Xương trụ: Tìm hiểu cấu tạo, chức năng và các bệnh lý liên quan đến xương trụ
Bảo Yến
05/07/2026
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Xương trụ là một trong hai xương chính của cẳng tay, đóng vai trò quan trọng trong vận động và nâng đỡ chi trên. Những tổn thương hoặc bệnh lý liên quan đến xương trụ có thể ảnh hưởng đáng kể đến chức năng cầm nắm và sinh hoạt hằng ngày. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về cấu tạo, chức năng, các chấn thương thường gặp cũng như phương pháp phòng ngừa hiệu quả.
Xương trụ là một trong hai xương dài của cẳng tay, giữ vai trò quan trọng trong việc ổn định khớp khuỷu và hỗ trợ các cử động của cánh tay. Cấu trúc này không chỉ tham gia vào chức năng vận động mà còn góp phần bảo vệ các mô mềm lân cận. Việc hiểu rõ đặc điểm giải phẫu và các vấn đề thường gặp ở xương trụ giúp nâng cao nhận thức về sức khỏe hệ vận động và phòng ngừa chấn thương hiệu quả.
Xương trụ nằm ở đâu?
Xương trụ là một trong những xương nằm ở cẳng tay của cơ thể người. Xương này kéo dài từ vùng khuỷu tay xuống đến cổ tay và nằm ở phía trong cẳng tay khi lòng bàn tay hướng về phía trước. Nói cách khác, xương trụ nằm cùng phía với ngón út.
Ở mỗi cánh tay, cơ thể có một xương trụ. Xương này chạy dọc theo chiều dài cẳng tay và có thể được xác định vị trí tương đối dễ dàng thông qua các mốc giải phẫu bên ngoài. Phần đầu trên của xương nằm gần khuỷu tay, trong khi phần đầu dưới nằm gần cổ tay.
Trong giải phẫu học, vị trí của xương trụ thường được mô tả dựa trên mối liên hệ với xương quay - xương còn lại của cẳng tay. Khi ở tư thế giải phẫu chuẩn, xương trụ nằm ở phía trong cẳng tay, còn xương quay nằm ở phía ngoài, gần ngón cái hơn.
Xương trụ là một trong những xương nằm ở cẳng tay của cơ thể người
Cấu tạo của xương trụ
Xương trụ là một xương dài nằm ở phía trong cẳng tay (phía ngón út). Về mặt giải phẫu, xương trụ gồm hai đầu xương và một thân xương. Mỗi phần có những đặc điểm hình thái riêng, tạo nên cấu trúc hoàn chỉnh của xương.
Đầu trên xương trụ
Đầu trên là phần lớn nhất của xương trụ, tham gia cấu tạo khớp khuỷu. Khu vực này gồm hai mỏm xương và hai khuyết khớp quan trọng.
Mỏm khuỷu: Mỏm khuỷu là phần xương nhô ra ở phía sau khuỷu tay, có thể dễ dàng sờ thấy dưới da, đặc biệt khi cẳng tay gấp lại. Mỏm khuỷu có dạng hình tháp với các mặt trước, sau, trong và ngoài. Mặt trên của mỏm khuỷu gồ ghề, là nơi bám tận của cơ tam đầu cánh tay. Mặt trước tham gia tạo nên phần trên của khuyết ròng rọc. Hai mặt bên liên quan đến các cấu trúc của khớp khuỷu và tiếp xúc với xương cánh tay trong các động tác duỗi cẳng tay.
Mỏm vẹt: Mỏm vẹt là một mỏm xương nhô ra phía trước, nằm ngay dưới mỏm khuỷu. Khi cẳng tay gấp, mỏm vẹt sẽ tiếp cận hố mỏm vẹt của xương cánh tay. Mặt trên của mỏm vẹt tham gia tạo nên phần dưới của khuyết ròng rọc.
Khuyết ròng rọc: Khuyết ròng rọc (hay hõm Sigma lớn) được tạo thành bởi mặt trước của mỏm khuỷu và mặt trên của mỏm vẹt. Đây là một diện khớp lõm có hình bán nguyệt, giúp tiếp khớp với ròng rọc của xương cánh tay. Cấu trúc này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự vững chắc của khớp khuỷu.
Khuyết quay: Khuyết quay (hõm Sigma nhỏ) nằm ở mặt ngoài của mỏm vẹt. Đây là diện khớp tiếp xúc với chỏm xương quay, góp phần hình thành khớp quay - trụ gần.
Đầu dưới xương trụ
Đầu dưới của xương trụ nhỏ hơn đầu trên và nằm ở vùng cổ tay. Phần này gồm:
Chỏm xương trụ, có diện khớp vòng tiếp xúc với khuyết trụ của xương quay.
Mỏm trâm trụ, là một mỏm xương nhô xuống ở mặt trong cổ tay và có thể sờ thấy dưới da.
Từ mỏm trâm trụ xuất phát một đĩa sụn sợi hình tam giác, giúp ngăn cách đầu dưới xương trụ với các xương cổ tay.
Thân xương trụ
Thân xương trụ có dạng lăng trụ tam giác, gồm 3 mặt và 3 bờ.
Các mặt của thân xương:
Mặt trước: Mặt trước hơi lõm ở nửa trên và có lỗ dưỡng cốt. Phần dưới trở nên phẳng hơn, là nơi bám của một số cơ vùng cẳng tay.
Mặt trong: Mặt trong tương đối nhẵn ở đoạn dưới. Phần trên có nhiều diện gồ ghề để các cơ vùng cẳng tay bám vào.
Mặt sau: Mặt sau lồi ở phía trên và dần thu hẹp về phía dưới. Trên mặt này có nhiều diện bám cơ, đồng thời xuất hiện một gờ dọc chia mặt sau thành hai vùng riêng biệt.
Các bờ của thân xương:
Bờ trước: Bờ trước tương đối nhẵn và kéo dài từ mỏm vẹt xuống đầu dưới của xương. Đây là nơi bám của nhiều cấu trúc phần mềm vùng cẳng tay.
Bờ sau: Bờ sau có hình cong chữ S, nằm ngay dưới da nên có thể sờ thấy gần như toàn bộ chiều dài xương. Đây là một mốc giải phẫu quan trọng trong thực hành lâm sàng.
Bờ ngoài (bờ gian cốt): Bờ ngoài hay bờ gian cốt là bờ sắc nhất của thân xương. Bờ này là nơi bám của màng gian cốt nối giữa xương trụ và xương quay. Trong giải phẫu học, bờ gian cốt luôn hướng ra phía ngoài, nhờ đó có thể xác định được xương trụ thuộc bên phải hay bên trái của cơ thể.
Thân xương trụ có dạng lăng trụ tam giác, gồm 3 mặt và 3 bờ
Xương trụ có chức năng gì?
Xương trụ cùng với xương quay tạo nên khung xương cẳng tay và tham gia vào nhiều hoạt động vận động của chi trên. Những chức năng chính của xương trụ bao gồm:
Tham gia cấu tạo khớp khuỷu và khớp cổ tay: Xương trụ liên kết với các xương lân cận để góp phần hình thành khớp khuỷu và tham gia vào cấu trúc khớp cổ tay, giúp duy trì sự ổn định của chi trên.
Hỗ trợ động tác gấp và duỗi cẳng tay: Thông qua khớp khuỷu, xương trụ giúp cẳng tay thực hiện các động tác gấp và duỗi cần thiết trong sinh hoạt hằng ngày.
Tham gia động tác sấp - ngửa cẳng tay: Khi bàn tay ngửa, xương trụ và xương quay nằm song song với nhau; khi bàn tay sấp, xương quay xoay quanh xương trụ, tạo nên sự linh hoạt cho cẳng tay và bàn tay.
Duy trì sự vững chắc của cẳng tay: Xương trụ góp phần tạo nên bộ khung nâng đỡ của cẳng tay, giúp chi trên ổn định trong quá trình vận động và chịu lực.
Là nơi bám của cơ, gân và dây chằng: Nhiều cơ vùng cẳng tay cùng các dây chằng quan trọng bám vào xương trụ, hỗ trợ vận động và ổn định các khớp liên quan.
Hỗ trợ truyền lực giữa bàn tay và cánh tay: Xương trụ phối hợp với xương quay để phân phối và truyền tải lực trong các hoạt động như cầm nắm, nâng đỡ hoặc mang vác đồ vật.
Xương trụ cùng với xương quay tạo nên khung xương cẳng tay và tham gia vào nhiều hoạt động vận động của chi trên
Một số bệnh lý thường gặp ở xương trụ
Xương trụ có vai trò quan trọng trong cấu trúc và vận động của cẳng tay. Do thường xuyên chịu tác động từ các hoạt động sinh hoạt, lao động và thể thao, xương trụ có thể gặp phải nhiều dạng tổn thương hoặc bệnh lý khác nhau. Một số tình trạng phổ biến bao gồm gãy xương, trật khớp liên quan đến xương trụ, viêm nhiễm hoặc các bệnh lý thoái hóa ảnh hưởng đến vùng khớp lân cận.
Gãy xương trụ
Gãy xương trụ là một trong những chấn thương thường gặp nhất. Tình trạng này thường xảy ra do ngã chống tay, tai nạn giao thông, chấn thương thể thao hoặc va đập trực tiếp vào cẳng tay.
Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như đau dữ dội, sưng nề, bầm tím, biến dạng cẳng tay hoặc hạn chế vận động. Tùy mức độ tổn thương, gãy xương trụ có thể được điều trị bằng bó bột hoặc phẫu thuật kết hợp xương.
Gãy cả xương quay và xương trụ
Trong nhiều trường hợp chấn thương mạnh, xương trụ có thể gãy đồng thời với xương quay. Đây là dạng tổn thương nghiêm trọng làm mất sự vững chắc của cẳng tay và ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động. Người bệnh thường cần được can thiệp y tế sớm để nắn chỉnh và cố định xương đúng vị trí, giúp phục hồi chức năng của chi trên.
Gãy mỏm khuỷu xương trụ
Mỏm khuỷu là phần nhô ra phía sau khuỷu tay nên dễ bị tổn thương khi ngã đập trực tiếp khuỷu xuống nền cứng hoặc do lực co kéo mạnh của cơ tam đầu cánh tay. Bệnh nhân thường đau vùng khuỷu, sưng nề và gặp khó khăn khi duỗi cẳng tay. Tùy mức độ di lệch của ổ gãy, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bảo tồn hoặc phẫu thuật.
Gãy mỏm khuỷu xương trụ gây đau vùng khuỷu, sưng nề và gặp khó khăn khi duỗi cẳng tay
Trật khớp quay - trụ gần (tổn thương Monteggia)
Đây là tình trạng gãy xương trụ kèm theo trật chỏm xương quay ở khuỷu tay. Tổn thương Monteggia thường xảy ra sau chấn thương mạnh và cần được chẩn đoán sớm để tránh ảnh hưởng lâu dài đến chức năng vận động của cẳng tay. Các biểu hiện thường gặp bao gồm đau, sưng, biến dạng khuỷu tay và hạn chế cử động.
Viêm tủy xương trụ
Viêm tủy xương là tình trạng nhiễm trùng xảy ra bên trong xương. Mặc dù không phổ biến như chấn thương gãy xương, bệnh vẫn có thể xuất hiện sau chấn thương hở, phẫu thuật hoặc do vi khuẩn lan truyền từ ổ nhiễm trùng khác trong cơ thể.
Người bệnh có thể bị đau kéo dài, sưng nóng đỏ tại vùng tổn thương, sốt và mệt mỏi. Việc điều trị thường cần sử dụng kháng sinh và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa.
Khớp giả sau gãy xương trụ
Khớp giả là biến chứng xảy ra khi ổ gãy không liền xương sau thời gian điều trị. Tình trạng này khiến xương mất tính liên tục và xuất hiện sự di động bất thường tại vị trí gãy. Người bệnh thường đau kéo dài, giảm sức mạnh cẳng tay và ảnh hưởng đến khả năng lao động cũng như sinh hoạt hằng ngày.
Chậm liền xương hoặc lệch trục sau gãy xương
Sau chấn thương, xương trụ có thể liền chậm hoặc liền sai vị trí nếu quá trình điều trị không đạt hiệu quả tối ưu. Điều này có thể gây biến dạng cẳng tay, hạn chế vận động sấp - ngửa và làm giảm chức năng của chi trên. Việc theo dõi sát trong quá trình hồi phục giúp phát hiện sớm và xử trí kịp thời các biến chứng này.
Thoái hóa khớp khuỷu
Mặc dù thoái hóa khớp khuỷu chủ yếu ảnh hưởng đến khớp, nhưng các diện khớp của xương trụ cũng có thể bị tác động. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi hoặc những người có tiền sử chấn thương vùng khuỷu tay. Triệu chứng bao gồm đau khớp, cứng khớp và giảm biên độ vận động khuỷu tay theo thời gian.
Thoái hóa khớp khuỷu chủ yếu ảnh hưởng đến khớp, nhưng các diện khớp của xương trụ cũng có thể bị tác động
Phương pháp phòng ngừa hiệu quả
Mặc dù không thể phòng tránh hoàn toàn mọi bệnh lý liên quan đến xương trụ, nhưng việc chủ động chăm sóc hệ cơ xương khớp có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ chấn thương và các biến chứng về sau.
Duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý: Bổ sung đầy đủ canxi, vitamin D, protein và các khoáng chất cần thiết giúp duy trì độ chắc khỏe của xương. Nên ưu tiên các thực phẩm như sữa, cá, trứng, rau xanh và các loại hạt trong khẩu phần ăn hằng ngày.
Tập luyện thể dục thường xuyên: Vận động đều đặn giúp tăng cường sức mạnh cơ xương khớp, cải thiện khả năng giữ thăng bằng và giảm nguy cơ té ngã. Các bộ môn như đi bộ, đạp xe hoặc bơi lội đều mang lại lợi ích cho sức khỏe xương.
Sử dụng đồ bảo hộ khi chơi thể thao: Khi tham gia các môn thể thao có nguy cơ va chạm hoặc té ngã, nên sử dụng đầy đủ dụng cụ bảo hộ để hạn chế chấn thương vùng cẳng tay, khuỷu tay và cổ tay.
Hạn chế nguy cơ té ngã và chấn thương: Giữ môi trường sống an toàn, tránh trơn trượt và thực hiện đúng kỹ thuật khi lao động, tập luyện giúp giảm nguy cơ gãy xương trụ và các tổn thương liên quan.
Thăm khám khi có dấu hiệu bất thường: Nếu xuất hiện đau, sưng, bầm tím hoặc hạn chế vận động sau chấn thương, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.
Khi tham gia các môn thể thao có nguy cơ va chạm hoặc té ngã, nên sử dụng đầy đủ dụng cụ bảo hộ
Xương trụ là một trong hai xương chính của cẳng tay, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các khớp của chi trên và hỗ trợ nhiều hoạt động vận động hằng ngày. Việc hiểu rõ vị trí, cấu tạo và chức năng của xương trụ không chỉ giúp nâng cao kiến thức về giải phẫu cơ thể mà còn góp phần nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường liên quan đến hệ cơ xương khớp. Bên cạnh đó, chủ động xây dựng lối sống lành mạnh, duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý và thực hiện các biện pháp phòng ngừa chấn thương sẽ giúp bảo vệ xương trụ cũng như duy trì khả năng vận động linh hoạt, khỏe mạnh trong cuộc sống hằng ngày.
Có thể bạn quan tâm
Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
Dược sĩ chuyên khoa Dược lý - Dược lâm sàng. Tốt nghiệp 2 trường đại học Mở và Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có kinh nghiệm nghiên cứu về lĩnh vực sức khỏe, đạt được nhiều giải thưởng khoa học. Hiện là Dược sĩ chuyên môn phụ trách xây dựng nội dung và triển khai dự án đào tạo - Hội đồng chuyên môn tại Nhà thuốc Long Châu.