi không có thuốc làm giảm thời gian bán thải, có thể rút ngắn còn 1 tuần nếu dùng kèm.
    • Trẻ em (từ 4 đến 11 tuổi) cân nặng dưới 20 kg: Khởi đầu Perampanel 1 mg/ngày. Tăng liều từng bước 1 mg mỗi 1 - 2 tuần tùy đáp ứng và dung nạp. Liều duy trì thường 2 - 4 mg/ngày, nếu cần và dung nạp tốt ở liều 4 mg/ngày, có thể tăng thêm 0,5 mg/lần đến tối đa 6 mg/ngày. Khi không dùng thuốc làm giảm thời gian bán thải, chỉnh liều cách ≥ 2 tuần, nếu có dùng kèm, có thể chỉnh mỗi tuần.

    Cơn động kinh toàn thân co cứng - giãn cơ nguyên phát

    Liều sử dụng được cá thể hóa dựa trên nhóm tuổi và cân nặng của người bệnh như sau:

    • Người lớn, thanh thiếu niên ≥ 12 tuổi: Khởi đầu Perampanel 2 mg/ngày. Tăng 2 mg mỗi 1 - 2 tuần theo đáp ứng. Liều duy trì tối đa 8 mg/ngày, có thể tăng đến 12 mg/ngày nếu cần. Chỉnh liều cách ≥ 2 tuần; nếu dùng thuốc làm giảm thời gian bán thải, có thể chỉnh mỗi tuần.
    • Trẻ em 7 - 11 tuổi, cân nặng ≥ 30 kg: Bắt đầu 2 mg/ngày. Tăng 2 mg mỗi 1 - 2 tuần. Liều duy trì 4 - 8 mg/ngày, tối đa 12 mg/ngày khi dung nạp tốt. Khoảng cách chỉnh liều tùy thuốc dùng kèm.
    • Trẻ em 7–11 tuổi, cân nặng 20 đến < 30 kg: Khởi đầu 1 mg/ngày. Tăng 1 mg mỗi 1 - 2 tuần. Liều duy trì 4 - 6 mg/ngày, tối đa 8 mg/ngày nếu cần. Chỉnh liều cách ≥ 2 tuần, hoặc mỗi tuần khi dùng thuốc làm giảm thời gian bán thải.
    • Trẻ em 7 - 11 tuổi, cân nặng < 20 kg: Bắt đầu 1 mg/ngày. Tăng 1 mg mỗi 1 - 2 tuần. Liều duy trì 2 - 4 mg/ngày, tối đa 6 mg/ngày (tăng 0,5 mg/lần khi cần). Khoảng cách chỉnh liều tương tự các nhóm trên.

    Cách dùng

    Perampanel được dùng một lần mỗi ngày vào buổi tối trước khi đi ngủ. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Viên nén cần được nuốt nguyên viên với nước, không nhai, nghiền hay bẻ vì viên thuốc không có vạch chia và không thể chia liều chính xác. Khi ngừng dùng Perampanel, nên giảm liều từ từ.

    Perampanel được uống một lần mỗi ngày vào buổi tối trước khi đi ngủ
    Perampanel được uống một lần mỗi ngày vào buổi tối trước khi đi ngủ

    Tác dụng phụ

    Rất phổ biến

    Các phản ứng này thường gặp ở nhiều bệnh nhân trong quá trình điều trị, chủ yếu ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và khả năng phối hợp vận động như chóng mặt, buồn ngủ.

    Phổ biến

    Những tác dụng không mong muốn này có thể xuất hiện trong quá trình sử dụng thuốc và cần được theo dõi.

    • Sự hung hăng;
    • Sự tức giận;
    • Sự lo lắng;
    • Trạng thái bối rối;
    • Chóng mặt (tiền đình);
    • Mất điều hòa vận động;
    • Rối loạn phát âm;
    • Rối loạn thăng bằng;
    • Tính cáu kỉnh;
    • Tầm nhìn mờ;
    • Buồn nôn;
    • Đau lưng;
    • Mệt mỏi;
    • Cân nặng tăng;
    • Ngã.

    Hiếm gặp

    Các phản ứng này xuất hiện không thường xuyên nhưng tiềm ẩn mức độ nghiêm trọng cao, do đó cần được nhận biết và can thiệp sớm. Bao gồm ảo giác, ý nghĩ tự tử và hành vi tự tử.

