31/01/2026
Mặc định
Lớn hơn
Vonoprazan là thuốc ức chế tiết acid dạ dày thuộc nhóm P-CAB (Potassium-Competitive Acid Blocker), tác động bằng cách ức chế trực tiếp bơm proton H⁺/K⁺-ATPase. Nhờ khởi phát tác dụng nhanh và khả năng ức chế acid mạnh, kéo dài, thuốc được sử dụng trong điều trị GERD, viêm thực quản ăn mòn và phối hợp kháng sinh để tiệt trừ H. pylori. Thuốc không gây nghiện và không thuộc danh mục kiểm soát đặc biệt, tuy nhiên cần thận trọng khi sử dụng kéo dài.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Vonoprazan
Loại thuốc
Thuốc ức chế tiết acid dạ dày thuộc nhóm P-CAB (Potassium-Competitive Acid Blocker).
Dạng thuốc và hàm lượng
Dạng viên nén uống. Hàm lượng thường gặp là 10 mg và 20 mg Vonoprazan.

Vonoprazan được sử dụng trong các chỉ định sau:
Việc sử dụng Vonoprazan làm tăng độ pH trong môi trường dạ dày. Hiệu quả ức chế tiết acid của thuốc được tăng cường khi dùng lặp lại hằng ngày. Sau khi ngừng điều trị, tác dụng giảm tiết acid có xu hướng giảm dần, tuy nhiên pH dạ dày vẫn duy trì ở mức cao trong khoảng 24 - 48 giờ. Vonoprazan không ghi nhận ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng lên sự kéo dài khoảng QT.
So với các thuốc ức chế tiết acid cạnh tranh kali (PCAB) khác, Vonoprazan có giá trị pKa cao hơn (9,06), giúp thuốc mang điện tích dương mạnh và tích lũy với nồng độ lớn hơn trong hệ thống ống tiết của tế bào viền dạ dày. Tại đây, Vonoprazan gắn vào enzyme H⁺,K⁺ - ATPase theo cơ chế cạnh tranh với K⁺ và có tính thuận nghịch. Nhờ đặc điểm này, Vonoprazan thể hiện khả năng ức chế H⁺,K⁺ - ATPase mạnh hơn so với một số PCAB khác cũng như các thuốc ức chế bơm proton điển hình như lansoprazole.
Vonoprazan thể hiện đặc điểm dược động học không phụ thuộc vào thời gian, với nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định sau khoảng 3 - 4 ngày sử dụng. Ở đối tượng dùng một liều đơn, các thông số AUC₀-₁₂h, Cmax và Tmax lần lượt ghi nhận là 154,8 ng·giờ/mL, 25,2 ng/mL và 2,5 giờ. Khi dùng thuốc hai lần mỗi ngày, các giá trị tương ứng tăng lên 272,5 ng·giờ/mL, 37,8 ng/mL và 3,0 giờ.
Trong nghiên cứu dùng liều 10 - 40 mg/ngày liên tục trong 7 ngày, AUC và Cmax tăng tương ứng với mức liều sử dụng. Ở người khỏe mạnh dùng 20 mg Vonoprazan, bữa ăn giàu chất béo làm tăng nhẹ Cmax khoảng 5% và AUC khoảng 15%, song các thay đổi này không được đánh giá là có ý nghĩa trên lâm sàng.
Vonoprazan có thể tích phân bố biểu kiến sau đường uống khá lớn, ước tính khoảng 1001 L sau khi dùng liều đơn 20 mg. Khi đạt trạng thái ổn định, thể tích phân bố đường uống biểu kiến của Vonoprazan giảm còn khoảng 782,7 L.
Ở người khỏe mạnh, Vonoprazan gắn với protein huyết tương ở mức cao, dao động trong khoảng 85 - 88%. Trong khoảng nồng độ huyết tương từ 0,1 đến 10 mcg/mL, tỷ lệ gắn kết protein của Vonoprazan hầu như không thay đổi và không phụ thuộc vào nồng độ thuốc.
Vonoprazan được chuyển hóa thông qua hệ enzym cytochrome P450, trong đó CYP3A4 đóng vai trò chủ đạo, các isoenzym khác như CYP3A5, CYP2B6, CYP2C19, CYP2C9 và CYP2D6 tham gia ở mức độ thấp hơn. Bên cạnh đó, các enzym sulfo-transferase và glucuronosyl-transferase cũng góp phần vào quá trình chuyển hóa, và các chất chuyển hóa tạo thành đều không còn hoạt tính dược lý.
CYP3A4 xúc tác quá trình chuyển Vonoprazan thành các chất chuyển hóa MI và M-II, sau đó tiếp tục được liên hợp với acid glucuronic để tạo thành MIG và M-II-G. Khác với nhóm thuốc ức chế bơm proton, các biến thể di truyền của CYP2C19 không gây ảnh hưởng đáng kể đến đặc tính dược động học của Vonoprazan.
Vonoprazan được thải trừ chủ yếu qua đường nước tiểu, chiếm khoảng 67% liều dùng và qua phân với tỷ lệ khoảng 31%. Chỉ một phần nhỏ thuốc được bài xuất dưới dạng còn nguyên vẹn, tương ứng khoảng 8% trong nước tiểu và 1,4% trong phân.

Một số tương tác thuốc của Vonoprazan như:
Quá mẫn với Vonoprazan.
Không sử dụng đồng thời với atazanavir và rilpivirine do Vonoprazan làm tăng pH dạ dày, có thể làm giảm hấp thu và hiệu quả điều trị của các thuốc này.
Người lớn
Viêm thực quản ăn mòn (Erosive Esophagitis)
Vonoprazan được chỉ định trong điều trị viêm thực quản ăn mòn nhằm làm lành tổn thương ở mọi mức độ và đồng thời giảm triệu chứng ợ nóng đi kèm, với liều 20 mg uống một lần mỗi ngày trong 8 tuần. Sau giai đoạn điều trị tấn công, thuốc còn được sử dụng để duy trì sự lành niêm mạc thực quản và kiểm soát triệu chứng ợ nóng tái phát, với liều khuyến cáo 10 mg uống một lần mỗi ngày, có thể dùng tối đa trong 6 tháng.
Phối hợp với kháng sinh để điều trị nhiễm Helicobacter pylori
Trong liệu pháp kép, thuốc dùng với liều 20 mg hai lần mỗi ngày kết hợp amoxicillin 1.000 mg ba lần mỗi ngày trong 14 ngày, phác đồ này cũng có dạng đóng gói sẵn dưới tên Voquezna Dual Pak chứa Vonoprazan và amoxicillin.
Trong liệu pháp ba thuốc, Vonoprazan 20 mg hai lần mỗi ngày được dùng cùng amoxicillin 1.000 mg ba lần mỗi ngày và clarithromycin 500 mg hai lần mỗi ngày, cũng trong 14 ngày, phác đồ này có sẵn dưới dạng Voquezna Triple Pak bao gồm cả ba hoạt chất.
Ợ nóng
Vonoprazan được chỉ định để giảm triệu chứng ợ nóng liên quan đến bệnh trào ngược dạ dày thực quản không gây viêm trợt (GERD không ăn mòn) ở người lớn, với liều dùng khuyến cáo là 10 mg uống một lần mỗi ngày trong 4 tuần.
Trẻ em
Tính an toàn và hiệu quả của thuốc trên trẻ em hiện vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Vonoprazan được dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. Thuốc nên được uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả ức chế acid ổn định.
Trong các phác đồ điều trị Helicobacter pylori, cần uống đúng liều và đủ thời gian, phối hợp chính xác với kháng sinh theo hướng dẫn, không tự ý ngưng thuốc giữa chừng dù triệu chứng đã giảm.

Trong giai đoạn điều trị hoặc duy trì viêm thực quản ăn mòn, người dùng có thể gặp các triệu chứng đường tiêu hóa như viêm dạ dày, đau bụng, chướng bụng, khó tiêu, buồn nôn và tiêu chảy.
Khi sử dụng trong phác đồ tiệt trừ H. pylori phối hợp kháng sinh, đã ghi nhận thêm một số biểu hiện như rối loạn vị giác, đau đầu, viêm mũi họng, nhiễm nấm âm đạo - âm hộ, nhiễm trùng đường tiết niệu. Những biến cố này được báo cáo trong quá trình theo dõi điều trị, không phải lúc nào cũng xác định quan hệ nhân quả trực tiếp với Vonoprazan.
Ngoài ra, khi sử dụng Vonoprazan, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ như:

Lưu ý chung khi sử dụng Vonoprazan:
Hiện nay, dữ liệu từ các báo cáo giám sát dược lý về việc sử dụng Vonoprazan ở phụ nữ mang thai còn hạn chế, chưa đủ để xác định nguy cơ thuốc gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, sảy thai hoặc các kết cục bất lợi khác cho mẹ và thai nhi. Vì vậy, chỉ nên dùng thuốc khi lợi ích điều trị cho người mẹ được cân nhắc là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Nghiên cứu lâm sàng cho thấy Vonoprazan có bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất thấp (dưới 0,03% liều của mẹ), ước tính liều phơi nhiễm trung bình ở trẻ bú mẹ hoàn toàn dưới 0,3% liều đã hiệu chỉnh theo cân nặng của mẹ. Tuy nhiên, hiện chưa có dữ liệu về ảnh hưởng của thuốc lên trẻ bú mẹ hoặc đến quá trình tiết sữa. Trong các nghiên cứu trên động vật, đã ghi nhận tổn thương gan ở con non khi phơi nhiễm với mức thuốc tương đương hoặc cao hơn liều tối đa dùng cho người. Cần cân nhắc lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ, nhu cầu điều trị của người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn do thuốc hoặc do bệnh lý của mẹ đối với trẻ.

Vonoprazan không phải là thuốc tác động trực tiếp lên thần kinh trung ương, vì vậy nhìn chung không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và độc tính
Hiện còn ít dữ liệu về ngộ độc cấp do Vonoprazan ở người. Do cơ chế làm giảm tiết acid dạ dày mạnh và kéo dài, việc dùng quá liều có thể làm tăng tần suất và mức độ các tác dụng không mong muốn như đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, chóng mặt hoặc đau đầu. Các rối loạn điện giải (như hạ magnesi máu) về lý thuyết có thể xảy ra nếu dùng liều rất cao hoặc kéo dài.
Cách xử lý khi quá liều
Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí kịp thời. Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Vonoprazan. Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, bao gồm theo dõi dấu hiệu sinh tồn, tình trạng ý thức và các rối loạn tiêu hóa. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm để kiểm tra điện giải và chức năng gan nếu cần. Không nên tự ý xử lý tại nhà hoặc dùng thêm thuốc khác khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Đối với điều trị hoặc duy trì viêm thực quản ăn mòn hay ợ nóng do GERD không ăn mòn, nếu nhớ ra trong vòng 12 giờ kể từ thời điểm quên liều, người bệnh nên uống ngay liều đã quên. Nếu đã quá 12 giờ, bỏ qua liều đó và dùng liều kế tiếp theo đúng thời gian thường lệ. Không dùng gấp đôi liều để bù. Sau đó tiếp tục dùng thuốc theo lịch trình bình thường cho đến khi hoàn tất đợt điều trị.
Trong phác đồ điều trị nhiễm Helicobacter pylori, thời gian xử trí chặt chẽ hơn. Nếu nhớ ra trong vòng 4 giờ sau khi quên liều, hãy uống ngay liều đó. Nếu đã quá 4 giờ, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như kế hoạch. Cần tiếp tục uống đủ liệu trình và đúng giờ, đặc biệt khi phối hợp kháng sinh, để đảm bảo hiệu quả tiệt trừ vi khuẩn.