• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Aniracetam

    Aniracetam: Hoạt chất tăng cường nhận thức và cải thiện trí nhớ

    07/01/2026

    Kích thước chữ

    Aniracetam là một hoạt chất thuộc nhóm nootropic, dẫn xuất của piracetam, được nghiên cứu với vai trò hỗ trợ cải thiện trí nhớ, khả năng học tập và chức năng nhận thức. Hoạt chất này tác động chủ yếu lên các thụ thể glutamate (AMPA), giúp tăng cường dẫn truyền thần kinh trong não. Aniracetam còn được ghi nhận có khả năng hỗ trợ ổn định cảm xúc và giảm lo âu nhẹ.

    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Aniracetam

    Loại thuốc

    Aniracetam là hoạt chất hướng thần kinh được sử dụng nhằm hỗ trợ cải thiện suy giảm trí nhớ và khả năng tập trung, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến bệnh lý mạch máu não và các rối loạn thoái hóa của hệ thần kinh trung ương.

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Aniracetam thường được bào chế dưới dạng viên nén hoặc viên nang dùng đường uống. Hàm lượng thường gặp là 500 mg, 750 mg hoặc 1500 mg mỗi viên, thuận tiện cho việc sử dụng và điều chỉnh liều theo chỉ định.

    Công thức hóa học của Aniracetam
    Công thức hóa học của Aniracetam

    Chỉ định

    Aniracetam được chỉ định hỗ trợ cải thiện chức năng nhận thức, đặc biệt là trí nhớ và khả năng tập trung. Thuốc có thể được sử dụng nhằm hỗ trợ giảm lo âu và cải thiện tâm trạng trong một số rối loạn tâm thần - thần kinh mức độ nhẹ, dựa trên các bằng chứng nghiên cứu tiền lâm sàng. Ngoài ra, Aniracetam còn được dùng hỗ trợ điều trị sa sút trí tuệ, bao gồm bệnh Alzheimer ở giai đoạn nhẹ đến trung bình, giúp cải thiện khả năng ghi nhớ và hoạt động nhận thức.

    Dược lực học

    Aniracetam là một hoạt chất nootropic chủ yếu hoạt động bằng cách tăng cường phản ứng của receptor AMPA với glutamate, giúp cải thiện dẫn truyền synap trong não - từ đó hỗ trợ các quá trình ghi nhớ và học tập. Các nghiên cứu tiền lâm sàng cũng cho thấy nó có thể ảnh hưởng đến hệ acetylcholine và tăng giải phóng dopamine cùng serotonin, nhưng những tác động này chưa được chứng minh rộng rãi trên lâm sàng người.

    Động lực học

    Hấp thu

    Aniracetam được hấp thu rất nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống. Dù vậy, sinh khả dụng tuyệt đối rất thấp (chỉ khoảng ~0,2 % của liều uống do bị chuyển hóa sớm qua gan và mô trước khi vào vòng tuần hoàn chung). Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt trong khoảng 1 - 2 giờ sau uống.

    Phân bố

    Sau hấp thu, Aniracetam có thể tích phân bố lớn, cho thấy nó được phân bố rộng khắp mô ngoại mạch và đặc biệt vào não. Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức trung bình.

    Chuyển hóa

    Aniracetam chuyển hóa hoàn toàn trong cơ thể; dạng nguyên vẹn hầu như không được tìm thấy trong dịch bài tiết. Gan là cơ quan chính đảm nhiệm chuyển hóa, thông qua các phản ứng oxy hóa và thu được nhiều chất chuyển hóa, trong đó N-anisoyl-GABA là chất chuyển hóa chính.

    Thải trừ

    Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, phần nhỏ theo phân và CO₂ thở ra. Aniracetam có thời gian bán thải ngắn trong huyết tương (khoảng 1 - 2,5 giờ) nên không tích lũy trong cơ thể sau dùng liên tục.

    Aniracetam chủ yếu thải trừ qua nước tiểu
    Aniracetam chủ yếu thải trừ qua nước tiểu

    Tương tác thuốc

    Một số nghiên cứu cho thấy Aniracetam không gây tương tác thuốc đáng kể khi sử dụng đơn lẻ. Tuy nhiên, vì Aniracetam có thể ảnh hưởng đến nhiều chất dẫn truyền thần kinh trong não, nên vẫn có khả năng tương tác với các loại thuốc hoặc thực phẩm bổ sung khác có cơ chế tác động tương tự.

    Chống chỉ định

    Chống chỉ định của Aniracetam như:

    • Quá mẫn cảm hoặc dị ứng với Aniracetam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Suy gan nặng hoặc rối loạn chức năng gan nghiêm trọng.
    • Trẻ em dưới 18 tuổi, do chưa có dữ liệu an toàn và hiệu quả.

    Liều lượng & cách dùng

    Liều dùng

    Người lớn

    Liều Aniracetam được khuyến cáo trong lâm sàng thường là 1000 - 1500 mg/ngày, dùng đường uống, chia 2 - 3 lần với liều lượng tương đương nhau.

    Trong điều trị suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ do tuổi già hoặc bệnh Alzheimer mức độ nhẹ đến trung bình, liều thường dùng là 1000 - 1500 mg/ngày, có thể uống một lần hoặc chia thành 2 lần 750 mg/ngày.

    Với các trường hợp lo âu hoặc trầm cảm sau nhồi máu não (theo một số khuyến cáo tại Nhật Bản), liều được sử dụng là 200 mg, uống 3 lần mỗi ngày.

    Nguyên tắc chung là bắt đầu với liều thấp có hiệu quả, sau đó điều chỉnh tăng dần nếu cần và có theo dõi y tế.

    Trẻ em

    Hiện không khuyến cáo sử dụng Aniracetam cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi, do chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả trên nhóm đối tượng này.

    Đối tượng khác

    Ở bệnh nhân suy thận, cần giảm liều phù hợp do thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu. Người cao tuổi hoặc bệnh nhân có nhiều bệnh lý kèm theo cần được cá thể hóa liều dùng. Không nên tự ý thay đổi liều lượng Aniracetam mà không có chỉ định hoặc tư vấn của bác sĩ, vì liều dùng phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe và đáp ứng điều trị của từng cá nhân.

    Cách dùng

    Aniracetam được bào chế dưới dạng viên nén bao phim hoặc dạng hạt dùng đường uống. Thuốc nên được uống sau khi ăn khoảng 15 phút, không dùng khi đói. Viên nén cần nuốt trọn với một ngụm nước, không nhai hoặc nghiền nát; với dạng hạt, nên hòa tan vào một cốc nước trước khi uống.

    Aniracetam được bào chế ở dạng viên nén bao phim hoặc dạng hạt, sử dụng theo đường uống
    Aniracetam được bào chế ở dạng viên nén bao phim hoặc dạng hạt, sử dụng theo đường uống

    Tác dụng phụ

    Khi sử dụng Aniracetam, một số người có thể gặp các phản ứng phụ phổ biến như cảm giác bồn chồn, lo lắng, khó chịu hoặc mất ngủ, đặc biệt trong những ngày đầu điều trị hoặc khi liều được điều chỉnh. Một số tác dụng phụ khác ít phổ biến hơn có thể là tiểu nhiều, đau đầu, chóng mặt, đau bụng nhẹ, buồn nôn, tiêu chảy hoặc nổi phát ban trên da.

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Lưu ý chung khi sử dụng Aniracetam:

    • Không tự ý dùng thuốc: Tuyệt đối không sử dụng Aniracetam để điều trị các vấn đề sức khỏe mà chưa được bác sĩ chỉ định.
    • Thai kỳ và cho con bú: Tránh dùng Aniracetam trong thời gian mang thai và cho con bú, trừ khi được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích vượt trội so với nguy cơ.
    • Suy thận và gan: Cần thận trọng ở những người có suy thận hoặc rối loạn chức năng gan. Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình nên theo dõi và điều chỉnh liều khi cần, bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin <10 mL/phút) cần giảm một nửa liều hoặc cân nhắc không dùng. Không dùng cho bệnh nhân suy gan nặng.
    • Dừng thuốc: Không ngừng Aniracetam đột ngột, việc điều chỉnh liều cần có hướng dẫn y tế, đặc biệt khi kết hợp với các sản phẩm tăng cường chức năng não khác để tránh tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn.
    • Thời điểm sử dụng: Không uống thuốc quá muộn trong ngày để tránh mất ngủ; liều tối ưu nên dùng vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều.
    • Tình trạng sản phẩm: Không sử dụng thuốc nếu mất niêm phong, rách bao bì, hoặc nếu quá mẫn cảm với Aniracetam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Thông tin y tế: Trước khi dùng, thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tiền sử bệnh lý, các thuốc kê đơn, thực phẩm chức năng, vitamin hoặc thảo dược đang sử dụng.
    • Không chia sẻ thuốc: Không dùng chung Aniracetam với người khác, ngay cả khi có cùng tình trạng sức khỏe, để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
    • Liều dùng và chia liều: Bắt đầu với liều thấp, tăng dần nếu cần và theo dõi phản ứng cơ thể; tránh tự ý tăng gấp đôi liều khi quên.
    • Duy trì thói quen uống thuốc đều đặn: Giúp ổn định hiệu quả điều trị và giảm biến động tác dụng phụ
    • Bảo quản thuốc: Để nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao để đảm bảo ổn định hoạt chất.
    Cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử bệnh lý và các thuốc kê đơn đang dùng trước khi sử dụng Aniracetam
    Cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử bệnh lý và các thuốc kê đơn đang dùng trước khi sử dụng Aniracetam

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu về tính an toàn của Aniracetam ở phụ nữ mang thai. Vì vậy, không nên sử dụng Aniracetam trong thai kỳ, trừ khi được bác sĩ cân nhắc lợi ích vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Hiện tại, chưa có đủ dữ liệu khoa học về việc Aniracetam có bài tiết vào sữa mẹ hay không, cũng như ảnh hưởng của thuốc đến trẻ bú mẹ. Do đó, không khuyến cáo sử dụng Aniracetam trong thời gian cho con bú, trừ khi bác sĩ cân nhắc lợi ích vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Aniracetam có thể gây chóng mặt, mệt mỏi hoặc thay đổi tâm trạng ở một số người dùng, đặc biệt trong những ngày đầu điều trị hoặc khi liều được điều chỉnh. Vì vậy, người sử dụng nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc tham gia các hoạt động đòi hỏi tập trung cao, cho đến khi xác định rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.

    Trong trường hợp xuất hiện chóng mặt, buồn ngủ, hoặc mất tập trung, nên tránh các công việc nguy hiểm và thông báo cho bác sĩ để được hướng dẫn điều chỉnh liều hoặc thời gian dùng thuốc phù hợp. Ngoài ra, duy trì lịch uống đều đặn và dùng thuốc vào cùng một thời điểm trong ngày có thể giúp giảm nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng tập trung.

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Aniracetam nhìn chung có độ an toàn tương đối cao khi sử dụng đúng liều khuyến cáo. Tuy nhiên, việc dùng quá liều có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện hoặc nặng hơn các tác dụng không mong muốn trên thần kinh và tiêu hóa. Do đó, cần tránh sử dụng Aniracetam vượt quá liều được chỉ định.

    Cách xử lý khi quá liều

    Trong trường hợp nghi ngờ dùng quá liều Aniracetam, đặc biệt khi xuất hiện các biểu hiện bất thường hoặc biến chứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và nhanh chóng tìm kiếm sự trợ giúp y tế. Việc xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, theo dõi tại cơ sở y tế khi cần thiết.

    Việc xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng kết hợp chăm sóc hỗ trợ, với theo dõi y tế trong những trường hợp cần thiết
    Việc xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng kết hợp chăm sóc hỗ trợ, với theo dõi y tế trong những trường hợp cần thiết

    Quên liều và xử trí

    Nếu quên uống một liều Aniracetam, nên dùng ngay khi nhớ ra và tiếp tục duy trì lịch dùng thuốc như bình thường. Trường hợp đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng giờ. Không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm