Bút tiêm Tezspire được chỉ định như liệu pháp bổ sung trong điều trị duy trì cho người lớn và trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên bị hen nặng vẫn không được kiểm soát đầy đủ mặc dù đang dùng liều cao corticosteroid dạng hít kết hợp thuốc điều trị duy trì khác.
Số đăng ký
Quy cách
Thành phần
Xem tất cả thông tin
Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Dung dịch bút tiêm Tezspire 210mg Astrazeneca là gì?
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Bút tiêm Tezspire được chỉ định như liệu pháp bổ sung trong điều trị duy trì cho người lớn và trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên bị hen nặng vẫn không được kiểm soát đầy đủ mặc dù đang dùng liều cao corticosteroid dạng hít kết hợp thuốc điều trị duy trì khác.
Nhóm dược lý: Thuốc dùng trong bệnh tắc nghẽn đường hô hấp, thuốc điều trị toàn thân khác dùng trong bệnh tắc nghẽn đường hô hấp, mã ATC: R03DX11.
Cơ chế tác dụng
Tezepelumab là một kháng thể đơn dòng (IgG2λ) đối kháng trực tiếp lymphopoietin mô đệm tuyến ức (TSLP), ngăn chặn sự tương tác với thụ thể TSLP cấu trúc dimer dị thể. Trong bệnh hen, cả tác nhân gây dị ứng và không dị ứng đều cảm ứng sinh ra TSLP. Tezepelumab ức chế TSLP làm giảm phổ rộng của các chỉ dấu sinh học và cytokin liên quan đến viêm đường hô hấp (ví dụ: Bạch cầu ái toan trong máu, bạch cầu ái toan ở lớp dưới niêm mạc đường hô hấp, IgE, FeNO, IL-5 và IL-13), tuy nhiên, cơ chế tác dụng của tezepelumab trong bệnh hen vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Tác dụng trên bạch cầu ái toan trong máu, các chỉ dấu sinh học gây viêm và các cytokin
Trong các thử nghiệm lâm sàng, sử dụng tezepelumab 210 mg tiêm dưới da sau mỗi 4 tuần làm giảm số lượng bạch cầu ái toan trong máu, FeNO, nồng độ IL-5, nồng độ IL-13 và nồng độ IgE huyết thanh so với thời điểm trước khi dùng thuốc so với giả dược. Các chỉ dấu này bị ức chế gần như tối đa sau 2 tuần điều trị, ngoại trừ IgE giảm chậm hơn. Những tác dụng này duy trì trong suốt quá trình điều trị.
Tác dụng trên bạch cầu ái toan ở lớp dưới niêm mạc đường hô hấp
Trong các thử nghiệm lâm sàng, sử dụng tezepelumab 210 mg tiêm dưới da sau mỗi 4 tuần làm giảm số lượng bạch cầu ái toan ở lớp dưới niêm mạc 89% so với giả dược 25%. Kết quả này nhất quán đối với bất kể mức các chỉ dấu sinh học gây viêm tại thời điểm ban đầu.
Dược động học của tezepelumab tỷ lệ thuận với liều sau khi tiêm dưới da trong khoảng liều từ 2,1 mg đến 420 mg.
Hấp thu
Sau một liều tiêm dưới da, nồng độ tối đa trong huyết thanh đạt được trong khoảng từ 3 đến 10 ngày. Dựa trên phân tích dược động học quần thể, sinh khả dụng tuyệt đối ước tính là khoảng 77%. Không có sự khác biệt sinh khả dụng liên quan đến lâm sàng khi tiêm thuốc ở các vị trí tiêm khác nhau (bụng, đùi hoặc cánh tay trên).
Phân bố
Dựa trên phân tích dược động học quần thể, thể tích phân bố tezepelumab ở trung tâm và ngoại vi lần lượt là 3,9 L và 2,2 L, đối với một người nặng 70 kg.
Chuyển hóa
Tezepelumab là một kháng thể đơn dòng của người (IgG2λ) bị phân hủy bởi các enzym phân giải protein phân bố rộng rãi trong cơ thể và không được chuyển hóa bởi các enzym gan.
Thải trừ
Là một kháng thể đơn dòng của người, tezepelumab được thải trừ thông qua quá trình dị hóa nội bào và không có bằng chứng về sự thanh thải qua trung gian đích. Từ phân tích dược động học quần thể, độ thanh thải của tezepelumab ước tính là 0,17 L/ngày đối với một người nặng 70 kg. Thời gian bán thải khoảng 26 ngày.
Đối tượng đặc biệt
Tuổi, giới tính, chủng tộc
Dựa trên phân tích dược động học quần thể cho thấy tuổi, giới tính và chủng tộc không ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng đối với dược động học của tezepelumab.
Trọng lượng cơ thể
Dựa trên phân tích dược động học quần thể, trọng lượng cơ thể cao hơn có liên quan đến mức độ phơi nhiễm thuốc thấp hơn. Tuy nhiên, ảnh hưởng của trọng lượng cơ thể tới phơi nhiễm thuốc không có ý nghĩa trên hiệu quả hoặc tính an toàn của thuốc, và không cần hiệu chỉnh liều.
Trẻ em
Dựa trên phân tích dược động học quần thể, không có sự khác biệt có ý nghĩa lâm sàng về dược động học của tezepelumab liên quan đến tuổi, giữa nhóm người lớn và trẻ vị thành niên từ 12 đến 17 tuổi. Tezepelumab chưa được nghiên cứu ở trẻ em dưới 12 tuổi (xem phần "Cách dùng, liều dùng").
Người cao tuổi (≥ 65 tuổi)
Dựa trên phân tích dược động học quần thể, không có sự khác biệt có ý nghĩa lâm sàng về dược động học của tezepelumab giữa bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên và nhóm bệnh nhân trẻ hơn.
Suy thận
Không có nghiên cứu lâm sàng chính thức nào được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của suy thận tới dược động học của tezepelumab. Dựa trên phân tích dược động học quần thể, độ thanh thải tezepelumab tương tự ở các nhóm bệnh nhân suy thận nhẹ (độ thanh thải creatinine từ 60 đến < 90 mL/phút), suy thận trung bình (độ thanh thải creatinine từ 30 đến < 60 mL/phút) và chức năng thận bình thường (độ thanh thải creatinine ≥ 90 mL/phút). Tezepelumab chưa được nghiên cứu ở bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 mL/phút); tuy nhiên, tezepelumab không được đào thải qua thận.
Suy gan
Không có nghiên cứu lâm sàng chính thức nào được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của suy gan tới dược động học của tezepelumab. Các kháng thể đơn dòng IgG không được đào thải chính qua gan; sự thay đổi chức năng gan dự kiến sẽ không ảnh hưởng đến độ thanh thải tezepelumab. Dựa trên phân tích dược động học quần thể, các chỉ dấu sinh học liên quan chức năng gan (ALT, AST và bilirubin) tại thời điểm ban đầu không ảnh hưởng đến thanh thải tezepelumab.
Bút tiêm Tezspire được dùng đường tiêm dưới da.
Việc tiêm Tezspire có thể được thực hiện bởi bệnh nhân hoặc người chăm sóc sau khi được hướng dẫn về kỹ thuật tiêm dưới da. Cần có hướng dẫn phù hợp cho bệnh nhân và/hoặc người chăm sóc về cách chuẩn bị và sử dụng Tezspire trước khi sử dụng theo phần "Hướng dẫn sử dụng".
Tezspire nên được tiêm vào đùi hoặc bụng, ngoại trừ 5 cm quanh rốn. Nếu nhân viên y tế hoặc người chăm sóc thực hiện tiêm thuốc có thể lựa chọn vị trí tiêm tại phần trên cánh tay. Bệnh nhân không nên tự tiêm vào cánh tay. Không nên tiêm vào những vùng da mềm, bầm tím, ban đỏ hoặc chai cứng. Nên thay đổi vị trí tiêm ở mỗi lần tiêm.
Hướng dẫn đầy đủ về cách sử dụng bơm tiêm đóng sẵn thuốc hoặc bút tiêm đóng sẵn thuốc được trình bày tại phần “Hướng dẫn sử dụng".
Các thận trọng đặc biệt khi loại bỏ và xử lý khác
Sản phẩm này chỉ dành cho một lần sử dụng.
Trước khi dùng, lấy hộp thuốc ra khỏi tủ lạnh và để TEZSPIRE đạt đến nhiệt độ phòng. Quá trình này thường mất 60 phút.
Kiểm tra bằng mắt thường dung dịch TEZSPIRE để xem sự có mặt của các tiểu phân và sự đổi màu thuốc trước khi sử dụng. Dung dịch TEZSPIRE thường trong suốt đến trắng đục, không màu đến vàng nhạt. Không sử dụng sản phẩm nếu dung dịch thuốc bị đục, đổi màu hoặc nếu có chứa các tiểu phân lớn hoặc các hạt tiểu phân lạ.
Thông tin bổ sung, hướng dẫn chuẩn bị và sử dụng bơm tiêm đóng sẵn hoặc bút tiêm đóng sẵn TEZSPIRE được cung cấp trong tờ thông tin sản phẩm, phần "Hướng dẫn sử dụng". Các sản phẩm không được sử dụng hoặc các chất thải phải được xử lý theo yêu cầu của địa phương.
Việc điều trị nên được bắt đầu bởi các bác sĩ có kinh nghiệm trong chẩn đoán và điều trị hen nặng.
Người lớn và trẻ vị thành niên (từ 12 tuổi trở lên)
Liều tezepelumab khuyến cáo là 210 mg tiêm dưới da mỗi 4 tuần (Q4W).
Tezspire được dùng để điều trị lâu dài. Quyết định tiếp tục điều trị nên được cân nhắc ít nhất hàng năm dựa trên mức độ kiểm soát hen của bệnh nhân.
Đối tượng đặc biệt
Nếu thời điểm dùng liều tiếp theo đã đến thì chỉ theo liều đã định. Không được dùng liều gấp đôi.
Người cao tuổi (≥ 65 tuổi)
Không cần hiệu chỉnh liều đối với bệnh nhân cao tuổi.
Suy thận và suy gan
Không cần hiệu chỉnh liều đối với bệnh nhân suy thận hoặc suy gan.
Trẻ em
Tính an toàn và hiệu quả của Tezspire ở trẻ em dưới 12 tuổi chưa được thiết lập.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Trong các thử nghiệm lâm sàng, liều tezepelumab lên tới 280 mg được tiêm dưới da mỗi 2 tuần (Q2W) và liều lên tới 700 mg được tiêm tĩnh mạch mỗi 4 tuần (Q4W) cho bệnh nhân hen mà không có bằng chứng về độc tính phụ thuộc liều. Không có điều trị đặc hiệu khi quá liều tezepelumab. Nếu xảy ra tình trạng quá liều, bệnh nhân nên được điều trị hỗ trợ, và cần theo dõi thích hợp.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Nếu quên một liều, thuốc nên được dùng càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Sau đó, bệnh nhân có thể tiếp tục dùng thuốc theo lịch trình.
Tóm tắt hồ sơ an toàn
Các tác dụng ngoại ý được báo cáo phổ biến nhất trong quá trình điều trị là đau khớp (3,8%) và viêm họng (4,1%).
Bảng danh sách các tác dụng ngoại ý
Trong các nghiên cứu lâm sàng ở bệnh nhân hen nặng, tổng số 685 bệnh nhân đã sử dụng ít nhất một liều TEZSPIRE trong các thử nghiệm kéo dài 52 tuần.
Tần suất của các tác dụng ngoại ý được xác định theo quy ước sau: Rất thường gặp (≥ 1/10), thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10); ít gặp (≥ 1/1.000 đến < 1/100); hiếm gặp (≥ 1/10.000 đến < 1/1.000); rất hiếm gặp (< 1/10.000), và không rõ (không thể ước tính từ dữ liệu có sẵn). Trong mỗi nhóm tần suất, các tác dụng ngoại ý được trình bày theo thứ tự giảm dần của mức độ nghiêm trọng.
Nhiễm khuẩn và loạn khuẩn:
Rối loạn da và mô dưới da:
Rối loạn cơ xương và mô liên kết:
Các tình trạng rối loạn chung tại vị trí dùng thuốc:
a Viêm họng được định nghĩa bằng các thuật ngữ ưu tiên sau: Viêm họng, viêm họng do vi khuẩn, viêm họng do liên cầu khuẩn và viêm họng do virus.
b Phát ban được xác định bằng các thuật ngữ ưu tiên sau: Phát ban, phát ban ngứa, phát ban đỏ, ban dát sần, ban dát.
c Xem "Mô tả các tác dụng ngoại ý đã chọn lọc".
Mô tả các tác dụng ngoại ý đã chọn lọc
Phản ứng tại vị trí tiêm: Trong dữ liệu an toàn gộp từ hai thử nghiệm PATHWAY và NAVIGATOR, phản ứng tại vị trí tiêm (ban đỏ, sưng, đau tại vị trí tiêm) xảy ra với tỷ lệ 3,8% ở những bệnh nhân điều trị bằng tezepelumab 210 mg tiêm dưới da mỗi 4 tuần (Q4W).
Trẻ em
Tổng cộng có 82 trẻ vị thành niên từ 12 đến 17 tuổi mắc hen nặng, không kiểm soát được đã tham gia vào nghiên cứu pha 3 NAVIGATOR trong 52 tuần (xem phần "Đặc tính dược lực học"). Hồ sơ an toàn ở trẻ vị thành niên nhìn chung tương tự như quần thể chung trong nghiên cứu.
Thông báo cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Bút tiêm Tezspire chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Truy xuất
Để tăng khả năng truy xuất nguồn gốc của các sản phẩm thuốc sinh học, tên và số lô của thuốc sử dụng cần được ghi lại rõ ràng.
Các đợt kịch phát hen cấp tính
Tezspire không nên được sử dụng trong điều trị các đợt kịch phát hen cấp tính. Các triệu chứng hoặc đợt kịch phát liên quan đến hen có thể xảy ra trong quá trình điều trị. Bệnh nhân nên được hướng dẫn tìm đến tư vấn y khoa nếu tình trạng bệnh vẫn không được kiểm soát hoặc tiến triển nặng hơn sau khi khởi đầu điều trị.
Corticosteroid
Không khuyến cáo ngưng corticosteroid đột ngột sau khi khởi đầu điều trị với tezepelumab. Nếu giảm liều corticosteroid là phù hợp, nên giảm liều từ từ và được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ.
Phản ứng quá mẫn
Phản ứng quá mẫn (ví dụ như sốc phản vệ, phát ban) có thể xảy ra sau khi dùng tezepelumab (xem phần “Tác dụng không mong muốn của thuốc”). Những phản ứng này có thể xảy ra trong vòng vài giờ sau khi dùng thuốc, nhưng trong một số trường hợp khởi phát muộn (vài ngày). Tiền sử sốc phản vệ không liên quan đến tezepelumab có thể là một yếu tố nguy cơ gây sốc phản vệ sau khi dùng TEZSPIRE. Trong thực hành lâm sàng, bệnh nhân nên được theo dõi trong một khoảng thời gian thích hợp sau khi dùng TEZSPIRE. Trong trường hợp xảy ra phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (ví dụ sốc phản vệ), nên ngưng sử dụng tezepelumab ngay lập tức và bắt đầu điều trị phù hợp theo tình trạng lâm sàng.
Nhiễm trùng nghiêm trọng
Vai trò của lymphopoietin mô đệm tuyến ức (TSLP) về mặt lý thuyết có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng. Trong các nghiên cứu có đối chứng với giả dược, không ghi nhận sự gia tăng các ca nhiễm trùng nghiêm trọng khi dùng tezepelumab. Bệnh nhân đã có nhiễm trùng nghiêm trọng trước đó nên được điều trị trước khi bắt đầu sử dụng tezepelumab. Nếu bệnh nhân xuất hiện nhiễm trùng nghiêm trọng trong khi điều trị bằng tezepelumab, nên ngưng tezepelumab cho đến khi tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng được giải quyết.
Biến cố tim mạch nghiêm trọng
Trong một nghiên cứu lâm sàng dài hạn, sự mất cân bằng về số lượng các biến cố bất lợi nghiêm trọng trên tim mạch đã được ghi nhận ở nhóm bệnh nhân điều trị tezepelumab so với giả dược. Không có mối quan hệ nhân quả nào giữa tezepelumab và những biến cố này được thiết lập, cũng như chưa xác định được nhóm bệnh nhân có nguy cơ xảy ra những biến cố này. Bệnh nhân nên được tư vấn về các dấu hiệu hoặc triệu chứng gợi ý về biến cố tim mạch (như đau ngực, khó thở, khó chịu, cảm thấy lâng lâng hoặc ngất) và đến ngay các cơ sở y tế nếu các triệu chứng đó xảy ra. Nếu bệnh nhân xuất hiện biến cố tim mạch nghiêm trọng trong khi điều trị tezepelumab, nên ngừng thuốc cho đến khi biến cố cấp tính ổn định.
Nhiễm ký sinh trùng (giun sán)
TSLP có thể tham gia vào đáp ứng miễn dịch với một số bệnh nhiễm giun sán. Bệnh nhân có nhiễm giun sán đã bị loại trừ khỏi các thử nghiệm lâm sàng. Chưa có dữ liệu về việc tezepelumab có thể ảnh hưởng đến phản ứng của bệnh nhân đối với nhiễm trùng giun sán hay không. Bệnh nhân đã có nhiễm giun sán trước đó nên được điều trị trước khi khởi đầu điều trị bằng tezepelumab. Nếu bệnh nhân bị nhiễm trùng trong khi điều trị tezepelumab và không đáp ứng với phác đồ điều trị giun sán, nên ngừng tezepelumab cho đến khi nhiễm trùng được giải quyết.
Hàm lượng natri
Chế phẩm chứa ít hơn 1 mmol natri (23 mg) trong mỗi liều 210 mg, do đó có thể coi là "không có natri".
Tezspire không có hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Phụ nữ có thai
Không có hoặc hạn chế dữ liệu (dưới 300 dữ liệu trên phụ nữ có thai) về sử dụng tezepelumab ở phụ nữ có thai. Các nghiên cứu trên động vật không chỉ ra tác dụng có hại trực tiếp hoặc gián tiếp đối với độc tính sinh sản. Là kháng thể IgG của người như tezepelumab được vận chuyển qua hàng rào nhau thai; do đó, Tezspire có thể được truyền từ người mẹ sang thai nhi đang phát triển. Để phòng ngừa nguy cơ có thể xảy ra, nên tránh sử dụng Tezspire trong khi mang thai trừ khi lợi ích cho mẹ lớn hơn bất kỳ nguy cơ nào có thể xảy ra đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú
Không có thông tin về tezepelumab có được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Các IgG ở người được bài tiết qua sữa mẹ trong vài ngày đầu sau khi sinh và sẽ giảm xuống nồng độ thấp ngay sau đó, do đó, không thể loại trừ nguy cơ đối với trẻ bú mẹ trong khoảng thời gian ngắn này. Đối với giai đoạn vài ngày đầu sau khi sinh, nên xem xét ngưng/tạm ngưng sử dụng tezepelumab trên cơ sở đã cân nhắc lợi ích của việc cho con bú đối với trẻ và lợi ích của việc điều trị đối với mẹ. Sau đó, tezepelumab có thể được sử dụng trong thời gian cho con bú nếu cần thiết về mặt lâm sàng.
Khả năng sinh sản
Không có dữ liệu về ảnh hưởng của thuốc tới khả năng sinh sản ở người. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy không có tác dụng bất lợi nào khi điều trị tezepelumab đối với khả năng sinh sản.
Không có nghiên cứu về tương tác thuốc được thực hiện.
Nên tránh sử dụng vắc xin sống giảm độc lực ở những bệnh nhân đang dùng tezepelumab.
Dự kiến không có các ảnh hưởng liên quan đến lâm sàng của tezepelumab đối với dược động học của các thuốc điều trị hen sử dụng đồng thời. Dựa trên phân tích động học quần thể, khi sử dụng đồng thời với các thuốc điều trị hen thường dùng khác (bao gồm thuốc đối kháng thụ thể leukotrien, theophyllin/aminophyllin và corticosteroid đường uống) không ảnh hưởng đến độ thanh thải của tezepelumab.
Tương kỵ
Trong trường hợp không có các nghiên cứu và tính tương thích, TEZSPIRE không nên được pha lẫn với các thuốc khác.
Vui lòng xem thêm các thông tin về thuốc trong tờ hướng dẫn sử dụng thuốc đính kèm sản phẩm.
Bảo quản thuốc trong tủ lạnh (2°C - 8°C). Để bảo quản thuốc sau khi lấy ra khỏi tủ lạnh, xem phần “Hạn dùng".
Bảo quản bơm tiêm hoặc bút tiêm trong bao bì gốc để tránh ánh sáng.
Không đông băng. Không được lắc. Không để thuốc tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Tezspire có thể bảo quản được ở nhiệt độ phòng (20°C - 25°C) trong tối đa 30 ngày. Sau khi lấy ra khỏi tủ lạnh, Tezspire phải được sử dụng trong vòng 30 ngày hoặc loại bỏ nếu để quá 30 ngày.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.
Tốt nghiệp loại giỏi trường Đại học Y Dược Huế. Từng tham gia nghiên cứu khoa học đề tài về Dược liệu. Nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Không nên. Nếu đã để ở nhiệt độ phòng quá thời gian cho phép thì phải bỏ.
Không. Không được để đông lạnh thuốc Tezspire.
Lấy thuốc ra khỏi tủ lạnh và để về nhiệt độ phòng ~60 phút hoặc lâu hơn (tối đa 30 ngày) trước khi tiêm.
Tezspire nên được tiêm vào đùi hoặc bụng, ngoại trừ 5 cm quanh rốn. Không nên tiêm vào những vùng da mềm, bầm tím, ban đỏ hoặc chai cứng. Nên thay đổi vị trí tiêm ở mỗi lần tiêm.
Bút tiêm Tezspire có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng (từ 20°C đến 25°C) trong thời gian tối đa là 30 ngày. Lưu ý quan trọng là một khi thuốc đã được lấy ra khỏi tủ lạnh và đạt đến nhiệt độ phòng, bạn không được đặt thuốc trở lại tủ lạnh. Nếu để ở nhiệt độ phòng quá 30 ngày mà chưa sử dụng, bạn phải loại bỏ bút/bơm tiêm đó.

Hãy sử dụng sản phẩm và trở thành người đầu tiên đánh giá trải nghiệm nha.
:format(webp)/TEZSPIRE_210_MG_ASTRAZENECA_1_BUT_TIEM_X_1_91_ML_00050968_1_171dae35f4.jpg)
Hỏi đáp (0 bình luận)