06/04/2026
Mặc định
Lớn hơn
Furazolidone là một kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm nitrofuran, từng được sử dụng trong điều trị một số nhiễm khuẩn đường tiêu hóa như tiêu chảy do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng. Hoạt chất này có tác dụng ức chế nhiều vi sinh vật, bao gồm một số vi khuẩn Gram âm, Giardia lamblia và Trichomonas. Tuy nhiên, việc sử dụng Furazolidone hiện nay bị hạn chế ở nhiều quốc gia do nguy cơ độc tính và các tác dụng không mong muốn. Thuốc cũng có đặc tính ức chế enzym monoamine oxidase (MAO), nên có thể gây tương tác với một số thực phẩm và thuốc khác.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Furazolidone
Loại thuốc
Furazolidone là thuốc kháng khuẩn và kháng ký sinh trùng thuộc nhóm nitrofuran, chủ yếu tác động lên vi khuẩn đường ruột và một số đơn bào gây bệnh.
Dạng thuốc và hàm lượng
Các dạng bào chế này được dùng chủ yếu theo đường uống để điều trị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa. Tuy nhiên, việc sử dụng Furazolidone hiện nay đã giảm đáng kể ở nhiều quốc gia do nguy cơ tác dụng không mong muốn và các hạn chế về an toàn.

Dùng để điều trị đặc hiệu và triệu chứng tiêu chảy và viêm ruột do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra bởi các tác nhân nhạy cảm.
Furoxone có phổ tác dụng kháng khuẩn khá rộng, có khả năng ức chế nhiều tác nhân gây bệnh thường gặp ở đường tiêu hóa như Escherichia coli, Salmonella, Shigella, Proteus, Vibrio cholerae và Giardia lamblia. Thuốc phát huy tác dụng bằng cách làm gián đoạn quá trình nhân đôi DNA và tổng hợp protein của vi sinh vật. Cơ chế này giúp kìm hãm sự phát triển và nhân lên của các tác nhân gây bệnh, đồng thời góp phần hạn chế sự xuất hiện của chủng vi khuẩn kháng thuốc.
Các nghiên cứu sử dụng Furazolidone được gắn đồng vị phóng xạ cho thấy hoạt chất này được hấp thu khá tốt qua đường tiêu hóa sau khi dùng đường uống.
Sau khi được hấp thu qua đường tiêu hóa, Furazolidone được phân bố vào nhiều mô trong cơ thể. Tuy nhiên, do thuốc bị chuyển hóa nhanh nên nồng độ Furazolidone nguyên vẹn trong huyết tương thường thấp. Phần lớn hoạt chất tồn tại dưới dạng các chất chuyển hóa trong tuần hoàn.
Furazolidone được chuyển hóa nhanh và mạnh trong cơ thể. Con đường chuyển hóa chủ yếu bắt đầu bằng quá trình khử nhóm nitro, tạo thành các dẫn xuất aminofuran. Trong quá trình này hình thành hai chất chuyển hóa chính gồm 3-amino-2-oxazolidone (AOZ) và beta-hydroxyethylhydrazine (HEH), trong đó AOZ có liên quan đến tác dụng ức chế enzym monoamine oxidase (MAO). Quá trình khử độc và thải trừ của thuốc chủ yếu diễn ra thông qua phản ứng liên hợp với glutathione, giúp cơ thể loại bỏ các chất chuyển hóa.
Furazolidone và các chất chuyển hóa của nó được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, một phần nhỏ có thể được thải qua phân.

Furazolidone có khả năng ức chế enzym monoamine oxidase (MAO), vì vậy thuốc có thể tương tác với một số dược phẩm và thực phẩm có ảnh hưởng đến hệ thần kinh hoặc huyết áp. Khi dùng cùng các thuốc có tác dụng tương tự MAO hoặc các thuốc kích thích thần kinh, nguy cơ xuất hiện các phản ứng bất lợi như tăng huyết áp hoặc kích thích thần kinh có thể tăng lên.
Thuốc cũng có thể tương tác với một số thuốc chống trầm cảm, thuốc cường giao cảm hoặc thuốc có chứa tyramine, làm tăng nguy cơ xảy ra các phản ứng bất lợi trên tim mạch và thần kinh. Do đó, cần thận trọng khi phối hợp Furazolidone với các thuốc có cơ chế tác dụng liên quan đến hệ monoamine.
Chống chỉ định của Furazolidone:
Người lớn
Điều trị bệnh tả hoặc tiêu chảy do vi khuẩn
Thường dùng 100 mg mỗi lần, ngày uống 4 lần trong khoảng 5 - 7 ngày.
Điều trị nhiễm Giardia
Dùng 100 mg mỗi lần, ngày uống 4 lần trong 7 - 10 ngày.
Trẻ em
Điều trị bệnh tả hoặc tiêu chảy do vi khuẩn
Trẻ từ 1 tháng tuổi trở lên: Liều được tính theo cân nặng và cần có chỉ định của bác sĩ. Liều thường dùng khoảng 1,25 mg/kg thể trọng mỗi lần, uống 4 lần mỗi ngày trong 5 - 7 ngày.
Điều trị nhiễm Giardia
Trẻ từ 1 tháng tuổi trở lên: Liều được xác định dựa trên cân nặng theo chỉ định của bác sĩ. Liều thông thường khoảng 1,25 - 2 mg/kg thể trọng mỗi lần, dùng 4 lần mỗi ngày trong 7 - 10 ngày.
Không nên sử dụng Furazolidone cho trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi, trừ khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ, vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu ở nhóm tuổi này.
Có thể dùng Furazolidone cùng với thức ăn để hạn chế tình trạng khó chịu hoặc đau bụng trong quá trình điều trị.
Cách dùng hỗn dịch uống: Khi dùng dạng hỗn dịch, cần đong liều bằng thìa hoặc cốc đo chuyên dụng có vạch chia để đảm bảo chính xác. Không nên dùng thìa cà phê thông thường trong gia đình vì thể tích có thể không chuẩn.
Để đạt hiệu quả điều trị tối ưu, người bệnh cần dùng thuốc đủ liệu trình theo chỉ định, ngay cả khi triệu chứng đã cải thiện sau vài ngày. Ngừng thuốc quá sớm hoặc bỏ liều có thể khiến nhiễm trùng chưa được điều trị triệt để và dễ tái phát.

Trong quá trình sử dụng Furazolidone, một số tác dụng không mong muốn có thể xuất hiện. Các biểu hiện này thường có mức độ khác nhau tùy theo cơ địa từng người và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Một số tác dụng phụ ít gặp bao gồm đau bụng hoặc khó chịu vùng dạ dày, tiêu chảy, đau đầu, buồn nôn hoặc nôn. Những triệu chứng này thường ở mức độ nhẹ và có thể giảm dần khi cơ thể thích nghi với thuốc trong quá trình điều trị.
Trong một số trường hợp hiếm gặp, người dùng có thể xuất hiện các biểu hiện như sốt, ngứa, đau khớp, phát ban hoặc đỏ da và đau họng. Khi các triệu chứng này kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng, người bệnh nên trao đổi với nhân viên y tế để được tư vấn và xử trí phù hợp.
Ngoài ra, Furazolidone có thể làm nước tiểu chuyển sang màu vàng sẫm hoặc nâu. Đây là hiện tượng khá thường gặp khi dùng thuốc và thông thường không cần can thiệp y tế nếu không kèm theo các dấu hiệu bất thường khác.

Trong quá trình sử dụng Furazolidone, người bệnh cần chú ý một số vấn đề quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ gặp phải tác dụng không mong muốn. Một số lưu ý cần quan tâm bao gồm:
Hiện nay, dữ liệu nghiên cứu về độ an toàn của Furazolidone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Vì vậy, thuốc chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi thật sự cần thiết và khi lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá là lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Hiện chưa có đầy đủ nghiên cứu ở phụ nữ đang cho con bú để đánh giá chính xác nguy cơ của Furazolidone đối với trẻ sơ sinh. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc trong giai đoạn cho con bú, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và nguy cơ có thể xảy ra đối với trẻ. Việc dùng thuốc nên được thực hiện theo chỉ định và hướng dẫn của nhân viên y tế.

Trong thời gian sử dụng Furazolidone, một số người có thể gặp các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt hoặc cảm giác khó chịu. Những biểu hiện này có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản xạ khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Vì vậy, người bệnh nên thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo và phối hợp vận động. Nếu xuất hiện các triệu chứng ảnh hưởng đến sự tập trung, nên tránh lái xe hoặc vận hành thiết bị cho đến khi tình trạng được cải thiện.
Quá liều và độc tính
Sử dụng Furazolidone với liều cao hơn khuyến cáo có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng độc hại trên cơ thể. Các biểu hiện quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, chóng mặt, đau đầu hoặc kích thích hệ thần kinh. Trong một số trường hợp nặng, người bệnh có thể gặp phản ứng dị ứng, rối loạn huyết học hoặc tổn thương gan. Do thuốc có đặc tính ức chế monoamine oxidase (MAO), quá liều cũng có thể làm tăng nguy cơ rối loạn huyết áp hoặc các phản ứng bất lợi trên hệ thần kinh.
Cách xử lý khi quá liều
Khi nghi ngờ dùng quá liều Furazolidone, cần ngừng thuốc ngay lập tức và nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí kịp thời. Việc điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ và xử trí triệu chứng, bao gồm theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, kiểm soát tình trạng mất nước hoặc rối loạn điện giải nếu có. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc các biện pháp loại bỏ thuốc khỏi đường tiêu hóa nếu bệnh nhân đến sớm sau khi uống thuốc. Việc xử trí cụ thể cần được thực hiện dưới sự giám sát của nhân viên y tế.
Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra. Trường hợp thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch bình thường. Không nên tự ý dùng hai liều cùng lúc để bù cho liều đã bỏ lỡ.