29/11/2025
Mặc định
Lớn hơn
Barbituric acid derivative là hợp chất hóa học tổng hợp dựa trên khung barbiturat, thường được sử dụng trong điều trị rối loạn giấc ngủ, động kinh và giảm lo âu. Hoạt chất này tác động lên hệ thần kinh trung ương bằng cách tăng cường tác dụng ức chế của GABA, giúp tạo cảm giác an thần và thư giãn. Tuy nhiên, barbiturat có nguy cơ gây nghiện cao, độc tính với gan và hệ thần kinh trung ương, nên chỉ dùng theo hướng dẫn y tế nghiêm ngặt.
Barbituric acid derivative là các hợp chất tổng hợp từ Barbituric acid, thuộc nhóm barbiturat. Chúng tác động lên hệ thần kinh trung ương, giúp an thần, hỗ trợ giấc ngủ và kiểm soát co giật.
Nhờ đặc tính an thần và kiểm soát dẫn truyền thần kinh, chúng thường được sử dụng để gây mê, điều trị động kinh, kiểm soát các cơn co giật và hỗ trợ giấc ngủ ở người mất ngủ. Thuốc thuộc nhóm an thần - gây ngủ, trong đó thuốc an thần giúp giảm lo âu và thư giãn, còn thuốc gây ngủ hỗ trợ đưa cơ thể vào trạng thái ngủ sâu. Cơ chế chính của barbiturat là tăng hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh GABA, làm chậm hoạt động của các tế bào thần kinh.
Tuy nhiên, những hợp chất này có nguy cơ gây nghiện và độc tính cao, cần sử dụng dưới sự giám sát y tế chặt chẽ.

Tổng quan về con đường tổng hợp Barbituric acid derivative thường dựa trên khung cấu trúc của Barbituric acid - được xem như “nền tảng hóa học” để phát triển nhiều dẫn xuất với đặc tính dược lý khác nhau. Trong nghiên cứu học thuật, vị trí số 5 trên vòng barbiturat là trọng tâm vì sự thay thế tại vị trí này có thể làm thay đổi hoạt tính sinh học, thời gian tác dụng và mức độ độc tính của thuốc.
Về mặt lý thuyết, các dẫn xuất được tạo ra thông qua các phản ứng biến đổi cấu trúc như:
Đã có nhiều dẫn xuất của Barbituric acid được ứng dụng ngày nay như: Amobarbital, Butalbital, Methohexital, Pentobarbital, Phenobarbital, Primidone, Secobarbital…
Cơ chế tác dụng chính của barbiturat là làm giảm hoạt động của hệ thần kinh trung ương. Thuốc thực hiện điều này bằng cách tác động lên hệ thống dẫn truyền thần kinh ức chế trong não, cụ thể là hệ GABA (acid gamma-aminobutyric).
Kênh GABA là một kênh chloride với cấu trúc gồm năm tiểu đơn vị. Khi barbiturat gắn vào kênh này, thời gian mở kênh được kéo dài, cho phép ion chloride đi vào tế bào thần kinh.
Sự gia tăng dòng ion chloride làm màng tế bào trở nên âm hơn, thay đổi điện thế màng và khiến các tế bào não ít nhạy cảm hơn với xung thần kinh, từ đó giảm hoạt động thần kinh.

Mất ngủ và lo âu
Barbiturat thường được dùng như thuốc ngủ để điều trị mất ngủ ngắn hạn và trước các thủ thuật phẫu thuật nhằm giảm lo âu và tạo cảm giác an thần. Thời gian điều trị mất ngủ với barbiturat nên giới hạn trong khoảng 2 tuần, vì sau thời gian này hiệu quả trong việc giúp ngủ và duy trì giấc ngủ có thể giảm.
Ngoài ra, barbiturat còn được sử dụng để giảm lo âu và tạo an thần ở những bệnh nhân cai rượu. Hiện nay, barbiturat ít được dùng thường quy, nhưng chưa có bằng chứng thuyết phục rằng các thuốc giải lo âu khác hiệu quả hơn trong việc kiểm soát lo âu từ nhẹ đến trung bình. Một số chuyên gia lâm sàng cho rằng rất hiếm tình huống mà barbiturat đường uống có lợi thế về an toàn hoặc hiệu quả so với các thuốc an thần và thuốc ngủ không thuộc nhóm barbiturat.
Gây tê
Methohexital, thiamylal (hiện không còn được cung cấp tại Hoa Kỳ) và thiopental (hiện cũng không còn trên thị trường Hoa Kỳ) chủ yếu được sử dụng đường tĩnh mạch để làm thuốc gây mê nền hoặc gây mê toàn thân. Methohexital còn có thể dùng tiêm bắp hoặc đặt hậu môn để gây mê toàn thân cho trẻ em. Ngoài ra, pentobarbital (dạng dùng đường trực tràng, hiện không còn trên thị trường Hoa Kỳ) và secobarbital (dạng tiêm hoặc đặt hậu môn, hiện cũng không còn) từng được sử dụng như thuốc gây mê nền qua đường tiêm hoặc hậu môn.

Công dụng khác
Mephobarbital (hiện không còn trên thị trường Hoa Kỳ), metharbital (hiện không còn trên thị trường Hoa Kỳ) và phenobarbital là những thuốc chống co giật hiệu quả. Methohexital, thiamylal và thiopental có thể được sử dụng để kiểm soát các cơn động kinh cấp tính. Ngoài ra, amobarbital, pentobarbital, secobarbital và thiopental có thể dùng tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch để kiểm soát trạng thái động kinh hoặc các cơn động kinh cấp tính liên quan đến viêm màng não, ngộ độc, sản giật, cai rượu, uốn ván, múa giật hoặc do sử dụng thuốc gây tê tại chỗ hoặc thuốc mê dạng hít.
Barbiturat cũng có thể được sử dụng bằng đường tiêm để kiểm soát các cơn kích động cấp tính ở người mắc rối loạn tâm thần, mặc dù chúng ít hiệu quả trong việc điều trị lâu dài. Những hoạt chất như amobarbital và thiopental thường được dùng tiêm trong các thủ thuật phân tích chất gây nghiện và liệu pháp cai nghiện. Amobarbital còn được sử dụng như một phương pháp hỗ trợ chẩn đoán trong bệnh tâm thần phân liệt.
Barbiturat thường được dùng kết hợp với thuốc giảm đau, tuy nhiên hiện chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy việc phối hợp liều an thần của barbiturat làm tăng hiệu quả giảm đau. Do liều an thần có thể giúp giảm lo âu liên quan đến cơn đau, barbiturat vẫn có thể mang lại lợi ích trong việc giảm đau cho một số bệnh nhân.
Barbituric acid derivative (barbiturat) được sử dụng theo nhiều đường khác nhau tùy thuộc vào mục đích điều trị và loại thuốc cụ thể:
Về liều dùng, thông thường, nên bắt đầu với liều thấp nhất có hiệu quả và điều chỉnh phù hợp với từng bệnh nhân. Cần giảm liều cho người cao tuổi, bệnh nhân suy nhược hoặc suy giảm chức năng gan. Trẻ em có thể dung nạp liều cao hơn do chuyển hóa nhanh hơn so với người lớn. Khi ngừng sử dụng barbiturat, cần giảm liều dần để tránh các triệu chứng cai thuốc.
Trong điều trị mất ngủ, nên cân nhắc sử dụng thuốc gián đoạn thay vì hàng ngày; nếu dùng hàng ngày, thời gian điều trị nên giới hạn trong khoảng 2 tuần. Để giảm nguy cơ giấc ngủ REM bị ảnh hưởng, khi ngừng barbiturat sau thời gian dài, có thể giảm liều từ từ trong 5 - 6 ngày (ví dụ giảm từ 3 liều xuống 2 liều mỗi ngày trong 1 tuần).

Barbituric acid derivative có vai trò chính trong lĩnh vực y học và dược phẩm. Chúng được dùng làm thuốc an thần, thuốc ngủ ngắn hạn, kiểm soát co giật, tiền mê, gây mê toàn thân hoặc hỗ trợ trong các thủ thuật y tế. Một số dẫn xuất còn được sử dụng trong chẩn đoán và liệu pháp hỗ trợ cai nghiện hoặc điều trị các rối loạn thần kinh, tâm thần. Cụ thể như:

Các lưu ý khi sử dụng Barbituric acid derivative: