Cây bún là một loài thực vật quen thuộc ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam, vừa được dùng làm thực phẩm, vừa xuất hiện trong nhiều bài thuốc y học cổ truyền. Vậy cây bún có công dụng gì, thành phần ra sao và cần lưu ý gì khi sử dụng để đảm bảo an toàn?
Không chỉ có hoa đẹp, cây bún (Crataeva nurvala) còn là một dược liệu được sử dụng trong y học cổ truyền và đang được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học cũng như tiềm năng dược lý. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu đặc điểm, các công dụng được ghi nhận trong y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học, cách sử dụng cũng như những lưu ý khi dùng cây bún.
Cây bún là cây gì?
Cây bún là loài cây gỗ thuộc họ Màn màn (Capparaceae), có tên khoa học Crataeva nurvala Buch.-Ham. Ngoài tên gọi cây bún, loài thực vật này còn được biết đến với các tên khác như cây Búng, Co vụm hoặc hoa bún. Cây bún là loài ưa sáng, sinh trưởng nhanh, thường mọc ở rừng thứ sinh, ven sông, ven suối hoặc khu vực cửa rừng, ở độ cao khoảng 200 - 600 m. Tại Việt Nam, cây phân bố rải rác tại nhiều tỉnh như Quảng Ninh, Lạng Sơn, Tuyên Quang, Vĩnh Phúc, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Thừa Thiên Huế, Kon Tum và Đồng Nai.
Cây có thân gỗ thẳng, chiều cao trung bình từ 4 - 7 m, trong điều kiện thuận lợi có thể phát triển tới khoảng 20 m. Lá kép gồm 3 lá chét hình mũi mác hoặc hình thoi, dài 8 - 12 cm, đầu lá nhọn, mặt dưới nhạt màu và có nhiều gân phụ nổi rõ.
Cây bún là dược liệu truyền thống được sử dụng trong y học cổ truyền
Hoa màu trắng, mọc thành chùm ở đầu cành, tỏa hương thơm nhẹ và có khoảng 15 - 25 nhị dài. Quả hình bầu dục hoặc gần tròn, đường kính khoảng 5 cm, vỏ trắng xám hơi nhám, bên trong chứa 6 - 15 hạt màu đen. Quả chín của cây được sử dụng làm thực phẩm ở một số địa phương sau khi chế biến. Trong khi vỏ quả và vỏ thân còn được sử dụng làm thuốc nhuộm trong dân gian.
Bộ phận dùng và thành phần hóa học của cây bún
Trong y học cổ truyền, bộ phận được sử dụng phổ biến nhất của cây bún là vỏ thân và vỏ rễ. Sau khi thu hái, vỏ cây thường được làm sạch, phơi hoặc sấy khô rồi dùng dưới dạng sắc nước uống hoặc tán thành bột để phục vụ các bài thuốc dân gian. Bên cạnh đó, lá non, hoa và nụ hoa của cây cũng được sử dụng làm thực phẩm ở một số địa phương.
Các nghiên cứu cho thấy cây bún chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học và giá trị dinh dưỡng. Vỏ thân chứa nhiều hợp chất sinh học như triterpenoid (lupeol, friedelin), β-sitosterol, flavonoid, tannin và một số saponin. Trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, các hợp chất này đã ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm. Vỏ rễ đã được xác định chứa các triterpenoid như lupeol, β-sitosterol cùng một số hợp chất khác, được nghiên cứu về tiềm năng hỗ trợ sức khỏe đường tiết niệu và chống viêm.
Trong khi đó, lá tươi có giá trị dinh dưỡng khá cao, cung cấp nước, protein, glucid, chất xơ cùng nhiều vi chất như canxi, phospho, caroten (tiền vitamin A) và vitamin C, góp phần bổ sung dưỡng chất cho cơ thể khi được sử dụng làm thực phẩm. Hàm lượng các hoạt chất và dưỡng chất có thể thay đổi tùy theo điều kiện sinh trưởng và thời điểm thu hái.
Vỏ thân và vỏ rễ cây bún chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học
Công dụng của từng bộ phận cây bún
Mỗi bộ phận của cây bún đều chứa những thành phần hoạt chất khác nhau, vì vậy công dụng và cách sử dụng trong y học cổ truyền cũng có sự khác biệt.
Công dụng của vỏ cây bún
Vỏ cây bún là bộ phận được sử dụng phổ biến trong nhiều bài thuốc y học cổ truyền, đặc biệt tại Ấn Độ và một số nước châu Á. Theo các nghiên cứu tiền lâm sàng, các chiết xuất từ vỏ cây và một số hợp chất sinh học trong vỏ cây đã ghi nhận hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa và lợi tiểu. Trong y học cổ truyền, vỏ cây được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ các triệu chứng đường tiết niệu. Một số nghiên cứu tiền lâm sàng và nghiên cứu quy mô nhỏ cho thấy tiềm năng chống hình thành sỏi, tuy nhiên hiện chưa có đủ bằng chứng lâm sàng chất lượng cao để khẳng định hiệu quả điều trị sỏi tiết niệu.
Ngoài ra, vỏ cây còn được sử dụng nhằm hỗ trợ điều trị táo bón, giảm triệu chứng đau nhức do thấp khớp. Một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm ghi nhận hoạt tính kháng ký sinh trùng của một số chiết xuất từ cây, tuy nhiên ý nghĩa trên lâm sàng hiện chưa được xác lập.
Công dụng của lá cây bún
Theo y học cổ truyền, lá cây bún được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ tiêu hóa, cải thiện cảm giác ăn uống và giảm táo bón. Tuy nhiên, các công dụng này hiện chưa được chứng minh bằng các nghiên cứu lâm sàng chất lượng cao. Bên cạnh đó, hàm lượng vitamin C, caroten, chất xơ và khoáng chất trong lá góp phần bổ sung dưỡng chất cho cơ thể. Theo y học cổ truyền, lá cây bún được mô tả có vị đắng, tính mát nên còn được sử dụng để thanh nhiệt.
Một số nghiên cứu đang đánh giá tiềm năng hỗ trợ sức khỏe của cây bún
Công dụng của vỏ rễ cây bún
Theo y học cổ truyền, vỏ rễ có vị đắng, hơi cay và mùi thơm đặc trưng, được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ tiêu hóa, giảm đầy bụng, khó tiêu, thanh nhiệt và giảm các triệu chứng thấp khớp. Tuy nhiên, các công dụng này hiện chủ yếu dựa trên kinh nghiệm sử dụng truyền thống và chưa có đủ bằng chứng lâm sàng chất lượng cao để khẳng định hiệu quả. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận vỏ rễ chứa các hợp chất triterpenoid như lupeol và β-sitosterol, có tiềm năng chống viêm.
Lưu ý cần biết trước khi sử dụng cây bún
Mặc dù cây bún được sử dụng từ lâu trong y học cổ truyền và một số nghiên cứu cho thấy tiềm năng hỗ trợ sức khỏe, người dùng không nên tự ý sử dụng cây bún để thay thế thuốc điều trị hoặc ngừng các thuốc đang được bác sĩ kê đơn. Một số tài liệu y học cổ truyền ghi nhận việc dùng ngoài da có thể gây kích ứng ở người nhạy cảm.
Phụ nữ mang thai, đang cho con bú, trẻ nhỏ và người mắc các bệnh mạn tính như bệnh gan, thận hoặc tim mạch nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các chế phẩm từ cây bún. Đối với các sản phẩm chiết xuất từ cây bún, người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc nhân viên y tế để đảm bảo hiệu quả và hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
Hiện nay, bằng chứng lâm sàng về hiệu quả và độ an toàn của cây bún trên người vẫn còn hạn chế, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
Sử dụng cây bún đúng cách giúp hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn
Hiện nay, phần lớn bằng chứng về tác dụng của cây bún đến từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu trên động vật hoặc kinh nghiệm sử dụng trong y học cổ truyền; bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng trên người còn hạn chế.
Cây bún là dược liệu truyền thống có nhiều hoạt chất sinh học và được sử dụng trong y học cổ truyền và đang được nghiên cứu về tiềm năng hỗ trợ sức khỏe. Tuy nhiên, phần lớn công dụng vẫn dựa trên kinh nghiệm y học cổ truyền và các nghiên cứu tiền lâm sàng. Để đảm bảo an toàn, người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng và không nên dùng cây bún thay thế các phương pháp điều trị đã được chứng minh hiệu quả.
Có thể bạn quan tâm
Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
Bác sĩ có nền tảng chuyên môn về Nội khoa cùng kinh nghiệm thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Thống Nhất. Bên cạnh công tác khám chữa bệnh, bác sĩ còn tham gia giảng dạy và đào tạo sinh viên y khoa. Với định hướng kết hợp giữa thực hành lâm sàng và giáo dục y khoa, bác sĩ luôn nỗ lực cập nhật kiến thức chuyên môn nhằm mang đến những thông tin sức khỏe chính xác và hữu ích cho cộng đồng.