• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Ferrous bisglycinate

    Ferrous Bisglycinate - Khoáng chất hỗ trợ điều trị triệu chứng thiếu máu

    21/06/2023

    Kích thước chữ
    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Ferrous bisglycinate.

    Loại thuốc

    Vitamin và khoáng chất.

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Dạng phối hợp đường uống: Ferrous bisglycinate (19 mg).

    Viên nang: 29 mg.

    Chỉ định

    Để điều trị tất cả các chứng thiếu máu đáp ứng với liệu pháp sắt uống, chẳng hạn như thiếu máu giảm sắc tố liên quan đến thai kỳ, mất máu cấp tính hoặc mãn tính, hạn chế ăn kiêng, bệnh chuyển hóa và dưỡng bệnh sau phẫu thuật.

    Dược lực học

    Sắt là thành phần thiết yếu trong việc hình thành huyết sắc tố. Đủ lượng sắt cần thiết để tạo hồng cầu hiệu quả. Sắt cũng đóng vai trò là đồng yếu tố của một số enzym thiết yếu, bao gồm cả các cytochromes tham gia vào quá trình vận chuyển điện tử.

    Động lực học

    Không có thông tin.

    Tương tác thuốc

    Tương tác với các thuốc khác

    Có thể làm giảm sự hấp thu của các loại thuốc khác như bisphosphonates (ví dụ: Alendronat), levodopa, penicillamine, kháng sinh quinolone (ví dụ: Ciprofloxacin, levofloxacin), thuốc tuyến giáp (ví dụ, levothyroxine) và kháng sinh tetracycline (ví dụ: Doxycycline, minocycline).

    Tránh dùng thuốc này cùng lúc với thuốc kháng axit. Đợi ít nhất 2 giờ giữa việc uống thuốc này và thuốc kháng axit.

    Chống chỉ định

    Bệnh nhân quá mẫn với ferrous bisglycinate. Hemochromatosis (do xuất huyết nội tạng) và hemosiderosis (do quá tải sắt) là những chống chỉ định đối với liệu pháp điều trị bằng sắt.

    Liều lượng & cách dùng

    Người lớn

    Sắt được hấp thu tốt nhất khi bụng đói (thường nếu uống 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn). Nếu bị đau dạ dày có thể dùng thuốc này cùng với thức ăn.

    Dạng viên thường sử dụng 1 viên/ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

    Tác dụng phụ

    Thường gặp

    Có thể xảy ra táo bón, tiêu chảy, co thắt dạ dày hoặc đau bụng. Những tác dụng này thường là tạm thời và có thể biến mất khi cơ thể thích nghi với thuốc này. Nếu bất kỳ tác dụng nào kéo dài hoặc trở nên tồi tệ hơn, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ kịp thời.

    Sắt có thể khiến phân chuyển sang màu đen, đây là tác động thường thấy và không gây hại.

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân rối loạn ứ sắt (như bệnh huyết sắc tố, bệnh hemosiderosis), sử dụng/lạm dụng rượu, các vấn đề về gan, các vấn đề về dạ dày/ruột (như loét, viêm đại tràng).

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Trong thời kỳ mang thai, thuốc này chỉ nên được sử dụng khi thật cần thiết. Cần thảo luận về những rủi ro và lợi ích đối với việc sử dụng cho phụ nữ mang thai.

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Thuốc đi vào sữa mẹ. Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ khi sử dụng cho phụ nữ cho con bú.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Không ảnh hưởng.

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm: Đau dạ dày, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy.

    Cách xử lý khi quá liều

    Liên hệ với trung tâm y tế gần nhất để được xử lý kịp thời.

    Quên liều và xử trí

    Uống liều đã quên ngay khi nhớ. Nếu gần đến giờ uống liều kế tiếp, bỏ qua liều quên và uống thuốc theo liều khuyến cáo kế tiếp. Không uống liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm