30/12/2025
Mặc định
Lớn hơn
Immune Globulin Human là chế phẩm chứa kháng thể IgG được tinh chế từ huyết tương người khỏe mạnh, có vai trò cung cấp miễn dịch thụ động cho cơ thể. Liệu pháp này giúp tăng khả năng phòng vệ trước các tác nhân gây bệnh, đặc biệt trong những trường hợp suy giảm miễn dịch, sau phơi nhiễm hoặc khi cơ thể chưa kịp tạo kháng thể đặc hiệu.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Immune Globulin Human
Loại thuốc
Immune Globulin Human là chế phẩm sinh học thuộc nhóm globulin miễn dịch, được điều chế từ huyết tương người khỏe mạnh. Thuốc chứa chủ yếu là kháng thể IgG, có tác dụng tạo miễn dịch thụ động cho cơ thể, giúp trung hòa hoặc ức chế tác nhân gây bệnh trong thời gian ngắn.
Dạng thuốc và hàm lượng
Immune Globulin Human được bào chế chủ yếu dưới dạng dung dịch tiêm vô khuẩn. Tùy theo đặc tính của từng chế phẩm, thuốc có thể tồn tại dưới dạng dùng cho đường tiêm bắp hoặc đường tiêm tĩnh mạch, đáp ứng các yêu cầu khác nhau trong thực hành y khoa.
Ở dạng tiêm bắp, Immune Globulin Human thường được đóng gói với thể tích nhỏ, phù hợp cho các chế phẩm globulin miễn dịch thông thường. Trong khi đó, dạng tiêm tĩnh mạch được gọi là globulin miễn dịch truyền tĩnh mạch (IVIG), cho phép sử dụng dung dịch có nồng độ kháng thể cao hơn.
Về hàm lượng, Immune Globulin Human phổ biến ở các nồng độ 5% (50 mg IgG/mL) và 10% (100 mg IgG/mL). Dung tích mỗi lọ đa dạng, từ vài mililit đến hàng chục hoặc hàng trăm mililit, tùy theo dạng bào chế và nhà sản xuất.
Ngoài dạng dung dịch tiêm, Immune Globulin Human còn có dạng bột đông khô, cần được hoàn nguyên trước khi sử dụng. Tuy nhiên, trong thực hành hiện nay, dạng dung dịch sẵn dùng thường được ưu tiên do thuận tiện hơn trong bảo quản và sử dụng, đồng thời giúp giảm nguy cơ sai sót trong quá trình pha hoàn nguyên. Mặc dù vậy, dạng bột vẫn tồn tại và được chấp nhận trong thực hành dược - y học, đặc biệt ở một số chế phẩm hoặc điều kiện sử dụng đặc thù.

Chỉ định của Immune Globulin Human:

Các globulin miễn dịch có tác động lên nhiều thành phần khác nhau của hệ thống miễn dịch, bao gồm cytokine, hệ thống bổ thể, thụ thể Fc và một số phân tử miễn dịch trên bề mặt tế bào. IVIg cũng tác động lên các tế bào hiệu ứng của hệ miễn dịch như tế bào lympho B, lympho T, tế bào đuôi gai, đồng thời điều hòa biểu hiện của nhiều gen liên quan đến đáp ứng miễn dịch.
Immune Globulin Human không hấp thu qua đường tiêu hóa và chỉ được sử dụng bằng đường tiêm. Khi tiêm tĩnh mạch (IV), thuốc đi trực tiếp vào tuần hoàn và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương ngay sau khi truyền. Với tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC), IgG được hấp thu từ từ vào hệ tuần hoàn, và thời gian để đạt nồng độ tối đa thường kéo dài vài ngày.
Sau khi vào máu, IgG phân bố chủ yếu trong khoang nội mạch và ngoại mạch, bao gồm huyết tương và dịch kẽ. Immune Globulin Human có khả năng gắn với thụ thể Fc trên tế bào miễn dịch và phân bố đến các mô liên quan đến đáp ứng miễn dịch. IgG cũng có thể qua nhau thai nhờ thụ thể FcRn, đặc biệt trong giai đoạn muộn của thai kỳ.
Immune Globulin Human không được chuyển hóa bởi enzym gan như nhiều thuốc hóa dược. IgG được phân giải dần thành các acid amin thông qua quá trình thoái giáng protein sinh lý trong hệ thống lưới nội mô và các tế bào miễn dịch.
Sự thải trừ của Immune Globulin Human diễn ra chủ yếu qua dị hóa tự nhiên của IgG, không phụ thuộc vào thận hay gan. Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương là 21 - 28 ngày, có thể thay đổi tùy theo tình trạng miễn dịch, bệnh lý nền và liều sử dụng.
Các thuốc có khả năng gây độc cho thận, chẳng hạn như aminoglycosid (ví dụ Gentamicin), amphotericin B, Cyclosporine, Tacrolimus, vancomycin và thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận khi sử dụng đồng thời với Immune Globulin Human. Bệnh nhân cần được theo dõi chức năng thận cẩn thận trong quá trình điều trị.
Sử dụng Immune Globulin Human đồng thời với estrogen có thể tăng nguy cơ đông máu và hình thành huyết khối, do IVIG làm tăng độ nhớt máu. Cần đánh giá yếu tố nguy cơ huyết khối trước khi phối hợp các thuốc này.
Immune Globulin Human có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các vắc xin sống, ví dụ như vắc xin sởi, quai bị và rubella. Kháng thể ngoại sinh trong IVIG có khả năng trung hòa virus sống, làm giảm đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với vắc xin. Vì vậy, khoảng cách thời gian giữa tiêm IVIG và vắc xin sống cần được tuân thủ theo khuyến cáo lâm sàng.

Không sử dụng Human Immunoglobulins cho:
Người lớn
Suy giảm miễn dịch nguyên phát (PID, Hypogammaglobulinaemia): Liều thay thế thường là 0,4 - 0,6 g/kg mỗi 3 - 4 tuần. Liều dùng cần được cá nhân hóa để duy trì nồng độ IgG mục tiêu trong huyết tương, dựa trên cân nặng, đáp ứng miễn dịch và tình trạng bệnh lý của từng bệnh nhân.
Ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP): Liều khởi đầu phổ biến là 1 g/kg/ngày trong 1 - 2 ngày hoặc 0,4 g/kg/ngày trong 5 ngày, tùy phác đồ lâm sàng. Liều dùng nên điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân để đạt hiệu quả tối ưu và hạn chế tác dụng phụ.
Viêm đa dây thần kinh mất myelin mạn tính (CIDP) hoặc bệnh thần kinh vận động đa ổ (MMN): Liều duy trì thường là 1 g/kg trong 2 - 5 ngày mỗi 3 - 4 tuần, tùy đáp ứng lâm sàng. Tần suất và liều lượng có thể cá nhân hóa dựa trên triệu chứng và mức độ cải thiện cơ bắp ở từng bệnh nhân.
Phòng ngừa nhiễm trùng: Liều dự phòng thường là 0,2 - 0,4 g/kg mỗi 3 - 4 tuần, dành cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc bạch cầu lympho mạn tính dòng B. Liều dùng cần điều chỉnh dựa trên mức độ giảm globulin và nguy cơ nhiễm trùng của từng bệnh nhân.
Trẻ em
Kiểm soát cơn bộc phát viêm gan A:
Dự phòng viêm gan A ở bệnh nhi suy giảm miễn dịch:
Ngăn ngừa hoặc điều trị sởi ở bệnh nhi suy giảm miễn dịch (tiêm bắp):
Human Immunoglobulins được chỉ định sử dụng bằng tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch, không thích hợp để uống. Việc dùng thuốc cần theo chỉ dẫn và giám sát của bác sĩ, không được tự ý áp dụng tại nhà.

Tác dụng phụ cục bộ thường gặp khi truyền globulin miễn dịch bao gồm: Phản ứng tại chỗ tiêm (đỏ da xung quanh chỗ tiêm), ngứa, phát ban và nổi mề đay.
Tác dụng phụ toàn thân ít nghiêm trọng hơn gồm: Tăng nhịp tim, tăng hoặc hạ huyết áp, sốt, tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, đau khớp, đau cơ, chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi.
Tác dụng phụ nghiêm trọng hiếm gặp nhưng cần lưu ý: Đau hoặc khó chịu ngực, nhồi máu cơ tim, nhịp tim nhanh, hạ natri máu, tan máu, thiếu máu tán huyết, huyết khối, viêm gan, sốc phản vệ, đau lưng, viêm màng não vô khuẩn, tổn thương thận cấp tính, hạ kali máu, tắc mạch phổi và hội chứng suy hô hấp cấp liên quan đến truyền máu.
Ngoài ra, mặc dù các biện pháp kiểm soát an toàn được thực hiện, việc truyền globulin miễn dịch vẫn có nguy cơ rất nhỏ lây truyền virus. Một số dung dịch globulin miễn dịch cũng chứa isohemagglutinin, trong những trường hợp hiếm, có thể gây tan máu do kích hoạt quá trình thực bào.
Lưu ý chung khi sử dụng Immune Globulin Human:
Không có đủ dữ liệu về độ an toàn của Immune Globulin Human khi sử dụng trong thai kỳ. Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai, chỉ dùng khi thực sự cần thiết và bác sĩ đã đánh giá lợi ích so với nguy cơ.

Tương tự, thông tin về tính an toàn của thuốc đối với phụ nữ cho con bú còn hạn chế. Việc sử dụng chỉ nên thực hiện khi bắt buộc cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ, sau khi cân nhắc lợi ích cho mẹ và khả năng ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ.
Một số bệnh nhân có thể gặp chóng mặt, mệt mỏi hoặc nhức đầu sau khi truyền Immune Globulin Human. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi đảm bảo tình trạng sức khỏe ổn định.
Quá liều và độc tính
Hiện chưa có nhiều báo cáo về các trường hợp quá liều globulin miễn dịch ở người. Tuy nhiên, việc dùng liều cao hoặc truyền quá nhanh có thể làm tăng nguy cơ gặp các phản ứng không mong muốn như đau đầu, sốt, buồn nôn, tăng độ nhớt máu, rối loạn huyết động, tan máu, huyết khối hoặc suy thận cấp. Nguy cơ này cao hơn ở người cao tuổi, bệnh nhân suy thận, mất nước hoặc có bệnh lý tim mạch kèm theo.
Cách xử lý khi quá liều
Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng ngay việc truyền thuốc và theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn. Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, bao gồm bù dịch thích hợp, theo dõi chức năng thận, điện giải và các dấu hiệu huyết khối. Trong trường hợp xuất hiện phản ứng nặng, bệnh nhân cần được xử trí tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện cấp cứu để đảm bảo an toàn.
Nếu quên một liều Immune Globulin Human, cần thực hiện ngay khi nhớ ra. Không nên dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Sau khi quên liều, tiếp tục lịch tiêm như kế hoạch ban đầu theo chỉ dẫn của bác sĩ, đảm bảo khoảng cách giữa các liều vẫn hợp lý.