• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Pertuzumab

    Pertuzumab: Kháng thể điều trị ung thư vú HER2 dương tính

    03/04/2026

    Kích thước chữ

    Pertuzumab là kháng thể đơn dòng nhắm vào thụ thể HER2, dùng trong điều trị ung thư vú HER2 dương tính. Hoạt chất này ức chế sự liên kết và hoạt hóa của HER2, làm chậm quá trình tăng sinh của tế bào ung thư. Thường được kết hợp với trastuzumab và hóa trị liệu để nâng cao hiệu quả điều trị. Cần lưu ý nguy cơ suy tim và phản ứng dị ứng khi sử dụng.

    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Pertuzumab

    Loại thuốc

    Thuốc chống ung thư.

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Thường được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch (IV), phổ biến là 420 mg/14 mL hoặc 140 mg/3,5 mL tùy nhà sản xuất và phác đồ điều trị.

    Chỉ định

    Ung thư vú giai đoạn sớm

    Pertuzumab được dùng kết hợp với trastuzumab và hóa trị liệu cho các trường hợp sau:

    • Điều trị tân bổ trợ cho người lớn mắc ung thư vú giai đoạn sớm, tiến triển tại chỗ hoặc viêm nhiễm, HER2 dương tính và có nguy cơ tái phát cao.
    • Điều trị bổ trợ cho người lớn mắc ung thư vú giai đoạn sớm HER2 dương tính với nguy cơ tái phát cao.

    Ung thư vú di căn

    Pertuzumab được chỉ định kết hợp với trastuzumab và docetaxel cho người lớn mắc ung thư vú di căn hoặc tái phát tại chỗ không thể phẫu thuật, có HER2 dương tính, và chưa từng nhận liệu pháp kháng HER2 hoặc hóa trị cho bệnh di căn trước đó.

    Pertuzumab là kháng thể đơn dòng điều trị ung thư vú HER2 dương tính
    Pertuzumab là kháng thể đơn dòng điều trị ung thư vú HER2 dương tính

    Dược lực học

    Pertuzumab chống ung thư bằng cách gắn vào thụ thể HER2 và ức chế hoạt động của nó, một thụ thể tyrosine kinase liên quan đến sự tăng sinh tế bào ung thư. Giống như các kháng thể đơn dòng khác, Pertuzumab có thời gian tác dụng dài và thường được tiêm mỗi 3 tuần. Các thuốc ức chế HER2, bao gồm Pertuzumab, có thể gây độc tính tim, đặc biệt là suy chức năng tâm thất trái. Do đó, cần đánh giá phân suất tống máu tâm thất trái (LVEF) trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình sử dụng. Nếu LVEF giảm mà không cải thiện, nên xem xét tạm ngừng điều trị.

    Động lực học

    Hấp thu

    Pertuzumab được truyền tĩnh mạch với liều khởi đầu 840 mg, sau đó duy trì 420 mg mỗi 3 tuần, đạt nồng độ ổn định sau liều duy trì đầu tiên. Ở dạng tiêm dưới da kết hợp với hyaluronidase, sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 0,7 với thời gian đạt nồng độ tối đa trung bình là 4 ngày. Hyaluronidase giúp phân giải axit hyaluronic trong chất nền ngoại bào, giảm độ nhớt và tăng khả năng hấp thu của Pertuzumab khi dùng đường tiêm dưới da.

    Pertuzumab được truyền tĩnh mạch với sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 0,7
    Pertuzumab được truyền tĩnh mạch với sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 0,7

    Phân bố

    Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định sau khi tiêm tĩnh mạch của Pertuzumab dao động từ 3,53 đến 7,5 lít.

    Chuyển hóa

    Quá trình chuyển hóa trực tiếp của Pertuzumab chưa được nghiên cứu. Như các kháng thể đơn dòng khác, Pertuzumab thường bị phân giải thành các peptide và protein nhỏ trước khi được đào thải khỏi cơ thể.

    Thải trừ

    Dựa trên phân tích dược động học quần thể, thời gian bán thải trung bình của Pertuzumab là khoảng 18 ngày.

    Tương tác thuốc

    Hiện tại chưa có dữ liệu đầy đủ về các tương tác thuốc trực tiếp của Pertuzumab.

    Chống chỉ định

    Không dùng Pertuzumab cho người có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào trong chế phẩm.

    Liều lượng & cách dùng

    Liều dùng

    Người lớn

    Bệnh nhân được điều trị bằng Pertuzumab phải có khối u HER2 dương tính, được xác định bằng điểm số 3+ theo phương pháp hóa mô miễn dịch (IHC) hoặc tỷ lệ ≥ 2,0 theo phương pháp lai tại chỗ (ISH) với xét nghiệm đã được kiểm định. Xét nghiệm nên được thực hiện tại phòng thí nghiệm chuyên môn để đảm bảo kết quả chính xác và có thể lặp lại. Hướng dẫn chi tiết về thực hiện và giải thích kết quả có trong tài liệu hướng dẫn của các bộ xét nghiệm HER2 đã được chứng nhận.

    Liều khởi đầu khuyến cáo của Pertuzumab là 840 mg truyền tĩnh mạch trong 60 phút, sau đó duy trì 420 mg mỗi 3 tuần, truyền trong 30 - 60 phút. Bệnh nhân nên được theo dõi 30 - 60 phút sau khi kết thúc mỗi lần truyền, hoàn tất trước khi bắt đầu trastuzumab hoặc liệu pháp hóa trị tiếp theo.

    Khi truyền đồng thời Pertuzumab và Trastuzumab: Pertuzumab và trastuzumab cần được truyền riêng biệt, không trộn chung trong cùng một túi dịch. Hai thuốc có thể được truyền theo bất kỳ thứ tự nào. Khi sử dụng cùng Pertuzumab, khuyến cáo tuân thủ lịch trình 3 tuần/lần cho trastuzumab, theo một trong hai cách sau:

    • Truyền tĩnh mạch: Liều khởi đầu 8 mg/kg trọng lượng cơ thể, sau đó duy trì 6 mg/kg mỗi 3 tuần.
    • Tiêm dưới da: Liều cố định 600 mg mỗi 3 tuần, không phụ thuộc cân nặng bệnh nhân.

    Ở bệnh nhân đang điều trị với taxane, Pertuzumab và trastuzumab nên được truyền trước khi bắt đầu taxane. Khi kết hợp với Pertuzumab, liều docetaxel có thể bắt đầu từ 75 mg/m², sau đó tăng lên 100 mg/m² tùy theo phác đồ và khả năng dung nạp của bệnh nhân. Trong một số phác đồ, docetaxel có thể dùng liều 100 mg/m² mỗi 3 tuần ngay từ đầu. Với các phác đồ dựa trên carboplatin, liều docetaxel khuyến cáo là 75 mg/m² trong toàn bộ quá trình điều trị. Khi dùng Pertuzumab trong điều trị bổ trợ, liều paclitaxel đề xuất là 80 mg/m² mỗi tuần trong 12 chu kỳ.

    Ung thư vú di căn

    Pertuzumab được sử dụng kết hợp với trastuzumab và docetaxel. Việc điều trị bằng Pertuzumab và trastuzumab có thể tiếp tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không kiểm soát được, ngay cả khi ngừng docetaxel.

    Ung thư vú giai đoạn sớm

    • Trong điều trị tân bổ trợ, Pertuzumab được sử dụng kết hợp với trastuzumab và hóa trị liệu trong 3 - 6 chu kỳ, là một phần của phác đồ điều trị hoàn chỉnh cho ung thư vú giai đoạn sớm.
    • Trong điều trị bổ trợ, Pertuzumab kết hợp với trastuzumab trong tổng cộng một năm (tối đa 18 chu kỳ hoặc cho đến khi bệnh tái phát, hoặc xuất hiện độc tính không kiểm soát, tùy trường hợp nào đến trước), không phụ thuộc vào thời điểm phẫu thuật. Phác đồ nên bao gồm hóa trị dựa trên anthracycline và/hoặc taxane. Pertuzumab và trastuzumab nên bắt đầu vào ngày đầu tiên của chu kỳ chứa taxane và tiếp tục ngay cả khi ngừng hóa trị liệu.

    Trẻ em

    Tính an toàn và hiệu quả của Pertuzumab ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi chưa được xác nhận. Hiện tại chưa có chỉ định nào phù hợp cho việc sử dụng Pertuzumab trong điều trị ung thư vú ở nhóm tuổi này.

    Cách dùng

    Pertuzumab được sử dụng đường truyền tĩnh mạch và không được tiêm nhanh hay tiêm bolus. Đối với liều đầu tiên, thời gian truyền khuyến cáo là 60 phút. Nếu lần truyền đầu tiên được dung nạp tốt, các lần truyền tiếp theo có thể thực hiện trong 30 - 60 phút.

    Pertuzumab dùng truyền tĩnh mạch và không tiêm nhanh
    Pertuzumab dùng truyền tĩnh mạch và không tiêm nhanh

    Tác dụng phụ

    Các tác dụng phụ của Pertuzumab bao gồm:

    • Tác dụng phụ rất phổ biến: Các phản ứng thường gặp ở nhóm rất phổ biến bao gồm giảm bạch cầu trung tính kèm sốt và phản ứng truyền dịch. Bệnh nhân cũng có thể gặp đau cơ, đau khớp, đau chi, viêm niêm mạc, phù ngoại biên, sốt, mệt mỏi, suy nhược, ớn lạnh hoặc cảm giác đau nhức chung.
    • Tác dụng phụ phổ biến: Nhóm tác dụng phụ thường gặp ghi nhận các vấn đề như viêm mũi họng, giảm bạch cầu trung tính, mất ngủ, đau đầu, tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, viêm miệng, đau bụng, chứng khó tiêu, rụng tóc, phát ban, rối loạn móng, ngứa, da khô, cơn bốc hỏa, và tăng tiết nước mắt.
    • Tác dụng phụ ít gặp: Bao gồm giảm bạch cầu, thiếu máu, quá mẫn hoặc phản ứng phản vệ, hội chứng giải phóng cytokine, giảm cảm giác thèm ăn, rối loạn vị giác, bệnh lý thần kinh cảm giác ngoại biên, chóng mặt, dị cảm, tràn dịch màng phổi, táo bón, và các biểu hiện tim mạch như rối loạn chức năng tâm thất trái hoặc suy tim sung huyết.
    • Tác dụng phụ hiếm: Các tác dụng phụ ghi nhận các tình trạng nghiêm trọng hơn như hội chứng ly giải khối u, bệnh phổi kẽ, và các rối loạn mạch máu, chẳng hạn như các cơn bốc hỏa nặng. Những tác dụng phụ này cần được theo dõi chặt chẽ và can thiệp y tế kịp thời.
    Đau cơ, đau khớp là một trong những tác dụng phụ của Pertuzumab
    Đau cơ, đau khớp là một trong những tác dụng phụ của Pertuzumab

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Trước khi sử dụng Pertuzumab, cần lưu ý các điểm sau:

    • Bệnh nhân phải có khối u HER2 dương tính, xác định bằng xét nghiệm IHC hoặc ISH đã được kiểm định.
    • Theo dõi phân suất tống máu tâm thất trái (LVEF) trước và trong quá trình điều trị do nguy cơ độc tính tim mạch.
    • Tránh dùng cho phụ nữ mang thai và cần cân nhắc khi cho con bú.
    • Không dùng cho người mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào trong chế phẩm.
    • Truyền thuốc qua đường tĩnh mạch, không tiêm nhanh hay tiêm bolus, liều đầu tiên nên truyền 60 phút, các lần tiếp theo 30 - 60 phút nếu dung nạp tốt.
    • Có thể xuất hiện các phản ứng truyền dịch, chóng mặt hoặc mệt mỏi, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
    • Không trộn Pertuzumab với trastuzumab trong cùng một túi truyền, có thể truyền tuần tự theo bất kỳ thứ tự nào.
    • Khi quên liều, xử lý tùy theo khoảng cách từ lần truyền trước (<6 tuần hay ≥6 tuần) để đảm bảo nồng độ ổn định.
    • Theo dõi các tác dụng phụ rất phổ biến và phổ biến như giảm bạch cầu, phản ứng truyền dịch, đau cơ, tiêu chảy, phát ban, và phù nề.

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Hiện dữ liệu về việc sử dụng Pertuzumab ở phụ nữ mang thai rất hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy có độc tính đối với hệ sinh sản. Do đó, không nên dùng Pertuzumab trong thai kỳ và ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nếu không sử dụng biện pháp tránh thai.

    Không dùng Pertuzumab trong thai kỳ hoặc khi chưa áp dụng biện pháp tránh thai
    Không dùng Pertuzumab trong thai kỳ hoặc khi chưa áp dụng biện pháp tránh thai

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Kháng thể IgG của người có thể tiết vào sữa mẹ, nhưng khả năng hấp thụ và tác hại đối với trẻ sơ sinh chưa rõ. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú và lợi ích điều trị bằng Pertuzumab, quyết định ngừng cho con bú hoặc tạm ngưng điều trị.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Pertuzumab có thể gây ảnh hưởng nhẹ đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt khi xuất hiện chóng mặt hoặc các phản ứng do truyền dịch. Bệnh nhân nên tránh lái xe và sử dụng máy móc cho đến khi triệu chứng giảm.

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Hiện chưa có báo cáo cụ thể về quá liều Pertuzumab ở người, nhưng quá liều có thể làm tăng nguy cơ các phản ứng bất lợi, đặc biệt là phản ứng truyền dịch và độc tính tim mạch.

    Cách xử lý khi quá liều

    Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Pertuzumab. Trong trường hợp quá liều, nên ngừng ngay việc truyền thuốc và theo dõi sát các dấu hiệu lâm sàng, đặc biệt là tim mạch và các phản ứng dị ứng. Hỗ trợ điều trị triệu chứng, duy trì chức năng tim và huyết áp, và can thiệp y tế kịp thời nếu xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng.

    Quên liều và xử trí

    Nếu khoảng cách từ lần truyền trước nhỏ hơn 6 tuần, nên tiêm liều duy trì 420 mg càng sớm càng tốt và sau đó quay lại lịch trình 3 tuần một lần như ban đầu.

    Nếu khoảng cách từ lần truyền trước bằng hoặc lớn hơn 6 tuần, cần truyền lại liều khởi đầu 840 mg tĩnh mạch trong 60 phút, sau đó tiếp tục liều duy trì 420 mg mỗi 3 tuần theo lịch trình.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm