03/04/2026
Mặc định
Lớn hơn
Pertuzumab là kháng thể đơn dòng nhắm vào thụ thể HER2, dùng trong điều trị ung thư vú HER2 dương tính. Hoạt chất này ức chế sự liên kết và hoạt hóa của HER2, làm chậm quá trình tăng sinh của tế bào ung thư. Thường được kết hợp với trastuzumab và hóa trị liệu để nâng cao hiệu quả điều trị. Cần lưu ý nguy cơ suy tim và phản ứng dị ứng khi sử dụng.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Pertuzumab
Loại thuốc
Thuốc chống ung thư.
Dạng thuốc và hàm lượng
Thường được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch (IV), phổ biến là 420 mg/14 mL hoặc 140 mg/3,5 mL tùy nhà sản xuất và phác đồ điều trị.
Ung thư vú giai đoạn sớm
Pertuzumab được dùng kết hợp với trastuzumab và hóa trị liệu cho các trường hợp sau:
Ung thư vú di căn
Pertuzumab được chỉ định kết hợp với trastuzumab và docetaxel cho người lớn mắc ung thư vú di căn hoặc tái phát tại chỗ không thể phẫu thuật, có HER2 dương tính, và chưa từng nhận liệu pháp kháng HER2 hoặc hóa trị cho bệnh di căn trước đó.

Pertuzumab chống ung thư bằng cách gắn vào thụ thể HER2 và ức chế hoạt động của nó, một thụ thể tyrosine kinase liên quan đến sự tăng sinh tế bào ung thư. Giống như các kháng thể đơn dòng khác, Pertuzumab có thời gian tác dụng dài và thường được tiêm mỗi 3 tuần. Các thuốc ức chế HER2, bao gồm Pertuzumab, có thể gây độc tính tim, đặc biệt là suy chức năng tâm thất trái. Do đó, cần đánh giá phân suất tống máu tâm thất trái (LVEF) trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình sử dụng. Nếu LVEF giảm mà không cải thiện, nên xem xét tạm ngừng điều trị.
Pertuzumab được truyền tĩnh mạch với liều khởi đầu 840 mg, sau đó duy trì 420 mg mỗi 3 tuần, đạt nồng độ ổn định sau liều duy trì đầu tiên. Ở dạng tiêm dưới da kết hợp với hyaluronidase, sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 0,7 với thời gian đạt nồng độ tối đa trung bình là 4 ngày. Hyaluronidase giúp phân giải axit hyaluronic trong chất nền ngoại bào, giảm độ nhớt và tăng khả năng hấp thu của Pertuzumab khi dùng đường tiêm dưới da.

Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định sau khi tiêm tĩnh mạch của Pertuzumab dao động từ 3,53 đến 7,5 lít.
Quá trình chuyển hóa trực tiếp của Pertuzumab chưa được nghiên cứu. Như các kháng thể đơn dòng khác, Pertuzumab thường bị phân giải thành các peptide và protein nhỏ trước khi được đào thải khỏi cơ thể.
Dựa trên phân tích dược động học quần thể, thời gian bán thải trung bình của Pertuzumab là khoảng 18 ngày.
Hiện tại chưa có dữ liệu đầy đủ về các tương tác thuốc trực tiếp của Pertuzumab.
Không dùng Pertuzumab cho người có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào trong chế phẩm.
Người lớn
Bệnh nhân được điều trị bằng Pertuzumab phải có khối u HER2 dương tính, được xác định bằng điểm số 3+ theo phương pháp hóa mô miễn dịch (IHC) hoặc tỷ lệ ≥ 2,0 theo phương pháp lai tại chỗ (ISH) với xét nghiệm đã được kiểm định. Xét nghiệm nên được thực hiện tại phòng thí nghiệm chuyên môn để đảm bảo kết quả chính xác và có thể lặp lại. Hướng dẫn chi tiết về thực hiện và giải thích kết quả có trong tài liệu hướng dẫn của các bộ xét nghiệm HER2 đã được chứng nhận.
Liều khởi đầu khuyến cáo của Pertuzumab là 840 mg truyền tĩnh mạch trong 60 phút, sau đó duy trì 420 mg mỗi 3 tuần, truyền trong 30 - 60 phút. Bệnh nhân nên được theo dõi 30 - 60 phút sau khi kết thúc mỗi lần truyền, hoàn tất trước khi bắt đầu trastuzumab hoặc liệu pháp hóa trị tiếp theo.
Khi truyền đồng thời Pertuzumab và Trastuzumab: Pertuzumab và trastuzumab cần được truyền riêng biệt, không trộn chung trong cùng một túi dịch. Hai thuốc có thể được truyền theo bất kỳ thứ tự nào. Khi sử dụng cùng Pertuzumab, khuyến cáo tuân thủ lịch trình 3 tuần/lần cho trastuzumab, theo một trong hai cách sau:
Ở bệnh nhân đang điều trị với taxane, Pertuzumab và trastuzumab nên được truyền trước khi bắt đầu taxane. Khi kết hợp với Pertuzumab, liều docetaxel có thể bắt đầu từ 75 mg/m², sau đó tăng lên 100 mg/m² tùy theo phác đồ và khả năng dung nạp của bệnh nhân. Trong một số phác đồ, docetaxel có thể dùng liều 100 mg/m² mỗi 3 tuần ngay từ đầu. Với các phác đồ dựa trên carboplatin, liều docetaxel khuyến cáo là 75 mg/m² trong toàn bộ quá trình điều trị. Khi dùng Pertuzumab trong điều trị bổ trợ, liều paclitaxel đề xuất là 80 mg/m² mỗi tuần trong 12 chu kỳ.
Ung thư vú di căn
Pertuzumab được sử dụng kết hợp với trastuzumab và docetaxel. Việc điều trị bằng Pertuzumab và trastuzumab có thể tiếp tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không kiểm soát được, ngay cả khi ngừng docetaxel.
Ung thư vú giai đoạn sớm
Trẻ em
Tính an toàn và hiệu quả của Pertuzumab ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi chưa được xác nhận. Hiện tại chưa có chỉ định nào phù hợp cho việc sử dụng Pertuzumab trong điều trị ung thư vú ở nhóm tuổi này.
Pertuzumab được sử dụng đường truyền tĩnh mạch và không được tiêm nhanh hay tiêm bolus. Đối với liều đầu tiên, thời gian truyền khuyến cáo là 60 phút. Nếu lần truyền đầu tiên được dung nạp tốt, các lần truyền tiếp theo có thể thực hiện trong 30 - 60 phút.

Các tác dụng phụ của Pertuzumab bao gồm:

Trước khi sử dụng Pertuzumab, cần lưu ý các điểm sau:
Hiện dữ liệu về việc sử dụng Pertuzumab ở phụ nữ mang thai rất hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy có độc tính đối với hệ sinh sản. Do đó, không nên dùng Pertuzumab trong thai kỳ và ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nếu không sử dụng biện pháp tránh thai.

Kháng thể IgG của người có thể tiết vào sữa mẹ, nhưng khả năng hấp thụ và tác hại đối với trẻ sơ sinh chưa rõ. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú và lợi ích điều trị bằng Pertuzumab, quyết định ngừng cho con bú hoặc tạm ngưng điều trị.
Pertuzumab có thể gây ảnh hưởng nhẹ đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt khi xuất hiện chóng mặt hoặc các phản ứng do truyền dịch. Bệnh nhân nên tránh lái xe và sử dụng máy móc cho đến khi triệu chứng giảm.
Quá liều và độc tính
Hiện chưa có báo cáo cụ thể về quá liều Pertuzumab ở người, nhưng quá liều có thể làm tăng nguy cơ các phản ứng bất lợi, đặc biệt là phản ứng truyền dịch và độc tính tim mạch.
Cách xử lý khi quá liều
Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Pertuzumab. Trong trường hợp quá liều, nên ngừng ngay việc truyền thuốc và theo dõi sát các dấu hiệu lâm sàng, đặc biệt là tim mạch và các phản ứng dị ứng. Hỗ trợ điều trị triệu chứng, duy trì chức năng tim và huyết áp, và can thiệp y tế kịp thời nếu xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng.
Nếu khoảng cách từ lần truyền trước nhỏ hơn 6 tuần, nên tiêm liều duy trì 420 mg càng sớm càng tốt và sau đó quay lại lịch trình 3 tuần một lần như ban đầu.
Nếu khoảng cách từ lần truyền trước bằng hoặc lớn hơn 6 tuần, cần truyền lại liều khởi đầu 840 mg tĩnh mạch trong 60 phút, sau đó tiếp tục liều duy trì 420 mg mỗi 3 tuần theo lịch trình.