• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Broxuridine

    Broxuridine là gì? Những thông tin cần biết về broxuridine

    15/05/2025

    Kích thước chữ

    Broxuridine đã được sử dụng trong các thử nghiệm nghiên cứu điều trị bệnh bạch cầu, ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn I, ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IIB và ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IIA. Broxuridine từng được nghiên cứu như một chất có hoạt tính chống virus trong môi trường phòng thí nghiệm, tuy nhiên chưa được phê duyệt là thuốc điều trị virus trên lâm sàng.

    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (hoạt chất)

    Broxuridine

    Còn gọi là 5-bromo-2'-deoxyuridine, 59-14-3, bromodeoxyuridine, 5-Bromodeoxyuridine

    Loại thuốc

    Broxuridine là một hợp chất pyrimidine 2'-deoxyribonucleoside có nhân bazơ là 5-bromouracil. Nó có vai trò như một tác nhân chống ung thư và chất đối kháng chuyển hóa.

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Broxuridine có dạng là bột tinh thể màu trắng.

    Broxuridine chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và chưa được phê duyệt rộng rãi cho sử dụng lâm sàng ở người. Do đó, thông tin về dạng thuốc và hàm lượng có thể thay đổi tùy theo mục đích và thiết kế nghiên cứu cụ thể.

    Chỉ định

    Broxuridine đang được nghiên cứu điều trị cho các bệnh ung thư, chủ yếu là bệnh bạch cầu và ung thư tuyến tiền liệt, tuy nhiên chưa được phê duyệt chính thức cho sử dụng rộng rãi.

    Broxuridine là gì? Những thông tin cần biết về broxuridine 1.png
    Broxuridine là loại thuốc đang được nghiên cứu điều trị cho các bệnh ung thư

    Dược lực học

    Broxuridine là một chất kháng chuyển hóa, có cấu trúc tương tự với các chất chuyển hóa tự nhiên, nhưng đủ khác biệt để gây cản trở các quá trình chuyển hóa sinh lý bình thường trong tế bào. Nhờ đó, thuốc có thể can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA và sự phân chia tế bào.

    Thuốc thuộc nhóm các tác nhân kháng virus và được sử dụng trong điều trị hoặc dự phòng các bệnh do virus gây ra. Cơ chế tác động bao gồm: Ức chế enzym DNA polymerase của virus, ngăn virus xâm nhập hoặc giải vỏ, ức chế tổng hợp protein của virus hoặc cản trở các giai đoạn muộn trong quá trình lắp ráp virus.

    Ngoài ra, broxuridine còn được xếp vào nhóm tác nhân làm tăng nhạy cảm với bức xạ, giúp tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào đích của liệu pháp xạ trị. Thuốc cũng được phân loại là chất kháng chuyển hóa có tác dụng chống ung thư (antimetabolites, antineoplastic), do khả năng ức chế sự tăng sinh của tế bào ác tính.

    Broxuridine là gì? Những thông tin cần biết về broxuridine 7.png
    Broxuridine có khả năng ức chế sự tăng sinh của tế bào ác tính

    Động lực học

    Hấp thu

    Broxuridine có thể được hấp thu qua đường tiêu hóa sau tiêm, và có khả năng đi qua nhau thai, điều này được suy luận từ các tác động gây quái thai trên phôi. Khi được cấy dưới da (dạng viên nén), nồng độ broxuridine trong máu đạt đỉnh sau khoảng 5 giờ, với nồng độ xấp xỉ 10 µg/mL. Việc sử dụng viên nén phủ agar làm giảm nồng độ máu xuống còn một nửa và không ghi nhận nồng độ đỉnh.

    Phân bố

    Trong các nghiên cứu trên động vật, broxuridine được tiêm trực tiếp vào động mạch dẫn đến phân bố mạnh ở các mô như ruột, dạ dày, tủy xương và lách. Một phần broxuridine được kết hợp trực tiếp vào DNA của các mô. Ở người, nghiên cứu lâm sàng cho thấy mức độ gắn vào DNA cao hơn ở tế bào khối u (50 – 70%) so với da bình thường (< 10%). Broxuridine cũng được phát hiện trong gan của cả chuột mẹ và phôi khi tiêm vào chuột mang thai.

    Chuyển hóa

    Broxuridine bị chuyển hóa nhanh ở chuột và chuột cống qua hai con đường chính:

    • Thủy phân liên kết glycosyl, tạo thành bromouracil và 2-deoxyribose.
    • Khử brom, dẫn đến giải phóng ion bromide.

    Các sản phẩm chuyển hóa tiếp theo của phân tử vẫn chưa được nghiên cứu rõ ràng.

    Thải trừ

    Dù dữ liệu cụ thể về bài tiết chưa được mô tả chi tiết trong các tài liệu đã trích dẫn, nhưng với chuyển hóa nhanh chóng trong cơ thể, phần không được tích hợp vào DNA có khả năng được thải qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa như bromouracil và ion bromide.

    Tương tác thuốc

    Broxuridine có thể gây ra tương tác với nhiều hoạt chất, chủ yếu làm tăng nguy cơ methemoglobin máu, một tình trạng rối loạn huyết sắc tố khiến máu không vận chuyển oxy hiệu quả. Các thuốc có thể làm tăng nguy cơ này khi dùng cùng broxuridine bao gồm các thuốc gây tê tại chỗ như benzocaine, lidocaine, bupivacaine, prilocaine, tetracaine, chloroprocaine, và nhiều dẫn xuất khác như ambroxol, phenol, capsaicin, cũng như một số thuốc kháng viêm như meloxicam. Ngoài ra, các thuốc kích thích sản xuất hồng cầu như darbepoetin alfa, erythropoietin, peginesatide, methoxy polyethylene glycol-epoetin beta khi dùng cùng broxuridine có thể làm tăng nguy cơ huyết khối.

    Một số tương tác khác đáng chú ý gồm:

    • Nelarabine có thể làm tăng độc tính khi kết hợp với broxuridine.
    • Etrasimod có thể làm tăng mức độ ức chế miễn dịch khi dùng cùng broxuridine.
    • Tetrodotoxin và một số độc tố thần kinh khác cũng có thể tăng nguy cơ methemoglobin máu khi dùng đồng thời.

    Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng khi phối hợp broxuridine với các thuốc gây tê, kháng viêm không steroid, hoặc các thuốc có ảnh hưởng đến máu và hệ miễn dịch, đồng thời theo dõi các dấu hiệu thiếu oxy mô và tác dụng phụ nghiêm trọng.

    Broxuridine là gì? Những thông tin cần biết về broxuridine 6.png
    Broxuridine có thể gây ra tương tác với nhiều loại thuốc

    Chống chỉ định

    Broxuridine chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu và chưa được phê duyệt rộng rãi cho sử dụng lâm sàng, nên thông tin về chống chỉ định còn hạn chế. Trước khi sử dụng, cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế và tuân thủ các hướng dẫn an toàn trong nghiên cứu.

    Liều lượng & cách dùng

    Cách dùng

    Trong nghiên cứu

    Broxuridine thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học, để đánh dấu các tế bào đang phân chia. Liều lượng và cách dùng có thể khác nhau tùy thuộc vào mục đích nghiên cứu và loại tế bào được nghiên cứu.

    Trong điều trị lâm sàng

    Broxuridine đã được nghiên cứu như một chất tăng nhạy cảm với bức xạ trong điều trị các khối u não. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc này trong lâm sàng có thể gây ra độc tính trên tủy xương, bao gồm giảm bạch cầu và tiểu cầu.

    Broxuridine là gì? Những thông tin cần biết về broxuridine 3.png
    Broxuridine thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học để đánh dấu các tế bào đang phân chia

    Liều dùng

    Broxuridine được sử dụng qua đường tiêm và liều dùng có thể thay đổi tùy theo mục đích điều trị và mức dung nạp của người bệnh. Tuy nhiên, hiện nay broxuridine chủ yếu được dùng trong các thử nghiệm lâm sàng và chưa được phê duyệt rộng rãi cho sử dụng thường quy.

    Người lớn

    Liều dùng thử nghiệm lâm sàng trên các nghiên cứu:

    Liều tối đa dung nạp:

    • 35 mg/kg/ngày, dùng 1 lần/ngày, theo nhiều lần.
    • Tác dụng phụ đáng chú ý là giảm tiểu cầu.

    Liều thường dùng trong nghiên cứu:

    • 25 mg/kg/ngày, dùng 1 lần/ngày, theo nhiều lần.
    • Qua đường tiêm động mạch.
    • Ghi nhận các tác dụng phụ gồm buồn nôn, giảm tiểu cầu,...

    Trẻ em

    Hiện nay chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả của broxuridine ở trẻ em. Do đó, không khuyến cáo sử dụng broxuridine cho bệnh nhi, trừ khi trong khuôn khổ nghiên cứu lâm sàng nghiêm ngặt với sự giám sát y tế chặt chẽ.

    Broxuridine là gì? Những thông tin cần biết về broxuridine 2.png
    Hiện nay chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả của broxuridine ở trẻ em

    Tác dụng phụ

    Thuốc broxuridine có thể gây ra nhiều tác dụng phụ ở các mức độ khác nhau, tùy thuộc vào liều lượng sử dụng và khả năng đáp ứng của từng người bệnh.

    Thường gặp

    Những tác dụng phụ thường gặp nhất bao gồm ức chế tủy xương dẫn đến giảm số lượng bạch cầu, tiểu cầu và hồng cầu trong máu, kèm theo đó là các triệu chứng như buồn nôn, nôn, mệt mỏi và viêm niêm mạc (đặc biệt là viêm miệng hoặc thực quản). Đây là những phản ứng phổ biến khi sử dụng thuốc có cơ chế tác động trực tiếp lên DNA.

    Ít gặp

    Ở một số trường hợp ít gặp hơn, người bệnh có thể gặp phải tình trạng rối loạn chức năng gan biểu hiện bằng tăng men gan trong xét nghiệm sinh hóa, phản ứng tại vị trí tiêm như đau, đỏ hoặc viêm mạch. Ngoài ra, một số người có thể bị nhức đầu, chóng mặt hoặc rụng tóc tạm thời trong quá trình điều trị.

    Hiếm gặp

    Dù hiếm gặp, broxuridine cũng có thể gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng như phản ứng dị ứng nặng, bao gồm phát ban toàn thân hoặc sốc phản vệ. Một số người bệnh có thể bị nhiễm trùng cơ hội do hệ miễn dịch suy giảm đáng kể. Đặc biệt, do thuốc có khả năng tích hợp vào ADN, nó có thể gây biến đổi di truyền ở cả tế bào ung thư lẫn tế bào lành, từ đó làm tổn thương mô ngoài ý muốn như da và niêm mạc.

    Vì vậy, trong quá trình điều trị với broxuridine, người bệnh cần được theo dõi sát về huyết học, chức năng gan thận và các biểu hiện lâm sàng bất thường để kịp thời xử lý các tác dụng phụ có thể xảy ra.

    Broxuridine là gì? Những thông tin cần biết về broxuridine 5.png
    Broxuridine có thể gây tác dụng phụ ức chế tủy xương dẫn đến giảm số lượng tế bào máu

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Broxuridine là thuốc có tác dụng ức chế sự sao chép DNA thông qua việc thay thế thymidine trong chuỗi DNA. Vì có khả năng gây độc tế bào, thuốc chỉ nên được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa, đặc biệt trong điều trị các bệnh lý ác tính. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị và xét nghiệm định kỳ để theo dõi độc tính trên máu, gan, tủy xương và các mô khác.

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Broxuridine có khả năng gây độc cho phôi thai và gây dị tật bẩm sinh. Do thuốc có thể đi qua nhau thai và tác động lên ADN của thai nhi, không được sử dụng broxuridine cho phụ nữ đang mang thai. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên được khuyến cáo tránh thai trong thời gian điều trị và trong một khoảng thời gian sau đó (theo hướng dẫn của bác sĩ).

    Broxuridine là gì? Những thông tin cần biết về broxuridine 4.png
    Broxuridine có khả năng gây độc cho phôi thai và gây dị tật bẩm sinh

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Chưa có đủ dữ liệu xác định broxuridine có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, do nguy cơ tiềm ẩn gây độc tế bào đối với trẻ bú mẹ, không khuyến khích sử dụng thuốc này trong thời gian cho con bú. Nếu cần thiết sử dụng, nên ngưng cho con bú trong suốt thời gian điều trị.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Một số tác dụng phụ của thuốc như mệt mỏi, chóng mặt hoặc suy giảm chức năng thần kinh có thể xảy ra trong quá trình điều trị. Do đó, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc nếu cảm thấy không tỉnh táo hoặc có dấu hiệu ảnh hưởng đến khả năng phản xạ, tập trung.

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Hiện chưa có nhiều dữ liệu cụ thể về độc tính cấp tính khi dùng quá liều broxuridine trên người. Tuy nhiên, do thuốc có khả năng tích hợp vào DNA và ảnh hưởng đến phân chia tế bào, việc sử dụng liều cao kéo dài có thể gây ức chế tủy xương, dẫn đến giảm bạch cầu, thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu. Ngoài ra, quá liều có thể làm tăng nguy cơ methemoglobin máu và gây tổn thương mô lành do tác dụng gây độc tế bào không chọn lọc.

    Cách xử lý khi quá liều

    Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Broxuridine. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc ngay lập tức và tiến hành điều trị triệu chứng, hỗ trợ toàn thân. Theo dõi sát các chỉ số huyết học, chức năng gan thận và tình trạng oxy hóa máu. Trong trường hợp methemoglobin máu nặng, có thể cân nhắc dùng thuốc theo chỉ định bác sĩ. Người bệnh nên được điều trị tại cơ sở y tế để được theo dõi và xử lý kịp thời.

    Quên liều và xử trí

    Nếu quên một liều broxuridine, người bệnh nên được dùng lại càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình. Không được dùng gấp đôi liều để bù vào liều đã quên. Việc quên liều nhiều lần có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, do đó nên thông báo cho bác sĩ nếu tình trạng này xảy ra thường xuyên.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm