02/04/2026
Mặc định
Lớn hơn
Baricitinib là một thuốc thuộc nhóm ức chế Janus kinase (JAK), chủ yếu tác động lên JAK1 và JAK2 - các enzyme tham gia vào quá trình truyền tín hiệu của các cytokine gây viêm. Hoạt chất này được sử dụng chủ yếu trong điều trị viêm khớp dạng thấp mức độ trung bình đến nặng và một số bệnh lý viêm khác. Ngoài ra, Baricitinib cũng được sử dụng trong điều trị COVID-19 nặng hoặc nguy kịch ở bệnh nhân cần hỗ trợ oxy hoặc thở máy, thường phối hợp với corticosteroid. Thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng, huyết khối và cần được theo dõi y tế chặt chẽ khi sử dụng.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Baricitinib
Loại thuốc
Thuốc ức chế Janus kinase (JAK), thuộc nhóm thuốc điều hòa miễn dịch.
Dạng thuốc và hàm lượng
Baricitinib hiện được bào chế chủ yếu dưới dạng viên nén dùng đường uống, thuận tiện cho việc sử dụng trong điều trị dài hạn. Hoạt chất này thường có các hàm lượng phổ biến gồm 1 mg, 2 mg và 4 mg.

Viêm khớp dạng thấp
Baricitinib được chỉ định trong điều trị viêm khớp dạng thấp đang hoạt động ở mức độ trung bình đến nặng ở người trưởng thành, đặc biệt ở những bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ hoặc không dung nạp với một hoặc nhiều thuốc chống thấp khớp điều chỉnh bệnh (DMARDs). Thuốc có thể được sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với methotrexate, tùy theo đánh giá lâm sàng và phác đồ điều trị.
Viêm da cơ địa
Baricitinib được chỉ định điều trị viêm da cơ địa mức độ trung bình đến nặng ở người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên, khi bệnh nhân phù hợp với liệu pháp điều trị toàn thân.
Rụng tóc từng mảng
Baricitinib được sử dụng trong điều trị rụng tóc từng mảng mức độ nghiêm trọng ở bệnh nhân trưởng thành.

Viêm khớp tự phát thiếu niên
Baricitinib được chỉ định cho bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên mắc viêm khớp tự phát thiếu niên thể hoạt động, khi trước đó điều trị bằng một hoặc nhiều thuốc DMARD tổng hợp hoặc sinh học không đạt hiệu quả hoặc không dung nạp.
Baricitinib có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với methotrexate tùy theo chỉ định điều trị.
Janus kinase (JAK) là nhóm enzyme nội bào tham gia điều hòa nhiều quá trình sinh học quan trọng như phản ứng miễn dịch, phản ứng viêm và sự phát triển của tế bào tạo máu. Các enzyme này có khả năng kích hoạt protein STAT, từ đó điều chỉnh quá trình phiên mã của nhiều gen liên quan đến đáp ứng miễn dịch. Sự hoạt hóa quá mức của con đường tín hiệu JAK-STAT được cho là có liên quan đến nhiều bệnh lý tự miễn, trong đó có viêm khớp dạng thấp, do làm tăng sản xuất các chất trung gian gây viêm.
Baricitinib là thuốc ức chế chọn lọc JAK1 và JAK2 dùng đường uống, giúp làm giảm hoạt động của con đường truyền tín hiệu này. Nhờ đó, thuốc có thể điều chỉnh tác động của nhiều cytokine như interleukin, interferon và các yếu tố tăng trưởng, góp phần làm giảm phản ứng viêm trong cơ thể.
Sau khi dùng đường uống, Baricitinib được hấp thu khá nhanh vào tuần hoàn. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (tmax) trung bình khoảng 1 giờ, thường dao động từ 0,5 đến 3 giờ, với sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 79%. Khi uống cùng thức ăn, tổng lượng thuốc hấp thu trong cơ thể có thể giảm khoảng 14%, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) giảm khoảng 18% và thời gian đạt đỉnh có thể chậm hơn khoảng 0,5 giờ. Tuy nhiên, những thay đổi này không được xem là có ý nghĩa lâm sàng đáng kể, do đó thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Sau khi dùng đường tĩnh mạch, thể tích phân bố trung bình của Baricitinib khoảng 76 L, cho thấy thuốc có khả năng phân bố tương đối rộng vào các mô trong cơ thể. Khoảng 50% lượng thuốc trong máu gắn với protein huyết tương.
Baricitinib chỉ được chuyển hóa ở mức độ rất thấp, một phần nhỏ thông qua CYP3A4. Khoảng 6% liều dùng đường uống được tìm thấy dưới dạng chất chuyển hóa trong nước tiểu và phân. Tuy nhiên, trong huyết tương không phát hiện được các chất chuyển hóa của Baricitinib ở mức có thể định lượng, cho thấy phần lớn thuốc lưu hành dưới dạng ban đầu.
Baricitinib được đào thải chủ yếu qua đường thận. Quá trình thải trừ diễn ra thông qua lọc cầu thận và bài tiết chủ động ở ống thận. Khoảng 75% liều dùng được thải ra qua nước tiểu, phần lớn ở dạng không chuyển hóa. Ngoài ra, khoảng 20% liều dùng được thải qua phân, với khoảng 15% tồn tại ở dạng không chuyển hóa.

Baricitinib có thể tương tác với một số thuốc khác, làm thay đổi nồng độ thuốc trong cơ thể hoặc tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Vì vậy, cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc sau:
Chống chỉ định của Baricitinib:
Người lớn
Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, Baricitinib thường được sử dụng với liều 4 mg uống một lần mỗi ngày theo chỉ định của bác sĩ.
Tuy nhiên, liều 2 mg mỗi ngày thường được cân nhắc cho các đối tượng có nguy cơ cao như huyết khối tĩnh mạch (VTE), biến cố tim mạch nghiêm trọng (MACE), ung thư, người từ 65 tuổi trở lên hoặc bệnh nhân có tiền sử nhiễm trùng mạn tính hay tái phát.
Viêm da cơ địa
Liều dùng Baricitinib thường là 4 mg uống một lần mỗi ngày. Tuy nhiên, liều 2 mg mỗi ngày có thể được lựa chọn cho những bệnh nhân có nguy cơ cao gặp huyết khối tĩnh mạch (VTE), biến cố tim mạch nghiêm trọng (MACE) hoặc ung thư. Mức liều thấp hơn này cũng thường được cân nhắc cho người từ 65 tuổi trở lên hoặc những bệnh nhân có tiền sử nhiễm trùng mạn tính hay tái phát.
Rụng tóc từng mảng
Trong điều trị rụng tóc từng mảng, Baricitinib thường được sử dụng với liều 4 mg uống một lần mỗi ngày. Tuy nhiên, liều 2 mg mỗi ngày có thể được cân nhắc cho những bệnh nhân có nguy cơ cao gặp huyết khối tĩnh mạch (VTE), biến cố tim mạch nghiêm trọng (MACE) hoặc ung thư. Mức liều thấp hơn này cũng thường được áp dụng cho người từ 65 tuổi trở lên hoặc những bệnh nhân có tiền sử nhiễm trùng mạn tính hoặc tái phát, nhằm giảm nguy cơ biến chứng trong quá trình điều trị.
Trẻ em
Viêm da cơ địa
Ở bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên, liều Baricitinib được điều chỉnh theo cân nặng. Trẻ từ 30 kg trở lên thường được chỉ định 4 mg uống một lần mỗi ngày, trong khi trẻ từ 10 kg đến dưới 30 kg thường dùng 2 mg mỗi ngày một lần. Khi tình trạng bệnh đã được kiểm soát ổn định với liều điều trị ban đầu, bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều xuống khoảng một nửa nếu bệnh nhân phù hợp với kế hoạch giảm liều dần.
Viêm khớp tự phát ở trẻ em (từ 2 đến dưới 18 tuổi)
Ở trẻ em và thanh thiếu niên từ 2 đến dưới 18 tuổi mắc viêm khớp tự phát thiếu niên, liều Baricitinib được xác định dựa trên cân nặng của bệnh nhân. Trẻ từ 30 kg trở lên thường được chỉ định 4 mg uống một lần mỗi ngày, trong khi trẻ từ 10 kg đến dưới 30 kg thường dùng 2 mg mỗi ngày một lần. Nếu sau 12 tuần điều trị không ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về mặt lâm sàng, bác sĩ cần đánh giá lại hiệu quả và cân nhắc việc ngừng sử dụng thuốc.
Đối tượng khác
Ở bệnh nhân trưởng thành có độ thanh thải creatinin từ 30 - 60 mL/phút, Baricitinib thường được sử dụng với liều 2 mg mỗi ngày một lần. Đối với bệnh nhi trong cùng khoảng mức lọc này, liều khuyến cáo nên giảm khoảng một nửa so với liều thông thường để hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc. Baricitinib không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 30 mL/phút.
Baricitinib được sử dụng bằng đường uống, thường một lần mỗi ngày. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn và có thể dùng vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, miễn là duy trì thời gian dùng thuốc đều đặn theo hướng dẫn điều trị.
Đối với trẻ không thể nuốt nguyên viên, có thể hòa tan viên thuốc trong nước để sử dụng. Chỉ nên dùng nước để hòa tan và chỉ chuẩn bị đúng số lượng viên cần thiết cho liều dùng. Trong trường hợp hỗn dịch sau khi hòa tan không được sử dụng hết vì bất kỳ lý do nào, không nên nghiền thêm viên khác để bù liều, mà cần chờ đến thời điểm dùng liều tiếp theo theo lịch điều trị.

Các tác dụng không mong muốn rất thường gặp khi sử dụng Baricitinib bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp trên và tăng cholesterol máu.
Một số tác dụng phụ xảy ra khá thường xuyên gồm Herpes zoster, Herpes simplex, viêm dạ dày - ruột, nhiễm trùng đường tiết niệu, đau đầu, buồn nôn, đau bụng, phát ban da, mụn trứng cá, tăng triglyceride máu, tăng số lượng tiểu cầu, tăng men gan (ALT, AST), tăng creatine phosphokinase và tăng cân.
Một số phản ứng ít gặp hơn bao gồm viêm phổi, viêm nang lông, giảm bạch cầu trung tính, huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, viêm túi thừa, cũng như các phản ứng dị ứng như sưng mặt hoặc nổi mề đay.
Khi sử dụng Baricitinib, người bệnh và nhân viên y tế cần chú ý một số điểm quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ tác dụng không mong muốn. Một số lưu ý cần được cân nhắc trong quá trình dùng thuốc bao gồm:
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn của Baricitinib khi sử dụng cho phụ nữ mang thai. Con đường tín hiệu JAK/STAT có vai trò trong quá trình kết dính và định hướng tế bào, vì vậy việc ức chế con đường này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển phôi thai ở giai đoạn sớm. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có độc tính sinh sản và khả năng gây dị tật bẩm sinh, đồng thời có thể ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển xương của thai nhi khi dùng ở liều cao. Do đó, không nên sử dụng Baricitinib trong thời kỳ mang thai. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và ít nhất 1 tuần sau khi ngừng thuốc. Nếu mang thai trong thời gian dùng thuốc, cần thông báo cho bác sĩ để được tư vấn về nguy cơ đối với thai nhi.
Hiện chưa xác định rõ Baricitinib hoặc các chất chuyển hóa của thuốc có được bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không. Tuy nhiên, các dữ liệu nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể được bài tiết qua sữa. Vì nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ chưa thể loại trừ, không khuyến cáo sử dụng Baricitinib trong thời gian cho con bú. Trong trường hợp cần điều trị, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích của việc điều trị cho người mẹ và lợi ích của việc tiếp tục cho trẻ bú mẹ để quyết định nên ngừng thuốc hay ngừng cho con bú.
Baricitinib không ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng rất ít đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, người dùng vẫn nên theo dõi phản ứng của cơ thể sau khi dùng thuốc trước khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo và tập trung cao.

Quá liều và độc tính
Trong các nghiên cứu lâm sàng, Baricitinib đã được sử dụng với liều đơn lên tới 40 mg hoặc liều lặp lại 20 mg mỗi ngày trong 10 ngày ở người trưởng thành mà không ghi nhận độc tính giới hạn liều. Các dữ liệu hiện có chưa cho thấy dấu hiệu độc tính đặc hiệu liên quan đến quá liều. Kết quả nghiên cứu dược động học ở người khỏe mạnh cho thấy hơn 90% lượng thuốc của liều 40 mg có thể được đào thải trong khoảng 24 giờ.
Cách xử lý khi quá liều
Khi nghi ngờ dùng quá liều Baricitinib, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu và triệu chứng bất lợi. Việc xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng nếu xuất hiện tác dụng phụ. Trong trường hợp có biểu hiện bất thường, bệnh nhân nên được đánh giá và chăm sóc y tế kịp thời.
Nếu quên một liều Baricitinib, người bệnh nên dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch bình thường. Không nên dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.