• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Phòng bệnh & Sống khoẻ/
    4. Kiến thức y khoa

    Khiếm khuyết vách ngăn nhĩ thất: Nguyên nhân và cách điều trị

    Phượng Hằng

    30/10/2026

    Kích thước chữ

    Khiếm khuyết vách ngăn nhĩ thất là dị tật tim bẩm sinh ảnh hưởng đến cấu trúc vách ngăn và van tim, gây rối loạn lưu thông máu trong tim. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán và hướng điều trị hiệu quả qua bài viết sau.

    Khiếm khuyết vách ngăn nhĩ thất (AVSD) là một trong những dị tật tim bẩm sinh có thể được phát hiện sớm ngay từ trong thai kỳ. Việc hiểu rõ về bản chất của bệnh, nhận biết sớm các dấu hiệu và nắm bắt "thời điểm vàng" can thiệp là chìa khóa giúp phụ huynh đồng hành cùng con trên chặng đường hồi phục trái tim khỏe mạnh.

    Khiếm khuyết vách ngăn nhĩ thất là gì?

    Khiếm khuyết vách ngăn nhĩ thất, hay còn gọi là kênh nhĩ thất (Atrioventricular Septal Defect - AVSD), là một dị tật tim bẩm sinh xảy ra do sự phát triển không hoàn chỉnh của cấu trúc trung tâm trái tim trong thời kỳ bào thai. Cụ thể, vùng "gối nội mạc" không hình thành đúng cách, dẫn đến việc tạo ra một lỗ thông ở vách ngăn giữa các buồng tim.

    Ở một trái tim bình thường, vách ngăn sẽ chia tim thành bốn buồng riêng biệt. Tuy nhiên, ở trẻ mắc AVSD, có một lỗ thông lớn tại trung tâm, nơi vách ngăn giữa hai buồng trên (tâm nhĩ) và vách ngăn giữa hai buồng dưới (tâm thất) gặp nhau. Dị tật này thường đi kèm với các bất thường về van tim hai lá và ba lá, có thể khiến chúng hợp nhất thành một van chung duy nhất.

    Sự tồn tại của lỗ thông này làm cho máu giàu oxy từ bên tim trái tràn sang bên tim phải và bị bơm ngược trở lại phổi. Điều này buộc tim và phổi phải làm việc nhiều hơn, nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như suy tim và tăng áp động mạch phổi.

    Dị tật này chiếm khoảng 3 - 5% trong tổng số các ca bệnh tim bẩm sinh. Đáng chú ý, có một mối liên hệ chặt chẽ giữa AVSD và hội chứng Down, với khoảng 40% trẻ mắc hội chứng Down có dị tật tim này. Bệnh nhi mắc AVSD thể toàn phần cần được chẩn đoán và phẫu thuật sửa chữa trước 6 tháng tuổi để tránh biến chứng tăng áp phổi cố định (Hội chứng Eisenmenger) không thể phục hồi.

    Khiếm khuyết vách ngăn nhĩ thất có mối liên hệ với trẻ mắc hội chứng Down
    Khiếm khuyết vách ngăn nhĩ thất có mối liên hệ với trẻ mắc hội chứng Down

    Nguyên nhân, phân loại và dấu hiệu nhận biết

    Việc tìm hiểu sâu hơn về nguyên nhân, các thể bệnh và triệu chứng là bước quan trọng để nhận diện và có hướng xử trí kịp thời cho trẻ.

    Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

    Nguyên nhân chính xác gây ra AVSD là sự tương tác phức tạp giữa bất thường di truyền và các yếu tố tác động từ môi trường trong giai đoạn hình thành tim thai (tuần thứ 4 đến tuần thứ 8 của thai kỳ).

    • Rối loạn di truyền và bất thường nhiễm sắc thể: Hội chứng Down (Trisomy 21) là yếu tố nguy cơ quan trọng, chiếm khoảng 40 - 50% số ca mắc AVSD. Bệnh cũng có thể gặp ở trẻ mắc hội chứng Heterotaxy, Ellis-van Creveld hoặc Noonan. Ngoài ra, trẻ có bố, mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh tim bẩm sinh cũng có nguy cơ mắc AVSD cao hơn.
    • Yếu tố sức khỏe của người mẹ trong thai kỳ: Bệnh đái tháo đường thai kỳ hoặc đái tháo đường bẩm sinh kiểm soát đường huyết kém. Nhiễm trùng do virus trong 3 tháng đầu thai kỳ, đặc biệt là virus Rubella.
    • Tác nhân môi trường và thuốc dùng khi mang thai: Mẹ sử dụng rượu bia, thuốc lá hoặc tiếp xúc với hóa chất độc hại. Sử dụng một số loại thuốc chống co giật hoặc thuốc điều trị mụn trứng cá chứa Isotretinoin trong thai kỳ.
    Nguyên nhân gây ra AVSD là sự tương tác phức tạp giữa bất thường di truyền và các yếu tố tác động từ môi trường trong giai đoạn hình thành tim thai
    Nguyên nhân gây ra AVSD là sự tương tác phức tạp giữa bất thường di truyền và các yếu tố tác động từ môi trường trong giai đoạn hình thành tim thai

    Phân loại khiếm khuyết vách ngăn nhĩ thất

    Dựa trên mức độ và cấu trúc của khiếm khuyết, AVSD được chia thành ba loại chính:

    • Khiếm khuyết toàn phần: Đây là thể nặng nhất của thông sàn nhĩ thất, đặc trưng bởi một lỗ thông lớn ở trung tâm tim, tạo sự thông thương giữa cả bốn buồng tim. Thay vì có van hai lá và van ba lá riêng biệt, trẻ chỉ có một van nhĩ thất chung và thường cần được phẫu thuật sớm. Dựa trên đặc điểm bám của lá van cầu trước, thông sàn nhĩ thất thể toàn phần được chia thành ba loại theo phân loại Rastelli. Type A phổ biến nhất, chiếm khoảng 70% trường hợp, với lá van bám vào vách liên thất bằng các dây chằng ngắn, thường gặp ở trẻ mắc hội chứng Down. Type B có dây chằng của lá van bám vào cơ nhú bất thường ở thất phải. Trong khi đó, Type C có lá van cầu trước không bám vào vách liên thất, thường liên quan đến hội chứng Heterotaxy phức tạp. Phân loại này giúp bác sĩ đánh giá cấu trúc van và lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp.
    • Khiếm khuyết bán phần: Ở thể này, chỉ có lỗ thông ở vách ngăn giữa hai tâm nhĩ (gọi là thông liên nhĩ lỗ tiên phát). Có hai vòng van riêng biệt nhưng lá van bên trái thường có một khe xẻ (cleft) gây hở van nhĩ thất trái (LAVVR). Triệu chứng thường xuất hiện muộn hơn.
    • Khiếm khuyết trung gian (chuyển tiếp): Thể này có đặc điểm nằm giữa hai loại trên. Về cấu trúc, nó giống thể toàn phần nhưng các lá van chung bám vào vách liên thất, giúp đóng lại phần lớn lỗ thông giữa hai tâm thất. Do đó, các triệu chứng lâm sàng thường giống với thể bán phần hơn.

    Dấu hiệu nhận biết

    Triệu chứng của bệnh phụ thuộc vào thể bệnh và mức độ nghiêm trọng AVSD thể toàn phần (Biểu hiện sau sinh 2 - 8 tuần):

    • Hội chứng suy tim sung huyết: Trẻ thở nhanh, khó thở, thở co kéo cơ hô hấp, đổ nhiều mồ hôi trán (đặc biệt khi đang bú), bú kém, bỏ bú giữa chừng.
    • Chậm phát triển thể chất: Trẻ chậm tăng cân rõ rệt, suy dinh dưỡng thể thấp còi do cơ thể tiêu tốn quá nhiều năng lượng cho hô hấp và tuần hoàn.
    • Nhiễm trùng hô hấp tái diễn: Dễ bị viêm phổi, viêm phế quản lặp đi lặp lại do tình trạng ứ máu ở phổi.
    • Tím tái (Cyanosis): Ban đầu trẻ chỉ tím nhẹ quanh môi/đầu chi khi khóc hoặc bú. Nếu không can thiệp sớm, trẻ sẽ tím tái thường xuyên - dấu hiệu cảnh báo bệnh đã chuyển sang giai đoạn tăng áp động mạch phổi cố định (Hội chứng Eisenmenger).

    Đối với thể bán phần hoặc trung gian, các triệu chứng có thể nhẹ hơn và xuất hiện muộn hơn, triệu chứng thường nhẹ hơn và diễn tiến âm thầm. Trẻ có thể chỉ mệt mỏi khi gắng sức, hay bị viêm phế quản hoặc chỉ phát hiện ngẫu nhiên khi đi khám sức khỏe. Ở người lớn, bệnh biểu hiện qua tình trạng giảm khả năng vận động, rối loạn nhịp tim (như rung nhĩ, cuồng nhĩ) hoặc hở van nhĩ thất tiến triển.

    Một trong những dấu hiệu của bệnh là trẻ chậm tăng cân, suy dinh dưỡng do tiêu hao nhiều năng lượng cho hô hấp và tuần hoàn
    Một trong những dấu hiệu của bệnh là trẻ chậm tăng cân, suy dinh dưỡng do tiêu hao nhiều năng lượng cho hô hấp và tuần hoàn

    Phương pháp chẩn đoán khiếm khuyết vách ngăn nhĩ thất

    Việc chẩn đoán sớm và chính xác khiếm khuyết vách ngăn nhĩ thất là yếu tố quyết định để lên kế hoạch điều trị hiệu quả, giúp giảm thiểu biến chứng cho trẻ.

    Quá trình chẩn đoán có thể bắt đầu ngay từ trong bụng mẹ hoặc sau khi trẻ chào đời thông qua các phương pháp sau:

    • Siêu âm tiền sản: Siêu âm tim thai là phương pháp quan trọng nhất để phát hiện AVSD trước khi sinh. Có thể phát hiện sớm AVSD từ tuần thứ 18 - 22 của thai kỳ nhờ hình ảnh bất thường của vùng gối nội mạc và van nhĩ thất chung trên mặt cắt 4 buồng tim. Kỹ thuật này sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc và chức năng tim của thai nhi, giúp bác sĩ xác định sự tồn tại của lỗ thông và các bất thường van tim.
    • Thăm khám lâm sàng sau sinh: Sau khi trẻ ra đời, Bác sĩ nghe tim có thể phát hiện tiếng T2 mạnh/tách đôi cố định (do tăng áp phổi) và tiếng thổi tâm thu ở mỏm tim (do hở van nhĩ thất trái) hoặc ở bờ trái xương ức.
    • Siêu âm tim: Đây là công cụ chẩn đoán chính sau sinh. Xác định chính xác thể bệnh (toàn phần, bán phần hay trung gian). Đánh giá kích thước lỗ thông liên nhĩ, thông liên thất. Phân loại Rastelli (Type A, B, C) dựa vào sự bám của dây chằng van chung. Đánh giá mức độ hở van nhĩ thất trái và chênh áp qua van động mạch phổi.
    • Điện tâm đồ (ECG): Phương pháp này ghi lại hoạt động điện của tim, giúp phát hiện các rối loạn nhịp tim hoặc dấu hiệu cho thấy các buồng tim đang phải làm việc quá sức.
    • Hình ảnh đặc trưng: Trục tim lệch trái bất thường, khoảng PR kéo dài (Block nhĩ thất độ I) và dấu hiệu dày hai thất/dày hai nhĩ.
    • Chụp X-quang ngực: Hình ảnh X-quang có thể cho thấy tim to hơn bình thường và có sự gia tăng tuần hoàn máu ở phổi, là những dấu hiệu gián tiếp của AVSD.
    • Thông tim và chụp MRI tim: Trong những trường hợp phức tạp, bác sĩ có thể chỉ định thông tim để đo áp lực trong các buồng tim và mạch máu phổi hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) tim để có hình ảnh ba chiều chi tiết hơn về cấu trúc tim trước khi phẫu thuật.

    Chỉ định khi trẻ được chẩn đoán muộn (sau 6 tháng tuổi) nhằm đo trực tiếp áp lực và kháng lực mạch máu phổi (PVRI). Bác sĩ sẽ làm "test thử thuốc giãn mạch phổi" để quyết định xem tim của trẻ còn khả năng phẫu thuật sửa chữa triệt để hay không.

    Siêu âm tim thai là phương pháp quan trọng nhất để phát hiện AVSD trước khi sinh
    Siêu âm tim thai là phương pháp quan trọng nhất để phát hiện AVSD trước khi sinh

    Điều trị và chăm sóc trẻ bị khiếm khuyết vách ngăn nhĩ thất

    Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt để duy nhất cho khiếm khuyết vách ngăn nhĩ thất. Tuy nhiên, trước khi phẫu thuật, trẻ có thể cần điều trị nội khoa để kiểm soát triệu chứng và chuẩn bị thể trạng tốt nhất.

    Điều trị nội khoa

    Điều trị nội khoa không chữa khỏi được dị tật mà chỉ nhằm mục đích kiểm soát các triệu chứng suy tim và giúp trẻ phát triển đủ cân nặng cho cuộc phẫu thuật. Các biện pháp bao gồm:

    • Sử dụng thuốc kiểm soát triệu chứng: Ở trẻ mắc thông sàn nhĩ thất (AVSD), bác sĩ có thể chỉ định một số nhóm thuốc nhằm kiểm soát triệu chứng suy tim và cải thiện chức năng tim trước phẫu thuật, bao gồm: Thuốc lợi tiểu giúp tăng đào thải dịch thừa, giảm tình trạng ứ máu ở phổi và phù. Thuốc ức chế men chuyển giúp giảm sức cản mạch máu, hỗ trợ tim bơm máu hiệu quả hơn và có thể giảm mức độ luồng thông trái - phải. Thuốc tăng co bóp cơ tim có thể được cân nhắc trong một số trường hợp trẻ có biểu hiện suy tim, nhằm hỗ trợ hoạt động co bóp của tim. Việc lựa chọn thuốc và liều dùng cần được bác sĩ chuyên khoa tim mạch nhi đánh giá, chỉ định và theo dõi chặt chẽ.
    • Hỗ trợ dinh dưỡng tích cực: Trẻ mắc AVSD có thể tiêu hao nhiều năng lượng do phải gắng sức khi thở và bú, dẫn đến chậm tăng cân. Vì vậy, hỗ trợ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuẩn bị phẫu thuật. Tuy nhiên, tùy tình trạng của trẻ, bác sĩ có thể khuyến nghị sử dụng sữa có mật độ năng lượng cao, chia nhỏ các cữ bú hoặc nuôi ăn qua ống thông dạ dày nếu trẻ bú quá yếu. Những biện pháp này giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng, hỗ trợ tăng trưởng và chuẩn bị thể trạng tốt hơn trước phẫu thuật.

    Phẫu thuật sửa chữa

    Phẫu thuật tim hở là phương pháp điều trị dứt điểm. Thời điểm phẫu thuật phụ thuộc vào thể bệnh và tình trạng của trẻ. Đối với thể toàn phần, phẫu thuật thường được tiến hành khi trẻ được 3 - 6 tháng tuổi. Với thể bán phần, phẫu thuật có thể được thực hiện muộn hơn, khoảng 6 - 18 tháng tuổi.

    Bác sĩ tiến hành đóng lỗ thông liên nhĩ và thông liên thất bằng kỹ thuật 2 miếng vá (Two-patch) hoặc kỹ thuật 1 miếng vá sửa đổi (Modified single-patch) từ màng ngoài tim tự thân hoặc vật liệu nhân tạo. Khép khe xẻ van nhĩ thất trái (Cleft closure) giúp tái tạo van nhĩ thất chung thành 2 van riêng biệt (van 2 lá bên trái và van 3 lá bên phải), khâu mép khe xẻ lá van trái để chống hở van.

    Phẫu thuật tim hở là phương pháp điều trị dứt điểm những khiếm khuyết vách ngăn nhĩ thất
    Phẫu thuật tim hở là phương pháp điều trị dứt điểm những khiếm khuyết vách ngăn nhĩ thất

    Chăm sóc và tiên lượng sau điều trị

    Sau phẫu thuật, tỷ lệ thành công rất cao, trên 97%. Hầu hết trẻ em có thể phục hồi tốt, phát triển khỏe mạnh và có một cuộc sống gần như bình thường. Tuy nhiên, trái tim đã qua phẫu thuật sẽ không hoàn toàn giống một trái tim bình thường.

    Do đó, việc chăm sóc và theo dõi sức khỏe lâu dài là vô cùng quan trọng. Trẻ cần được tái khám định kỳ với bác sĩ chuyên khoa tim mạch để theo dõi chức năng tim, đặc biệt là hoạt động của các van tim đã được sửa chữa. Theo dõi siêu âm tim định kỳ (3 tháng, 6 tháng, 12 tháng và hằng năm) với bác sĩ chuyên khoa Tim mạch Nhi để đánh giá chức năng co bóp và độ hở van tim.

    Các biến chứng cần theo dõi sát sau phẫu thuật bao gồm block nhĩ thất hoàn toàn (1 - 3%) do tổn thương hệ thống dẫn truyền điện tim nằm gần vách liên thất, khiến trẻ có thể cần đặt máy tạo nhịp tim vĩnh viễn. Ngoài ra, hở van nhĩ thất trái (LAVVR) là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến phẫu thuật lại. Khoảng 10 - 15% bệnh nhân có thể cần phẫu thuật sửa hoặc thay van tim trong tương lai do tình trạng hở van tiến triển.

    Cho trẻ uống kháng sinh dự phòng trước các thủ thuật nha khoa (như rút răng, cạo vôi răng) hoặc thủ thuật xâm lấn theo hướng dẫn của bác sĩ và tiêm chủng đầy đủ các vắc xin (đặc biệt là vắc xin cúm, phế cầu, Synagis phòng virus RSV) và tham khảo ý kiến bác sĩ về mức độ vận động thể lực phù hợp với từng giai đoạn phục hồi.

    Bên cạnh đó, cha mẹ cần đảm bảo cho trẻ một chế độ dinh dưỡng lành mạnh, duy trì cân nặng hợp lý và tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ về hoạt động thể chất.

    Tóm lại, khiếm khuyết vách ngăn nhĩ thất là một dị tật tim phức tạp nhưng hoàn toàn có thể điều trị hiệu quả nhờ vào sự tiến bộ của y học. Với sự chẩn đoán sớm, can thiệp phẫu thuật kịp thời và chế độ chăm sóc, theo dõi chặt chẽ sau đó, trẻ hoàn toàn có cơ hội để lớn lên khỏe mạnh và hòa nhập với cuộc sống.

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm