31/12/2025
Mặc định
Lớn hơn
Zoliflodacin là kháng sinh dạng uống, điều trị bệnh lậu do Neisseria gonorrhoeae, kể cả các chủng kháng nhiều thuốc khác. Nó ức chế enzym DNA gyrase của vi khuẩn, giúp giảm nguy cơ kháng thuốc chéo. Thường dùng liều duy nhất, cần tuân thủ chỉ định bác sĩ. Có thể gây buồn nôn, đau đầu, tiêu chảy hoặc dị ứng, nhưng không gây nghiện.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Zoliflodacin
Loại thuốc
Zoliflodacin là kháng sinh đường uống thuộc nhóm spiropyrimidinetrione, được dùng đặc trị bệnh lậu do Neisseria gonorrhoeae.
Dạng thuốc và hàm lượng
Zoliflodacin được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống, nghĩa là người dùng cần hòa tan gói bột với nước trước khi uống. Mỗi gói chứa 3 g hoạt chất, đủ cho một liều duy nhất để điều trị bệnh lậu không biến chứng.

Người lớn
Dùng liều duy nhất 3 g, pha hỗn dịch uống trước khi uống.
Trẻ em
Trẻ em và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên, cân nặng ≥35 kg: Dùng liều 3 g một lần, tương tự như người lớn.
Zoliflodacin được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống. Trước khi dùng, cần hòa tan bột với nước, không sử dụng với bất kỳ loại thức uống hay thức ăn nào khác. Không được uống trực tiếp bột mà chưa pha. Sau khi hòa tan, lắc kỹ hỗn dịch ít nhất 60 giây và uống hết trong vòng 15 phút để đảm bảo liều lượng chính xác.
Nếu cân nặng từ 50 kg trở lên, nên uống Zoliflodacin cùng bữa ăn. Nếu cân nặng dưới 50 kg, nên dùng thuốc khi bụng đói, khoảng 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn.
Trước khi bắt đầu điều trị với Zoliflodacin, người dùng cần thông báo đầy đủ với bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin, thảo dược hoặc thực phẩm chức năng, để tránh các tương tác không mong muốn. Thuốc nên được sử dụng chỉ theo đúng liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ, việc tự ý tăng liều, giảm liều hoặc dùng thêm liều khác đều có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Phụ nữ có thai và cho con bú cần đặc biệt lưu ý: Zoliflodacin có thể gây hại cho thai nhi và chưa rõ có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Phụ nữ có khả năng mang thai nên làm xét nghiệm trước khi dùng và thông báo với bác sĩ nếu đang mang thai, nghi ngờ có thai hoặc dự định mang thai. Những người đang cho con bú hoặc dự định cho con bú cần được tư vấn y tế để quyết định có nên tiếp tục cho con bú trong hoặc sau khi sử dụng thuốc.
Người dùng nên lưu ý rằng Zoliflodacin chỉ sử dụng liều duy nhất, vì vậy việc uống đúng liều và uống hết hỗn dịch sau khi pha là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị. Không được pha thuốc với bất kỳ thức uống hay thức ăn nào khác ngoài nước, và hỗn dịch cần lắc đều trước khi uống.
Trong quá trình điều trị, cần theo dõi các tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, tiêu chảy. Mặc dù hiếm, thuốc có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm sưng mặt, môi, lưỡi, khó thở, phát ban hoặc mề đay, buồn nôn, nôn mửa, chóng mặt, ngất xỉu, đau bụng hoặc đau khớp. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nghiêm trọng nào, ngừng thuốc và liên hệ ngay với cơ sở y tế.
Người dùng cũng cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt nếu xuất hiện chóng mặt, buồn nôn hoặc mệt mỏi trong quá trình dùng thuốc. Đồng thời, cần tuân thủ các chống chỉ định của thuốc, bao gồm quá mẫn cảm với Zoliflodacin hoặc các thành phần của thuốc, và thận trọng ở những người có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với kháng sinh tương tự.
Về tương tác thuốc, cần tránh dùng đồng thời với các chất cảm ứng hoặc ức chế mạnh CYP3A4 mà chưa có hướng dẫn y tế, vì có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong huyết tương, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Người dùng cũng nên thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng các thuốc tim mạch, kháng acid hoặc kháng sinh khác, mặc dù hiện chưa có báo cáo tương tác lâm sàng đáng kể với những nhóm thuốc này.
Trong trường hợp quá liều, cần ngừng thuốc ngay và liên hệ với cơ sở y tế để được xử trí, vì không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Zoliflodacin. Việc xử trí chủ yếu dựa trên hỗ trợ triệu chứng, bù nước, điện giải và theo dõi dấu hiệu sinh tồn.
Cuối cùng, việc tuân thủ các lưu ý chung và hướng dẫn của bác sĩ sẽ giúp đảm bảo hiệu quả điều trị, giảm nguy cơ kháng thuốc và hạn chế tác dụng phụ, đồng thời bảo vệ an toàn cho bản thân và những người xung quanh.
Trước khi sử dụng Zoliflodacin, cần làm xét nghiệm thử thai theo hướng dẫn của bác sĩ. Nếu dùng thuốc khi đang mang thai, thai nhi có nguy cơ cao bị dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, do đó phải tuyệt đối tuân thủ chỉ định y tế.

Chưa rõ liệu Zoliflodacin có truyền vào sữa mẹ hay không. Phụ nữ đang cho con bú hoặc dự định cho con bú cần thông báo cho bác sĩ để được tư vấn liệu có nên tiếp tục cho con bú trong hoặc sau khi dùng thuốc.
Hiện tại không có bằng chứng cho thấy Zoliflodacin ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu xuất hiện chóng mặt, buồn nôn hoặc mệt mỏi trong quá trình dùng thuốc, nên tránh các hoạt động đòi hỏi tập trung cao cho đến khi các triệu chứng hết hẳn.