• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Zofenopril

    Zofenopril: Thuốc ức chế men chuyển trong điều trị tăng huyết áp và sau nhồi máu cơ tim

    28/02/2026

    Kích thước chữ

    Zofenopril là một thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitor), được sử dụng chủ yếu trong điều trị tăng huyết áp và hỗ trợ điều trị suy tim hoặc sau nhồi máu cơ tim. Hoạt chất này hoạt động bằng cách ức chế hệ renin - angiotensin - aldosterone, giúp giãn mạch và giảm gánh nặng cho tim. Zofenopril là tiền dược, chuyển hóa thành zofenoprilat có hoạt tính trong cơ thể. Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận, hẹp động mạch thận hoặc có nguy cơ tăng kali máu.

    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Zofenopril

    Loại thuốc

    Zofenopril là thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitor), thuộc nhóm thuốc tim mạch.

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Zofenopril được bào chế chủ yếu dưới dạng viên nén bao phim dùng đường uống. Hàm lượng thường gặp: 7,5 mg, 15 mg, 30 mg.

    Công thức hóa học của Zofenopril
    Công thức hóa học của Zofenopril

    Chỉ định

    Zofenopril được sử dụng trong các trường hợp sau:

    • Tăng huyết áp: Zofenopril được chỉ định điều trị tăng huyết áp mức độ nhẹ đến trung bình, giúp kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.
    • Nhồi máu cơ tim cấp: Zofenopril được dùng cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp trong vòng 24 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng, bao gồm cả trường hợp có hoặc không có dấu hiệu suy tim, với điều kiện huyết động ổn định và chưa điều trị bằng thuốc tiêu sợi huyết.

    Dược lực học

    Zofenopril là một tiền dược. Sau khi uống, hoạt chất này được hấp thu qua đường tiêu hóa và nhanh chóng chuyển hóa gần như hoàn toàn thành zofenoprilat – chất có hoạt tính chứa nhóm sulfhydryl. Ở người khỏe mạnh, liều đơn 10 mg cho thấy sinh khả dụng trung bình khoảng 93%.

    Zofenopril là thuốc ức chế men chuyển (ACE) có hiệu lực mạnh, có xu hướng tập trung tốt ở mô và duy trì tác dụng kéo dài. Ngoài cơ chế ức chế ACE, zofenoprilat còn có đặc tính chống oxy hóa, góp phần hỗ trợ bảo vệ tim mạch và tăng giá trị trong điều trị cũng như phòng ngừa biến cố tim mạch.

    Động lực học

    Hấp thu

    Zofenopril được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, sau đó chuyển hóa mạnh thành zofenoprilat có hoạt tính. Nồng độ đỉnh của chất chuyển hóa thường đạt được khoảng 1,5 giờ sau khi dùng thuốc. Dược động học của liều đơn cho thấy tính tuyến tính trong khoảng 10 - 80 mg, và không ghi nhận hiện tượng tích lũy đáng kể khi sử dụng liều 15 - 60 mg trong 3 tuần liên tiếp.

    Thức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến tổng lượng thuốc được hấp thu (AUC). Vì vậy, tác động dược động học nhìn chung tương đương khi dùng thuốc lúc no hoặc lúc đói.

    Phân bố

    Sau khi dùng một liều Zofenopril có đánh dấu phóng xạ, các nghiên cứu ex-vivo cho thấy khoảng 88% hoạt tính phóng xạ gắn với protein huyết tương. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định vào khoảng 96 lít, cho thấy thuốc phân bố tương đối rộng trong cơ thể.

    Chuyển hóa

    Zofenopril được chuyển hóa mạnh sau khi hấp thu. Khi sử dụng dạng gắn phóng xạ, ghi nhận tám chất chuyển hóa trong nước tiểu, chiếm khoảng 76% tổng hoạt tính phóng xạ. Zofenoprilat là chất chuyển hóa chính (khoảng 22%), ngoài ra còn có các sản phẩm liên hợp glucuronid, liên hợp cystein, dạng vòng hóa và methyl hóa tại nhóm thiol. Thời gian bán thải của zofenoprilat khoảng 5,5 giờ, với độ thanh thải toàn phần xấp xỉ 1300 mL/phút sau khi dùng Zofenopril calci đường uống.

    Thải trừ

    Sau khi tiêm tĩnh mạch zofenoprilat có gắn phóng xạ, thuốc được thải chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 76%) và một phần qua phân (16%). Với đường uống Zofenopril, tỷ lệ thu hồi hoạt tính phóng xạ khoảng 69% trong nước tiểu và 26% trong phân. Điều này cho thấy thuốc được đào thải qua cả thận và gan.

    Zofenopril chủ yếu được đào thải qua nước tiểu
    Zofenopril chủ yếu được đào thải qua nước tiểu

    Tương tác thuốc

    Các tương tác thuốc của Zofenopril như:

    • Thuốc lợi tiểu giữ kali (spironolacton, amilorid, triamteren), bổ sung kali hoặc muối chứa kali: Tăng nguy cơ tăng kali máu. Nếu bắt buộc dùng, cần theo dõi kali huyết và điện tim.
    • Phối hợp với thuốc ức chế thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren: Làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.
    • Lithium: Có thể làm tăng nồng độ lithium huyết thanh và gây độc, nếu cần phối hợp phải theo dõi nồng độ lithium chặt chẽ.
    • Thuốc lợi tiểu (thiazid, lợi tiểu quai): Có thể gây hạ huyết áp mạnh khi bắt đầu điều trị do mất dịch.
    • Thuốc điều trị tăng huyết áp khác (chẹn beta, chẹn alpha, chẹn kênh canxi, nitrat, thuốc giãn mạch): Tăng tác dụng hạ huyết áp.
    • Thuốc gây mê, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống loạn thần, barbiturat: Tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế.
    • Cyclosporin: Tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận và tăng kali máu.
    • Allopurinol, procainamid, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc gây độc tế bào: Tăng nguy cơ giảm bạch cầu hoặc phản ứng quá mẫn.
    • Insulin và thuốc hạ đường huyết uống: Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết, cần theo dõi đường huyết để điều chỉnh liều.
    • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID), kể cả aspirin liều cao: Có thể làm giảm tác dụng hạ áp và tăng nguy cơ suy thận, tăng kali máu, nhất là ở người cao tuổi hoặc mất nước.
    • Thuốc kháng acid: Giảm sinh khả dụng của Zofenopril.

    Chống chỉ định

    Zofenopril không được sử dụng trong các trường hợp sau:

    • Quá mẫn với Zofenopril, các thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitor) khác hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
    • Phù mạch di truyền hoặc vô căn.
    • Suy gan nặng.
    • Phụ nữ mang thai từ 3 tháng giữa thai kỳ trở đi.
    • Phụ nữ còn khả năng sinh sản nhưng chưa sử dụng biện pháp ngừa thai an toàn và hiệu quả.
    • Hẹp động mạch thận hai bên, hoặc hẹp động mạch thận một bên ở bệnh nhân chỉ còn một thận chức năng.
    Zofenopril chống chỉ định ở phụ nữ có thai
    Zofenopril chống chỉ định ở phụ nữ có thai

    Liều lượng & cách dùng

    Liều dùng

    Người lớn

    Tăng huyết áp

    Liều khởi đầu thường là 15 mg/ngày, dùng 1 lần. Có thể tăng liều sau mỗi 4 tuần dựa trên đáp ứng huyết áp. Liều duy trì thông thường là 30 mg/ngày, tối đa 60 mg/ngày, dùng 1 lần hoặc chia 2 lần.

    Ở bệnh nhân nghi ngờ mất dịch hoặc giảm natri, nên bắt đầu 7,5 - 15 mg/ngày và theo dõi sát nguy cơ hạ huyết áp.

    Nhồi máu cơ tim cấp

    Bắt đầu điều trị trong vòng 24 giờ sau khởi phát triệu chứng và duy trì trong 6 tuần.

    • Ngày 1 - 2: 7,5 mg mỗi 12 giờ.
    • Ngày 3 - 4: 15 mg mỗi 12 giờ.
    • Từ ngày 5 trở đi: 30 mg mỗi 12 giờ nếu dung nạp tốt.

    Không tăng liều nếu huyết áp tâm thu < 120 mmHg, ngừng thuốc nếu hạ huyết áp nặng kéo dài.

    Trẻ em

    Hiện nay, các bằng chứng lâm sàng về mức độ an toàn và hiệu quả của thuốc/biện pháp này vẫn còn hạn chế, chưa đủ cơ sở để đưa ra khuyến nghị sử dụng rộng rãi. Do đó, không nên chỉ định cho người dưới 18 tuổi khi chưa có đánh giá chuyên môn và cân nhắc lợi ích và nguy cơ cụ thể.

    Đối tượng khác

    Suy thận:

    • Độ thanh thải creatinin > 45 mL/phút: Dùng liều như người bình thường.
    • Độ thanh thải creatinin < 45 mL/phút: Dùng 1/2 liều thông thường.
    • Bệnh nhân đang thẩm tách: khởi đầu khoảng 1/4 liều chuẩn.

    Hiệu quả và độ an toàn chưa được thiết lập đầy đủ ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim có suy thận nặng.

    Suy gan:

    • Suy gan nhẹ đến trung bình: Khởi đầu 1/2 liều thông thường.
    • Suy gan nặng: Chống chỉ định.

    Người cao tuổi: Nếu chức năng thận bình thường, không cần chỉnh liều. Nếu độ thanh thải creatinin < 45 mL/phút, nên giảm 1/2 liều.

    Cách dùng

    Zofenopril dùng đường uống, có thể dùng trước, trong hoặc sau bữa ăn. Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Liều cụ thể cần cá thể hóa theo tình trạng lâm sàng và theo dõi của bác sĩ.

    Zofenopril dùng đường uống, có thể dùng trước, trong hoặc sau bữa ăn
    Zofenopril dùng đường uống, có thể dùng trước, trong hoặc sau bữa ăn

    Tác dụng phụ

    Thường gặp

    Zofenopril có thể gây một số tác dụng không mong muốn thường gặp như chóng mặt và nhức đầu do tác động hạ huyết áp lên hệ thần kinh trung ương. Trên hệ hô hấp, ho khan kéo dài là biểu hiện điển hình của nhóm thuốc ức chế men chuyển. Về tiêu hóa, người bệnh có thể buồn nôn hoặc nôn. Ngoài ra, cảm giác mệt mỏi toàn thân cũng được ghi nhận trong quá trình điều trị.

    Ít gặp

    Một số tác dụng phụ ít gặp bao gồm:

    • Thần kinh: Dị cảm, rối loạn vị giác, giảm thăng bằng.
    • Da: Ban đỏ, ngứa.
    • Cơ xương: Co cứng cơ, đau cơ.
    • Toàn thân: Suy nhược.
    • Tim mạch: Hạ huyết áp, đặc biệt khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều.
    • Tiêu hóa: Đau bụng, tiêu chảy, táo bón, khô miệng.
    • Thận: Tăng creatinin, ure máu có hồi phục sau ngừng thuốc.

    Hiếm gặp

    Tác dụng phụ hiếm gặp của Zofenopril như:

    • Phù mạch (mặt, môi, lưỡi, thanh quản): Có thể gây tắc nghẽn đường thở, nguy hiểm tính mạng.
    • Huyết học: Giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, thiếu máu tan máu ở người thiếu men G6PD.
    • Tâm thần: Trầm cảm, rối loạn giấc ngủ, lú lẫn.
    • Thị giác - tai: Nhìn mờ, ù tai.
    • Tim mạch: Đánh trống ngực, rối loạn nhịp, đau thắt ngực, hiếm khi nhồi máu cơ tim liên quan tụt huyết áp.
    • Hô hấp: Khó thở, co thắt phế quản.
    • Gan mật: Vàng da ứ mật, viêm gan.
    • Sinh dục: Rối loạn cương.
    • Tiết niệu: Rối loạn tiểu tiện.

    Rất hiếm gặp

    Trong một số trường hợp rất hiếm, Zofenopril có thể gây hạ đường huyết do ảnh hưởng đến chuyển hóa, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường đang điều trị phối hợp. Trên hệ tiêu hóa, đã ghi nhận các báo cáo về viêm tụy hoặc phù mạch ruột. Các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc cũng có thể xảy ra nhưng với tần suất rất thấp. Ngoài ra, thuốc có thể liên quan đến suy thận cấp, phù ngoại vi hoặc đau ngực trong những trường hợp cá biệt.

    Chóng mặt là một trong những tác dụng phụ thường gặp của Zofenopril
    Chóng mặt là một trong những tác dụng phụ thường gặp của Zofenopril

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Khi sử dụng Zofenopril, cần đánh giá kỹ tiền sử bệnh, tình trạng tim mạch – thận – gan và các thuốc đang dùng kèm để hạn chế tối đa nguy cơ biến cố bất lợi. Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm rối loạn huyết áp, điện giải và chức năng cơ quan đích.

    • Đo huyết áp thường xuyên, đặc biệt trong giai đoạn khởi đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều.
    • Thận trọng ở bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn (mất nước, đang dùng lợi tiểu liều cao, tiêu chảy, nôn nhiều).
    • Theo dõi chức năng thận (creatinin, độ thanh thải creatinin) trước và trong quá trình điều trị.
    • Kiểm tra kali huyết định kỳ, nhất là khi phối hợp thuốc lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali hoặc ở bệnh nhân suy thận.
    • Thận trọng ở bệnh nhân hẹp động mạch thận, suy tim nặng hoặc tăng huyết áp do mạch thận.
    • Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện phù mạch (phù môi, lưỡi, mặt, thanh quản) và xử trí cấp cứu khi cần.
    • Theo dõi dấu hiệu ho khan kéo dài, cân nhắc đổi thuốc nếu ho ảnh hưởng chất lượng sống.
    • Cảnh giác với biểu hiện hạ huyết áp tư thế (choáng váng khi đứng lên đột ngột).
    • Thận trọng khi phối hợp với thuốc chống viêm không steroid vì có thể làm giảm hiệu quả hạ áp và tăng nguy cơ suy thận.
    • Theo dõi đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường do nguy cơ tăng tác dụng hạ đường huyết khi dùng kèm insulin hoặc thuốc uống.
    • Không sử dụng trong thai kỳ từ tam cá nguyệt thứ hai trở đi, cần ngừng thuốc ngay khi phát hiện có thai.
    • Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ cho con bú nếu không có chỉ định đặc biệt.
    • Không tự ý ngừng thuốc đột ngột nếu không có hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim.
    • Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện chóng mặt hoặc mệt mỏi.
    • Đánh giá lại toàn bộ phác đồ điều trị nếu xuất hiện tăng men gan, vàng da hoặc bất thường huyết học.
    • Cân nhắc giảm liều ở người cao tuổi có suy giảm chức năng thận.
    • Thông báo cho bác sĩ trước khi phẫu thuật hoặc gây mê vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp trong quá trình gây mê.

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Không khuyến cáo sử dụng Zofenopril trong 3 tháng đầu thai kỳ và chống chỉ định từ tam cá nguyệt thứ hai trở đi. Thuốc ức chế men chuyển có thể gây độc cho thai như suy giảm chức năng thận, thiểu ối, chậm cốt hóa xương sọ và tăng nguy cơ suy thận, hạ huyết áp, tăng kali máu ở trẻ sơ sinh.

    Nếu phát hiện có thai trong thời gian điều trị, cần ngừng thuốc càng sớm càng tốt và chuyển sang phác đồ thay thế an toàn hơn. Trường hợp đã sử dụng thuốc từ giữa thai kỳ, cần theo dõi siêu âm chức năng thận và hộp sọ thai nhi, trẻ sau sinh cần được giám sát huyết áp chặt chẽ.

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn của Zofenopril trong thời kỳ cho con bú. Do nguy cơ tiềm ẩn trên trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non hoặc trẻ trong giai đoạn đầu sau sinh, không khuyến cáo sử dụng thuốc. Nên cân nhắc lựa chọn thuốc điều trị khác đã có dữ liệu an toàn rõ ràng hơn.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Chưa có nghiên cứu chuyên biệt về ảnh hưởng của Zofenopril lên khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, thuốc có thể gây chóng mặt, mệt mỏi hoặc buồn ngủ, đặc biệt khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều. Cần thận trọng nếu xuất hiện các triệu chứng này.

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Dùng Zofenopril quá liều có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng, sốc, chậm nhịp tim, rối loạn ý thức, rối loạn điện giải và suy thận cấp. Mức độ nặng phụ thuộc vào lượng thuốc đã dùng và tình trạng tim mạch - thận của người bệnh trước đó.

    Cách xử lý khi quá liều

    Người bệnh cần được theo dõi sát tại cơ sở y tế, ưu tiên đơn vị hồi sức tích cực nếu triệu chứng nặng. Cần kiểm tra huyết áp, điện giải và creatinin huyết thanh định kỳ.

    Nếu phát hiện sớm sau khi uống, có thể cân nhắc rửa dạ dày và dùng chất hấp phụ để hạn chế hấp thu. Khi xảy ra hạ huyết áp, xử trí như sốc tuần hoàn bằng bù dịch và các biện pháp nâng huyết áp thích hợp, trong một số trường hợp có thể cần dùng angiotensin II. Chậm nhịp tim có thể điều trị bằng atropin hoặc đặt máy tạo nhịp nếu cần. Zofenoprilat có thể được loại bỏ một phần qua lọc máu, tuy nhiên nên tránh sử dụng màng lọc polyacrylonitril dòng cao.

    Quên liều và xử trí

    Nếu quên một liều, nên uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm