Dược sĩ Đại học có nhiều năm kinh nghiệm trong việc tư vấn Dược phẩm và hỗ trợ giải đáp thắc mắc về Bệnh học. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Khánh Thi
27/10/2026
Mặc định
Lớn hơn
Các loại rau thơm thường có nhiều tên gọi khác nhau tùy theo vùng miền nên dễ gây nhầm lẫn. Vậy húng quế và húng chó có giống nhau không? Đây là thắc mắc của nhiều người khi tìm hiểu về các loại rau gia vị quen thuộc. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu đặc điểm, lợi ích tiềm năng và những lưu ý khi sử dụng.
Các loại rau thơm thường xuất hiện trong bữa ăn của người Việt với nhiều tên gọi khác nhau tùy theo vùng miền và thói quen sử dụng. Chính sự đa dạng về tên gọi này đôi khi khiến cùng một loại cây được hiểu thành nhiều loại rau khác nhau. Việc xác định dựa trên tên khoa học và đặc điểm thực vật sẽ giúp hạn chế nhầm lẫn.
Có. Húng chó là một tên gọi dân gian của húng quế, cùng chỉ loài Ocimum basilicum L., thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Tùy từng vùng, cây còn có thể được gọi bằng một số tên khác như é quế hoặc rau é. Sự khác biệt về cách gọi khiến nhiều người nhầm tưởng đây là hai loại rau riêng biệt.

Húng quế là cây thân thảo thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), thường cao khoảng 30 - 80 cm và phân thành nhiều nhánh. Thân cây có tiết diện vuông, màu xanh hoặc tím tía. Lá mọc đối, có hình trứng hoặc thuôn dài, đầu hơi nhọn và mép lá nguyên hoặc có răng cưa nông. Bề mặt lá có các tuyến tiết tinh dầu tạo nên mùi thơm đặc trưng. Hoa nhỏ, màu trắng hoặc tím nhạt, mọc thành cụm ở đầu cành.
Húng quế sinh trưởng tốt trong điều kiện khí hậu ấm áp và nhiều ánh sáng. Cây thường được trồng trong vườn hoặc chậu để làm rau gia vị. Phần lá và ngọn non được dùng ăn kèm phở, bún, các món thịt hoặc bổ sung vào món ăn để tăng hương vị.
Ngoài ra, húng quế chứa nhiều hợp chất thực vật như polyphenol, flavonoid và các thành phần tinh dầu như eugenol, linalool. Cây còn chứa axit rosmarinic, một hợp chất được nghiên cứu về đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm. Tuy nhiên, các hoạt tính này chủ yếu được ghi nhận trong nghiên cứu thực nghiệm và chưa đủ bằng chứng để khẳng định hiệu quả điều trị bệnh ở người.
Như vậy, rau húng quế và húng chó thường là hai tên gọi dân gian của cùng một loài cây (Ocimum basilicum L.). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách gọi theo từng địa phương.

Húng quế không chỉ là loại rau gia vị quen thuộc mà còn mang lại một số lợi ích tiềm năng cho sức khỏe. Dưới đây là những thông tin đáng chú ý.
Húng quế chứa các hợp chất phenolic và flavonoid có đặc tính chống oxy hóa. Những chất này có khả năng trung hòa một số gốc tự do và góp phần hạn chế tổn thương tế bào do stress oxy hóa. Tuy nhiên, lợi ích chống oxy hóa khi sử dụng húng quế với lượng thông thường trong bữa ăn vẫn cần được nghiên cứu thêm.
Một số hợp chất trong húng quế như eugenol và axit rosmarinic đã được nghiên cứu về khả năng điều hòa các chất trung gian gây viêm. Kết quả thực nghiệm cho thấy những thành phần này có hoạt tính kháng viêm tiềm năng. Tuy nhiên, chưa có đủ bằng chứng lâm sàng để khẳng định việc ăn húng quế có thể phòng ngừa hoặc điều trị các bệnh lý viêm.
Tinh dầu và dịch chiết húng quế đã được ghi nhận có khả năng ức chế sự phát triển của một số vi khuẩn và nấm trong điều kiện phòng thí nghiệm. Hoạt tính này có thể liên quan đến các thành phần như eugenol và linalool. Tuy nhiên, kết quả thực nghiệm không đồng nghĩa với việc ăn húng quế có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn ở người.
Lưu ý: Phần lớn các hoạt tính sinh học của húng quế được ghi nhận từ tinh dầu, dịch chiết hoặc các hợp chất riêng lẻ ở nồng độ nhất định. Những kết quả này không thể áp dụng trực tiếp cho lượng rau được sử dụng trong bữa ăn hằng ngày. Vì vậy, húng quế nên được xem là một loại rau gia vị góp phần đa dạng hóa chế độ ăn, không thay thế thuốc hoặc các phương pháp điều trị y khoa.

Húng quế được sử dụng phổ biến như thực phẩm và có lịch sử lâu dài trong chế độ ăn. Tuy nhiên, việc dùng dưới dạng rau gia vị không nên được đánh đồng với sử dụng tinh dầu, dịch chiết hoặc các chế phẩm cô đặc.
Rau thơm có thể mang theo đất, vi sinh vật hoặc các chất tồn dư nếu không được sơ chế đúng cách. Vì vậy, nên rửa kỹ bằng nước sạch trước khi sử dụng, đặc biệt khi ăn sống.
Không nên tự dùng lá, nước ép, dịch chiết hoặc tinh dầu húng quế với mục đích điều trị bệnh thay cho thuốc hoặc phương pháp được bác sĩ chỉ định.
Tinh dầu và dịch chiết húng quế có nồng độ hoạt chất cao hơn nhiều so với lượng có trong rau dùng làm thực phẩm. Một số hợp chất tự nhiên như estragole và methyleugenol cũng được quan tâm về nguy cơ độc tính khi phơi nhiễm ở mức cao.
Phụ nữ mang thai, đang cho con bú hoặc người đang sử dụng thuốc nên thận trọng khi dùng húng quế dưới dạng thực phẩm bổ sung, tinh dầu hoặc dịch chiết cô đặc. Dữ liệu về độ an toàn của các dạng này ở một số nhóm đối tượng vẫn còn hạn chế.
Các sản phẩm có nguồn gốc thực vật vẫn có khả năng gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở một số người. Không nên tự ý bôi nước ép hay tinh dầu húng quế lên da để điều trị các vấn đề da liễu.

Húng quế và húng chó thường là hai tên gọi khác nhau của cùng một loại rau thơm quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam. Loại rau này không chỉ giúp tăng hương vị món ăn mà còn chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học. Tuy nhiên, những lợi ích đối với sức khỏe vẫn cần thêm bằng chứng khoa học. Vì vậy, nên sử dụng húng quế với lượng phù hợp và tránh tự ý dùng các chế phẩm cô đặc để điều trị bệnh.
Dược sĩ Đại họcNguyễn Mỹ Huyền
Dược sĩ Đại học có nhiều năm kinh nghiệm trong việc tư vấn Dược phẩm và hỗ trợ giải đáp thắc mắc về Bệnh học. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.