28/02/2026
Mặc định
Lớn hơn
Benfotiamine là một dẫn xuất tan trong chất béo của vitamin B1 (Thiamine), có khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa tốt hơn so với thiamine thông thường. Hoạt chất này tham gia vào chuyển hóa glucose và hỗ trợ chức năng thần kinh, đặc biệt có lợi trong phòng ngừa và hỗ trợ điều trị biến chứng thần kinh do đái tháo đường. Benfotiamine thường được sử dụng trong các chế phẩm bổ sung thần kinh và chuyển hóa. Hiện chưa ghi nhận nguy cơ gây nghiện hay độc tính nghiêm trọng khi dùng đúng liều khuyến cáo.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Benfotiamine
Loại thuốc
Vitamin nhóm B, thuốc và thực phẩm bổ sung hỗ trợ chuyển hóa và thần kinh.
Dạng thuốc và hàm lượng
Viên nén, viên nang uống.
Hàm lượng thường gặp là 150 mg Benfotiamine/viên.

Benfotiamine thường được sử dụng trong những tình huống sau:
Vitamin B1 giữ vai trò thiết yếu trong các quá trình chuyển hóa năng lượng của cơ thể. Ở người mắc đái tháo đường, nồng độ thiamine trong huyết tương thường giảm đáng kể, chỉ còn khoảng ba phần tư so với người bình thường.
Benfotiamine là một dẫn xuất thiamine có tính tan trong chất béo. Sau khi vào cơ thể, các dẫn xuất thiamine như acetiamine, Benfotiamine hoặc fursultiamine sẽ được chuyển hóa thành thiamine diphosphate (TDP) - dạng coenzym có hoạt tính sinh học, tham gia trực tiếp vào các phản ứng chuyển hóa quan trọng.
Cơ chế tác dụng: Thiamine diphosphate đóng vai trò là coenzym trong quá trình chuyển hóa pyruvate thành acetyl-CoA, đồng thời tham gia như một đồng yếu tố của enzym transketolase trong chu trình pentose phosphate. Hoạt chất này còn góp phần xúc tác phản ứng chuyển alpha-ketoglutarate thành succinyl-CoA trong chu trình acid citric.
Ngoài ra, cocarboxylase hỗ trợ phản ứng khử hydro của pyruvate, giữ vai trò then chốt trong quá trình oxy hóa glucose để tạo năng lượng. Do tế bào thần kinh phụ thuộc chủ yếu vào năng lượng sinh ra từ chuyển hóa đường, việc cung cấp đầy đủ thiamine là cần thiết để duy trì chức năng thần kinh bình thường. Khi nồng độ glucose trong máu tăng, nhu cầu sử dụng thiamine của cơ thể cũng tăng theo.
Benfotiamine là tiền chất của vitamin B1 có tính tan trong chất béo. Sau khi uống, dưới tác dụng của enzym phosphatase tại ruột, Benfotiamine bị khử phosphoryl hóa thành S-benzoylthiamine (SBT). Nhờ đặc tính thân dầu, SBT được hấp thu qua niêm mạc ruột chủ yếu bằng cơ chế khuếch tán thụ động, không phụ thuộc liều và không bị bão hòa, nên hiệu quả hấp thu cao hơn rõ rệt so với các dạng thiamine tan trong nước.
Sau khi hấp thu, SBT nhanh chóng chuyển thành thiamine và phân bố rộng rãi trong cơ thể. Thiamine tập trung nhiều ở các mô có nhu cầu năng lượng cao như hệ thần kinh, cơ, tim, gan và thận. So với thiamine thông thường, việc sử dụng Benfotiamine giúp đạt nồng độ thiamine trong máu và mô cao hơn, ngay cả khi dùng liều thấp.
Trong niêm mạc ruột và các mô, nhóm benzoyl của SBT được tách ra để tạo thành thiamine tự do. Thiamine sau đó được enzym thiamine kinase phosphoryl hóa thành các dạng coenzym có hoạt tính sinh học gồm thiamine diphosphate (TDP), thiamine monophosphate (TMP) và thiamine triphosphate (TTP). Các hợp chất chứa nhóm sulfhydryl nội bào như cysteine và glutathione cũng tham gia thúc đẩy quá trình chuyển đổi này.
Thiamine và các coenzym của nó không được tích lũy lâu dài mà được đào thải chủ yếu qua thận. Các chất này được bài tiết vào nước tiểu dưới dạng thiamine tự do, dạng phosphoryl hóa hoặc các chất chuyển hóa như pyrimidine và thiazole. So với thiamine tan trong nước, Benfotiamine giúp duy trì nồng độ thiamine nội bào ổn định hơn trước khi bị thải trừ.

Benfotiamine là dẫn xuất của vitamin B1, nhìn chung ít tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng. Tuy nhiên, vẫn cần lưu ý một số trường hợp sau:
Chống chỉ định sử dụng thuốc ở các đối tượng sau:
Người lớn
Trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ, liều khởi đầu Benfotiamine thường từ 300 - 450 mg/ngày, tùy theo mức độ nặng của bệnh lý thần kinh. Liều này thường được dùng trong thời gian tối thiểu 4 - 8 tuần. Thuốc được uống 1 viên mỗi lần, ngày 2 - 3 lần.
Thời gian điều trị có thể thay đổi tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân và đánh giá của nhân viên y tế.
Trẻ em
Liều dùng Benfotiamine cho trẻ em dưới 18 tuổi hiện chưa được thiết lập do còn thiếu dữ liệu nghiên cứu. Việc sử dụng thuốc ở đối tượng này chỉ nên thực hiện khi có chỉ định và tư vấn của bác sĩ.
Benfotiamine được dùng theo đường uống. Thuốc nên được uống với một cốc nước đầy, không nhai hoặc nghiền viên nếu không có hướng dẫn khác của bác sĩ. Nên sử dụng thuốc cách xa bữa ăn để hỗ trợ quá trình hấp thu, đồng thời dùng vào cùng một khung giờ mỗi ngày nhằm duy trì nồng độ ổn định trong cơ thể.
Trong quá trình sử dụng, người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị đã được chỉ định. Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngưng thuốc khi chưa có ý kiến của nhân viên y tế.

Benfotiamine thường được dung nạp tốt và có độ an toàn cao khi sử dụng ở liều khuyến cáo. Phần lớn các tác dụng không mong muốn, nếu xuất hiện, đều ở mức độ nhẹ và thoáng qua.
Về rối loạn tiêu hóa, một số người dùng có thể gặp buồn nôn, cảm giác khó chịu vùng thượng vị, đầy hơi hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ. Các triệu chứng này thường tự hết và ít khi cần can thiệp y tế.
Về rối loạn hệ miễn dịch và da, rất hiếm gặp các phản ứng quá mẫn như phát ban, ngứa, nổi mề đay. Trong những trường hợp cực kỳ hiếm, có thể xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phù mạch hoặc sốc phản vệ, chủ yếu ở người có tiền sử mẫn cảm với thiamine hoặc các dẫn xuất của thiamine. Khi xuất hiện dấu hiệu dị ứng, cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
Cho đến nay, chưa có báo cáo đáng tin cậy về các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng liên quan đến Benfotiamine khi dùng đúng liều và đúng chỉ định.

Để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế tối đa các nguy cơ không mong muốn, người sử dụng Benfotiamine cần lưu ý những điểm sau trong quá trình dùng thuốc:
Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng đáng tin cậy để xác định mức độ an toàn của Benfotiamine khi sử dụng trong thời kỳ mang thai. Do đó, không nên dùng thuốc cho phụ nữ có thai trừ khi thật sự cần thiết và có chỉ định, theo dõi của bác sĩ.
Chưa có thông tin đầy đủ về khả năng Benfotiamine bài tiết qua sữa mẹ cũng như ảnh hưởng của thuốc đối với trẻ bú mẹ. Vì lý do an toàn, phụ nữ đang cho con bú nên thận trọng và chỉ sử dụng Benfotiamine khi có chỉ định của nhân viên y tế.

Benfotiamine nhìn chung không ảnh hưởng đến khả năng tỉnh táo, phản xạ hoặc phối hợp vận động. Do đó, thuốc không gây tác động đáng kể đến việc lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, trong trường hợp hiếm gặp xuất hiện các biểu hiện như chóng mặt hoặc khó chịu, người dùng nên thận trọng và tránh thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao cho đến khi tình trạng ổn định.
Quá liều và độc tính
Cho đến nay, chưa ghi nhận các trường hợp quá liều Benfotiamine gây độc tính nghiêm trọng. Benfotiamine là dẫn xuất của vitamin B1, có độ an toàn cao và dung nạp tốt khi sử dụng ở liều khuyến cáo. Nguy cơ tích lũy và gây độc nhìn chung thấp do các dạng thiamine dư thừa có thể được đào thải qua thận.
Cách xử lý khi quá liều
Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, cần ngừng sử dụng thuốc và theo dõi các biểu hiện lâm sàng của người bệnh. Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, không có thuốc giải độc đặc hiệu. Người bệnh nên được đưa đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí kịp thời khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường.
Trong trường hợp quên dùng một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm nhớ ra đã gần với lần dùng liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch bình thường. Không tự ý dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.