28/02/2026
Mặc định
Lớn hơn
Astemizole là một thuốc kháng histamine H1 thế hệ hai, từng được chỉ định trong viêm mũi dị ứng và mày đay mạn tính. Hoạt chất này có tác dụng kéo dài và ít gây buồn ngủ so với thuốc thế hệ một. Tuy nhiên, Astemizole có nguy cơ kéo dài khoảng QT và gây loạn nhịp tim nghiêm trọng, đặc biệt khi dùng quá liều hoặc phối hợp với thuốc ức chế CYP3A4. Vì lý do an toàn tim mạch, thuốc đã bị rút khỏi thị trường ở nhiều quốc gia và không còn được khuyến cáo sử dụng.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Astemizole
Loại thuốc
Astemizole là thuốc kháng histamine H1 thế hệ hai, thuộc nhóm điều trị dị ứng.
Dạng thuốc và hàm lượng
Trước khi bị rút khỏi thị trường ở nhiều quốc gia, Astemizole chủ yếu được bào chế dưới dạng viên nén uống, hàm lượng thường gặp là 10 mg/viên.
Hiện nay, thuốc không còn lưu hành trong thực hành lâm sàng thông thường do nguy cơ trên tim mạch.

Astemizole từng được dùng nhằm kiểm soát các biểu hiện dị ứng như hắt hơi, chảy mũi, ngứa mũi và viêm kết mạc dị ứng. Tuy nhiên, do nguy cơ kéo dài khoảng QT và gây rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, hoạt chất này đã bị ngừng lưu hành tại nhiều quốc gia vì vấn đề an toàn tim mạch.
Astemizole là thuốc kháng histamine H1 thế hệ hai. Hoạt chất này hầu như không thấm qua hàng rào máu - não, vì vậy ở liều điều trị thông thường ít gây buồn ngủ và không ức chế đáng kể hệ thần kinh trung ương so với các thuốc thế hệ một.
Về cơ chế, Astemizole hoạt động theo cơ chế đối kháng cạnh tranh với histamine tại các thụ thể H1 ở mô ngoại vi như đường tiêu hóa, tử cung, mạch máu lớn và cơ trơn phế quản. Sự gắn kết thuận nghịch này làm giảm các biểu hiện do histamine gây ra như phù nề, đỏ da và ngứa.
Do khó thấm qua hàng rào máu - não và có xu hướng tác động chủ yếu lên thụ thể H1 ngoại vi, thuốc ít gây ức chế hệ thần kinh trung ương ở liều thông thường. Ngoài ra, Astemizole còn có thể ảnh hưởng đến thụ thể H3, điều này có thể góp phần vào một số tác dụng không mong muốn.
Astemizole được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa sau khi uống.
Thuốc phân bố rộng rãi ở các mô ngoại vi. Do tỷ lệ liên kết protein huyết tương cao (khoảng 96,7%), Astemizole khó vượt qua hàng rào máu - não, vì vậy ít tác động lên hệ thần kinh trung ương.
Astemizole được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan, tạo thành các chất chuyển hóa như desmethylastemizole và 6-hydroxyastemizole. Quá trình này diễn ra chủ yếu qua hệ enzym gan, hình thành các chất có hoặc không còn hoạt tính.
Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua phân, một phần nhỏ có thể thải qua thận. Thời gian bán thải kéo dài và có thể tích lũy khi dùng lặp lại, làm tăng nguy cơ độc tính tim.

Astemizole chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh hệ enzym cytochrome P450, đặc biệt là CYP3A4, do nguy cơ làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương và kéo dài khoảng QT.
Không được phối hợp Astemizole với erythromycin vì kháng sinh này ức chế chuyển hóa thuốc tại gan. Đã ghi nhận các trường hợp ngất kèm xoắn đỉnh (Torsades de Pointes) phải nhập viện khi dùng đồng thời Astemizole 10 mg/ngày với erythromycin, khoảng QT có thể kéo dài trên 650 mili giây. Nguy cơ càng tăng nếu có thêm yếu tố như hạ kali máu hoặc dùng kèm ketoconazole.
Ketoconazole đường uống cũng bị chống chỉ định do ức chế mạnh chuyển hóa Astemizole, làm tăng nồng độ Astemizole và chất chuyển hóa desmethylastemizole trong máu, từ đó làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch nghiêm trọng.
Itraconazole không được dùng chung với Astemizole do có cơ chế ức chế chuyển hóa tương tự ketoconazole, dù mức độ ảnh hưởng có thể thấp hơn theo dữ liệu in vitro. Tuy nhiên, về mặt an toàn, phối hợp này vẫn bị chống chỉ định do nguy cơ kéo dài khoảng QT và loạn nhịp tim.
Không sử dụng Astemizole cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Astemizole hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào trong công thức thuốc, do nguy cơ xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Người lớn
Trước khi bị rút khỏi thị trường, liều thường dùng là 10 mg uống một lần mỗi ngày. Không khuyến cáo tăng liều do nguy cơ kéo dài khoảng QT và loạn nhịp tim.
Trẻ em
Liều từng được sử dụng là 5 mg/ngày cho trẻ từ 6 - 12 tuổi. Không dùng cho trẻ nhỏ hơn do thiếu dữ liệu an toàn và nguy cơ tim mạch.
Dùng đường uống, thường uống xa bữa ăn để tránh ảnh hưởng đến hấp thu. Cần tuân thủ chặt chẽ liều khuyến cáo và không tự ý phối hợp với thuốc khác có nguy cơ tương tác do tính chất gây độc tim của hoạt chất này.

Astemizole có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn thường gặp như buồn ngủ nhẹ, chóng mặt, đau đầu, cảm giác lo lắng, buồn nôn hoặc tiêu chảy. Một số bệnh nhân có thể xuất hiện khó chịu vùng bụng, khô miệng, khô da, ngứa, mệt mỏi, tăng cảm giác thèm ăn và tăng cân. Ngoài ra, đau họng và đau khớp cũng đã được ghi nhận.
Bên cạnh đó, thuốc có thể gây các phản ứng nghiêm trọng cần được xử trí y tế khẩn cấp. Các biểu hiện bao gồm nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng - gợi ý phản ứng quá mẫn. Đặc biệt đáng lưu ý là các dấu hiệu tim mạch như chóng mặt nhiều, ngất, nhịp tim nhanh hoặc không đều, trong trường hợp nặng có thể dẫn đến ngừng tim.

Do nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến tim mạch, việc sử dụng Astemizole đòi hỏi cân nhắc kỹ và theo dõi chặt chẽ. Người sử dụng cần đặc biệt lưu ý các điểm sau:
Tính chất gây kéo dài khoảng QT của Astemizole là lý do chính khiến thuốc bị rút khỏi nhiều thị trường, vì vậy, mọi quyết định sử dụng cần đặt yếu tố an toàn tim mạch lên hàng đầu.
Astemizole được xếp loại thai kỳ C. Nghiên cứu trên động vật cho thấy không ghi nhận tác dụng gây quái thai ở liều cao gấp nhiều lần liều dùng cho người, tuy nhiên đã quan sát thấy độc tính trên mẹ và hiện tượng chết phôi khi dùng ở liều rất cao. Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ và kiểm soát tốt trên phụ nữ mang thai. Vì vậy, chỉ cân nhắc sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Cần lưu ý rằng các chất chuyển hóa của Astemizole có thể tồn lưu trong cơ thể đến khoảng 4 tháng sau khi ngừng thuốc do thời gian bán thải kéo dài.
Chưa có dữ liệu rõ ràng về việc Astemizole có bài tiết qua sữa mẹ ở người hay không. Tuy nhiên, do nhiều thuốc có thể bài tiết qua sữa và Astemizole đã được ghi nhận bài tiết qua sữa ở động vật, cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú. Chỉ dùng khi thật sự cần thiết và đã cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ.
Astemizole ít gây buồn ngủ hơn các thuốc kháng histamine thế hệ một do hầu như không thấm qua hàng rào máu - não. Tuy nhiên, một số người vẫn có thể gặp chóng mặt, mệt mỏi hoặc giảm tỉnh táo.
Vì vậy, cần thận trọng khi lái xe, điều khiển máy móc hoặc làm việc trên cao, đặc biệt trong giai đoạn đầu sử dụng thuốc hoặc khi cơ thể chưa xác định được mức độ đáp ứng với thuốc.

Quá liều và độc tính
Quá liều Astemizole có thể gây hậu quả nghiêm trọng trên tim mạch, bao gồm kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh (Torsades de Pointes), rối loạn nhịp thất, ngừng tim và thậm chí tử vong. Đáng lưu ý, các biến cố này đã được ghi nhận ngay cả ở liều tương đối gần với liều điều trị (20 - 30 mg so với 10 mg/ngày). Ngoài ra, co giật và ngất có thể xảy ra, thường liên quan đến rối loạn nhịp tim.
Cách xử lý khi quá liều
Cần xử trí khẩn cấp bằng các biện pháp hỗ trợ như rửa dạ dày hoặc gây nôn nếu bệnh nhân đến sớm sau khi uống thuốc. Theo dõi điện tâm đồ liên tục là bắt buộc cho đến khi khoảng QT trở về bình thường và không còn rối loạn nhịp, thời gian theo dõi có thể kéo dài đến 6 ngày trong một số trường hợp.
Không sử dụng các thuốc chống loạn nhịp có khả năng làm kéo dài khoảng QT nếu bệnh nhân đã có QT kéo dài rõ rệt. Astemizole không được loại bỏ hiệu quả bằng thẩm tách máu, do đó điều trị chủ yếu là hỗ trợ và kiểm soát biến chứng tim mạch.
Nếu quên một liều, nên bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp tim.
Trong mọi trường hợp nghi ngờ dùng quá liều hoặc xuất hiện triệu chứng như hồi hộp, chóng mặt, ngất, cần được đánh giá y tế ngay do nguy cơ biến cố tim mạch nghiêm trọng liên quan đến Astemizole.