    Perampanel có thể làm xuất hiện ý nghĩ tự tử ở một số người dùng, dù đây là tác dụng phụ hiếm gặp
    Perampanel có thể làm xuất hiện ý nghĩ tự tử ở một số người dùng, dù đây là tác dụng phụ hiếm gặp

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Perampanel cần được sử dụng đúng liều và tăng liều từ từ để hạn chế các tác dụng không mong muốn trên thần kinh và tâm thần. Trong quá trình điều trị, người bệnh nên được theo dõi sát các thay đổi về hành vi, cảm xúc và mức độ tỉnh táo, đặc biệt ở giai đoạn khởi trị hoặc khi điều chỉnh liều.

    Cần thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc cảm ứng hoặc ức chế enzym chuyển hóa do có thể làm thay đổi nồng độ Perampanel trong cơ thể. Người bệnh không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều nếu chưa có chỉ định của nhân viên y tế.

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Không khuyến cáo sử dụng Perampanel cho phụ nữ mang thai do dữ liệu an toàn trên người còn rất hạn chế. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận tác dụng gây dị tật, độc tính trên phôi thai đã được quan sát ở liều gây độc cho mẹ. Vì vậy, Perampanel chỉ nên được cân nhắc trong trường hợp thật sự cần thiết và khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn.

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Perampanel đã được chứng minh có bài tiết qua sữa ở động vật, trong khi chưa có dữ liệu rõ ràng trên người. Không thể loại trừ nguy cơ đối với trẻ bú mẹ, do đó cần cân nhắc giữa việc tiếp tục cho con bú và lợi ích điều trị của người mẹ. Quyết định nên được đưa ra dựa trên đánh giá lợi ích nguy cơ cụ thể cho từng trường hợp.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Perampanel có thể ảnh hưởng ở mức độ vừa đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, làm suy giảm sự tỉnh táo. Vì vậy, người bệnh nên tránh lái xe, điều khiển máy móc hoặc thực hiện các hoạt động nguy hiểm cho đến khi xác định rõ mức độ ảnh hưởng của Perampanel đối với bản thân.

    Perampanel có thể ảnh hưởng ở mức độ vừa đến khả năng lái xe và vận hành máy móc do thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc giảm tỉnh táo
    Perampanel có thể ảnh hưởng ở mức độ vừa đến khả năng lái xe và vận hành máy móc do thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc giảm tỉnh táo

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Các trường hợp quá liều Perampanel đã được ghi nhận sau khi thuốc lưu hành, cả cố ý và vô ý, với liều lên đến 36 mg ở trẻ em và 300 mg ở người lớn. Biểu hiện quá liều chủ yếu liên quan đến thần kinh và tâm thần như rối loạn ý thức, kích động, hành vi hung hăng, thay đổi trạng thái tinh thần, thậm chí hôn mê. Đa số bệnh nhân hồi phục hoàn toàn và không để lại di chứng lâu dài.

    Cách xử lý khi quá liều

    Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Perampanel, do đó xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và theo dõi chặt chẽ tình trạng lâm sàng cùng các dấu hiệu sinh tồn. Do thuốc có thời gian bán thải dài, các triệu chứng có thể kéo dài và cần được giám sát liên tục. Những biện pháp như lợi tiểu cưỡng bức, lọc máu hoặc tuần hoàn ngoài cơ thể thường không mang lại hiệu quả đáng kể vì Perampanel có độ thanh thải qua thận thấp.

    Quên liều và xử trí

    Do Perampanel có thời gian bán thải kéo dài, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp theo đúng lịch.

    Nếu bỏ sót hơn một liều liên tiếp nhưng thời gian gián đoạn vẫn dưới 5 chu kỳ bán thải (khoảng 3 tuần ở bệnh nhân không dùng thuốc chống động kinh gây cảm ứng chuyển hóa Perampanel, hoặc khoảng 1 tuần ở bệnh nhân có dùng các thuốc này), có thể cân nhắc tiếp tục điều trị từ liều đang dùng trước đó.

    Trường hợp ngừng Perampanel trong thời gian dài hơn 5 chu kỳ bán thải, việc điều trị nên được khởi động lại theo phác đồ liều khởi đầu đã khuyến cáo.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm