Tốt nghiệp loại giỏi trường Đại học Y Dược Huế. Từng tham gia nghiên cứu khoa học đề tài về Dược liệu. Nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Thị Thúy
04/07/2026
Mặc định
Lớn hơn
Thuộc họ nhân sâm, tam thất từ lâu đã được biết đến với nhiều lợi ích sức khỏe. Cụ thể tam thất có tác dụng gì? Mời bạn cùng nhà thuốc Long Châu đi tìm câu trả lời qua bài viết sau đây nhé.
Giá trị dược liệu của tam thất từ lâu đã được ứng dụng vào trong y học cổ truyền để hỗ trợ điều trị nhiều chứng bệnh khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp hơn. Tác dụng của tam thất thậm chí còn được đánh giá ngang với nhân sâm, giúp bồi bổ, hồi phục sức khỏe vô cùng hiệu quả.
Tam thất, tên khoa học Panax pseudo-ginseng, là một loại thảo mộc lâu năm chủ yếu sống và phát triển mạnh ở các vùng núi cao hoang sơ như Lào Cai, Hà Giang, Lạng Sơn, Cao Bằng, Lai Châu,...

Rễ cây tam thất là bộ phận được dùng để làm thuốc nhiều nhất. Được thu hoạch trước khi cây ra hoa, rễ củ trải qua quá trình rửa và sấy khô tỉ mỉ để bảo quản đặc tính chữa bệnh mạnh mẽ của nó, đảm bảo nó trở thành một thành phần có giá trị trong y học cổ truyền.
Một trong những thành phần chính được tìm thấy trong rễ cây tam thất là saponin (từ 4,42% đến 12%), bên cạnh đó còn có ginsenoside Rg1, ginsenoside Rb1, ginsenoside Re và notoginsenoside R1 là những saponin nổi bật. Ngoài ra, tam thất còn có chứa một loạt flavonoid, phytosterol, polysacarit và muối vô cơ thiết yếu, góp phần chung vào lợi ích trị liệu toàn diện của nó.
Tam thất (Panax notoginseng) là dược liệu quý trong y học cổ truyền, được sử dụng từ lâu với công dụng cầm máu, hoạt huyết và bồi bổ cơ thể. Nhiều nghiên cứu hiện đại cũng cho thấy tam thất chứa các hoạt chất sinh học như notoginsenosides, ginsenosides và saponin, có đặc tính chống oxy hóa, chống viêm và bảo vệ mạch máu. Tuy nhiên, phần lớn các bằng chứng hiện nay vẫn chủ yếu đến từ nghiên cứu tiền lâm sàng hoặc quy mô nhỏ. Vì vậy, tam thất không thay thế thuốc điều trị và nên được sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia y học cổ truyền.
Một số nghiên cứu cho thấy các saponin trong tam thất có khả năng chống oxy hóa, chống viêm và bảo vệ tế bào thần kinh. Hoạt chất notoginsenosides có thể giúp giảm phù não, hạn chế tổn thương tế bào thần kinh do thiếu máu cục bộ và cải thiện tuần hoàn não trong các mô hình nghiên cứu. Tuy nhiên, các bằng chứng trên người còn hạn chế, vì vậy tam thất chỉ nên được xem là biện pháp hỗ trợ, không thay thế các phương pháp điều trị đột quỵ hoặc xuất huyết não theo chỉ định của bác sĩ.

Trong y học cổ truyền, tam thất được biết đến với công dụng cầm máu nhưng không gây ứ huyết, đồng thời hỗ trợ hoạt huyết và bổ huyết. Dược liệu này thường được sử dụng để hỗ trợ cải thiện tình trạng chảy máu do chấn thương, bầm tím hoặc cơ thể suy nhược sau mất máu. Tuy nhiên, người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc có rối loạn đông máu cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để tránh nguy cơ tương tác thuốc.
Tam thất thường được sử dụng trong các bài thuốc cổ truyền dành cho phụ nữ có biểu hiện huyết ứ hoặc rối loạn kinh nguyệt. Một số nghiên cứu cho thấy các hoạt chất trong tam thất có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn máu và điều hòa một số yếu tố nội tiết. Tuy nhiên, hiện chưa có đủ bằng chứng khoa học để khẳng định tam thất có tác dụng điều trị vô sinh hoặc cải thiện khả năng sinh sản ở cả nam và nữ.
Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy tam thất có thể giúp cải thiện chức năng nội mạc mạch máu, thúc đẩy giãn mạch và hỗ trợ lưu thông tuần hoàn. Nhờ đó, dược liệu này có tiềm năng hỗ trợ duy trì huyết áp ở người tăng huyết áp. Tuy nhiên, tam thất không phải là thuốc điều trị tăng huyết áp, người bệnh vẫn cần tuân thủ phác đồ điều trị và không tự ý ngừng thuốc để sử dụng dược liệu.
Các hoạt chất saponin trong tam thất được cho là có khả năng chống oxy hóa, giảm viêm và cải thiện tuần hoàn máu. Một số nghiên cứu cho thấy tam thất có thể góp phần giảm kết tập tiểu cầu, hỗ trợ hạn chế hình thành cục máu đông và cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim. Những tác dụng này có thể mang lại lợi ích trong việc hỗ trợ sức khỏe tim mạch, nhưng cần thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng để khẳng định hiệu quả.

Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy tam thất có khả năng bảo vệ tế bào thần kinh, cải thiện tuần hoàn não và giảm tổn thương do stress oxy hóa. Nhờ đó, dược liệu này được kỳ vọng có thể hỗ trợ cải thiện trí nhớ, tăng khả năng tập trung và giảm căng thẳng tinh thần. Tuy nhiên, các bằng chứng trên người vẫn còn hạn chế và chưa đủ để khuyến cáo sử dụng rộng rãi với mục đích điều trị các bệnh lý thần kinh.
Trong y học cổ truyền, tam thất thường được sử dụng để hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt ở phụ nữ có tình trạng huyết ứ hoặc đau bụng kinh liên quan đến ứ trệ khí huyết. Ngoài ra, dược liệu còn được dùng để hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau sinh hoặc sau khi mất máu. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai không nên tự ý sử dụng tam thất, vì dược liệu có thể ảnh hưởng đến quá trình co bóp tử cung và thai kỳ.
Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy một số hợp chất trong tam thất có khả năng ức chế sự phát triển và di căn của tế bào ung thư thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Tuy nhiên, các kết quả này chưa đủ để khẳng định hiệu quả điều trị trên người. Tam thất chỉ nên được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ nếu có chỉ định của bác sĩ và tuyệt đối không thay thế hóa trị, xạ trị hoặc các phương pháp điều trị ung thư đã được chứng minh hiệu quả.

Tam thất là dược liệu được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền với nhiều công dụng như hoạt huyết, cầm máu và hỗ trợ bồi bổ cơ thể. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả và hạn chế tác dụng không mong muốn, người dùng cần sử dụng đúng liều lượng, đúng cách chế biến và lưu ý đến các đối tượng chống chỉ định. Dưới đây là những hướng dẫn giúp sử dụng tam thất an toàn và hiệu quả.
Lựa chọn dạng sử dụng phù hợp: Tam thất có thể được dùng dưới nhiều dạng như bột, sắc nước uống, ngâm mật ong hoặc hầm cùng thực phẩm như gà, chim bồ câu. Theo y học cổ truyền, tam thất sống thường được sử dụng với mục đích hoạt huyết, cầm máu, trong khi tam thất chế biến (chín) thường được dùng để bồi bổ cơ thể, hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau ốm hoặc sau sinh. Việc lựa chọn dạng dùng nên dựa trên mục đích sử dụng và hướng dẫn của bác sĩ hoặc thầy thuốc.
Sử dụng đúng liều lượng: Liều dùng tam thất có thể khác nhau tùy theo dạng bào chế và tình trạng sức khỏe. Theo một số tài liệu chuyên môn, liều sắc uống thường khoảng 5 – 10 g/ngày, trong khi dạng bột thường sử dụng khoảng 1,5 – 3,5 g/ngày. Không nên tự ý tăng liều hoặc sử dụng kéo dài vì có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
Thời điểm sử dụng: Thời điểm uống tam thất có thể thay đổi tùy mục đích sử dụng và khả năng dung nạp của từng người. Người có hệ tiêu hóa khỏe có thể dùng trước bữa ăn theo hướng dẫn của thầy thuốc, trong khi người có dạ dày nhạy cảm nên cân nhắc sử dụng sau ăn để giảm nguy cơ kích ứng. Nếu sử dụng tam thất với mục đích hỗ trợ điều trị bệnh, cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia y học cổ truyền.
Lựa chọn nguồn dược liệu uy tín: Tam thất cần được mua tại các cơ sở kinh doanh dược liệu hoặc nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng, tránh nhầm lẫn với các loại dược liệu khác hoặc sản phẩm kém chất lượng. Dược liệu cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao để hạn chế nấm mốc, biến chất.
Không tự ý kết hợp với thuốc hoặc dược liệu khác: Tam thất có thể tương tác với một số thuốc, đặc biệt là thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc một số vị thuốc cầm máu trong y học cổ truyền. Vì vậy, người đang điều trị bệnh hoặc sử dụng thuốc dài ngày nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng tam thất để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc làm tăng nguy cơ chảy máu.
Lưu ý đối tượng không nên sử dụng: Phụ nữ mang thai được khuyến cáo không nên sử dụng tam thất do dược liệu có tác dụng hoạt huyết, có thể ảnh hưởng đến thai kỳ. Ngoài ra, trẻ nhỏ, người đang sốt, mắc bệnh cấp tính hoặc có tiền sử dị ứng với tam thất cũng cần thận trọng và chỉ sử dụng khi có chỉ định của nhân viên y tế.
Theo dõi phản ứng của cơ thể: Khi mới bắt đầu sử dụng, nên dùng với liều thấp để theo dõi khả năng dung nạp. Nếu xuất hiện các biểu hiện như nổi mẩn, ngứa, khó chịu đường tiêu hóa hoặc các triệu chứng bất thường khác, cần ngừng sử dụng và đến cơ sở y tế để được tư vấn.
Mặc dù tam thất mang lại nhiều lợi ích tiềm năng cho sức khỏe, nhưng đây không phải là dược liệu có thể sử dụng tùy ý hoặc thay thế thuốc điều trị. Để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tốt nhất, người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt nếu đang mắc bệnh mạn tính, mang thai hoặc dùng các thuốc điều trị khác.

Hiệu quả và độ an toàn của tam thất phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, mục đích sử dụng cũng như các bệnh lý đi kèm. Vì vậy, trước khi sử dụng, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc có chuyên môn, đặc biệt nếu đang mắc bệnh mạn tính hoặc sử dụng thuốc điều trị.
Tam thất có thể được cân nhắc sử dụng như một dược liệu hỗ trợ trong một số trường hợp sau:
Mặc dù là dược liệu có nhiều lợi ích tiềm năng, tam thất không phù hợp với tất cả mọi người. Một số đối tượng sau cần tránh sử dụng hoặc chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ:
Mặc dù tam thất được đánh giá là dược liệu có nhiều giá trị trong y học cổ truyền và đang được nghiên cứu thêm về các lợi ích đối với sức khỏe, người dùng không nên xem đây là phương pháp thay thế thuốc điều trị. Việc sử dụng đúng đối tượng, đúng liều lượng và theo hướng dẫn của nhân viên y tế sẽ giúp phát huy hiệu quả của tam thất, đồng thời hạn chế các nguy cơ có thể xảy ra.

Trên đây là những thông tin xoay quanh cây tam thất cũng như giúp bạn giải đáp thắc mắc tam thất có tác dụng gì. Lưu ý là mặc dù tam thất mang lại nhiều giá trị cho sức khỏe nhưng việc sử dụng tam thất phải đúng cách mới phát huy được tối đa hiệu quả của dược liệu này nhé.
Dược sĩ Đại họcNgô Kim Thúy
Tốt nghiệp loại giỏi trường Đại học Y Dược Huế. Từng tham gia nghiên cứu khoa học đề tài về Dược liệu. Nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.