• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Vonoprazan

    Vonoprazan: Hoạt chất ức chế tiết acid dạ dày thế hệ mới

    31/01/2026

    Kích thước chữ

    Vonoprazan là thuốc ức chế tiết acid dạ dày thuộc nhóm P-CAB (Potassium-Competitive Acid Blocker), tác động bằng cách ức chế trực tiếp bơm proton H⁺/K⁺-ATPase. Nhờ khởi phát tác dụng nhanh và khả năng ức chế acid mạnh, kéo dài, thuốc được sử dụng trong điều trị GERD, viêm thực quản ăn mòn và phối hợp kháng sinh để tiệt trừ H. pylori. Thuốc không gây nghiện và không thuộc danh mục kiểm soát đặc biệt, tuy nhiên cần thận trọng khi sử dụng kéo dài.

    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Vonoprazan

    Loại thuốc

    Thuốc ức chế tiết acid dạ dày thuộc nhóm P-CAB (Potassium-Competitive Acid Blocker).

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Dạng viên nén uống. Hàm lượng thường gặp là 10 mg và 20 mg Vonoprazan.

    Công thức hóa học của Vonoprazan
    Công thức hóa học của Vonoprazan

    Chỉ định

    Vonoprazan được sử dụng trong các chỉ định sau:

    • Điều trị viêm thực quản ăn mòn ở người lớn, bao gồm mọi mức độ tổn thương, đồng thời giúp cải thiện triệu chứng ợ nóng đi kèm.
    • Hỗ trợ duy trì tình trạng lành niêm mạc thực quản và kiểm soát ợ nóng ở người lớn đã được điều trị viêm thực quản ăn mòn.
    • Giảm ợ nóng liên quan đến bệnh trào ngược dạ dày - thực quản không kèm tổn thương loét ở người lớn.
    • Phối hợp với amoxicillin và clarithromycin trong phác đồ tiệt trừ Helicobacter pylori ở người lớn.
    • Kết hợp với amoxicillin để điều trị nhiễm H. pylori ở người lớn theo phác đồ phù hợp.

    Dược lực học

    Việc sử dụng Vonoprazan làm tăng độ pH trong môi trường dạ dày. Hiệu quả ức chế tiết acid của thuốc được tăng cường khi dùng lặp lại hằng ngày. Sau khi ngừng điều trị, tác dụng giảm tiết acid có xu hướng giảm dần, tuy nhiên pH dạ dày vẫn duy trì ở mức cao trong khoảng 24 - 48 giờ. Vonoprazan không ghi nhận ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng lên sự kéo dài khoảng QT.

    So với các thuốc ức chế tiết acid cạnh tranh kali (PCAB) khác, Vonoprazan có giá trị pKa cao hơn (9,06), giúp thuốc mang điện tích dương mạnh và tích lũy với nồng độ lớn hơn trong hệ thống ống tiết của tế bào viền dạ dày. Tại đây, Vonoprazan gắn vào enzyme H⁺,K⁺ - ATPase theo cơ chế cạnh tranh với K⁺ và có tính thuận nghịch. Nhờ đặc điểm này, Vonoprazan thể hiện khả năng ức chế H⁺,K⁺ - ATPase mạnh hơn so với một số PCAB khác cũng như các thuốc ức chế bơm proton điển hình như lansoprazole.

    Động lực học

    Hấp thu

    Vonoprazan thể hiện đặc điểm dược động học không phụ thuộc vào thời gian, với nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định sau khoảng 3 - 4 ngày sử dụng. Ở đối tượng dùng một liều đơn, các thông số AUC₀-₁₂h, Cmax và Tmax lần lượt ghi nhận là 154,8 ng·giờ/mL, 25,2 ng/mL và 2,5 giờ. Khi dùng thuốc hai lần mỗi ngày, các giá trị tương ứng tăng lên 272,5 ng·giờ/mL, 37,8 ng/mL và 3,0 giờ.

    Trong nghiên cứu dùng liều 10 - 40 mg/ngày liên tục trong 7 ngày, AUC và Cmax tăng tương ứng với mức liều sử dụng. Ở người khỏe mạnh dùng 20 mg Vonoprazan, bữa ăn giàu chất béo làm tăng nhẹ Cmax khoảng 5% và AUC khoảng 15%, song các thay đổi này không được đánh giá là có ý nghĩa trên lâm sàng.

    Phân bố

    Vonoprazan có thể tích phân bố biểu kiến sau đường uống khá lớn, ước tính khoảng 1001 L sau khi dùng liều đơn 20 mg. Khi đạt trạng thái ổn định, thể tích phân bố đường uống biểu kiến của Vonoprazan giảm còn khoảng 782,7 L.

    Ở người khỏe mạnh, Vonoprazan gắn với protein huyết tương ở mức cao, dao động trong khoảng 85 - 88%. Trong khoảng nồng độ huyết tương từ 0,1 đến 10 mcg/mL, tỷ lệ gắn kết protein của Vonoprazan hầu như không thay đổi và không phụ thuộc vào nồng độ thuốc.

    Chuyển hóa

    Vonoprazan được chuyển hóa thông qua hệ enzym cytochrome P450, trong đó CYP3A4 đóng vai trò chủ đạo, các isoenzym khác như CYP3A5, CYP2B6, CYP2C19, CYP2C9 và CYP2D6 tham gia ở mức độ thấp hơn. Bên cạnh đó, các enzym sulfo-transferase và glucuronosyl-transferase cũng góp phần vào quá trình chuyển hóa, và các chất chuyển hóa tạo thành đều không còn hoạt tính dược lý.

    CYP3A4 xúc tác quá trình chuyển Vonoprazan thành các chất chuyển hóa MI và M-II, sau đó tiếp tục được liên hợp với acid glucuronic để tạo thành MIG và M-II-G. Khác với nhóm thuốc ức chế bơm proton, các biến thể di truyền của CYP2C19 không gây ảnh hưởng đáng kể đến đặc tính dược động học của Vonoprazan.

    Thải trừ

    Vonoprazan được thải trừ chủ yếu qua đường nước tiểu, chiếm khoảng 67% liều dùng và qua phân với tỷ lệ khoảng 31%. Chỉ một phần nhỏ thuốc được bài xuất dưới dạng còn nguyên vẹn, tương ứng khoảng 8% trong nước tiểu và 1,4% trong phân.

    Vonoprazan được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, chiếm khoảng 67% liều đã dùng
    Vonoprazan được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, chiếm khoảng 67% liều đã dùng

    Tương tác thuốc

    Một số tương tác thuốc của Vonoprazan như:

    • Các thuốc ức chế CYP3A4: có thể làm tăng nồng độ Vonoprazan trong huyết tương.
    • Digoxin: Vonoprazan có thể làm tăng hấp thu và tác dụng của Digoxin.
    • Nelfinavir, itraconazole và các thuốc ức chế tyrosine kinase: Vonoprazan có thể làm giảm hấp thu và hiệu quả điều trị.

    Chống chỉ định

    Quá mẫn với Vonoprazan.

    Không sử dụng đồng thời với atazanavir và rilpivirine do Vonoprazan làm tăng pH dạ dày, có thể làm giảm hấp thu và hiệu quả điều trị của các thuốc này.

    Liều lượng & cách dùng

    Liều dùng

    Người lớn

    Viêm thực quản ăn mòn (Erosive Esophagitis)

    Vonoprazan được chỉ định trong điều trị viêm thực quản ăn mòn nhằm làm lành tổn thương ở mọi mức độ và đồng thời giảm triệu chứng ợ nóng đi kèm, với liều 20 mg uống một lần mỗi ngày trong 8 tuần. Sau giai đoạn điều trị tấn công, thuốc còn được sử dụng để duy trì sự lành niêm mạc thực quản và kiểm soát triệu chứng ợ nóng tái phát, với liều khuyến cáo 10 mg uống một lần mỗi ngày, có thể dùng tối đa trong 6 tháng.

    Phối hợp với kháng sinh để điều trị nhiễm Helicobacter pylori

    Trong liệu pháp kép, thuốc dùng với liều 20 mg hai lần mỗi ngày kết hợp amoxicillin 1.000 mg ba lần mỗi ngày trong 14 ngày, phác đồ này cũng có dạng đóng gói sẵn dưới tên Voquezna Dual Pak chứa Vonoprazan và amoxicillin.

    Trong liệu pháp ba thuốc, Vonoprazan 20 mg hai lần mỗi ngày được dùng cùng amoxicillin 1.000 mg ba lần mỗi ngày và clarithromycin 500 mg hai lần mỗi ngày, cũng trong 14 ngày, phác đồ này có sẵn dưới dạng Voquezna Triple Pak bao gồm cả ba hoạt chất.

    Ợ nóng

    Vonoprazan được chỉ định để giảm triệu chứng ợ nóng liên quan đến bệnh trào ngược dạ dày thực quản không gây viêm trợt (GERD không ăn mòn) ở người lớn, với liều dùng khuyến cáo là 10 mg uống một lần mỗi ngày trong 4 tuần.

    Trẻ em

    Tính an toàn và hiệu quả của thuốc trên trẻ em hiện vẫn chưa được xác định rõ ràng.

    Cách dùng

    Vonoprazan được dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. Thuốc nên được uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả ức chế acid ổn định.

    Trong các phác đồ điều trị Helicobacter pylori, cần uống đúng liều và đủ thời gian, phối hợp chính xác với kháng sinh theo hướng dẫn, không tự ý ngưng thuốc giữa chừng dù triệu chứng đã giảm.

    Vonoprazan dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước và có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn
    Vonoprazan dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước và có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn

    Tác dụng phụ

    Các phản ứng thường được ghi nhận trong nghiên cứu lâm sàng (khoảng 1 - 10%)

    Trong giai đoạn điều trị hoặc duy trì viêm thực quản ăn mòn, người dùng có thể gặp các triệu chứng đường tiêu hóa như viêm dạ dày, đau bụng, chướng bụng, khó tiêu, buồn nôn và tiêu chảy.

    Khi sử dụng trong phác đồ tiệt trừ H. pylori phối hợp kháng sinh, đã ghi nhận thêm một số biểu hiện như rối loạn vị giác, đau đầu, viêm mũi họng, nhiễm nấm âm đạo - âm hộ, nhiễm trùng đường tiết niệu. Những biến cố này được báo cáo trong quá trình theo dõi điều trị, không phải lúc nào cũng xác định quan hệ nhân quả trực tiếp với Vonoprazan.

    Một số tác dụng phụ khác

    Ngoài ra, khi sử dụng Vonoprazan, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ như:

    • Nguy cơ nhiễm trùng đường ruột: Việc giảm acid dạ dày, đặc biệt khi dùng kèm kháng sinh, có thể làm tăng nguy cơ nhiễm Clostridioides difficile, gây tiêu chảy kéo dài hoặc nặng.
    • Rối loạn điện giải và vi chất (ghi nhận sau lưu hành): Đã có báo cáo về hạ magnesi máu, hạ kali máu, hạ calci máu và giảm vitamin B12 khi sử dụng kéo dài, tương tự nhóm thuốc ức chế tiết acid khác.
    • Rối loạn gan mật (hiếm gặp): Sau khi lưu hành thuốc, có ghi nhận các trường hợp tổn thương gan, suy gan hoặc vàng da.
    • Rối loạn huyết học (rất hiếm): Giảm tiểu cầu đã được báo cáo sau lưu hành.
    • Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (rất hiếm): Có thể xảy ra sốc phản vệ, cần cấp cứu ngay.
    • Phản ứng da nặng (rất hiếm nhưng nguy hiểm): Bao gồm phát ban do thuốc, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử thượng bì nhiễm độc.
    Buồn nôn là một trong những tác dụng phụ của Vonoprazan
    Buồn nôn là một trong những tác dụng phụ của Vonoprazan

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Lưu ý chung khi sử dụng Vonoprazan:

    • Dùng đúng chỉ định: Vonoprazan là thuốc ức chế tiết acid mạnh, chỉ nên dùng khi có chẩn đoán rõ ràng như GERD, loét dạ dày - tá tràng hoặc trong phác đồ tiệt trừ H. pylori. Không tự ý dùng kéo dài.
    • Không tự tăng liều hoặc ngưng đột ngột: Thay đổi liều có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc khiến triệu chứng tăng tiết acid dội ngược trở lại.
    • Thận trọng ở người bệnh gan: Thuốc được chuyển hóa qua gan, vì vậy người suy gan cần được bác sĩ theo dõi và cân nhắc liều phù hợp.
    • Chú ý tương tác thuốc: Vonoprazan có thể ảnh hưởng đến hấp thu hoặc chuyển hóa của một số thuốc như thuốc kháng nấm azole, thuốc kháng virus hoặc các thuốc phụ thuộc pH dạ dày để hấp thu.
      Nguy cơ che lấp triệu chứng bệnh ác tính: Việc giảm đau hoặc giảm ợ nóng không đồng nghĩa bệnh đã khỏi nếu có sụt cân, nuốt nghẹn, nôn ra máu hoặc thiếu máu cần đi khám ngay.
    • Tác dụng phụ có thể gặp: Táo bón, tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn hoặc đầy hơi. Phần lớn ở mức độ nhẹ và thoáng qua nhưng nên báo bác sĩ nếu kéo dài.
    • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chỉ dùng khi thật sự cần thiết và có chỉ định y tế do dữ liệu an toàn còn hạn chế.
    • Không lạm dụng dài ngày: Ức chế acid kéo dài có thể làm giảm hấp thu vitamin B12, magie hoặc làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa.

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Hiện nay, dữ liệu từ các báo cáo giám sát dược lý về việc sử dụng Vonoprazan ở phụ nữ mang thai còn hạn chế, chưa đủ để xác định nguy cơ thuốc gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, sảy thai hoặc các kết cục bất lợi khác cho mẹ và thai nhi. Vì vậy, chỉ nên dùng thuốc khi lợi ích điều trị cho người mẹ được cân nhắc là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Nghiên cứu lâm sàng cho thấy Vonoprazan có bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất thấp (dưới 0,03% liều của mẹ), ước tính liều phơi nhiễm trung bình ở trẻ bú mẹ hoàn toàn dưới 0,3% liều đã hiệu chỉnh theo cân nặng của mẹ. Tuy nhiên, hiện chưa có dữ liệu về ảnh hưởng của thuốc lên trẻ bú mẹ hoặc đến quá trình tiết sữa. Trong các nghiên cứu trên động vật, đã ghi nhận tổn thương gan ở con non khi phơi nhiễm với mức thuốc tương đương hoặc cao hơn liều tối đa dùng cho người. Cần cân nhắc lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ, nhu cầu điều trị của người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn do thuốc hoặc do bệnh lý của mẹ đối với trẻ.

    Vonoprazan có thể tiết qua sữa mẹ, không nên uống thuốc khi đang cho con bú
    Vonoprazan có thể tiết qua sữa mẹ, không nên uống thuốc khi đang cho con bú

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Vonoprazan không phải là thuốc tác động trực tiếp lên thần kinh trung ương, vì vậy nhìn chung không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Hiện còn ít dữ liệu về ngộ độc cấp do Vonoprazan ở người. Do cơ chế làm giảm tiết acid dạ dày mạnh và kéo dài, việc dùng quá liều có thể làm tăng tần suất và mức độ các tác dụng không mong muốn như đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, chóng mặt hoặc đau đầu. Các rối loạn điện giải (như hạ magnesi máu) về lý thuyết có thể xảy ra nếu dùng liều rất cao hoặc kéo dài.

    Cách xử lý khi quá liều

    Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí kịp thời. Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Vonoprazan. Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, bao gồm theo dõi dấu hiệu sinh tồn, tình trạng ý thức và các rối loạn tiêu hóa. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm để kiểm tra điện giải và chức năng gan nếu cần. Không nên tự ý xử lý tại nhà hoặc dùng thêm thuốc khác khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.

    Quên liều và xử trí

    Đối với điều trị hoặc duy trì viêm thực quản ăn mòn hay ợ nóng do GERD không ăn mòn, nếu nhớ ra trong vòng 12 giờ kể từ thời điểm quên liều, người bệnh nên uống ngay liều đã quên. Nếu đã quá 12 giờ, bỏ qua liều đó và dùng liều kế tiếp theo đúng thời gian thường lệ. Không dùng gấp đôi liều để bù. Sau đó tiếp tục dùng thuốc theo lịch trình bình thường cho đến khi hoàn tất đợt điều trị.

    Trong phác đồ điều trị nhiễm Helicobacter pylori, thời gian xử trí chặt chẽ hơn. Nếu nhớ ra trong vòng 4 giờ sau khi quên liều, hãy uống ngay liều đó. Nếu đã quá 4 giờ, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như kế hoạch. Cần tiếp tục uống đủ liệu trình và đúng giờ, đặc biệt khi phối hợp kháng sinh, để đảm bảo hiệu quả tiệt trừ vi khuẩn.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm