• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Benzydamine

    Benzydamine: Hoạt chất chống viêm và giảm đau

    31/10/2025

    Kích thước chữ

    Benzydamine là một hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID) thường được dùng tại chỗ dưới dạng súc miệng, xịt họng hoặc gel để giảm đau, viêm và sưng niêm mạc miệng - họng. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình viêm và giảm cảm giác đau rát tại vùng tổn thương. Benzydamine hầu như không gây nghiện, nhưng nếu nuốt hoặc sử dụng quá liều, có thể dẫn đến kích thích, ảo giác hoặc rối loạn thần kinh trung ương, cần được xử trí y tế ngay.

    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Benzydamine

    Loại thuốc

    Benzydamine là một thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) dùng tại chỗ, có tác dụng giảm đau và gây tê nhẹ. Dạng muối hydrochloride của hoạt chất này thường được sử dụng để làm dịu viêm và giảm đau ở vùng miệng, họng hoặc cơ - xương. Dù thuộc nhóm NSAID, benzydamine là dẫn xuất indazole có tính chất hóa học và dược lý khác biệt so với các NSAID kiểu aspirin, giúp thuốc phát huy hiệu quả kháng viêm tại chỗ mà ít gây kích ứng toàn thân.

    Công thức hóa học của Benzydamine
    Công thức hóa học của Benzydamine

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Benzydamine có nhiều dạng bào chế khác nhau, được thiết kế chủ yếu để sử dụng tại chỗ, gồm:

    • Dung dịch súc miệng hoặc xịt họng: Thường chứa 0,15% Benzydamine hydrochloride (tương đương 1,5 mg/mL).
    • Viên ngậm hoặc viên ngậm tan: Hàm lượng phổ biến 3 mg hoặc 1,5 mg mỗi viên.
    • Kem hoặc gel bôi ngoài: Thường chứa 3% Benzydamine hydrochloride.

    Chỉ định

    Benzydamine được sử dụng để giảm đau và kháng viêm tại chỗ trong nhiều tình trạng khác nhau, bao gồm:

    • Viêm họng sau phẫu thuật như cắt amidan hoặc sau khi đặt ống thông mũi - dạ dày.
    • Tổn thương niêm mạc miệng, chẳng hạn như viêm loét miệng, loét aphthous, hay viêm do xạ trị.
    • Các can thiệp nha khoa gây sưng đau miệng, nướu, lưỡi hoặc họng.
    • Tình trạng đau và viêm tại hệ cơ - xương, như bong gân, căng cơ, viêm gân, bầm tím, cứng khớp hoặc đau cơ cấp tính.

    Nhờ đặc tính giảm đau và chống viêm tại chỗ, Benzydamine giúp làm dịu nhanh triệu chứng mà ít gây tác dụng toàn thân.

    Benzydamine được chỉ định như viêm họng hay tổn thương răng miệng
    Benzydamine được chỉ định như viêm họng hay tổn thương răng miệng

    Dược lực học

    Benzydamine thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), được bào chế để giảm đau và gây tê cục bộ, đặc biệt hiệu quả trong các bệnh lý vùng miệng và họng. Thuốc tác động trực tiếp lên các phản ứng viêm, giúp giảm sưng, giảm tiết dịch và hạn chế hình thành u hạt tại vị trí tổn thương.

    Nhờ khả năng thấm qua niêm mạc và da, Benzydamine tập trung tại mô bị viêm, phát huy tác dụng nhanh mà ít gây ảnh hưởng toàn thân. Sau khi hấp thu, thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 - 4 giờ, cho hiệu quả giảm đau kéo dài và an toàn khi dùng tại chỗ.

    Về cơ chế tác dụng, Benzydamine chủ yếu giảm viêm bằng cách ức chế sản xuất các cytokine tiền viêm như TNF-α và IL-1β, trong khi hầu như không ảnh hưởng đến các cytokine khác như IL-6, IL-8 hay các cytokine chống viêm như IL-10 hoặc IL-1 đối kháng. Nhờ cơ chế này, thuốc tác động chọn lọc tại chỗ, giúp giảm viêm mà ít ảnh hưởng toàn thân.

    Benzydamine là một chất ức chế prostaglandin yếu, vì nó chỉ ức chế hiệu quả enzyme cyclooxygenase (COX) và lipoxygenase ở nồng độ cao (≥1 mM). Do hầu hết các dạng thuốc hiện nay dùng tại chỗ như bôi da hoặc súc miệng, hoạt chất không hấp thu đáng kể vào máu, nên ít có khả năng gây tác dụng toàn thân. Điều này giúp thuốc tập trung giảm viêm và đau tại vị trí sử dụng, tối ưu hiệu quả tại chỗ mà vẫn an toàn.

    Benzydamine thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID)
    Benzydamine thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID)

    Động lực học

    Hấp thu

    Khi dùng đường uống, Benzydamine được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương trong thời gian ngắn và có thời gian bán thải khoảng 13 giờ. Ngược lại, khi dùng tại chỗ như dạng súc miệng, xịt hoặc bôi ngoài da, thuốc chủ yếu hoạt động tại vùng tiếp xúc, trong khi lượng hấp thu vào tuần hoàn rất nhỏ. Chính mức hấp thu toàn thân thấp này giúp giảm nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ toàn thân, làm cho Benzydamine trở thành lựa chọn an toàn cho điều trị tại chỗ.

    Phân bố

    Benzydamine có thể tích phân bố khoảng 10 lít.

    Chuyển hóa

    Benzydamine được chuyển hóa chủ yếu qua các phản ứng oxy hóa, khử alkyl và liên hợp, tạo thành các chất chuyển hóa dạng hydroxy, khử alkyl và N-oxide.

    Thải trừ

    Benzydamine có độ thanh thải creatinin khoảng 170 mL/phút, thời gian bán thải trung bình khoảng 13 giờ. Benzydamine là một bazơ yếu có độ tan trong lipid cao, đặc tính này khiến thuốc bị tái hấp thu thụ động đáng kể ở ống thận, nên chỉ một phần nhỏ (khoảng 5%) được thải trừ nguyên dạng qua nước tiểu. Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác ghi nhận tỷ lệ bài tiết dạng không đổi có thể đạt 50 - 65%, tùy vào điều kiện chuyển hóa của cơ thể.

    Phần lớn Benzydamine được thải qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa không hoạt tính hoặc dạng liên hợp, trong đó N-oxide Benzydamine có thể lưu lại trong huyết tương lâu hơn hợp chất ban đầu, do thời gian bán thải dài hơn.

    Phần lớn Benzydamine được thải qua nước tiểu
    Phần lớn Benzydamine được thải qua nước tiểu

    Tương tác thuốc

    Khi dùng Benzydamine với các thuốc sau sẽ gây ra các tương tác:

    • Abacavir: Benzydamine có thể làm giảm tốc độ bài tiết của Abacavir, có thể dẫn đến nồng độ thuốc trong huyết thanh cao hơn.
    • Abciximab: Nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của chảy máu và xuất huyết có thể tăng lên khi Benzydamine được kết hợp với Abciximab
    • Acebutolol: Benzydamine có thể làm giảm hoạt động hạ huyết áp của Acebutolol.
    • Aceclofenac: Nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ có thể tăng lên khi Aceclofenac được kết hợp với Benzydamine.
    • Acetaminophen: Nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ có thể tăng lên khi Acetaminophen được kết hợp với Benzydamine.
    • Acetazolamid: Acetazolamide có thể làm tăng tốc độ bài tiết Benzydamine, có thể dẫn đến nồng độ trong huyết thanh thấp hơn và có khả năng làm giảm hiệu quả.

    Chống chỉ định

    Chống chỉ định ở những người quá mẫn hoặc dị ứng với benzydamine hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Liều lượng & cách dùng

    Liều dùng

    Người lớn

    Đối với đau hoặc viêm vùng miệng - họng: Người lớn có thể súc miệng với 15 ml dung dịch benzydamine 0,15% (có thể pha loãng nếu gây rát) mỗi 1 - 3 giờ, tối đa trong 7 ngày. Ngoài ra, có thể xịt dung dịch 0,15% trực tiếp vào vùng bị đau 4 - 8 lần mỗi 1,5 - 3 giờ.

    Đối với đau hoặc viêm cơ - khớp: Dùng kem bôi 3 - 5% hoặc dạng khí dung 6%, thoa lên vùng tổn thương theo hướng dẫn của nhân viên y tế, giúp giảm đau và sưng tại chỗ.

    Trẻ em

    Liều benzydamine dành cho trẻ từ 6 đến 12 tuổi: Sử dụng 4 lần mỗi ngày, khoảng cách giữa các lần từ 1,5 đến 3 giờ, để làm dịu đau rát và khó chịu ở vùng miệng - họng.

    Cách dùng

    Benzydamine được dùng tại chỗ để giảm viêm và đau ở vùng miệng, họng hoặc cơ - khớp, với các dạng phổ biến sau:

    • Dung dịch súc miệng: Dùng để làm dịu đau rát, viêm loét miệng và họng. Lấy một lượng vừa đủ, súc hoặc ngậm trong khoảng 30 giây rồi nhổ bỏ, không được nuốt.
    • Dạng xịt họng: Phun trực tiếp vào vùng tổn thương trong miệng hoặc họng, giúp thuốc thấm đều và giảm viêm nhanh.
    • Viên ngậm: Ngậm từ từ cho tan trong miệng, không nhai hay nuốt, để thuốc tác động trực tiếp lên niêm mạc họng.
    • Kem hoặc gel bôi da: Dùng cho các vùng cơ - khớp bị viêm, đau hoặc bầm tím, thoa một lớp mỏng lên da sạch và xoa nhẹ cho thuốc thấm đều.
    Đối với dạng xịt họng, phun trực tiếp vào vùng tổn thương trong miệng hoặc họng
    Đối với dạng xịt họng, phun trực tiếp vào vùng tổn thương trong miệng hoặc họng

    Tác dụng phụ

    Khi dùng dung dịch súc miệng hoặc xịt họng, một số người có thể cảm giác tê, châm chích nhẹ ở miệng hoặc cổ họng.

    Với dạng kem hoặc gel bôi ngoài da, có thể gặp ngứa, phát ban, đỏ da, sưng hoặc tăng nhạy cảm với ánh sáng tại vùng bôi.

    Tất cả các dạng bào chế đều có nguy cơ phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm sưng cổ họng, khó nuốt, khó nói, khó thở hoặc thở khò khè, cần ngưng sử dụng ngay và tìm trợ giúp y tế.

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Lưu ý chung khi sử dụng Benzydamine:

    • Tránh để thuốc dính vào mắt hoặc vết thương hở sâu.
    • Ngưng sử dụng và tìm ngay trợ giúp y tế nếu xuất hiện phản ứng dị ứng nghiêm trọng như sưng cổ họng, khó thở hoặc phát ban nặng.
    • Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ, không lạm dụng để tránh kích ứng niêm mạc hoặc da.
    • Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
    • Người bệnh hen phế quản nên thận trọng khi sử dụng Benzydamine, đặc biệt là các dạng súc miệng hoặc xịt họng, vì thuốc có thể kích thích niêm mạc hô hấp ở một số trường hợp nhạy cảm.
    • Do Benzydamine thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), trước khi sử dụng cần xác định xem bệnh nhân có tiền sử dị ứng với NSAID hoặc các thành phần của thuốc. Việc này giúp ngăn ngừa các phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm sưng, khó thở hoặc sốc phản vệ, đảm bảo sử dụng thuốc an toàn.

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Phụ nữ mang thai nên thận trọng khi sử dụng Benzydamine, đặc biệt là các dạng súc miệng, xịt họng hoặc bôi ngoài da. Hiện chưa có đủ dữ liệu về tác động an toàn đến thai nhi, do đó chỉ nên dùng khi thật cần thiết và dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Tránh tự ý sử dụng kéo dài hoặc lạm dụng thuốc trong thai kỳ.

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Không nên sử dụng Benzydamine trong thời kỳ cho con bú. Tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Hiện tại chưa có bằng chứng cho thấy Benzydamine ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Ngộ độc có thể xảy ra nếu vô tình nuốt một lượng lớn thuốc, thường trên 300 mg. Các dấu hiệu quá liều có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, đau bụng, kích ứng thực quản, cũng như triệu chứng thần kinh trung ương như chóng mặt, ảo giác, bồn chồn, lo lắng hoặc cáu kỉnh.

    Cách xử lý khi quá liều

    Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho benzydamine. Nếu nuốt phải liều cao hơn mức khuyến cáo, cần được xử trí triệu chứng và theo dõi y tế. Trong tình huống khẩn cấp, hãy liên hệ ngay Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ kịp thời.

    Quên liều và xử trí

    Nếu quên một liều Benzydamine, hãy dùng liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với thời điểm liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch bình thường. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bỏ lỡ.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm