31/12/2025
Mặc định
Lớn hơn
Ceritinib là một thuốc điều trị ung thư thuộc nhóm ức chế tyrosine kinase, được sử dụng chủ yếu trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến ALK. Hoạt chất này giúp ức chế sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư, đặc biệt hiệu quả ở những bệnh nhân kháng crizotinib. Ceritinib có thể gây độc tính nghiêm trọng như rối loạn tiêu hóa nặng, tổn thương gan, kéo dài khoảng QT và tăng đường huyết. Thuốc chỉ được sử dụng theo chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Ceritinib
Loại thuốc
Ceritinib là thuốc ức chế kinase có tác dụng chống ung thư, được chỉ định trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn (NSCLC) có ALK dương tính. Thuốc thường được sử dụng cho các trường hợp người bệnh không còn đáp ứng điều trị hoặc không dung nạp với crizotinib.
Dạng thuốc và hàm lượng
Dạng bào chế: Viên nang cứng dùng đường uống.
Hàm lượng: 150 mg Ceritinib/viên.

Ceritinib, khi sử dụng đơn trị liệu, được chỉ định điều trị bước đầu cho bệnh nhân trưởng thành mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển có đột biến gen anaplastic lymphoma kinase (ALK) dương tính.
Ceritinib cũng được dùng đơn độc trong điều trị bệnh nhân trưởng thành mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển có ALK dương tính, đã từng được điều trị trước đó bằng crizotinib.
Ceritinib là chất ức chế mạnh và chọn lọc kinase ALK (anaplastic lymphoma kinase). Thuốc ức chế quá trình phosphoryl hóa của ALK và các protein tín hiệu liên quan, qua đó làm gián đoạn các con đường truyền tín hiệu thúc đẩy sự tăng sinh và tồn tại của tế bào ung thư. Nhờ cơ chế này, Ceritinib giúp kìm hãm sự phát triển của khối u và gây chết tế bào ung thư trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có ALK dương tính, bao gồm cả các trường hợp đã kháng với một số thuốc ức chế ALK trước đó.
Sau khi dùng đường uống, Ceritinib đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 4 - 6 giờ.
Ceritinib có mức độ gắn kết với protein huyết tương người khoảng 97% trong điều kiện in vitro, không bị ảnh hưởng bởi nồng độ thuốc trong khoảng 50 - 10000 ng/mL. Thuốc có xu hướng phân bố vào hồng cầu cao hơn nhẹ so với huyết tương, với tỷ lệ máu/huyết tương trung bình khoảng 1,35 trong các nghiên cứu in vitro. Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy Ceritinib là chất nền của P-glycoprotein (P-gp), nhưng không phải là chất nền của BCRP hoặc MRP2, đồng thời có khả năng khuếch tán thụ động thấp.
Trên mô hình chuột, Ceritinib có thể đi qua hàng rào máu - não còn nguyên vẹn, với tỷ lệ phơi nhiễm não/máu vào khoảng 15%. Hiện chưa có dữ liệu xác định tỷ lệ phơi nhiễm não/máu của Ceritinib trên người.
Các nghiên cứu in vitro cho thấy CYP3A là enzym chủ yếu tham gia vào quá trình chuyển hóa và đào thải Ceritinib. Sau khi sử dụng đường uống một liều đơn 750 mg Ceritinib có đánh dấu phóng xạ, dạng thuốc chưa chuyển hóa vẫn chiếm tỷ lệ lưu hành cao nhất trong huyết tương người, khoảng 82%.

Sau khi dùng đường uống một liều đơn 750 mg Ceritinib có gắn chất phóng xạ, phần lớn liều dùng được thải trừ qua phân, chiếm khoảng 92,3%, trong đó 68% là Ceritinib ở dạng không biến đổi. Lượng thuốc được đào thải qua nước tiểu rất thấp, chỉ khoảng 1,3% liều đã sử dụng.
Tương tác thuốc của Ceritinib:
Thuốc Ceritinib không được chỉ định sử dụng cho người bệnh từng xuất hiện phản ứng bất lợi nghiêm trọng hoặc quá mẫn với Ceritinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người lớn
Liều điều trị thường được khuyến nghị cho người lớn là 450 mg mỗi ngày, tương đương 3 viên 150 mg, dùng một lần trong ngày và nên uống vào cùng một thời điểm để đảm bảo hiệu quả điều trị.
Trẻ em
Tính an toàn và hiệu quả của Ceritinib ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi hiện chưa được xác lập, do chưa có dữ liệu lâm sàng liên quan đến nhóm đối tượng này.
Đối tượng khác
Suy giảm chức năng gan: Theo các dữ liệu hiện có, Ceritinib chủ yếu được đào thải qua gan. Vì vậy, cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân suy gan nặng; trong trường hợp này, nên giảm liều khoảng một phần ba, làm tròn đến bội số gần nhất của 150 mg. Đối với bệnh nhân suy gan nhẹ hoặc trung bình, không cần điều chỉnh liều.
Ceritinib được dùng theo đường uống, uống một lần mỗi ngày và nên dùng cùng thức ăn vào cùng một thời điểm hằng ngày. Việc sử dụng Ceritinib kèm thức ăn giúp đạt được nồng độ thuốc thích hợp trong cơ thể, thức ăn có thể là bữa ăn nhẹ hoặc bữa ăn đầy đủ. Thuốc cần được nuốt nguyên viên với nước, không nhai, không nghiền hoặc bẻ viên trước khi dùng.

Các tác dụng không mong muốn rất phổ biến bao gồm giảm cảm giác thèm ăn, tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, táo bón và rối loạn thực quản. Bên cạnh đó, bệnh nhân còn có thể gặp các vấn đề về da như phát ban (rash), mệt mỏi, bất thường trong xét nghiệm chức năng gan, giảm cân và tăng nồng độ creatinin trong máu.
Các tác dụng thường gặp bao gồm tăng đường huyết, hạ phosphat máu, rối loạn thị giác, viêm màng ngoài tim, nhịp tim chậm, viêm phổi, kết quả xét nghiệm chức năng gan bất thường, độc tính gan và suy thận. Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể gặp kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, tăng lipase và tăng amylase.
Các tác dụng hiếm gặp bao gồm viêm tụy, xảy ra ở một số ít bệnh nhân.

Lưu ý chung khi sử dụng Ceritinib:
Hiện có rất ít dữ liệu về việc sử dụng Ceritinib ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật chưa đủ để kết luận đầy đủ về nguy cơ độc tính đối với khả năng sinh sản. Không khuyến cáo sử dụng Ceritinib trong thai kỳ, trừ khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Chưa xác định được liệu Ceritinib hoặc các chất chuyển hóa của thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không, do đó không thể loại trừ nguy cơ đối với trẻ bú mẹ. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ và lợi ích điều trị cho người mẹ để quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng điều trị bằng Ceritinib.
Ceritinib có thể gây ảnh hưởng nhẹ đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe hoặc sử dụng máy móc trong thời gian điều trị, do có thể xuất hiện mệt mỏi hoặc rối loạn thị giác.
Quá liều và độc tính
Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về các trường hợp quá liều Ceritinib. Trong trường hợp sử dụng quá liều, người bệnh có thể gặp tình trạng gia tăng mức độ và tần suất các tác dụng không mong muốn, đặc biệt là rối loạn tiêu hóa, độc tính gan, rối loạn điện giải hoặc kéo dài khoảng QT.
Cách xử lý khi quá liều
Khi xảy ra quá liều Ceritinib, cần ngừng thuốc ngay và đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, do đó việc điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ và xử trí triệu chứng. Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu lâm sàng, đặc biệt là chức năng gan, tim mạch (kéo dài khoảng QT), điện giải và các xét nghiệm sinh hóa liên quan, cho đến khi tình trạng ổn định.

Nếu người bệnh quên uống Ceritinib, nên uống bù liều đã quên ngay khi nhớ ra, trừ trường hợp thời điểm nhớ ra cách liều kế tiếp chưa đầy 12 giờ. Trong tình huống này, không được uống bù liều đã quên để tránh nguy cơ quá liều. Thay vào đó, người bệnh nên tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch đã định. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng không mong muốn hoặc độc tính của thuốc. Bệnh nhân nên ghi lại lịch uống thuốc và cố gắng uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để giảm nguy cơ quên liều và đảm bảo hiệu quả điều trị. Trong trường hợp quên liều thường xuyên, cần thông báo cho bác sĩ để được hướng dẫn điều chỉnh liệu trình nếu cần.