• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Methyltestosterone

    Methyltestosterone: Vai trò trong điều trị suy sinh dục nam và các lưu ý an toàn

    31/01/2026

    Kích thước chữ

    Methyltestosterone là một androgen tổng hợp dẫn xuất từ testosterone, được sử dụng trong điều trị suy sinh dục nam và một số rối loạn nội tiết cần bổ sung hormon nam. Hoạt chất này giúp thúc đẩy phát triển đặc tính sinh dục nam, tăng khối cơ và cải thiện mật độ xương. Tuy nhiên, Methyltestosterone có nguy cơ gây độc gan, rối loạn tim mạch và ức chế trục nội tiết khi dùng kéo dài hoặc liều cao, nên thuộc nhóm hormon cần kiểm soát chặt chẽ. Việc sử dụng phải theo chỉ định bác sĩ và theo dõi y khoa thường xuyên.

    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Methyltestosterone

    Loại thuốc

    Hormon sinh dục nam (androgen)

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Methyltestosterone được bào chế chủ yếu ở các hàm lượng 10 mg và 5 mg, trong đó 10 mg là mức phổ biến nhất trong các dạng viên nén và viên ngậm.

    Chỉ định

    Methyltestosterone được chỉ định trong suy giảm chức năng sinh dục nam nguyên phát (bẩm sinh hay mắc phải). Các tình trạng điển hình bao gồm tinh hoàn ẩn, xoắn tinh hoàn hai bên, viêm tinh hoàn nặng, cắt bỏ tinh hoàn hoặc hội chứng không có tinh hoàn.

    Suy giảm chức năng sinh dục nam thứ phát xảy ra khi cơ thể thiếu gonadotropin hoặc LHRH, hoặc khi vùng dưới đồi - tuyến yên bị tổn thương do u, chấn thương hay phóng xạ.

    Nếu tình trạng này xuất hiện trước tuổi dậy thì, liệu pháp thay thế bằng androgen như Methyltestosterone cần được dùng trong suốt giai đoạn thiếu niên để giúp hình thành các đặc tính sinh dục nam thứ phát. Trong những trường hợp thiếu hụt testosterone kéo dài hoặc khởi phát sau dậy thì, việc điều trị androgen lâu dài vẫn cần thiết để duy trì các đặc điểm sinh dục, khối cơ và sức khỏe toàn thân.

    Methyltestosterone còn được chỉ định trong các trường hợp chậm phát triển đặc tính sinh dục nam, tức là dậy thì muộn, nhằm kích thích quá trình trưởng thành sinh dục và hình thành các đặc điểm nam giới.

    Ngoài ra, thuốc cũng được sử dụng trong ung thư vú phụ thuộc estrogen giai đoạn muộn ở phụ nữ sau mãn kinh từ 1 đến 5 năm, đặc biệt khi không còn khả năng can thiệp phẫu thuật.

    Methyltestosterone được dùng để điều trị tình trạng thiếu hụt chức năng sinh dục nam nguyên phát
    Methyltestosterone được dùng để điều trị tình trạng thiếu hụt chức năng sinh dục nam nguyên phát

    Dược lực học

    Các androgen nội sinh giữ vai trò then chốt trong việc hình thành và phát triển bình thường của hệ sinh dục nam, đồng thời duy trì những đặc điểm sinh dục thứ phát. Chúng thúc đẩy sự phát triển của tuyến tiền liệt, túi tinh, dương vật và bìu, cũng như ảnh hưởng đến mọc râu, lông ngực, lông mu, lông nách, sự to rộng của thanh quản và độ dày của dây thanh.

    Ở mức chuyển hóa, Methyltestosterone làm tăng giữ lại nitrogen, kali, natri và phosphat trong cơ thể, thúc đẩy quá trình tổng hợp protein, đồng thời hạn chế sự phân hủy acid amin và giảm bài tiết calci qua nước tiểu. Cán cân nitrogen chỉ được cải thiện khi cơ thể được cung cấp đầy đủ năng lượng và lượng protein cần thiết, cho thấy hiệu quả của thuốc phụ thuộc nhiều vào tình trạng dinh dưỡng.

    Các hormon sinh dục nam đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng chiều cao nhanh ở giai đoạn dậy thì, đồng thời kích hoạt quá trình đóng sụn tăng trưởng ở đầu các xương dài khi cơ thể bước vào giai đoạn hoàn tất phát triển. Khi sử dụng hormon sinh dục từ bên ngoài, trẻ em có thể tăng chiều cao nhanh hơn trong thời gian ngắn, nhưng đi kèm nguy cơ làm sụn tăng trưởng bị cốt hóa sớm, khiến xương ngừng dài ra sớm hơn bình thường. Vì vậy, nếu dùng kéo dài ở trẻ chưa đến tuổi dậy thì, thuốc có thể gây ngừng tăng chiều cao sớm và ảnh hưởng lâu dài đến tầm vóc. Ngoài ra, các androgen còn có tác dụng kích thích quá trình tạo máu, do chúng làm tăng sản xuất erythropoietin, yếu tố thúc đẩy tủy xương tạo hồng cầu.

    Khi đưa androgen từ bên ngoài vào cơ thể, hệ nội tiết sẽ phản hồi bằng cách giảm tiết LH từ tuyến yên, dẫn đến giảm sản xuất testosterone nội sinh theo cơ chế điều hòa ngược. Nếu dùng androgen ngoại sinh ở liều cao, quá trình tạo tinh trùng cũng có thể bị ức chế do giảm tiết FSH, làm suy giảm chức năng sinh sản.

    Methyltestosterone có cấu trúc gần giống testosterone tự nhiên nhưng được gắn thêm nhóm methyl tại vị trí 17 trên khung steroid, nhờ đó thuốc bền hơn khi đi qua gan và có hiệu lực cao khi dùng đường uống so với testosterone thông thường.

    Methyltestosterone được chỉ định chủ yếu trong điều trị suy tuyến sinh dục nam, dù là bẩm sinh hay mắc phải, nhằm bù đắp tình trạng thiếu hụt androgen và phục hồi các chức năng sinh lý nam. Ngoài ra, hoạt chất này còn được sử dụng trong một số trường hợp ung thư vú giai đoạn muộn ở phụ nữ sau mãn kinh, đặc biệt khi bệnh không còn khả năng can thiệp bằng phẫu thuật.

    Methyltestosterone là dẫn xuất của testosterone, được gắn thêm nhóm methyl tại vị trí 17 của khung steroid
    Methyltestosterone là dẫn xuất của testosterone, được gắn thêm nhóm methyl tại vị trí 17 của khung steroid

    Động lực học

    Hấp thu

    Methyltestosterone được sử dụng qua đường uống hoặc ngậm dưới lưỡi, ngậm trong má, tùy theo dạng bào chế. Khi dùng theo các cách này, thuốc được hấp thu qua ống tiêu hóa và niêm mạc miệng.

    Phân bố

    Trong huyết tương, testosterone tồn tại chủ yếu ở dạng gắn protein. Khoảng 40% gắn với globulin gắn hormon sinh dục (SHBG), khoảng 2% ở dạng tự do, còn lại liên kết lỏng lẻo với albumin và các protein huyết tương khác.

    Chuyển hóa

    Testosterone được chuyển hóa chủ yếu tại gan, nơi nó bị biến đổi thành các 17-keto steroid thông qua hai con đường chuyển hóa khác nhau. Trong quá trình này, cơ thể tạo ra những chất chuyển hóa vẫn còn hoạt tính sinh học, quan trọng nhất là estradiol và dihydrotestosterone (DHT).

    Thải trừ

    Methyltestosterone và các chất chuyển hóa của nó được thải trừ chủ yếu qua thận, với khoảng 90% được bài xuất vào nước tiểu dưới dạng liên hợp với acid glucuronic hoặc acid sulfuric, cũng như ở dạng 17-ketosteroid. Một phần nhỏ hơn, khoảng 6%, được đào thải qua phân dưới dạng chưa liên hợp.

    Tương tác thuốc

    Tương tác với thuốc chống đông: Methyltestosterone có thể tăng tác dụng của các thuốc chống đông uống, làm tăng nguy cơ chảy máu. Cần giảm liều thuốc chống đông và theo dõi chặt chẽ bệnh nhân, đặc biệt sau khi ngừng sử dụng Methyltestosterone.

    Tương tác với insulin: Methyltestosterone (cũng như các hormon sinh dục nam khác) có thể làm giảm nồng độ glucose huyết, do đó cần chú ý điều chỉnh giảm liều insulin ở bệnh nhân đái tháo đường khi sử dụng Methyltestosterone.

    Tương tác với Cyclosporin: Methyltestosterone có thể làm tăng nồng độ và độc tính của Cyclosporin, cần theo dõi chặt chẽ khi sử dụng đồng thời.

    Tương tác với Oxyphenbutazon: Methyltestosterone có thể làm tăng nồng độ Oxyphenbutazon trong máu, cần cân nhắc và giám sát khi phối hợp.

    Chống chỉ định

    Chống chỉ định của Methyltestosterone bao gồm:

    Methyltestosterone chống chỉ định ở phụ nữ có thai
    Methyltestosterone chống chỉ định ở phụ nữ có thai

    Liều lượng & cách dùng

    Liều dùng

    Người lớn

    Điều trị ung thư vú di căn, không mổ được ở phụ nữ mãn kinh

    Uống 50 - 200 mg/ngày hoặc viên nén ngậm với liều 25 - 100 mg/ngày.

    Chậm phát triển đặc tính sinh dục nam

    Uống 10 - 50 mg/ngày hoặc dùng viên nén ngậm 5 - 25 mg/ngày, thời gian điều trị thường 4 - 6 tháng.

    Có nhiều chế độ liều khác nhau để gây dậy thì ở nam:

    • Một số khuyến cáo bắt đầu với liều thấp, tăng dần khi thấy dậy thì tiến triển, sau đó giảm liều để duy trì.
    • Một số khác bắt đầu liều cao để gây dậy thì nhanh, sau đó dùng liều thấp hơn để duy trì khi đã dậy thì.
    • Liều ban đầu và hiệu chỉnh sau đó phải xem xét tuổi và tuổi xương của bệnh nhân.
    • Thông thường, thuốc được dùng trong thời gian ngắn (ví dụ 4 - 6 tháng) và duy trì với liều thay thế thấp (ví dụ 10 mg/ngày).

    Suy giảm chức năng sinh dục nam nguyên phát hoặc thứ phát

    Uống 10 - 50 mg/ngày, hiệu chỉnh liều theo đáp ứng và khả năng dung nạp của bệnh nhân.

    Trẻ em

    Trẻ em (thiếu niên từ 10 - 18 tuổi):

    • Chậm phát triển các đặc tính sinh dục nam: Việc sử dụng thuốc chỉ được xem xét khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, liều dùng thường dựa theo phác đồ của người lớn nhưng phải điều chỉnh theo thể trạng và đáp ứng lâm sàng.
    • Suy giảm chức năng sinh dục nam nguyên phát và thứ phát: Có thể áp dụng liều tương đương người lớn, tuy nhiên cần theo dõi chặt chẽ nồng độ hormone và sự phát triển dậy thì trong suốt quá trình điều trị.

    Cách dùng

    Thuốc thường dùng đường uống hoặc dạng ngậm.

    Dùng viên ngậm: Đặt viên thuốc ngậm giữa mặt trong môi trên và lợi hoặc giữa niêm mạc má và lợi, để thuốc tan chậm, không nhai hoặc nuốt viên thuốc. Không dùng lưỡi đẩy, cọ viên thuốc, không uống nước nóng vì sẽ làm cho thuốc tan nhanh. Không ăn, không nhai kẹo, không hút thuốc khi ngậm thuốc. Không dùng quá liều chỉ định.

    Methyltestosterone thường dùng đường uống
    Methyltestosterone thường dùng đường uống

    Tác dụng phụ

    Tác dụng phụ của Methyltestosterone:

    • Ở nam giới: Có thể gặp các triệu chứng như vú, rối loạn cương dương, giảm số lượng tinh trùng, tăng ham muốn tình dục, cương cứng dương vật kéo dài, giảm thể tích tinh dịch, đau bìu hoặc bẹn, tiểu tiện khó hoặc thường xuyên.
    • Ở nữ giới: thường xuất hiện rối loạn kinh nguyệt, mất kinh, ức chế giải phóng gonadotropin, đồng thời có thể gây nam hóa với các biểu hiện như giọng trầm, rậm lông, phì đại âm vật.

    Tác dụng phụ của Methyltestosterone ở cả nam và nữ:

    • Toàn thân: Phù, tăng cân, có thể cân nhắc dùng thuốc lợi tiểu nếu phù xuất hiện trước hoặc trong khi điều trị.
    • Da: Rậm lông ở nữ, hói đầu ở nam, trứng cá.
    • Tim mạch: Nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
    • Rối loạn cân bằng điện giải: Giữ muối và nước, giữ kali, calci và phosphat vô cơ.
    • Tiêu hóa: Buồn nôn, vàng da, thay đổi xét nghiệm chức năng gan, hiếm khi gặp ung thư tế bào gan hoặc ứ máu gan.
    • Huyết học: Ức chế các yếu tố đông máu II, V, VII, X, chảy máu ở bệnh nhân dùng thuốc chống đông, tăng hồng cầu. Cần theo dõi số lượng hồng cầu và hematocrit khi dùng liều cao.
    • Thần kinh: Thay đổi ham muốn tình dục, đau đầu, lo âu, trầm cảm, tê cứng toàn thân.
    • Xương - khớp: Cốt hóa sớm sụn liên hợp ở người trẻ, sưng khớp.
    • Tiết niệu: Nước tiểu sẫm màu (vàng hoặc nâu).
    • Chuyển hóa: Tăng cholesterol huyết.
    • Mạch máu: Huyết khối, thuyên tắc mạch.
    • Khác: Hiếm khi gặp phản ứng phản vệ.
    Hói đầu ở nam là một trong những tác dụng phụ của Methyltestosterone
    Hói đầu ở nam là một trong những tác dụng phụ của Methyltestosterone

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Lưu ý chung khi sử dụng Methyltestosterone:

    • Theo dõi chặt chẽ chức năng gan, thận và huyết học trong quá trình điều trị, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
    • Tránh sử dụng ở phụ nữ mang thai và bệnh nhân suy tim, suy gan hoặc suy thận nặng.
    • Chú ý các tác dụng phụ androgen như rậm lông, thay đổi giọng nói, phì đại âm vật ở nữ, rối loạn cương dương, giảm tinh trùng ở nam.
    • Theo dõi chỉ số glucose huyết ở bệnh nhân đái tháo đường, có thể cần điều chỉnh insulin.
    • Thận trọng khi phối hợp với thuốc chống đông, cyclosporin, oxyphenbutazon, cần theo dõi và điều chỉnh liều.
    • Không tự ý tăng liều hoặc thay đổi chế độ dùng thuốc.
    • Tránh ngậm, nhai kẹo, hút thuốc hoặc uống nước nóng khi dùng viên ngậm để đảm bảo thuốc tan từ từ và hiệu quả điều trị.
    • Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc do có thể gây chóng mặt hoặc thay đổi tâm trạng.

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Methyltestosterone có thể gây tác động nghiêm trọng lên thai nhi nếu sử dụng trong thời kỳ mang thai. Các đặc tính androgen của thuốc có thể dẫn đến biến dạng cơ quan sinh dục nữ, như âm vật phì đại, âm đạo phát triển bất thường, dính môi âm hộ tạo cấu trúc tương tự bìu, đã được ghi nhận ở các bé gái khi mẹ dùng androgen trong thai kỳ. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào liều lượng thuốc và giai đoạn thai, đặc biệt nguy cơ cao khi sử dụng trong 3 tháng đầu. Vì nguy cơ gây hại cho thai nhi vượt quá lợi ích cho mẹ, thuốc bị chống chỉ định hoàn toàn trong thai kỳ.

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Hiện vẫn chưa có thông tin rõ ràng về việc Methyltestosterone có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, do thuốc có khả năng gây tác dụng phụ nghiêm trọng trên trẻ bú mẹ, nên cần thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng khi sử dụng trên phụ nữ đang cho con bú, chỉ dùng nếu lợi ích vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Methyltestosterone có thể gây chóng mặt, mệt mỏi hoặc thay đổi tâm trạng ở một số bệnh nhân. Do đó, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi xác định chắc chắn rằng thuốc không ảnh hưởng đến khả năng phản xạ và tập trung.

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Chưa ghi nhận các trường hợp quá liều Methyltestosterone trong thực tế. Tuy nhiên, quá liều có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ toàn thân, đặc biệt trên gan, thận, huyết học và tim mạch.

    Cách xử lý khi quá liều

    Khi có dấu hiệu quá liều, cần ngừng sử dụng Methyltestosterone ngay lập tức. Tiếp theo, thực hiện điều trị hỗ trợ và xử lý các triệu chứng tùy theo tình trạng của bệnh nhân. Đồng thời, cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh hóa, huyết học và chức năng gan - thận để kịp thời phát hiện và xử lý các biến chứng có thể xảy ra.

    Quên liều và xử trí

    Nếu quên một liều Methyltestosterone, bệnh nhân nên dùng liều đã quên ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến liều kế tiếp. Trong trường hợp này, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục liều tiếp theo theo lịch. Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều để bù, nhằm tránh tăng nguy cơ tác dụng phụ và độc tính.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm