• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Immune Globulin Human

    Immune Globulin Human: Liệu pháp tăng cường miễn dịch cho cơ thể

    30/12/2025

    Kích thước chữ

    Immune Globulin Human là chế phẩm chứa kháng thể IgG được tinh chế từ huyết tương người khỏe mạnh, có vai trò cung cấp miễn dịch thụ động cho cơ thể. Liệu pháp này giúp tăng khả năng phòng vệ trước các tác nhân gây bệnh, đặc biệt trong những trường hợp suy giảm miễn dịch, sau phơi nhiễm hoặc khi cơ thể chưa kịp tạo kháng thể đặc hiệu.

    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Immune Globulin Human

    Loại thuốc

    Immune Globulin Human là chế phẩm sinh học thuộc nhóm globulin miễn dịch, được điều chế từ huyết tương người khỏe mạnh. Thuốc chứa chủ yếu là kháng thể IgG, có tác dụng tạo miễn dịch thụ động cho cơ thể, giúp trung hòa hoặc ức chế tác nhân gây bệnh trong thời gian ngắn.

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Immune Globulin Human được bào chế chủ yếu dưới dạng dung dịch tiêm vô khuẩn. Tùy theo đặc tính của từng chế phẩm, thuốc có thể tồn tại dưới dạng dùng cho đường tiêm bắp hoặc đường tiêm tĩnh mạch, đáp ứng các yêu cầu khác nhau trong thực hành y khoa.

    Ở dạng tiêm bắp, Immune Globulin Human thường được đóng gói với thể tích nhỏ, phù hợp cho các chế phẩm globulin miễn dịch thông thường. Trong khi đó, dạng tiêm tĩnh mạch được gọi là globulin miễn dịch truyền tĩnh mạch (IVIG), cho phép sử dụng dung dịch có nồng độ kháng thể cao hơn.

    Về hàm lượng, Immune Globulin Human phổ biến ở các nồng độ 5% (50 mg IgG/mL) và 10% (100 mg IgG/mL). Dung tích mỗi lọ đa dạng, từ vài mililit đến hàng chục hoặc hàng trăm mililit, tùy theo dạng bào chế và nhà sản xuất.

    Ngoài dạng dung dịch tiêm, Immune Globulin Human còn có dạng bột đông khô, cần được hoàn nguyên trước khi sử dụng. Tuy nhiên, trong thực hành hiện nay, dạng dung dịch sẵn dùng thường được ưu tiên do thuận tiện hơn trong bảo quản và sử dụng, đồng thời giúp giảm nguy cơ sai sót trong quá trình pha hoàn nguyên. Mặc dù vậy, dạng bột vẫn tồn tại và được chấp nhận trong thực hành dược - y học, đặc biệt ở một số chế phẩm hoặc điều kiện sử dụng đặc thù.

    Immune Globulin Human chủ yếu được sản xuất ở dạng dung dịch tiêm vô trùng
    Immune Globulin Human chủ yếu được sản xuất ở dạng dung dịch tiêm vô trùng

    Chỉ định

    Chỉ định của Immune Globulin Human:

    • Suy giảm miễn dịch nguyên phát (Primary Immunodeficiency - PID): Immune Globulin Human được chỉ định điều trị suy giảm miễn dịch nguyên phát ở người lớn và trẻ em. Một số chế phẩm có thể được kết hợp với hyaluronidase (tái tổ hợp người) nhằm cải thiện khả năng hấp thu, dùng cho bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên.
    • Ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (Immune Thrombocytopenic Purpura - ITP): Thuốc được chỉ định điều trị ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch cấp tính hoặc mạn tính ở người lớn và trẻ em, giúp làm tăng số lượng tiểu cầu và giảm nguy cơ xuất huyết.
    • Bệnh viêm đa dây thần kinh mất myelin mạn tính (Chronic Inflammatory Demyelinating Polyneuropathy - CIDP): Immune Globulin Human được sử dụng điều trị CIDP ở bệnh nhân trưởng thành. Một số chế phẩm kết hợp hyaluronidase có thể được dùng như liệu pháp duy trì nhằm kiểm soát triệu chứng lâu dài.
    • Bệnh thần kinh vận động đa ổ (Multifocal Motor Neuropathy - MMN): Thuốc được chỉ định điều trị duy trì nhằm cải thiện sức mạnh cơ bắp và giảm mức độ khuyết tật ở bệnh nhân trưởng thành mắc MMN.
    • Phòng ngừa nhiễm trùng do vi khuẩn: Immune Globulin Human được sử dụng để phòng ngừa nhiễm trùng do vi khuẩn ở bệnh nhân bị giảm globulin miễn dịch và/hoặc bệnh bạch cầu lympho mạn tính dòng tế bào B.
    • Hội chứng Kawasaki: Thuốc được chỉ định nhằm phòng ngừa phình động mạch vành ở trẻ em mắc hội chứng Kawasaki.
    • Viêm da cơ (Dermatomyositis): Immune Globulin Human được sử dụng trong điều trị viêm da cơ ở bệnh nhân trưởng thành, đặc biệt trong các trường hợp kháng trị hoặc không dung nạp các liệu pháp điều trị thông thường.
    Immune Globulin Human thường chỉ định ở những người bị suy giảm miễn dịch
    Immune Globulin Human thường chỉ định ở những người bị suy giảm miễn dịch

    Dược lực học

    Các globulin miễn dịch có tác động lên nhiều thành phần khác nhau của hệ thống miễn dịch, bao gồm cytokine, hệ thống bổ thể, thụ thể Fc và một số phân tử miễn dịch trên bề mặt tế bào. IVIg cũng tác động lên các tế bào hiệu ứng của hệ miễn dịch như tế bào lympho B, lympho T, tế bào đuôi gai, đồng thời điều hòa biểu hiện của nhiều gen liên quan đến đáp ứng miễn dịch.

    Động lực học

    Hấp thu

    Immune Globulin Human không hấp thu qua đường tiêu hóa và chỉ được sử dụng bằng đường tiêm. Khi tiêm tĩnh mạch (IV), thuốc đi trực tiếp vào tuần hoàn và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương ngay sau khi truyền. Với tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC), IgG được hấp thu từ từ vào hệ tuần hoàn, và thời gian để đạt nồng độ tối đa thường kéo dài vài ngày.

    Phân bố

    Sau khi vào máu, IgG phân bố chủ yếu trong khoang nội mạch và ngoại mạch, bao gồm huyết tương và dịch kẽ. Immune Globulin Human có khả năng gắn với thụ thể Fc trên tế bào miễn dịch và phân bố đến các mô liên quan đến đáp ứng miễn dịch. IgG cũng có thể qua nhau thai nhờ thụ thể FcRn, đặc biệt trong giai đoạn muộn của thai kỳ.

    Chuyển hóa

    Immune Globulin Human không được chuyển hóa bởi enzym gan như nhiều thuốc hóa dược. IgG được phân giải dần thành các acid amin thông qua quá trình thoái giáng protein sinh lý trong hệ thống lưới nội mô và các tế bào miễn dịch.

    Thải trừ

    Sự thải trừ của Immune Globulin Human diễn ra chủ yếu qua dị hóa tự nhiên của IgG, không phụ thuộc vào thận hay gan. Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương là 21 - 28 ngày, có thể thay đổi tùy theo tình trạng miễn dịch, bệnh lý nền và liều sử dụng.

    Tương tác thuốc

    Các thuốc có khả năng gây độc cho thận, chẳng hạn như aminoglycosid (ví dụ Gentamicin), amphotericin B, Cyclosporine, Tacrolimus, vancomycin và thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận khi sử dụng đồng thời với Immune Globulin Human. Bệnh nhân cần được theo dõi chức năng thận cẩn thận trong quá trình điều trị.

    Sử dụng Immune Globulin Human đồng thời với estrogen có thể tăng nguy cơ đông máu và hình thành huyết khối, do IVIG làm tăng độ nhớt máu. Cần đánh giá yếu tố nguy cơ huyết khối trước khi phối hợp các thuốc này.

    Immune Globulin Human có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các vắc xin sống, ví dụ như vắc xin sởi, quai bị và rubella. Kháng thể ngoại sinh trong IVIG có khả năng trung hòa virus sống, làm giảm đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với vắc xin. Vì vậy, khoảng cách thời gian giữa tiêm IVIG và vắc xin sống cần được tuân thủ theo khuyến cáo lâm sàng.

    Không nên sử dụng Immune Globulin Human với các thuốc gây hại cho thận
    Không nên sử dụng Immune Globulin Human với các thuốc gây hại cho thận

    Chống chỉ định

    Không sử dụng Human Immunoglobulins cho:

    • Bệnh nhân quá mẫn cảm với hoạt chất hoặc tá dược.
    • Người mắc tăng prolina máu loại I hoặc II.
    • Bệnh nhân thiếu IgA có kháng thể chống IgA hoặc tiền sử mẫn cảm nghiêm trọng.

    Liều lượng & cách dùng

    Liều dùng

    Người lớn

    Suy giảm miễn dịch nguyên phát (PID, Hypogammaglobulinaemia): Liều thay thế thường là 0,4 - 0,6 g/kg mỗi 3 - 4 tuần. Liều dùng cần được cá nhân hóa để duy trì nồng độ IgG mục tiêu trong huyết tương, dựa trên cân nặng, đáp ứng miễn dịch và tình trạng bệnh lý của từng bệnh nhân.

    Ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP): Liều khởi đầu phổ biến là 1 g/kg/ngày trong 1 - 2 ngày hoặc 0,4 g/kg/ngày trong 5 ngày, tùy phác đồ lâm sàng. Liều dùng nên điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân để đạt hiệu quả tối ưu và hạn chế tác dụng phụ.

    Viêm đa dây thần kinh mất myelin mạn tính (CIDP) hoặc bệnh thần kinh vận động đa ổ (MMN): Liều duy trì thường là 1 g/kg trong 2 - 5 ngày mỗi 3 - 4 tuần, tùy đáp ứng lâm sàng. Tần suất và liều lượng có thể cá nhân hóa dựa trên triệu chứng và mức độ cải thiện cơ bắp ở từng bệnh nhân.

    Phòng ngừa nhiễm trùng: Liều dự phòng thường là 0,2 - 0,4 g/kg mỗi 3 - 4 tuần, dành cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc bạch cầu lympho mạn tính dòng B. Liều dùng cần điều chỉnh dựa trên mức độ giảm globulin và nguy cơ nhiễm trùng của từng bệnh nhân.

    Trẻ em

    Kiểm soát cơn bộc phát viêm gan A:

    • Trẻ em dưới 10 tuổi: 250 mg.
    • Trẻ em trên 10 tuổi: 500 mg, tiêm sâu vào cơ.

    Dự phòng viêm gan A ở bệnh nhi suy giảm miễn dịch:

    • Trẻ em dưới 10 tuổi: 250 mg, tiêm bắp.
    • Trẻ em trên 10 tuổi: 500 mg, tiêm bắp sâu.

    Ngăn ngừa hoặc điều trị sởi ở bệnh nhi suy giảm miễn dịch (tiêm bắp):

    • Trẻ em dưới 1 tuổi: 250 mg.
    • Trẻ em 1 - 2 tuổi: 500 mg.
    • Trẻ em trên 3 tuổi: 750 mg.

    Cách dùng

    Human Immunoglobulins được chỉ định sử dụng bằng tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch, không thích hợp để uống. Việc dùng thuốc cần theo chỉ dẫn và giám sát của bác sĩ, không được tự ý áp dụng tại nhà.

    Human Immunoglobulins được dùng bằng đường tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch, không dùng đường uống
    Human Immunoglobulins được dùng bằng đường tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch, không dùng đường uống

    Tác dụng phụ

    Tác dụng phụ cục bộ thường gặp khi truyền globulin miễn dịch bao gồm: Phản ứng tại chỗ tiêm (đỏ da xung quanh chỗ tiêm), ngứa, phát ban và nổi mề đay.

    Tác dụng phụ toàn thân ít nghiêm trọng hơn gồm: Tăng nhịp tim, tăng hoặc hạ huyết áp, sốt, tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, đau khớp, đau cơ, chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi.

    Tác dụng phụ nghiêm trọng hiếm gặp nhưng cần lưu ý: Đau hoặc khó chịu ngực, nhồi máu cơ tim, nhịp tim nhanh, hạ natri máu, tan máu, thiếu máu tán huyết, huyết khối, viêm gan, sốc phản vệ, đau lưng, viêm màng não vô khuẩn, tổn thương thận cấp tính, hạ kali máu, tắc mạch phổi và hội chứng suy hô hấp cấp liên quan đến truyền máu.

    Ngoài ra, mặc dù các biện pháp kiểm soát an toàn được thực hiện, việc truyền globulin miễn dịch vẫn có nguy cơ rất nhỏ lây truyền virus. Một số dung dịch globulin miễn dịch cũng chứa isohemagglutinin, trong những trường hợp hiếm, có thể gây tan máu do kích hoạt quá trình thực bào.

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Lưu ý chung khi sử dụng Immune Globulin Human:

    • Tuân thủ chỉ định y tế: Chỉ sử dụng Immune Globulin Human theo hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý mua hoặc dùng thuốc mà chưa được kê đơn.
    • Theo dõi tiền sử bệnh lý: Trước khi dùng, thông báo cho bác sĩ về tất cả các bệnh lý nền như suy thận, bệnh tim mạch, rối loạn đông máu hoặc dị ứng nghiêm trọng.
    • Kiểm tra dị ứng: Người có tiền sử dị ứng với globulin, IgA hoặc bất kỳ tá dược nào cần được đánh giá kỹ lưỡng trước khi tiêm.
    • Giám sát trong quá trình truyền: Khi truyền thuốc tĩnh mạch, nên theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn như huyết áp, nhịp tim, nhiệt độ cơ thể và triệu chứng bất thường.
    • Thận trọng ở người cao tuổi và bệnh nhân suy thận: Nguy cơ tác dụng phụ nặng như tăng độ nhớt máu, huyết khối hoặc suy thận cấp tính cao hơn, cần điều chỉnh liều và tốc độ truyền.
    • Theo dõi tương tác thuốc: Báo cáo tất cả các thuốc, thảo dược hoặc thực phẩm chức năng đang dùng để tránh tương tác làm giảm hiệu quả hoặc tăng độc tính, ví dụ như thuốc gây độc thận hoặc vắc xin sống.
    • Chuẩn bị trước tiêm: Đảm bảo bệnh nhân được bù dịch đầy đủ và nghỉ ngơi trước khi truyền để giảm nguy cơ tác dụng phụ.
    • Theo dõi sau tiêm: Sau khi tiêm, cần theo dõi từ 30 - 60 phút để phát hiện kịp thời các phản ứng phản vệ hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng.
    • Báo cáo bất thường: Nếu xuất hiện các triệu chứng như khó thở, sưng mặt, đau ngực, sốt cao, đau lưng hoặc nước tiểu bất thường, cần thông báo ngay cho nhân viên y tế.
    • Lưu giữ thông tin tiêm chủng: Ghi lại thời gian, liều lượng, loại globulin và phản ứng sau tiêm để phục vụ cho các lần điều trị tiếp theo.

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Không có đủ dữ liệu về độ an toàn của Immune Globulin Human khi sử dụng trong thai kỳ. Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai, chỉ dùng khi thực sự cần thiết và bác sĩ đã đánh giá lợi ích so với nguy cơ.

    Immune Globulin Human không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai
    Immune Globulin Human không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Tương tự, thông tin về tính an toàn của thuốc đối với phụ nữ cho con bú còn hạn chế. Việc sử dụng chỉ nên thực hiện khi bắt buộc cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ, sau khi cân nhắc lợi ích cho mẹ và khả năng ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Một số bệnh nhân có thể gặp chóng mặt, mệt mỏi hoặc nhức đầu sau khi truyền Immune Globulin Human. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi đảm bảo tình trạng sức khỏe ổn định.

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Hiện chưa có nhiều báo cáo về các trường hợp quá liều globulin miễn dịch ở người. Tuy nhiên, việc dùng liều cao hoặc truyền quá nhanh có thể làm tăng nguy cơ gặp các phản ứng không mong muốn như đau đầu, sốt, buồn nôn, tăng độ nhớt máu, rối loạn huyết động, tan máu, huyết khối hoặc suy thận cấp. Nguy cơ này cao hơn ở người cao tuổi, bệnh nhân suy thận, mất nước hoặc có bệnh lý tim mạch kèm theo.

    Cách xử lý khi quá liều

    Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng ngay việc truyền thuốc và theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn. Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, bao gồm bù dịch thích hợp, theo dõi chức năng thận, điện giải và các dấu hiệu huyết khối. Trong trường hợp xuất hiện phản ứng nặng, bệnh nhân cần được xử trí tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện cấp cứu để đảm bảo an toàn.

    Quên liều và xử trí

    Nếu quên một liều Immune Globulin Human, cần thực hiện ngay khi nhớ ra. Không nên dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Sau khi quên liều, tiếp tục lịch tiêm như kế hoạch ban đầu theo chỉ dẫn của bác sĩ, đảm bảo khoảng cách giữa các liều vẫn hợp lý.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm