31/12/2025
Mặc định
Lớn hơn
Teriparatide là dạng tái tổ hợp của hormone cận giáp (PTH 1–34), được dùng chủ yếu trong điều trị loãng xương nặng nhằm kích thích tạo xương mới và tăng mật độ xương. Hoạt chất này đặc biệt hiệu quả ở bệnh nhân có nguy cơ gãy xương cao hoặc thất bại với các liệu pháp khác. Teriparatide có nguy cơ làm tăng u xương (osteosarcoma) trong nghiên cứu trên động vật, vì vậy chỉ dùng theo chỉ định bác sĩ và giới hạn thời gian điều trị (tối đa 24 tháng).
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Teriparatide
Loại thuốc
Teriparatide là hoạt chất có cấu trúc tương tự hormone cận giáp, được sản xuất bằng công nghệ tái tổ hợp và dùng trong điều trị loãng xương.
Dạng thuốc và hàm lượng
Teriparatide được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, thường dùng tiêm dưới da. Hàm lượng phổ biến là 20 microgam/0,08 mL cho mỗi liều, đóng trong bút tiêm định liều tiện dụng.

Teriparatide được chỉ định trong những trường hợp sau:
Teriparatide là hoạt chất có cấu trúc và tác dụng tương tự hormone tuyến cận giáp, giúp kích thích quá trình tạo xương ở cả nam và nữ. Thuốc làm tăng khối lượng xương, gia tăng các dấu ấn sinh học của sự hình thành xương như phosphatase kiềm đặc hiệu xương (BSAP) và procollagen type I carboxy-terminal propeptide (PICP), đồng thời cải thiện độ bền của xương.
Tương tự PTH nội sinh, Teriparatide tham gia điều hòa cân bằng canxi và phosphat, có thể gây tăng thoáng qua canxi huyết và tăng thải canxi qua nước tiểu, kèm theo tăng phosphat niệu và giảm nhẹ, tạm thời phosphat huyết thanh.
Khả dụng sinh học tuyệt đối của Teriparatide vào khoảng 95%. Sau khi tiêm dưới da liều 20 microgam, nồng độ thuốc trong huyết thanh đạt mức cao nhất sau khoảng 30 phút và giảm dần xuống dưới ngưỡng định lượng trong vòng khoảng 3 giờ.
Thể tích phân bố của Teriparatide vào khoảng 1,7 L/kg. Khi dùng theo đường tiêm dưới da, Teriparatide có thời gian bán thải xấp xỉ 1 giờ, chủ yếu phản ánh quá trình hấp thu của thuốc từ vị trí tiêm vào tuần hoàn.
Chưa có dữ liệu đầy đủ về các con đường chuyển hóa chi tiết của Teriparatide. Tuy nhiên, tương tự hormone tuyến cận giáp nội sinh, thuốc được cho là chủ yếu được chuyển hóa ở các mô ngoại vi, đặc biệt là tại gan và thận.
Teriparatide được loại bỏ khỏi tuần hoàn chủ yếu thông qua gan và các cơ quan ngoài gan, với độ thanh thải ước tính khoảng 62 L/giờ ở nữ giới và 94 L/giờ ở nam giới.

Teriparatide nhìn chung ít gây tương tác dược động học có ý nghĩa lâm sàng. Ở bệnh nhân đang sử dụng digitalis (digoxin), một liều Teriparatide không ảnh hưởng đến tác dụng trên tim, tuy nhiên, do thuốc có thể gây tăng canxi huyết tạm thời, cần thận trọng vì tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc digitalis.
Các nghiên cứu cho thấy không ghi nhận tương tác đáng kể giữa Teriparatide và hydrochlorothiazide. Việc sử dụng đồng thời raloxifene hoặc liệu pháp hormone thay thế cũng không làm thay đổi nồng độ canxi huyết thanh, canxi niệu, cũng như hồ sơ tác dụng không mong muốn của Teriparatide.
Chống chỉ định của Teriparatide bao gồm:

Người lớn
Liều dùng được khuyến nghị của Teriparatide là 20 microgam mỗi ngày, sử dụng một lần/ngày.
Thời gian điều trị tối đa với Teriparatide là 24 tháng và không được lặp lại liệu trình này trong suốt đời người bệnh. Trong quá trình dùng thuốc, người bệnh cần được bổ sung canxi và vitamin D nếu khẩu phần ăn không đáp ứng đủ nhu cầu hằng ngày.
Sau khi kết thúc điều trị bằng Teriparatide, có thể chuyển sang các biện pháp điều trị loãng xương khác để duy trì hiệu quả.
Trẻ em
Hiện chưa có đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả của Teriparatide ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi. Do đó, không khuyến cáo sử dụng thuốc cho bệnh nhi hoặc những người trẻ tuổi chưa đóng sụn tăng trưởng.
Đối tượng khác
Bệnh nhân suy thận
Teriparatide không được chỉ định cho người bệnh suy thận nặng. Đối với bệnh nhân suy thận mức độ trung bình, thuốc nên được sử dụng một cách thận trọng. Không yêu cầu lưu ý đặc biệt khi dùng Teriparatide ở người suy thận nhẹ.
Bệnh nhân suy gan
Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Teriparatide ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan. Vì vậy, cần cân nhắc và theo dõi thận trọng khi chỉ định thuốc cho nhóm đối tượng này.
Teriparatide được sử dụng bằng đường tiêm dưới da, tiêm mỗi ngày một lần. Vị trí tiêm thường là vùng đùi hoặc vùng bụng, nên thay đổi vị trí tiêm để hạn chế kích ứng tại chỗ. Thuốc cần được dùng đúng liều và theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

Rất thường gặp: Đau ở các chi.
Thường gặp: Thiếu máu, tăng cholesterol máu, trầm cảm, chóng mặt, đau đầu, đau thần kinh tọa, ngất, tim đập nhanh, hạ huyết áp, khó thở, buồn nôn, nôn, thoát vị hoành, trào ngược dạ dày - thực quản, tăng tiết mồ hôi, chuột rút cơ, mệt mỏi, đau ngực, suy nhược và các phản ứng nhẹ, thoáng qua tại vị trí tiêm như đau, sưng, đỏ, bầm tím, ngứa hoặc chảy máu nhẹ
Ít gặp: Bao gồm tăng canxi huyết mức độ vừa, tăng acid uric máu, đau cơ, đau khớp, đau hoặc chuột rút vùng lưng, rối loạn tiểu tiện, sỏi thận, phản ứng hoặc ban đỏ tại chỗ tiêm, tăng cân, tiếng thổi tim và tăng phosphatase kiềm.
Hiếm gặp: Sốc phản vệ, tăng canxi huyết nặng, nhịp tim nhanh, khí phế thũng, bệnh trĩ, suy hoặc giảm chức năng thận, cũng như các phản ứng dị ứng nghiêm trọng xảy ra ngay sau tiêm như khó thở cấp, phù miệng hoặc mặt, nổi mề đay toàn thân, đau ngực và phù, chủ yếu là phù ngoại biên.
Lưu ý chung khi sử dụng Teriparatide:
Teriparatide chống chỉ định sử dụng trong suốt thời kỳ mang thai. Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn của thuốc đối với thai nhi, trong khi cơ chế tác động của Teriparatide có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa canxi và phát triển hệ xương. Vì vậy, không nên sử dụng Teriparatide cho phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai. Trường hợp phát hiện có thai trong quá trình điều trị, cần ngừng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ để được tư vấn và theo dõi phù hợp.
Teriparatide không được khuyến cáo sử dụng trong giai đoạn cho con bú. Hiện chưa có đủ dữ liệu xác định thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không, vì vậy cần tránh dùng để đảm bảo an toàn cho trẻ.
Teriparatide hầu như không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, ở một số trường hợp có thể xuất hiện chóng mặt hoặc hạ huyết áp tư thế thoáng qua, những bệnh nhân này nên tránh lái xe hoặc sử dụng máy móc cho đến khi các triệu chứng hết hẳn.

Quá liều và độc tính
Khi dùng quá liều, có thể xuất hiện tăng canxi huyết khởi phát chậm và hạ huyết áp tư thế, kèm theo các triệu chứng như buồn nôn, nôn, chóng mặt hoặc đau đầu. Các báo cáo sau lưu hành ghi nhận một số trường hợp dùng nhầm toàn bộ lượng thuốc trong bút tiêm (lên đến 800 microgam) trong một lần, đa phần chỉ gây triệu chứng thoáng qua như mệt mỏi, buồn nôn hoặc tụt huyết áp; cũng có trường hợp không ghi nhận tác dụng bất lợi. Chưa có báo cáo tử vong liên quan đến quá liều Teriparatide.
Cách xử lý khi quá liều
Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Teriparatide. Khi nghi ngờ quá liều, cần tạm ngừng thuốc, theo dõi nồng độ canxi huyết thanh và áp dụng các biện pháp hỗ trợ phù hợp, bao gồm bù dịch và theo dõi triệu chứng cho đến khi ổn định.
Nếu quên một liều Teriparatide, người bệnh không nên tiêm bù. Hãy dùng liều kế tiếp vào ngày hôm sau theo lịch thông thường và tiếp tục điều trị theo chỉ định.