Nhà thuốc Long Châu
Nhà thuốc Long Châu
  1. /
  2. Góc sức khỏe/
  3. Phòng bệnh & Sống khoẻ

Dây thần thông: Vị thuốc quý và những công dụng cho sức khỏe

Nguyễn Ngọc

31/08/2026

Kích thước chữ

Đau nhức xương khớp hay những cơn sốt khiến bạn mệt mỏi? Trong kho tàng y học cổ truyền, có một loại dược liệu quý với tên gọi dây thần thông, được biết đến với nhiều công dụng hữu ích có thể hỗ trợ cải thiện các vấn đề sức khỏe này.

Trong y học cổ truyền, dây thần thông được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian, trong đó có các bài thuốc dùng khi sốt và đau nhức. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng về hiệu quả điều trị của dược liệu này vẫn còn hạn chế. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về loài cây này qua bài viết dưới đây.

Dây thần thông là cây gì?

Dây thần thông còn được biết đến với nhiều tên gọi dân gian khác như dây cóc, dây ký ninh hay bảo cự hành. Tên khoa học của loài cây này là Tinospora crispa (L.) Hook. f. & Thomson, thuộc họ Tiết dê (Menispermaceae). Đây là một loại cây dây leo, sống lâu năm và có sức phát triển mạnh mẽ, có thể dài tới 6 - 7 mét.

Đặc điểm nhận dạng của cây khá độc đáo. Khi còn non, thân cây nhẵn nhưng khi già đi, vỏ cây trở nên xù xì, có màu xám, trông giống như da cóc, đây cũng là nguồn gốc của tên gọi “dây cóc”. Lá cây mọc so le, có hình trái tim hoặc hình thuôn dài, mép lá nguyên, chiều dài khoảng 8 - 12cm và rộng 5 - 6cm.

Dây thần thông là cây dây leo lâu năm, thân già xù xì đặc trưng
Dây thần thông là cây dây leo lâu năm, thân già xù xì đặc trưng

Hoa của cây mọc thành từng chùm ở kẽ lá đã rụng. Quả có hình trứng, khi chín sẽ chuyển từ màu vàng sang đỏ, bên trong chứa một hạt dẹt màu đen. Cây thường phát triển mạnh vào mùa nắng và có xu hướng ngừng phát triển vào mùa lạnh. Ở Việt Nam, dây thần thông mọc hoang dại ở nhiều tỉnh phía Bắc như Hòa Bình, Tuyên Quang, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, và thường được tìm thấy ở những nơi có nhiều ánh sáng trong rừng.

Dây thần thông có tác dụng gì?

Các nghiên cứu tiền lâm sàng và một số nghiên cứu lâm sàng đã bước đầu khảo sát thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của dây thần thông. Trong y học cổ truyền, cây được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau.

Theo Y học hiện đại

Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng trong thân cây chứa nhiều hoạt chất sinh học có giá trị. Nổi bật là alcaloid palmatin, các chất đắng thuộc nhóm diterpen (như picroretin, tinosporan), các flavonoid (apigenin, luteolin) và lignan. Trong y học cổ truyền, cây được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau.

  • Hạ đường huyết: Dịch chiết từ cây đã cho thấy khả năng làm giảm lượng đường trong máu, tuy nhiên, nếu người bệnh đang sử dụng các thuốc điều trị tiểu đường (như Insulin, Metformin, Glibenclamide...) mà tự ý dùng thêm dịch chiết dây thần thông, sự cộng hưởng tác dụng sẽ gây tụt đường huyết cấp tính (Hypoglycemia) - một tình trạng cấp cứu y khoa cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến hôn mê hoặc tử vong nếu không xử trí kịp thời.
  • Chống oxy hóa: Một số thành phần của cây thể hiện hoạt tính chống oxy hóa trong các nghiên cứu thực nghiệm.
  • Kháng viêm và điều hòa miễn dịch: Hoạt chất có trong cây giúp ức chế các phản ứng viêm trong cơ thể, hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp.
  • Kháng ký sinh trùng sốt rét: Dịch chiết từ cây có hoạt tính chống lại các chủng ký sinh trùng gây bệnh sốt rét như Plasmodium falciparum nhưng không đồng nghĩa với việc dây thần thông có thể thay thế thuốc điều trị sốt rét.
Dây thần thông được nghiên cứu về nhiều hoạt tính sinh học
Dây thần thông được nghiên cứu về nhiều hoạt tính sinh học

Theo Y học cổ truyền

Trong y học cổ truyền, dây thần thông được xem là một vị thuốc có vị rất đắng và tính mát. Nhờ đặc tính này, nó được sử dụng trong một số bài thuốc hỗ trợ các bệnh liên quan đến nhiệt và viêm.

Các tác dụng chính được ghi nhận bao gồm thanh nhiệt, giải độc, hạ sốt, tiêu viêm, lợi tiểu và lợi tiêu hóa. Cụ thể, vị thuốc này thường được dùng để:

  • Hỗ trợ làm giảm các chứng cảm sốt.
  • Ho, đờm và tiêu hóa kém: Một số tài liệu ghi nhận dây thần thông được dùng trong các trường hợp ho, nhiều đờm hoặc tiêu hóa không tốt. Hiệu quả điều trị cụ thể ở người vẫn cần được đánh giá dựa trên bằng chứng lâm sàng.
  • Mụn nhọt, lở loét: Trong kinh nghiệm sử dụng dân gian, cây có thể được dùng ngoài da. Tuy nhiên, chưa nên khẳng định nước sắc từ cây có tác dụng kháng khuẩn hoặc làm vết thương mau lành nếu không có bằng chứng lâm sàng đầy đủ.

Dây thần thông được sử dụng như thế nào?

Bộ phận được sử dụng chính của cây để làm thuốc là phần thân dây, thời điểm và cách thu hái có thể ảnh hưởng đến thành phần hóa học của dược liệu. Sau khi thu hái, thân cây được rửa sạch, cắt thành từng đoạn ngắn, thái mỏng và có thể dùng ở dạng tươi hoặc phơi khô để bảo quản.

Do có vị rất đắng, để dễ sử dụng hơn, người ta thường bào chế thành dạng bột rồi làm thành viên hoàn. Một số kinh nghiệm dân gian còn ngâm dược liệu với nước vo gạo để giảm bớt vị đắng.

Liều lượng và cách dùng phổ biến như sau:

  • Dạng sắc uống: Dùng khoảng 4 - 8g thân cây khô, sắc với nước và uống trong ngày (dùng theo chỉ định của bác sĩ).
  • Dạng hãm trà: Dùng một đoạn thân cây tươi, hãm với nước sôi và uống như trà (dùng theo chỉ định của bác sĩ).
  • Dạng cao hoặc bột: Nấu thành cao lỏng với liều 0.5 - 1.5g/ngày hoặc dùng dạng bột làm viên với liều 2 - 3g/ngày.

Một số bài thuốc kinh nghiệm có sử dụng dây thần thông:

  • Bài thuốc hỗ trợ trị mất ngủ, đau nhức xương khớp: Có một số nghiên cứu tiền lâm sàng về các tác dụng dược lý của dây thần thông hỗ trợ vấn đề giảm đau xương khớp, tuy nhiên vẫn chưa có nhiều nghiên cứu trên lâm sàng đối với người.
Thân dây là bộ phận thường được thu hái và chế biến làm dược liệu
Thân dây là bộ phận thường được thu hái và chế biến làm dược liệu

Một số lưu ý khi sử dụng dây thần thông

Một số nghiên cứu lâm sàng đã ghi nhận sự gia tăng các enzym gan như ALT và AST ở người sử dụng Tinospora crispa,đã có báo cáo trường hợp viêm gan độc tính liên quan đến việc sử dụng chế phẩm chứa T. crispa. Do đó, người có bệnh gan hoặc tiền sử tổn thương gan không nên tự ý sử dụng dây thần thông.

Thận trọng khi đang sử dụng thuốc

Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy một số thành phần của cây có khả năng ảnh hưởng đến các cơ chế liên quan đến chuyển hóa thuốc, do đó không thể loại trừ nguy cơ làm thay đổi tác dụng hoặc nồng độ của một số thuốc khi sử dụng đồng thời. Người đang điều trị bệnh mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc thường xuyên, đặc biệt các thuốc có phạm vi điều trị hẹp hoặc được chuyển hóa nhiều tại gan, nên trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng dây thần thông.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em

Hiện chưa có đủ dữ liệu đáng tin cậy để xác định tính an toàn của dây thần thông ở phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em. Vì vậy, các đối tượng này không nên tự ý sử dụng dược liệu mà nên được hướng dẫn bởi bác sĩ.

Cần thận trọng khi dùng dây thần thông do nguy cơ ảnh hưởng chức năng gan
Cần thận trọng khi dùng dây thần thông do nguy cơ ảnh hưởng chức năng gan

Dây thần thông là dược liệu có lịch sử sử dụng trong Y học cổ truyền và dân gian, đồng thời đã được nghiên cứu về nhiều hoạt tính sinh học trong các nghiên cứu thực nghiệm. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng ở người hiện còn hạn chế, và một số nghiên cứu đã ghi nhận nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng gan. Vì vậy, việc sử dụng dây thần thông nên dựa trên chỉ định phù hợp, nguồn dược liệu được kiểm soát và sự tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ, đặc biệt đối với người đang sử dụng thuốc hoặc có bệnh lý nền.

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
Nhà thuốc Long Châu

Bác sĩThập Nữ Ngọc Huyền

Đã kiểm duyệt nội dung

Nhiều năm trong lĩnh vực Tiêm chủng, Chăm sóc sức khoẻ cộng đồng, Nghiên cứu khoa học và Dinh dưỡng.

Xem thêm thông tin