Tốt nghiệp loại giỏi trường Đại học Y Dược Huế. Từng tham gia nghiên cứu khoa học đề tài về Dược liệu. Nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Thị Thúy
01/07/2026
Mặc định
Lớn hơn
Răng khôn mọc ngầm là tình trạng khá phổ biến nhưng không phải ai cũng biết khi nào cần nhổ và khi nào có thể tiếp tục theo dõi. Nhiều trường hợp răng khôn âm thầm nằm trong xương hàm nhiều năm mà không gây triệu chứng, trong khi một số trường hợp khác lại dẫn đến đau nhức, sưng viêm và nhiều biến chứng răng miệng. Vậy khi nào nên nhổ răng khôn mọc ngầm để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe răng hàm?
Đau hàm, sưng nướu, hôi miệng hoặc cảm giác khó chịu vùng răng trong cùng có thể là dấu hiệu của răng khôn mọc ngầm hoặc mọc lệch. Tuy nhiên, không phải mọi răng khôn mọc ngầm đều bắt buộc phải nhổ bỏ. Việc quyết định điều trị cần dựa trên vị trí răng, nguy cơ biến chứng và đánh giá chuyên môn của bác sĩ. Hiểu rõ thời điểm nên nhổ răng khôn mọc ngầm sẽ giúp người bệnh chủ động xử lý sớm và hạn chế các rủi ro về sau.
Không phải mọi trường hợp răng khôn mọc ngầm đều gây nguy hiểm ngay lập tức. Một số người có thể không xuất hiện triệu chứng rõ ràng trong thời gian dài. Tuy nhiên, khi răng mọc sai hướng, mọc lệch hoặc nằm sâu trong xương hàm, tình trạng này vẫn có thể âm thầm gây ra nhiều biến chứng cho răng miệng và sức khỏe nếu không được theo dõi, xử lý phù hợp.

Dưới đây là những vấn đề thường gặp mà răng khôn mọc ngầm có thể gây ra:
Răng khôn mọc lệch hoặc mọc ngang thường tạo áp lực lên răng hàm số 7, chiếc răng nằm ngay phía trước. Sự chèn ép kéo dài có thể làm mòn men răng, tiêu chân răng hoặc khiến răng kế cận bị xô lệch.
Trong một số trường hợp, áp lực từ răng khôn còn làm thay đổi sự sắp xếp của toàn bộ cung răng, gây chen chúc hoặc ảnh hưởng đến kết quả chỉnh nha.
Răng khôn mọc ngầm một phần hoặc mọc ở vị trí khó vệ sinh thường tạo ra các khe hẹp dễ tích tụ thức ăn và mảng bám. Điều này khiến vi khuẩn có điều kiện phát triển mạnh hơn, làm tăng nguy cơ:

Tình trạng viêm vùng nướu quanh răng khôn, còn gọi là viêm quanh thân răng, là biến chứng khá phổ biến và dễ tái phát nếu răng không được xử lý triệt để.
Răng khôn mọc ngầm thường nằm trong một túi nang sinh lý bên trong xương hàm. Khi răng không thể mọc lên bình thường, túi này đôi khi có thể tích tụ dịch và phát triển thành nang quanh thân răng.
Nếu nang lớn dần theo thời gian, nó có thể gây:
Dù không phổ biến, một số tổn thương dạng nang kéo dài vẫn có nguy cơ tiến triển thành khối u lành tính vùng hàm mặt.
Răng khôn mọc ngầm hoặc mọc lệch có thể liên quan đến nhiều dạng nhiễm trùng như:

Khi nhiễm trùng lan rộng, người bệnh có thể gặp tình trạng đau dữ dội, sưng mặt, sốt, khó há miệng hoặc khó nuốt.
Ở một số trường hợp, răng khôn mọc sai vị trí có thể làm thay đổi lực cắn hoặc gây mất cân bằng khớp cắn, từ đó ảnh hưởng đến khớp thái dương hàm. Người bệnh có thể cảm thấy đau hàm, mỏi cơ nhai, đau vùng tai hoặc phát ra tiếng “lục cục” khi há miệng.
Nhìn chung, răng khôn mọc ngầm không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng cũng không nên chủ quan vì nhiều biến chứng có thể tiến triển âm thầm. Việc thăm khám nha khoa định kỳ và chụp X-quang khi cần thiết sẽ giúp bác sĩ đánh giá chính xác vị trí, hướng mọc của răng khôn và quyết định có nên theo dõi hay nhổ bỏ để phòng ngừa rủi ro lâu dài.
Không phải mọi trường hợp răng khôn mọc ngầm đều bắt buộc phải nhổ bỏ. Quyết định giữ lại hay nhổ răng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí răng, hướng mọc, mức độ ảnh hưởng đến mô xung quanh và nguy cơ biến chứng trong tương lai. Thông thường, bác sĩ sẽ dựa trên triệu chứng lâm sàng kết hợp với phim X-quang để đánh giá và đưa ra hướng xử trí phù hợp.
Những trường hợp thường được khuyến nghị nhổ răng khôn mọc ngầm
Răng khôn mọc lệch hoặc mọc ngang có thể chèn ép vào răng hàm số 7, tạo áp lực kéo dài lên răng kế cận. Tình trạng này không chỉ gây đau nhức mà còn có nguy cơ làm tiêu chân răng, xô lệch răng hoặc ảnh hưởng khớp cắn.
Nếu không được xử lý sớm, tổn thương có thể lan rộng và ảnh hưởng đến khả năng ăn nhai cũng như sức khỏe toàn bộ cung hàm.
Một số răng khôn mọc ngầm nằm trong nang quanh thân răng hoặc tạo điều kiện cho nang phát triển. Các tổn thương này có thể âm thầm lớn dần theo thời gian, gây:
Trong những trường hợp này, nhổ răng thường được cân nhắc nhằm hạn chế biến chứng lâu dài.
Đối với răng khôn hàm trên, vị trí mọc đôi khi nằm gần xoang hàm. Khi răng mọc bất thường, người bệnh có thể xuất hiện cảm giác đau vùng mặt, nặng mặt, áp lực xoang hoặc nghẹt xoang kéo dài.
Dù không phổ biến, đây vẫn là yếu tố bác sĩ cần xem xét trong quá trình đánh giá chỉ định nhổ răng.
Răng khôn mọc ngầm hoặc chỉ nhú lên một phần thường tạo ra vùng nướu khó làm sạch. Mảng bám, thức ăn dễ tích tụ khiến khu vực này dễ xảy ra:

Nếu tình trạng viêm tái phát nhiều lần, việc nhổ bỏ răng khôn thường là giải pháp giúp xử lý nguyên nhân gốc.
Vị trí khó vệ sinh của răng khôn khiến vi khuẩn dễ phát triển và gây sâu răng ở chính răng khôn hoặc răng số 7 bên cạnh. Nhiều trường hợp tổn thương sâu răng chỉ được phát hiện khi đã tiến triển khá nặng.
Răng khôn là răng mọc cuối cùng trên cung hàm và thường không đóng vai trò quan trọng trong chức năng ăn nhai như các răng còn lại. Do không gian mọc hạn chế, răng khôn rất dễ gặp tình trạng mọc ngầm, mọc lệch hoặc mọc sai hướng, từ đó gây ra nhiều vấn đề cho sức khỏe răng miệng. Vì vậy, việc phát hiện sớm và xử trí đúng thời điểm là rất quan trọng để hạn chế biến chứng lâu dài.
Thông thường, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định nhổ răng khôn mọc ngầm khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
Đây là dấu hiệu thường gặp nhất. Người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ hoặc đau dữ dội ở vùng hàm trong cùng, kèm theo sưng nướu, khó há miệng hoặc đau lan sang má, tai, thái dương, thậm chí đau đầu. Những cơn đau tái diễn nhiều lần thường cho thấy răng khôn đang gây kích thích hoặc viêm tại vùng mô xung quanh.
Khi răng khôn mọc ngầm hoặc chỉ nhú lên một phần, vùng nướu quanh răng dễ hình thành các khe hẹp khó vệ sinh. Điều này khiến thức ăn và mảng bám tích tụ, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
Nhiều răng khôn không mọc thẳng mà mọc nghiêng, mọc ngang hoặc đâm vào răng số 7. Tình trạng này có thể gây:

Trong nhiều trường hợp, người bệnh không nhận thấy triệu chứng rõ ràng và chỉ phát hiện bất thường sau khi chụp X-quang nha khoa.
Răng khôn mọc ngầm kéo dài có thể làm tăng nguy cơ viêm nhiễm tái phát, áp-xe răng, nang quanh thân răng hoặc gây ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân nếu tình trạng nhiễm trùng lan rộng.
Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng có thể nhổ ngay. Một số người cần được đánh giá kỹ lưỡng trước điều trị, đặc biệt khi:
Người bệnh mắc bệnh mạn tính như tiểu đường, tim mạch, rối loạn đông máu hoặc các vấn đề sức khỏe đặc biệt khác
Do đó, nếu xuất hiện dấu hiệu đau nhức, sưng nướu, khó há miệng hoặc nghi ngờ răng khôn mọc bất thường, người bệnh nên thăm khám sớm. Bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng, chụp X-quang hoặc phim CT khi cần thiết để xác định vị trí, hướng mọc và tư vấn phương án điều trị phù hợp, an toàn nhất.
Khi nào nên nhổ răng khôn mọc ngầm thường được cân nhắc khi răng gây đau, sưng viêm, ảnh hưởng răng kế cận hoặc có nguy cơ dẫn đến biến chứng như sâu răng, tiêu xương, nang quanh răng hay nhiễm trùng tái phát. Tuy nhiên, một số trường hợp răng mọc ngầm không triệu chứng và không gây tổn thương vẫn có thể được theo dõi định kỳ thay vì can thiệp ngay. Vì vậy, nếu nghi ngờ răng khôn mọc bất thường hoặc xuất hiện các dấu hiệu khó chịu vùng hàm, người bệnh nên thăm khám nha khoa sớm và chụp X-quang để được đánh giá chính xác, từ đó lựa chọn phương án xử trí phù hợp và an toàn nhất.
Dược sĩ Đại họcNgô Kim Thúy
Tốt nghiệp loại giỏi trường Đại học Y Dược Huế. Từng tham gia nghiên cứu khoa học đề tài về Dược liệu. Nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.