29/11/2025
Mặc định
Lớn hơn
Dexketoprofen là hoạt chất giảm đau, hạ sốt và chống viêm thuộc nhóm NSAID, thường được dùng để điều trị hoặc làm giảm các cơn đau từ nhẹ đến vừa. Thuốc cho hiệu quả khá nhanh nhờ hấp thu tốt. Tuy nhiên, Dexketoprofen có thể gây kích ứng dạ dày, ảnh hưởng thận và tăng nguy cơ chảy máu nên cần dùng đúng liều. Người có tiền sử loét dạ dày tá tràng hoặc bệnh tim mạch cần đặc biệt thận trọng.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Dexketoprofen
Loại thuốc
Dexketoprofen là thuốc giảm đau, kháng viêm thuộc nhóm NSAID và là đồng phân S(+) có hoạt tính mạnh nhất của Ketoprofen. Nhờ chỉ chứa dạng đồng phân có tác dụng, thuốc cho hiệu quả nhanh, liều dùng thấp hơn và giảm bớt gánh nặng lên cơ thể so với Ketoprofen racemic. Hoạt chất này phát huy tác dụng bằng cách ức chế COX-1 và COX-2, từ đó giảm tổng hợp prostaglandin gây đau, viêm và sốt. Tuy nhiên, Dexketoprofen có thể gây kích ứng dạ dày và tăng nguy cơ chảy máu nên cần dùng thận trọng.

Dạng thuốc và hàm lượng
Dexketoprofen trên thị trường thường có các dạng và hàm lượng sau:
Tùy mục đích điều trị, bác sĩ sẽ chọn dạng và liều phù hợp để tối ưu hiệu quả và hạn chế tác dụng phụ.
Dexketoprofen là thuốc giảm đau thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID). Hoạt chất này được sử dụng để giảm các cơn đau từ nhẹ đến trung bình như đau cơ, đau khớp, đau bụng kinh hay đau răng.

Hoạt chất này là một dạng đồng phân của ketoprofen. Dexketoprofen thuộc nhóm dẫn xuất acid propionic và mang các tác dụng giảm đau, kháng viêm và hạ sốt.
Dexketoprofen tạo hiệu quả giảm đau và chống viêm thông qua việc ức chế hoạt động của cả COX-1 và COX-2, hai enzyme giữ vai trò then chốt trong quá trình tạo ra prostaglandin. COX-1 tham gia vào nhiều chức năng sinh lý như bảo vệ niêm mạc dạ dày hay duy trì tưới máu thận, còn COX-2 thường xuất hiện khi cơ thể có phản ứng viêm, đau hoặc sốt. Khi hai enzyme này bị chặn lại, lượng prostaglandin giảm đi rõ rệt, từ đó giúp hạn chế sưng viêm, giảm cảm giác đau và hỗ trợ hạ sốt.
Sau khi dùng đường uống, Dexketoprofen thường cho tác dụng khá nhanh, khoảng trong vòng 30 phút. Thuốc có thời gian bán thải trong huyết tương từ 4 đến 6 giờ và đạt nồng độ tối đa trong máu (Cmax) cũng vào khoảng nửa giờ sau khi uống.
Dexketoprofen liên kết protein cao.
Dexketoprofen được chuyển hóa chủ yếu ở gan thông qua quá trình glucuronid hóa. Trong một nghiên cứu, sau khi uống 25 mg Dexketoprofen ở người lớn khỏe mạnh, Tmax đạt khoảng 30 phút với Cmax là 3,7 ± 0,72 mg/l. Dexketoprofen trometamol được chuyển hóa nhờ các enzym cytochrome P450 ở gan, cụ thể là CYP2C8 và CYP2C9.
Dexketoprofen trometamol tạo ra một số chất chuyển hóa, trong đó các dẫn xuất hydroxyl chiếm tỷ lệ lớn nhất; tuy nhiên, ở người, quá trình hydroxyl hóa chỉ đóng vai trò hạn chế.
Phần lớn Dexketoprofen được liên hợp dưới dạng acyl-glucuronide.
Trong 12 giờ đầu sau khi dùng, khoảng 70 - 80% liều thuốc được phát hiện trong nước tiểu, chủ yếu dưới dạng acyl-glucuronide. Chu kỳ bán rã là 1,65 giờ.

Việc dùng Dexketoprofen đồng thời với các thuốc khác có thể gây ra tương tác làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ. Để sử dụng an toàn, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả các thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm bổ sung và các sản phẩm thảo dược.
Một số tương tác đáng chú ý của Dexketoprofen bao gồm:
Chống chỉ định của Dexketoprofen:

Người lớn
Dexketoprofen cần được sử dụng theo đúng hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về cách dùng, người bệnh nên hỏi lại để được tư vấn cụ thể.
Liều dùng của Dexketoprofen phụ thuộc vào dạng thuốc, mức độ và thời gian đau. Bác sĩ sẽ xác định số liều cần thiết mỗi ngày cũng như thời gian điều trị phù hợp.
Liều thường được khuyến cáo là 25 mg mỗi 8 giờ, tối đa không nên vượt quá 75 mg mỗi ngày.
Trẻ em
Không chỉ định cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
Đối tượng khác
Ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân có bệnh lý gan, thận, liều khởi đầu không nên vượt quá 50 mg mỗi ngày.
Ở những người có rối loạn chức năng gan nhẹ đến trung bình, nên bắt đầu với liều thấp hơn, khoảng 50 mg mỗi ngày, và cần được theo dõi sát trong quá trình điều trị. Dexketoprofen không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân mắc bệnh gan nặng.
Đối với bệnh nhân có suy thận nhẹ (độ thanh thải creatinin từ 50 - 80 ml/phút), liều khởi đầu nên là 50 mg/ngày. Thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận trung bình đến nặng (độ thanh thải creatinin < 50 ml/phút)
Đường uống: Uống nguyên viên thuốc cùng một cốc nước đầy. Để thuốc hấp thu nhanh và đạt hiệu quả giảm đau cấp tính tối ưu, nên dùng Dexketoprofen khoảng 30 phút trước bữa ăn.
Đường tiêm: Chỉ được thực hiện bởi bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn tại cơ sở y tế.
Mặc dù Dexketoprofen có tác dụng nhanh và hiệu quả trong giảm đau, thuốc vẫn có thể gây ra tác dụng phụ. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường giúp xử lý kịp thời và phòng ngừa các biến chứng nghiêm trọng.
Buồn nôn, nôn, đau dạ dày, tiêu chảy hoặc khó tiêu.

Chóng mặt, lơ mơ, buồn ngủ, khó ngủ, lo lắng, đau đầu, hồi hộp, đỏ mặt, đau dạ dày, táo bón, khô miệng, đầy hơi, phát ban da, mệt mỏi, đau nhức, cảm giác nóng bừng hoặc ớn lạnh, mệt mỏi toàn thân.
Loét, chảy máu hoặc thủng dạ dày - ruột (có thể biểu hiện bằng nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen), ngất xỉu, tăng huyết áp, nhịp thở chậm, giữ nước và phù ngoại vi (ví dụ sưng mắt cá chân), chán ăn, dị cảm, ngứa, tăng tiết mồ hôi, đau lưng, tiêu chảy hoặc đi tiêu nhiều, rối loạn kinh nguyệt, bất thường tuyến tiền liệt, xét nghiệm chức năng gan bất thường, viêm gan, suy giảm chức năng thận cấp.
Các phản ứng rất hiếm gặp nhưng lại nghiêm trọng như:
Lưu ý khi dùng Dexketoprofen:
Không sử dụng Dexketoprofen trong 3 tháng cuối thai kỳ. Thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai, vì Dexketoprofen có thể gây ảnh hưởng xấu.
Không dùng Dexketoprofen trong thời gian cho con bú. Cần hỏi ý kiến bác sĩ nếu cần sử dụng.
Dexketoprofen có thể gây các tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương như chóng mặt, đau đầu hoặc buồn ngủ ở một số người. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi xác định được phản ứng của cơ thể với thuốc.
Quá liều và độc tính
Buồn nôn, nôn, đau dạ dày, tiêu chảy và khó tiêu là những biểu hiện ngộ độc thường gặp. Ngoài ra, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng khác như chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn giấc ngủ, lo âu, đau đầu, hồi hộp, đỏ bừng mặt, táo bón, khô miệng, đầy hơi, phát ban, mệt mỏi, đau nhức, sốt, ớn lạnh và cảm giác khó chịu toàn thân.
Cách xử lý khi quá liều
Trong trường hợp dùng quá liều, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ, hoặc đến cơ sở cấp cứu gần nhất. Mang theo hộp thuốc hoặc tờ hướng dẫn sử dụng để thuận tiện cho việc xử lý.
Nếu quên một liều, nên uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra.
Nếu gần với thời điểm liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường.
Không được uống gấp đôi liều để bù, điều này không tăng hiệu quả mà làm tăng nguy cơ tác dụng phụ và nguy hiểm cho sức khỏe.