30/12/2025
Mặc định
Lớn hơn
Pholcodine là một hoạt chất giảm ho tác dụng trung ương, thường được sử dụng trong điều trị ho khan, ho dai dẳng. Chất này làm dịu phản xạ ho mà không gây tác dụng an thần mạnh như một số thuốc giảm ho khác. Cần lưu ý rằng Pholcodine có thể gây dị ứng ở một số người và không khuyến cáo dùng kéo dài; nguy cơ gây nghiện thấp nhưng vẫn cần tuân thủ đúng liều khuyến cáo.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Pholcodine
Loại thuốc
Pholcodine là thuốc giảm ho, thuộc nhóm opioid giảm ho tác dụng trung ương nhưng có tác dụng gây nghiện thấp hơn so với các opioid khác
Dạng thuốc và hàm lượng
Pholcodine thường có các dạng bào chế và hàm lượng sau:

Thuốc giảm ho được sử dụng để kiểm soát ho khan cấp tính, thường gặp trong các trường hợp nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Pholcodine là thuốc giảm ho tác dụng trung ương (central antitussive), thuộc nhóm opioid nhưng có nguy cơ gây nghiện thấp. Hoạt chất ức chế phản xạ ho tại trung tâm ho ở hành tủy mà hầu như không ảnh hưởng đến hệ hô hấp hoặc gây an thần mạnh như codeine. Nhờ đó, Pholcodine giúp giảm ho khan, dai dẳng, đặc biệt khi ho không có đờm.
Mặc dù không có tác dụng giảm đau đáng kể, Pholcodine vẫn cần thận trọng ở những người có dị ứng với opioid hoặc tiền sử phản ứng quá mẫn.
Sau khi dùng đường uống 60 mg Pholcodine, nồng độ thuốc trong huyết tương đạt mức tối đa sau khoảng 1,3 giờ, với Cmax xấp xỉ 26,3 ng/mL. Ở cùng liều này, diện tích dưới đường cong (AUC) được ghi nhận khoảng 1,67 mg·giờ/L trong huyết tương và 6,61 mg·giờ/L trong nước bọt. Các dữ liệu cho thấy Pholcodine được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, với tỷ lệ hấp thu ước tính vào khoảng 88% liều dùng.
Thể tích phân bố của Pholcodine thay đổi theo mô hình dược động học được áp dụng, dao động từ khoảng 265 L khi phân tích theo mô hình một ngăn đến khoảng 3207 L trong mô hình hai ngăn. Điều này cho thấy hoạt chất có khả năng phân bố rộng trong các mô của cơ thể.
Về liên kết protein huyết tương, Pholcodine có tỷ lệ gắn kết tương đối thấp, vào khoảng 21 - 23%, và mức độ này chỉ thay đổi nhẹ khi thuốc được sử dụng trong thời gian dài.
Quá trình chuyển hóa của Pholcodine được ghi nhận là diễn ra chậm. Dựa trên đặc điểm thải trừ, nhiều tài liệu cho rằng phần lớn liều dùng sẽ được cơ thể chuyển hóa trước khi đào thải.
Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy Pholcodine có thể tạo ra morphine như một chất chuyển hóa thứ yếu, tuy nhiên tỷ lệ này rất thấp, chỉ khoảng 1% so với liều sử dụng, và không được xem là chất chuyển hóa chính.
Sau khi uống Pholcodine, nồng độ thuốc trong huyết thanh tăng lên đến mức tối đa rồi giảm dần theo động học bậc một (hàm mũ đơn). Khoảng 25 - 30% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng Pholcodine không chuyển hóa. Ngoài ra, một phần liều dùng được đào thải dưới dạng các chất chuyển hóa, cũng được phát hiện trong nước tiểu.
Lượng thuốc bài tiết qua phân chiếm tỷ lệ thấp hơn, tương đương khoảng 5% liều dùng, chủ yếu ở dạng Pholcodine chưa chuyển hóa.

Pholcodine không được sử dụng đồng thời với thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng MAOI, do nguy cơ xảy ra tương tác nghiêm trọng. Đã có báo cáo về tương tác với các thuốc phong bế thần kinh cơ, có thể liên quan đến phản ứng quá mẫn hoặc sốc phản vệ.
Việc dùng chung với thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc lợi tiểu có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của Pholcodine. Hoạt chất này cũng làm tăng tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương khi phối hợp với rượu và các thuốc an thần khác như barbiturat, thuốc ngủ, opioid giảm đau, thuốc an thần, phenothiazine và thuốc chống trầm cảm ba vòng.
Đặc biệt, việc phối hợp opioid với benzodiazepine hoặc các thuốc an thần tương tự làm tăng nguy cơ an thần sâu, suy hô hấp, hôn mê và tử vong do tác dụng ức chế thần kinh trung ương cộng hưởng. Vì vậy, chỉ nên dùng đồng thời khi thật sự cần thiết, với liều thấp nhất có hiệu quả và thời gian điều trị ngắn nhất, đồng thời theo dõi lâm sàng chặt chẽ.
Chống chỉ định của Pholcodine bao gồm:

Người lớn
Đối với người lớn, có thể dùng một đến hai thìa 5 ml mỗi lần, từ ba đến bốn lần trong ngày. Tối đa 4 liều trong 24 giờ, không nên vượt quá giới hạn này.
Trẻ em
Ở liều dùng cho trẻ em, cần lưu ý rằng việc sử dụng Pholcodine phụ thuộc vào từng chế phẩm cụ thể. Một số sản phẩm có hướng dẫn liều cho trẻ em dưới 12 tuổi, thường áp dụng cho nhóm từ 6 tuổi trở lên, với liều tính theo mg/kg thể trọng và yêu cầu theo dõi chặt chẽ. Tuy nhiên, cũng có những chế phẩm ghi rõ không chỉ định cho trẻ dưới 12 tuổi do khác biệt về hàm lượng, dạng bào chế hoặc đánh giá an toàn của nhà sản xuất. Vì vậy, khi sử dụng Pholcodine cho trẻ em, cần tuân thủ tờ hướng dẫn sử dụng của từng sản phẩm cụ thể hoặc chỉ định của bác sĩ, không áp dụng chung một mốc tuổi cho tất cả các thuốc chứa hoạt chất này.
Đối tượng khác
Người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy gan: Nên bắt đầu với liều bằng một nửa liều dùng cho người lớn, sau đó có thể điều chỉnh tăng dần tùy theo đáp ứng điều trị và khả năng dung nạp của người bệnh.
Pholcodine được dùng đường uống, thường ở dạng siro. Thuốc nên uống sau bữa ăn, sử dụng đúng liều và đúng khoảng cách thời gian theo chỉ định. Khi dùng siro, cần đong liều chính xác bằng dụng cụ đo, không sử dụng muỗng ăn thông thường để tránh sai lệch liều dùng.
Không dùng đồng thời với các thuốc giảm ho khác có tác dụng lên hệ thần kinh trung ương, tránh phối hợp với rượu hoặc các chất gây an thần. Nếu tình trạng ho kéo dài hoặc không cải thiện, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Việc sử dụng Pholcodine monohydrate có thể liên quan đến một số tác dụng không mong muốn, với tần suất chưa xác định do dữ liệu hiện có còn hạn chế. Các phản ứng này bao gồm phản ứng quá mẫn và sốc phản vệ, cùng với các biểu hiện trên da như phát ban.
Về mặt thần kinh và tâm thần, người bệnh có thể gặp buồn ngủ, chóng mặt, đôi khi kèm theo kích động hoặc lú lẫn. Trên hệ hô hấp, thuốc có thể gây ứ đọng đờm và trong trường hợp quá liều có nguy cơ suy hô hấp.
Các rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, táo bón cũng đã được ghi nhận. Ngoài ra, đã có báo cáo về phản ứng da nghiêm trọng, bao gồm mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP), cần ngừng thuốc ngay và xử trí y tế khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ.
Cần thận trọng khi dùng Pholcodine cho bệnh nhân mắc các bệnh gan, thận hoặc đường hô hấp, bao gồm người có tiền sử hen phế quản. Những bệnh nhân có tiền sử lạm dụng thuốc cũng cần được theo dõi chặt chẽ do Pholcodine thuộc nhóm opioid và có nguy cơ lệ thuộc thuốc.
Pholcodine và các thuốc giảm ho khác có thể gây ứ đọng đờm, làm tình trạng bệnh nặng hơn ở người mắc viêm phế quản mạn tính hoặc giãn phế quản. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu ho kéo dài, tái diễn, ho kèm nhiều đờm, hoặc đang trong cơn hen cấp.
Không sử dụng Pholcodine đồng thời với rượu hoặc các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương, vì có thể làm tăng tác dụng an thần và nguy cơ độc tính ngay cả ở liều thấp. Đã ghi nhận các phản ứng da nghiêm trọng (SCARs), bao gồm mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP), thường xuất hiện trong tuần đầu điều trị; cần ngừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu nghi ngờ.
Thuốc có thể chứa propylene glycol và các paraben, có nguy cơ gây phản ứng dị ứng ở một số người; hàm lượng natri rất thấp, gần như không đáng kể. Không dùng quá liều khuyến cáo, không phối hợp với các thuốc ho - cảm lạnh khác, không dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi theo hướng dẫn của chế phẩm.
Việc phối hợp với thuốc an thần (như benzodiazepine) chỉ nên cân nhắc khi không còn lựa chọn điều trị khác, với liều thấp nhất và thời gian ngắn nhất, đồng thời theo dõi sát các dấu hiệu an thần và suy hô hấp. Thuốc cần được để xa tầm tay trẻ em và người bệnh nên đi khám nếu triệu chứng không cải thiện.
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng các chế phẩm chứa Pholcodine trong thời kỳ mang thai. Thuốc chỉ nên được dùng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ, đồng thời nên tránh sử dụng trong 3 tháng đầu thai kỳ do đây là giai đoạn nhạy cảm của thai nhi.
Pholcodine có thể bài tiết vào sữa mẹ, tuy nhiên với lượng rất nhỏ và khó có khả năng gây ảnh hưởng đáng kể đến trẻ sơ sinh. Dù vậy, phụ nữ đang cho con bú vẫn nên thận trọng khi sử dụng, chỉ dùng thuốc khi cần thiết và theo tư vấn của nhân viên y tế.

Khi dùng đúng liều khuyến cáo, thuốc nhìn chung không gây nguy hiểm đáng kể. Tuy nhiên, Pholcodine monohydrate vẫn có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc cảm giác buồn nôn ở một số người. Trong trường hợp xuất hiện các triệu chứng này, không nên lái xe hoặc điều khiển máy móc.
Quá liều và độc tính
Pholcodine được cho là có độc tính thấp, nhưng nguy cơ tăng lên khi sử dụng quá liều, đặc biệt nếu kết hợp với rượu hoặc các thuốc hướng thần. Triệu chứng quá liều có thể bao gồm suy hô hấp, buồn nôn, buồn ngủ, bồn chồn, kích động và mất thăng bằng.
Cách xử lý khi quá liều
Điều trị chủ yếu là hỗ trợ các chức năng sống. Suy hô hấp cần được xử lý bằng các biện pháp hỗ trợ thở, đồng thời có thể tiến hành rửa dạ dày nếu an toàn cho đường thở. Trong các trường hợp nặng, naloxone có thể được dùng để đối kháng tác dụng opioid trung ương hoặc ngoại biên (trẻ em 0,01 mg/kg). Ngoài ra, than hoạt tính (1 g/kg) có thể được xem xét nếu nuốt phải >4 mg/kg trong vòng 1 giờ, với điều kiện đường thở được bảo vệ.
Nếu quên một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch thông thường. Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.