31/01/2026
Mặc định
Lớn hơn
Ceftaroline fosamil là một kháng sinh cephalosporin thế hệ 5, dùng đường tiêm và là tiền dược của ceftaroline. Hoạt chất này có điểm nổi bật là khả năng tiêu diệt Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) cùng nhiều vi khuẩn Gram dương khác. Thuốc thường được chỉ định trong điều trị viêm phổi mắc phải cộng đồng và nhiễm khuẩn da - mô mềm phức tạp. Cần thận trọng ở người có tiền sử dị ứng với kháng sinh beta-lactam và điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Ceftaroline fosamil
Loại thuốc
Kháng sinh cephalosporin thế hệ 5
Dạng thuốc và hàm lượng
Ceftaroline fosamil được bào chế dưới dạng bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch. Hàm lượng thường gặp là 600 mg Ceftaroline fosamil/lọ, dùng để pha loãng trước khi tiêm truyền theo chỉ định y tế.

Ceftaroline fosamil được chỉ định trong điều trị một số nhiễm khuẩn ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, trẻ em, thanh thiếu niên và người trưởng thành. Các chỉ định chính bao gồm nhiễm trùng da và mô mềm phức tạp (cSSTI) và viêm phổi mắc phải trong cộng đồng (CAP).
Các nghiên cứu dược lực học cho thấy thời gian mà nồng độ Ceftaroline dạng tự do trong huyết tương duy trì cao hơn MIC của vi khuẩn gây bệnh là yếu tố liên quan chặt chẽ nhất với hiệu quả điều trị, được ghi nhận trong mô hình nhiễm trùng đùi ở chuột giảm bạch cầu trung tính do Staphylococcus aureus và Streptococcus pneumoniae gây ra.
Ngoài ra, không ghi nhận ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng lên khoảng QTc, kể cả tại nồng độ huyết tương đỉnh hoặc tại bất kỳ thời điểm đánh giá nào trong quá trình theo dõi.
Các thông số dược động học cho thấy Cmax và AUC của Ceftaroline tăng gần như tương ứng với liều sử dụng trong khoảng liều đơn từ 50 đến 1000 mg. Ở người trưởng thành khỏe mạnh có độ thanh thải creatinin trên 50 mL/phút, việc truyền tĩnh mạch 600 mg lặp lại mỗi 8 hoặc 12 giờ không dẫn đến hiện tượng tích lũy đáng kể của Ceftaroline trong cơ thể.
Ceftaroline có mức gắn kết với protein huyết tương thấp, vào khoảng 20%, và không phân bố vào hồng cầu. Ở nam giới trưởng thành khỏe mạnh, sau khi tiêm tĩnh mạch một liều duy nhất 600 mg Ceftaroline fosamil có đánh dấu phóng xạ, thể tích phân bố ở trạng thái ổn định trung bình của Ceftaroline đạt 20,3 lít, cho thấy thuốc phân bố chủ yếu trong khoang dịch ngoại bào.
Ceftaroline fosamil là tiền dược, sau khi vào cơ thể sẽ được chuyển đổi nhanh thành Ceftaroline có hoạt tính trong huyết tương nhờ các enzyme phosphatase. Nồng độ của tiền dược chỉ được ghi nhận đáng kể trong thời gian truyền tĩnh mạch. Ceftaroline tiếp tục trải qua quá trình thủy phân vòng beta-lactam, tạo thành chất chuyển hóa vòng mở không còn hoạt tính kháng khuẩn, được gọi là Ceftaroline M-1. Ở người khỏe mạnh, sau khi truyền tĩnh mạch một liều duy nhất 600 mg Ceftaroline fosamil, tỷ lệ AUC trung bình của Ceftaroline M-1 so với Ceftaroline trong huyết tương vào khoảng 20 - 30%.
Các nghiên cứu trên vi thể gan người cho thấy tốc độ chuyển hóa Ceftaroline rất thấp, từ đó khẳng định thuốc không bị chuyển hóa qua hệ enzym CYP450 ở gan.
Ceftaroline được đào thải chủ yếu qua thận. Độ thanh thải thận của thuốc xấp xỉ hoặc thấp hơn nhẹ so với mức lọc cầu thận, và các nghiên cứu in vitro về hệ chất vận chuyển cho thấy bài tiết chủ động ở ống thận không đóng vai trò đáng kể trong quá trình thải trừ qua thận.
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, thời gian bán thải trung bình của Ceftaroline vào khoảng 2,5 giờ. Sau khi tiêm tĩnh mạch một liều duy nhất 600 mg Ceftaroline fosamil có đánh dấu phóng xạ, khoảng 88% lượng thuốc được thải qua nước tiểu, trong khi khoảng 6% được bài xuất qua phân, cho thấy thận là con đường thải trừ chính của thuốc.

Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành nhằm đánh giá trực tiếp tương tác thuốc của Ceftaroline fosamil. Dữ liệu in vitro cho thấy Ceftaroline và Ceftaroline fosamil không ức chế cũng không cảm ứng các enzym CYP450, đồng thời cũng không bị chuyển hóa qua hệ enzym này. Vì vậy, việc dùng đồng thời với các thuốc là chất ức chế hoặc cảm ứng CYP450 được cho là ít có khả năng ảnh hưởng đến dược động học của Ceftaroline.
Bên cạnh đó, Ceftaroline không đóng vai trò là chất nền hay chất ức chế đối với các chất vận chuyển ở thận như OCT2, OAT1 và OAT3 trong điều kiện nghiên cứu in vitro. Do đó, không dự đoán xảy ra tương tác có ý nghĩa lâm sàng giữa Ceftaroline với các thuốc tác động lên các chất vận chuyển này, bao gồm cả probenecid.
Chống chỉ định của Ceftaroline fosamil bao gồm các trường hợp có tiền sử dị ứng với hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc. Thuốc không được sử dụng cho người quá mẫn với kháng sinh nhóm cephalosporin. Ngoài ra, bệnh nhân từng gặp phản ứng quá mẫn nặng, khởi phát nhanh (như phản vệ) với các kháng sinh beta-lactam khác, bao gồm penicillin hoặc carbapenem, cũng thuộc đối tượng chống chỉ định.
Người lớn
Ở liều tiêu chuẩn, Ceftaroline fosamil được chỉ định trong điều trị nhiễm trùng da và mô mềm phức tạp (cSSTI) và viêm phổi mắc phải trong cộng đồng (CAP). Liều dùng là 600 mg mỗi lần truyền, thực hiện mỗi 12 giờ, với thời gian truyền từ 5 đến 60 phút.
Trong trường hợp cần liều cao, Ceftaroline fosamil được sử dụng cho nhiễm trùng da và mô mềm phức tạp đã xác nhận hoặc nghi ngờ do Staphylococcus aureus gây ra, khi vi khuẩn có MIC đối với Ceftaroline là 2 mg/L hoặc 4 mg/L. Khi đó, liều dùng là 600 mg mỗi 8 giờ, áp dụng theo chỉ định của bác sĩ và cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
Trẻ em
Liều tiêu chuẩn của Ceftaroline fosamil được áp dụng trong điều trị nhiễm trùng da và mô mềm phức tạp (cSSTI) và viêm phổi mắc phải trong cộng đồng (CAP), với liều lượng thay đổi theo độ tuổi và cân nặng.
Trong trường hợp cần liều cao, Ceftaroline fosamil được chỉ định cho nhiễm trùng da và mô mềm phức tạp đã xác định hoặc nghi ngờ do Staphylococcus aureus gây ra, khi vi khuẩn có MIC đối với Ceftaroline là 2 mg/L hoặc 4 mg/L.
Ceftaroline fosamil được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch. Với liều tiêu chuẩn, thuốc được truyền trong 5 - 60 phút, trong khi đó, liều cao (áp dụng cho nhiễm trùng da và mô mềm phức tạp do Staphylococcus aureus có MIC đối với Ceftaroline là 2 hoặc 4 mg/L) cần thời gian truyền 120 phút. Thể tích dịch truyền thường dùng là 50 mL, 100 mL hoặc 250 mL theo hướng dẫn pha chế.
Các phản ứng liên quan đến truyền như viêm tĩnh mạch, có thể được hạn chế bằng cách kéo dài thời gian truyền. Đối với bệnh nhi, thể tích dịch truyền cần được điều chỉnh theo cân nặng. Trong suốt quá trình pha và truyền, nồng độ dung dịch không được vượt quá 12 mg/mL Ceftaroline fosamil.

Các tác dụng không mong muốn của Ceftaroline fosamil có thể được phân nhóm theo tần suất xuất hiện như sau:
Người bệnh có thể gặp đau đầu, chóng mặt, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, sốt và phản ứng tại vị trí truyền như ban đỏ, viêm tĩnh mạch hoặc đau. Ngoài ra, tăng men transaminase và xét nghiệm Coombs trực tiếp dương tính cũng đã được ghi nhận.
Bao gồm thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, kèm theo kéo dài thời gian đông máu (PT, aPTT) hoặc tăng INR. Một số trường hợp có thể xuất hiện phát ban, ngứa, viêm tĩnh mạch, hoặc tăng creatinin máu.
Các phản ứng nghiêm trọng hơn có thể xảy ra như mất bạch cầu hạt, tăng bạch cầu ái toan, viêm phổi tăng bạch cầu ái toan, bệnh não, cũng như các phản ứng quá mẫn nặng bao gồm phản vệ, phù môi và mặt, nổi mề đay.
Đã ghi nhận các phản ứng da nặng nhưng chưa xác định rõ tần suất, bao gồm hội chứng Stevens - Johnson (SJS), hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN), phản ứng thuốc kèm tăng bạch cầu ái toan và triệu chứng toàn thân (DRESS), và viêm đại tràng do Clostridium difficile.

Lưu ý chung khi sử dụng Ceftaroline fosamil
Hiện nay, dữ liệu về việc sử dụng Ceftaroline fosamil ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận độc tính sinh sản rõ rệt ở mức phơi nhiễm tương đương liều điều trị, tuy nhiên vẫn quan sát thấy một số thay đổi nhẹ trong quá trình phát triển thai khi dùng thuốc ở giai đoạn hình thành cơ quan. Do đó, để đảm bảo an toàn, nên tránh sử dụng Ceftaroline fosamil trong thai kỳ, trừ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ và thật sự cần thiết về mặt lâm sàng.
Chưa xác định được Ceftaroline fosamil hoặc Ceftaroline có bài tiết qua sữa mẹ hay không, vì vậy không thể loại trừ nguy cơ đối với trẻ bú mẹ. Cần cân nhắc thận trọng giữa lợi ích của việc tiếp tục cho con bú và lợi ích điều trị cho người mẹ để quyết định ngừng cho bú hoặc tạm ngừng sử dụng thuốc trong thời gian điều trị.
Ceftaroline fosamil có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, trong đó chóng mặt đã được ghi nhận. Những biểu hiện này có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc, do đó người bệnh cần thận trọng và tránh thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao nếu xuất hiện triệu chứng.

Quá liều và độc tính
Hiện có rất ít dữ liệu về độc tính khi sử dụng Ceftaroline fosamil vượt quá liều khuyến cáo. Các báo cáo cho thấy những phản ứng bất lợi ghi nhận trong trường hợp dùng liều cao nhìn chung tương tự với tác dụng không mong muốn ở liều điều trị, chưa phát hiện dấu hiệu độc tính mới hoặc đặc hiệu.
Cách xử lý khi quá liều
Khi nghi ngờ hoặc xác định quá liều Ceftaroline fosamil, cần áp dụng các biện pháp y tế tiêu chuẩn, bao gồm ngừng thuốc, theo dõi lâm sàng và điều trị hỗ trợ tùy theo triệu chứng. Việc xử trí chủ yếu nhằm đảm bảo an toàn cho người bệnh và kiểm soát các biểu hiện bất lợi có thể xảy ra.
Trong trường hợp quên một liều Ceftaroline fosamil, cần thông báo ngay cho nhân viên y tế để được sắp xếp truyền bù phù hợp. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch trình bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ. Việc điều chỉnh lịch dùng thuốc cần được thực hiện theo chỉ định của nhân viên y tế để đảm bảo hiệu quả và an toàn điều trị.