28/02/2026
Mặc định
Lớn hơn
Mesterolone là một androgen tổng hợp có cấu trúc dẫn xuất từ testosterone, được sử dụng chủ yếu trong điều trị suy sinh dục nam và một số rối loạn liên quan đến thiếu hụt androgen. Hoạt chất này có tác dụng cải thiện các triệu chứng như giảm ham muốn tình dục, mệt mỏi và suy giảm chức năng sinh dục. Mesterolone không có tác dụng anabolic mạnh nhưng vẫn có nguy cơ gây tác dụng phụ androgen. Thuốc chỉ dùng theo đơn, việc lạm dụng có thể gây rối loạn nội tiết và ảnh hưởng gan.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Mesterolone
Loại thuốc
Mesterolone thuộc nhóm androgen tổng hợp, là dẫn xuất của testosterone, được sử dụng trong điều trị các tình trạng thiếu hụt androgen ở nam giới.
Dạng thuốc và hàm lượng
Mesterolone thường được bào chế dưới dạng viên nén dùng đường uống. Hàm lượng phổ biến là 25 mg Mesterolone mỗi viên.

Mesterolone là hoạt chất mang tính androgen, được sử dụng như một biện pháp thay thế testosterone trong những trường hợp cơ thể bị thiếu hụt hormone này. Thuốc chủ yếu thể hiện tác dụng androgen ngoại biên, trong khi tác dụng đồng hóa yếu. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy Mesterolone dùng đường uống không làm ức chế đáng kể sự tiết gonadotropin cũng như testosterone nội sinh. Tuy nhiên, một số nghiên cứu với liều cao hơn cho thấy ở mức 75 - 100 mg mỗi ngày, thuốc có thể gây ảnh hưởng ức chế lên trục điều hòa trung ương.
Sau khi uống, Mesterolone được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1–2 giờ, với nồng độ đỉnh trung bình ở mức thấp do sinh khả dụng đường uống hạn chế, chỉ khoảng 3% liều dùng.
Mesterolone có mức độ gắn kết với protein huyết tương rất cao, khoảng 98%.
Sau khi được hấp thu tại ruột, Mesterolone nhanh chóng bị chuyển hóa, dẫn đến giảm hoạt tính sinh học. Chất chuyển hóa chính là 1α-methyl-5α-androsterone ở dạng liên hợp, chiếm khoảng 55 - 70% tổng lượng chất chuyển hóa được tạo thành.
Mesterolone được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa, chiếm khoảng 80% liều dùng. Khoảng 13% liều thuốc được bài tiết qua phân. Thời gian bán thải của Mesterolone vào khoảng 12 - 13 giờ.

Mesterolone có khả năng xảy ra tương tác khi dùng đồng thời với một số nhóm thuốc như thuốc chống động kinh gồm phenobarbital và phenytoin, thuốc ức chế miễn dịch như cyclosporine, các thuốc điều trị đái tháo đường, hormone tuyến giáp (thyroxine), thuốc chống đông máu cũng như các thuốc sử dụng trong gây mê. Việc phối hợp các thuốc này cần được theo dõi và điều chỉnh phù hợp theo chỉ định của bác sĩ.
Không sử dụng Mesterolone trong những trường hợp sau đây nhằm đảm bảo an toàn cho người bệnh và tránh các nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng có thể xảy ra. Cụ thể, thuốc chống chỉ định ở những người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với Mesterolone hay bất kỳ tá dược nào có trong thành phần của thuốc, vì có thể gây ra các phản ứng dị ứng từ nhẹ đến nặng.
Ngoài ra, Mesterolone không được dùng cho bệnh nhân đã được chẩn đoán hoặc đang nghi ngờ mắc ung thư tuyến tiền liệt, do thuốc có đặc tính androgen có thể làm bệnh tiến triển nặng hơn.
Thuốc cũng không phù hợp với những người có tiền sử bệnh gan, rối loạn chức năng gan hoặc đang mắc các bệnh lý về gan, bởi việc sử dụng Mesterolone có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho gan và gây ảnh hưởng xấu đến tình trạng bệnh hiện tại.
Người lớn
Liều dùng Mesterolone được điều chỉnh tùy theo đối tượng và tình trạng lâm sàng của người bệnh.
Trẻ em
Mesterolone không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em. Việc dùng androgen ở trẻ có thể gây rối loạn phát triển sinh dục, đóng sớm đầu xương và ảnh hưởng đến tăng trưởng chiều cao. Chỉ cân nhắc sử dụng trong những trường hợp đặc biệt, có chỉ định chặt chẽ và theo dõi nghiêm ngặt của bác sĩ chuyên khoa.
Mesterolone được dùng theo đường uống, uống nguyên viên với một lượng nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội, không nhai hay bẻ viên thuốc. Thuốc nên được sử dụng sau bữa ăn để hạn chế kích ứng và tăng khả năng dung nạp. Không dùng thuốc đã quá hạn sử dụng, đồng thời cần kết hợp chế độ ăn uống hợp lý và luyện tập các bài tập chức năng phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả điều trị.

Các tác dụng không mong muốn có thể gặp trong quá trình sử dụng Mesterolone bao gồm:

Để việc sử dụng Mesterolone đạt hiệu quả điều trị tối ưu và hạn chế các nguy cơ có thể xảy ra, người bệnh cần nắm rõ và tuân thủ đầy đủ những lưu ý quan trọng dưới đây:
Mesterolone là androgen tổng hợp, chỉ định dành riêng cho nam giới và tuyệt đối không sử dụng cho phụ nữ mang thai. Việc dùng thuốc trong thai kỳ có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển giới tính của thai nhi, đặc biệt là nguy cơ nam hóa thai nữ. Do đó, phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai không được sử dụng thuốc dưới bất kỳ hình thức nào.
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về việc Mesterolone có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, do nguy cơ gây ảnh hưởng đến sự phát triển nội tiết của trẻ bú mẹ, thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú. Trong trường hợp đặc biệt cần điều trị, phải ngừng cho trẻ bú và có chỉ định, theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa.
Mesterolone không tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương, do đó không làm giảm khả năng tỉnh táo, tập trung hay phản xạ. Người đang lái xe hoặc vận hành máy móc có thể sử dụng thuốc theo đúng liều chỉ định, tuy nhiên vẫn cần theo dõi đáp ứng cá nhân trong quá trình điều trị.

Quá liều và độc tính
Hiện chưa có báo cáo cụ thể về tác động của Mesterolone khi sử dụng quá liều. Tuy vậy, để đảm bảo an toàn, người dùng không nên vượt quá liều được chỉ định. Trường hợp dùng quá liều và xuất hiện các dấu hiệu bất thường, cần thông báo ngay cho bác sĩ để được theo dõi và xử trí kịp thời.
Cách xử lý khi quá liều
Khi nghi ngờ hoặc xác định đã sử dụng Mesterolone quá liều, cần ngừng thuốc ngay và theo dõi chặt chẽ các biểu hiện bất thường của cơ thể. Người bệnh nên đến cơ sở y tế hoặc liên hệ bác sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp, chủ yếu là điều trị hỗ trợ và theo dõi triệu chứng, do hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Mesterolone.
Khi quên dùng một liều Mesterolone, người bệnh nên bổ sung liều đó càng sớm càng tốt ngay khi nhớ ra để hạn chế ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện quên liều đã gần với thời gian dùng liều tiếp theo theo kế hoạch, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục sử dụng thuốc đúng theo lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều hoặc tăng số viên trong một lần dùng với mục đích bù liều, vì việc này không làm tăng hiệu quả điều trị mà còn có thể làm gia tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Để hạn chế tình trạng quên liều, người bệnh nên duy trì thói quen uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày hoặc sử dụng các biện pháp nhắc nhở phù hợp.