29/11/2025
Mặc định
Lớn hơn
Ipeca là dược liệu lấy từ rễ Cephaelis ipecacuanha, chứa alkaloid emetine và cephaeline với tác dụng chính là gây nôn và long đờm. Dược liệu từng được dùng để xử trí ngộ độc và hỗ trợ tống đờm trong bệnh hô hấp. Tuy nhiên, Ipeca có độc tính cao, dễ gây rối loạn nhịp tim và tổn thương cơ tim nếu lạm dụng. Do nguy cơ này, nhiều quốc gia đã ngừng khuyến cáo sử dụng tại nhà và chỉ dùng khi có hướng dẫn của nhân viên y tế.
Tên Tiếng Việt: Ipeca.
Tên khác: Cây gây nôn.
Tên khoa học: Cephaelis ipecacuanha.
Họ thực vật: Rubiaceae (họ cà phê).
Cây Ipeca là loại thảo sống lâu, cao khoảng 20 - 40 cm và quanh năm xanh tốt. Rễ cây chia thành nhiều đốt ngắn xếp thành vòng bao quanh lõi. Lá mọc đối, phiến lá hình bầu dục, ban đầu có lông nhưng về sau nhẵn, hai lá kèm hợp lại tạo thành bẹ giữa cuống lá. Hoa của cây có màu trắng, quả hình trứng và khi chín chuyển sang tím sẫm.

Cây Ipeca thường mọc hoang trong các khu rừng thưa ở vùng nhiệt đới Brazil, đặc biệt tại các tỉnh Mato Grosso và Minas Geraes. Do trước đây xuất khẩu qua cảng Rio de Janeiro, trong thương mại nó còn được gọi là “Rio Ipeca”. Cây cũng đã được trồng tại Ấn Độ và Malaysia, nhưng Brazil vẫn là nguồn cung chính. Việc trồng có thể dùng hạt hoặc mẩu rễ, rễ thường được thu khi cây 3 - 4 tuổi và có thể khai thác quanh năm. Sau khi thu, rễ được rửa sạch, phơi hoặc sấy khô, cắt thành đoạn nhỏ và đóng gói bảo quản.
Bộ phận sử dụng là rễ cây. Rễ Ipeca sau khi được phơi hoặc sấy khô thường cắt thành các đoạn nhỏ, cong queo, dài khoảng 6 - 12 cm, đường kính 3 - 4 cm. Bề mặt rễ có các vòng nổi, màu xám đỏ, mùi đặc trưng, hơi gây buồn nôn, vị hắc và đắng.
Hàm lượng alkaloid trong rễ dao động khoảng 2 - 6 %, chủ yếu tập trung ở các tế bào vỏ ngoài. Hai alkaloid chính là emetin, chiếm khoảng 2/3 tổng số, và cephaeline chiếm gần 1/3, bên cạnh đó còn chứa một lượng nhỏ psychotrin, O‑methylpsychotrin, emetanin, protoemetin và ipecosid. Các alkaloid này chịu trách nhiệm chính cho tác dụng gây nôn và kháng khuẩn của dược liệu.
Ngoài alkaloid, rễ Ipeca còn chứa saponin, tanin, một lượng nhỏ tinh dầu béo, axit hữu cơ, nhựa, chất vô cơ, cùng khoảng 30 - 40 % tinh bột, giúp ổn định chất lượng và điều hòa dược tính. Sự phối hợp giữa các thành phần này tạo nên đặc trưng hóa học và tác dụng y học của Ipeca, đồng thời quyết định cách sử dụng và liều lượng trong điều trị.

Theo y học cổ truyền, rễ Ipeca được sử dụng chủ yếu để gây nôn, giúp loại bỏ thức ăn, chất độc hoặc các tác nhân gây bệnh ra khỏi cơ thể. Ngoài ra, Ipeca còn được dùng để hỗ trợ điều trị các bệnh về đường hô hấp, như ho, hen suyễn, và một số trường hợp nhiễm trùng nhẹ. Dược liệu có tính hành khí, giải độc, thường được dùng ở liều lượng nhỏ và có kiểm soát vì tác dụng mạnh, tránh nguy cơ ngộ độc.
Các alkaloid trong Ipeca có khả năng kích thích mạnh trên niêm mạc và da. Khi uống với liều cao, bột Ipeca gây nôn, liều thấp kích thích phản xạ, tác động lên niêm mạc dạ dày và phế quản, tăng tiết dịch và long đờm, vì vậy Ipeca thường được dùng như thuốc long đờm. Ipeca cũng được dùng làm thuốc gây nôn cho trẻ em, người già hoặc người yếu nhờ tác dụng nhẹ hơn các thuốc nôn khác, nhưng không dùng cho bệnh nhân đau tim hoặc xơ cứng mạch máu.
Emetin, một alkaloid chính, có tác dụng tiêu diệt ký sinh trùng gây lỵ như Entamoeba histolytica và E. coli, do đó được sử dụng trong điều trị lỵ amip.
Các nghiên cứu hiện nay chỉ ra rằng Ipeca có nhiều ứng dụng trong y học, bao gồm điều trị lỵ, viêm phế quản, ký sinh trùng, rối loạn máu, hỗ trợ trẻ mọc răng, ung thư, cũng như gây nôn, long đờm và chống amip. Ngoài ra, Ipeca còn được sử dụng bôi ngoài lên vết cắn của côn trùng độc hoặc bọ cạp. Mặc dù Ipeca có tính độc, có thể gây nôn nhanh, nhưng mức độ nguy hiểm khi dùng đúng liều vẫn được coi là kiểm soát được.

Tùy thuộc vào mỗi dạng bào chế sẽ có dạng bào chế và liều dùng khác nhau như:
Bột rễ khô
Bột rễ Ipeca được phơi hoặc sấy khô, cắt thành đoạn nhỏ, là dạng bào chế phổ biến nhất. Người lớn có thể dùng 1,5 - 2 g bột chia làm 2 - 3 lần, uống cách nhau 10 phút, trẻ em dùng 0,1 g cho mỗi tuổi. Liều cao gây nôn nhanh, trong khi liều thấp kích thích niêm mạc dạ dày và phế quản, giúp long đờm. Bột rễ có thể uống trực tiếp hoặc pha với nước tùy mục đích điều trị.
Dạng siro
Siro được dùng chủ yếu để gây nôn, thích hợp cho cả người lớn và trẻ em.
Ở người lớn, uống một liều siro từ 15 - 30 ml, sau đó cho thêm khoảng 240 ml nước để hỗ trợ phản xạ nôn. Nếu sau 30 phút vẫn chưa xuất hiện nôn nhưng thuốc còn được xem là phù hợp để sử dụng, có thể lặp lại một liều 15 - 30 ml kèm 240 ml nước. Tổng lượng siro dùng không vượt quá 2 liều (tối đa 60 ml). Trường hợp không nôn sau liều thứ hai, cần tiến hành rửa dạ dày.
Ở trẻ em, liều dùng siro để gây nôn cần tuân thủ theo độ tuổi và thận trọng. Trẻ dưới 6 tháng không khuyến cáo sử dụng. Trẻ từ 6 đến 12 tháng có thể uống 5 - 10 ml một lần, kèm 120 - 240 ml nước trước hoặc sau khi gây nôn và cần đặt trẻ ở tư thế an toàn để tránh hít phải chất nôn. Trẻ từ 1 đến 12 tuổi thường dùng 15 ml một lần với khoảng 240 ml nước kèm theo. Trẻ trên 12 tuổi có thể uống 15 - 30 ml một lần, cũng với 240 ml nước trước hoặc sau khi gây nôn. Nếu sau 30 phút trẻ vẫn chưa nôn nhưng tình trạng được coi là có giá trị, có thể cho uống thêm một liều thứ hai với lượng nước tương tự, không nên vượt quá hai liều, nếu sau liều thứ hai vẫn không nôn, cần thực hiện rửa dạ dày.
Dạng này tiện lợi cho việc sử dụng, đặc biệt khi cần tác dụng nhanh và có thể đo liều chính xác theo chỉ định y tế.

Alkaloid tinh khiết (emetin hydroclorid)
Alkaloid chính của Ipeca là emetin, thường bào chế dưới dạng emetin hydroclorid để tiêm dưới da hoặc bắp, chủ yếu trong điều trị lỵ amip. Liều tối đa là 0,08 g/lần và 0,1 g/24 h, mỗi ống 1 ml chứa 0,04 g. Do độc tính cao, dạng này chỉ dùng dưới giám sát y tế chặt chẽ.
Hiện nay, Ipeca vẫn được ghi nhận là một dược liệu quý trong y học dân gian và hiện đại, nhưng cách sử dụng giữa hai phương pháp có sự khác biệt rõ rệt. Trong y học dân gian, rễ Ipeca thường được dùng dưới dạng sắc, pha nước uống hoặc kết hợp với một số thảo dược khác để hỗ trợ điều trị ho, long đờm hoặc trong các trường hợp ngộ độc nhẹ.
Những bài thuốc này được lưu truyền từ kinh nghiệm dân gian và mang tính tham khảo, không có liều lượng chuẩn xác và phụ thuộc nhiều vào kiến thức và kinh nghiệm của người sử dụng. Chính vì vậy, hiệu quả và độ an toàn chưa được đảm bảo tuyệt đối, đặc biệt đối với trẻ em, người già hoặc những người có bệnh lý tim mạch, gan, thận.
Ngược lại, trong y học hiện đại, Ipeca thường được bào chế dưới dạng siro liều thấp, với liều lượng được kiểm soát chặt chẽ, sử dụng dưới sự giám sát của chuyên gia y tế. Cách dùng này giúp phát huy tác dụng long đờm, giảm ho hoặc gây nôn trong các trường hợp cần thiết, đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng. Như vậy, việc áp dụng Ipeca ngày nay cần cân nhắc giữa kinh nghiệm truyền thống và phương pháp khoa học để vừa an toàn vừa hiệu quả.
Các tác dụng phụ phổ biến khi sử dụng Ipeca bao gồm nôn kéo dài (hơn một giờ), mệt mỏi, buồn ngủ, tiêu chảy, sốt và cáu gắt. Những biến chứng nghiêm trọng hơn có thể gặp là viêm phổi do hít phải chất nôn, hội chứng Mallory-Weiss, tràn khí trung thất hoặc vỡ dạ dày. Do siro gây nôn, nó cũng có thể làm chậm hấp thu các thuốc uống khác như than hoạt tính. Mặc dù tử vong liên quan đến Ipeca hiếm khi xảy ra, việc sử dụng quá liều hoặc lạm dụng có thể dẫn đến tổn thương cơ tim.
Khi quá liều các chế phẩm gây nôn từ Ipeca có thể dẫn đến tình trạng ngộ độc nặng. Khi đã dùng hai liều mà vẫn không nôn, biện pháp cần thiết là tiến hành rửa dạ dày. Việc dùng quá mức các thành phần như emetin đã được ghi nhận là có thể gây tổn thương cơ. Nếu sử dụng kéo dài, người bệnh có nguy cơ xuất hiện yếu cơ, dáng đi loạng choạng, khó thở, giãn nhĩ trái và giảm khả năng co bóp của thất trái.

Dùng Ipeca cần nhiều thận trọng vì dược liệu này chứa các alkaloid có độc tính cao, đặc biệt là emetin. Khi dùng bằng đường uống để gây nôn hoặc long đờm, liều phải được kiểm soát chặt chẽ, vì chỉ cần vượt ngưỡng nhỏ cũng có thể gây kích ứng mạnh niêm mạc dạ dày, nôn kéo dài hoặc rối loạn nhịp tim. Người có bệnh tim mạch, xơ cứng động mạch, suy gan, suy thận, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú thường được khuyến cáo tránh dùng, do nguy cơ ảnh hưởng lên hệ tim mạch và khả năng hấp thu thuốc. Việc sử dụng quá thường xuyên còn dẫn đến tích lũy emetin trong cơ, gây yếu cơ và tổn thương cơ tim.
Không nên dùng Ipeca khi bệnh nhân đã hít phải chất độc, đang co giật, hôn mê hoặc có nguy cơ sặc cao, vì chất nôn có thể tràn vào phổi gây viêm phổi hít. Khi dùng chung với các thuốc khác, đặc biệt là than hoạt tính, tác dụng có thể bị giảm hoặc chậm xuất hiện do than hấp phụ hoạt chất trong dạ dày. Mọi trường hợp dùng Ipeca để gây nôn đều nên có chỉ định và theo dõi của nhân viên y tế, vì xử trí không đúng có thể gây hại nhiều hơn lợi.
Ngoài ra, Ipeca còn chống chỉ định ở người không thể tự bảo vệ đường thở hoặc trong hoàn cảnh nhân viên y tế không thể đảm bảo đường thở thông suốt, tuyệt đối không được sử dụng, vì nguy cơ sặc và viêm phổi hít rất cao. Những trường hợp đã uống phải hóa chất ăn mòn như axit hay kiềm cũng bị chống chỉ định, bởi việc nôn sẽ khiến tổn thương ở thực quản và dạ dày nghiêm trọng hơn. Người suy nhược nhiều, thể trạng yếu hoặc đang mất ý thức cũng không phù hợp, vì phản xạ nôn không an toàn có thể làm tình trạng xấu đi.
Ngoài ra, siro của Ipeca không nên dùng khi thời gian ngộ độc đã vượt quá một giờ, bởi phần lớn chất độc đã được hấp thu và việc gây nôn khó còn giá trị. Khi bệnh nhân đã xuất hiện triệu chứng nhiễm độc rõ rệt, giải pháp gây nôn bằng Ipeca thường không còn ích lợi và thay thế bằng các biện pháp xử trí chuyên sâu sẽ an toàn hơn.
Ipeca có thể tương tác với một số loại thuốc và cần thận trọng khi sử dụng. Cụ thể: