28/02/2026
Mặc định
Lớn hơn
Human Thrombin là một enzym đông máu thuộc nhóm serine protease, có vai trò chuyển fibrinogen thành fibrin để hình thành cục máu đông. Hoạt chất này được sử dụng chủ yếu tại chỗ nhằm hỗ trợ cầm máu trong phẫu thuật hoặc các thủ thuật xâm lấn. Human Thrombin có thể được sản xuất từ huyết tương người hoặc bằng công nghệ tái tổ hợp. Cần thận trọng khi sử dụng để tránh nguy cơ hình thành huyết khối ngoài ý muốn nếu dùng sai đường hoặc sai chỉ định.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Human Thrombin
Loại thuốc
Human Thrombin là thuốc cầm máu tại chỗ, thuộc nhóm enzym đông máu (serine protease) sử dụng trong phẫu thuật và thủ thuật ngoại khoa.
Dạng thuốc và hàm lượng
Human Thrombin thường được bào chế dưới dạng bột đông khô pha dung dịch dùng tại chỗ hoặc dung dịch sẵn dùng. Hàm lượng được tính theo đơn vị hoạt tính quốc tế (IU), phổ biến như 1.000 IU hoặc 2000 IU/lọ, tùy nhà sản xuất và mục đích sử dụng lâm sàng.

Human Thrombin được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ cầm máu trong trường hợp rỉ máu hoặc chảy máu nhẹ từ mao mạch và các tĩnh mạch nhỏ, đặc biệt khi các phương pháp phẫu thuật thông thường như khâu, thắt mạch hoặc đốt điện không đạt hiệu quả hoặc khó thực hiện.
Khi phối hợp cùng fibrinogen, hoạt chất này còn được áp dụng để kiểm soát tình trạng chảy máu mức độ nhẹ đến trung bình ở người trưởng thành trong quá trình phẫu thuật, trong những tình huống mà các kỹ thuật cầm máu tiêu chuẩn không đáp ứng hoặc không khả thi.
Thrombin (yếu tố đông máu IIa) là một enzym protease có tính chọn lọc cao, tham gia trực tiếp vào giai đoạn cuối của quá trình đông máu bằng cách biến đổi fibrinogen trong huyết tương thành fibrin. Dưới tác động của yếu tố đông máu XIII có sẵn trong máu bệnh nhân, các sợi fibrin sẽ được liên kết chéo, tạo nên mạng lưới vững chắc hình thành cục máu đông ổn định.
Khi bôi lên bề mặt mô đang chảy máu trong phẫu thuật, thrombin kích hoạt fibrinogen tại chỗ để tạo fibrin, từ đó giúp hình thành nút cầm máu. Sự ổn định của cục máu đông phụ thuộc vào quá trình hoạt hóa yếu tố XIII nội sinh và cần có sự hiện diện của ion canxi để hoàn tất quá trình liên kết chéo.
Thrombin có khả năng tác động trực tiếp lên fibrinogen để tạo fibrin, tuy nhiên quá trình hình thành và ổn định cục máu đông vẫn phụ thuộc vào sự hiện diện của fibrinogen, yếu tố XIII và ion calci nội sinh. Do đó, cơ chế cầm máu diễn ra nhanh chóng tại vị trí sử dụng. Tình trạng không hình thành được cục máu đông hầu như chỉ gặp trong những trường hợp hiếm, chẳng hạn khi bệnh nhân thiếu hụt fibrinogen đáng kể.
Hiệu quả và tốc độ hình thành cục máu đông phụ thuộc vào nồng độ Thrombin được sử dụng cũng như lượng fibrinogen sẵn có trong huyết tương tại thời điểm đó.
Do Human Thrombin được sử dụng trực tiếp lên bề mặt mô tại vùng phẫu thuật, nên các nghiên cứu dược động học cổ điển như hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ thường không được thực hiện.
Vì chỉ dùng tại chỗ, lượng thuốc đi vào tuần hoàn toàn thân được dự đoán là rất thấp. Tuy nhiên, về mặt lý thuyết, nếu hấp thu vào máu với số lượng đáng kể và sử dụng không đúng cách (ví dụ tiêm vào mạch), nguy cơ hình thành huyết khối có thể xảy ra.

Do Human Thrombin được sử dụng bằng cách bôi trực tiếp lên bề mặt mô tại vùng phẫu thuật, các nghiên cứu dược động học về khối lượng phân bố thường không được tiến hành. Với đường dùng tại chỗ, khả năng thuốc đi vào tuần hoàn toàn thân được xem là rất thấp, vì vậy không dự kiến có sự phân bố đáng kể đến các cơ quan hoặc mô ngoài vị trí sử dụng.
Hiện chưa có dữ liệu cụ thể về mức độ liên kết protein trong huyết tương sau khi dùng, do đặc tính tại chỗ của chế phẩm. Về mặt sinh lý, thrombin nội sinh có xu hướng tương tác chọn lọc với một số yếu tố đông máu nhất định trong quá trình tạo fibrin.
Do Human Thrombin được dùng bằng cách bôi trực tiếp lên bề mặt mô trong phẫu thuật, các nghiên cứu dược động học tiêu chuẩn thường không được thực hiện.
Về mặt sinh lý, thrombin ngoại sinh được kỳ vọng sẽ được xử lý tương tự thrombin nội sinh của cơ thể. Trong tuần hoàn, thrombin không tồn tại lâu dưới dạng tự do mà nhanh chóng bị bất hoạt sau khi hoàn thành chức năng, thông qua việc tạo phức với các chất ức chế đông máu nội sinh như antithrombin (ATIII). Cơ chế bất hoạt nhanh này hạn chế sự lan tỏa của enzym vào tuần hoàn chung. Các phức hợp hình thành sau đó sẽ được hệ thống gan loại bỏ khỏi cơ thể.
Về cơ chế thải trừ, các chế phẩm thrombin người được dự đoán sẽ được xử lý tương tự thrombin nội sinh. Trong cơ thể, thrombin tự nhiên được loại bỏ chủ yếu qua hai con đường, thứ nhất là nhanh chóng tạo phức với các chất ức chế thrombin trong huyết tương, sau đó các phức hợp này được gan nhận diện và phân giải, thứ hai là gắn với thrombomodulin trên bề mặt tế bào nội mô, rồi được nội hóa và phân hủy. Các chất ức chế đặc hiệu của thrombin bao gồm antithrombin III (ATIII), alpha-2 macroglobulin (alpha-2M) và heparin cofactor II.
Chưa ghi nhận tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng khi sử dụng Human Thrombin theo đường bôi tại chỗ. Do thuốc không hấp thu đáng kể vào tuần hoàn toàn thân, nguy cơ tương tác toàn thân là rất thấp.
Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử phản vệ hoặc phản ứng toàn thân nghiêm trọng với Human Thrombin hoặc với các sản phẩm có nguồn gốc từ máu người.
Không sử dụng để kiểm soát chảy máu động mạch lớn hoặc xuất huyết nặng cần can thiệp phẫu thuật mạch máu chuyên biệt.
Người lớn
Chỉ dùng ngoài da. Không được tiêm.
Lượng Human Thrombin sử dụng phụ thuộc vào diện tích mô cần cầm máu và phương pháp áp dụng. Trong các nghiên cứu lâm sàng, thể tích có thể dùng lên đến 10 mL khi phối hợp với miếng bọt biển gelatin hấp thụ (USP).
Trẻ em
Tính an toàn và hiệu quả của Human Thrombin ở bệnh nhi được suy luận chủ yếu từ dữ liệu nghiên cứu trên người lớn, kết hợp với kinh nghiệm lâm sàng còn hạn chế ở trẻ em.
Trong các thử nghiệm có đối chứng, chỉ có 8 bệnh nhân ≤ 12 tuổi được sử dụng sản phẩm keo fibrin chứa Human Thrombin trong phẫu thuật gan.
Vì vậy, dữ liệu trên nhóm tuổi này còn hạn chế và việc sử dụng cần cân nhắc dựa trên đánh giá lợi ích và nguy cơ trong từng trường hợp cụ thể.
Chỉ thoa trực tiếp lên bề mặt mô đang chảy máu. Không tiêm vào mạch máu.
Chuẩn bị:
Kỹ thuật sử dụng:
Human Thrombin kết hợp với miếng bọt biển gelatin hấp thụ (USP):

Trong các nghiên cứu lâm sàng, những phản ứng bất lợi được ghi nhận ở bệnh nhân sử dụng Human Thrombin chủ yếu là các biến cố thường gặp sau phẫu thuật, chẳng hạn như biến chứng tại vị trí can thiệp (ví dụ nhiễm trùng vết mổ), buồn nôn và ngứa.
Ngoài ra, một số thay đổi xét nghiệm cũng được quan sát, bao gồm giảm hematocrit, hemoglobin, số lượng hồng cầu và lympho, đồng thời có thể tăng bạch cầu trung tính và tổng số bạch cầu.
Các biểu hiện này vốn phổ biến ở bệnh nhân hậu phẫu và chưa có bằng chứng xác định mối liên quan nhân quả trực tiếp với Human Thrombin.
Lưu ý chung khi sử dụng Human Thrombin:
Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Human Thrombin ở phụ nữ mang thai để đánh giá nguy cơ liên quan đến thuốc. Chưa có nghiên cứu sinh sản trên động vật. Do đó, chưa xác định được liệu Human Thrombin có gây hại cho thai nhi hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản hay không.
Chỉ nên sử dụng cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết, sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ. Trong dân số chung, nguy cơ dị tật bẩm sinh nghiêm trọng ước tính khoảng 2 - 4% và nguy cơ sảy thai khoảng 15 - 20% ở các thai kỳ được chẩn đoán lâm sàng.

Hiện chưa có dữ liệu về sự hiện diện của Human Thrombin trong sữa mẹ, cũng như ảnh hưởng đối với trẻ bú mẹ hoặc quá trình tiết sữa.
Cần cân nhắc lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ đối với sự phát triển của trẻ cùng với nhu cầu điều trị của người mẹ và các nguy cơ tiềm ẩn có thể xảy ra cho trẻ, dù từ thuốc hay từ tình trạng bệnh lý nền của mẹ.
Human Thrombin được sử dụng tại chỗ và không có tác dụng toàn thân đáng kể. Hiện chưa ghi nhận ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Tuy nhiên, cần lưu ý tình trạng hậu phẫu hoặc các yếu tố liên quan đến thủ thuật (đau, mệt mỏi, dùng thuốc gây mê hoặc giảm đau) có thể ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và khả năng tập trung, không phải do Human Thrombin trực tiếp gây ra.

Quá liều và độc tính
Human Thrombin được dùng tại chỗ nên nguy cơ quá liều toàn thân rất thấp. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều tại một vị trí hoặc vô tình đưa vào lòng mạch, có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối do kích hoạt mạnh quá trình chuyển fibrinogen thành fibrin.
Hiện chưa có dữ liệu về ngộ độc toàn thân do dùng quá liều theo đường bôi ngoài mô.
Cách xử lý khi quá liều
Ngừng sử dụng ngay nếu nghi ngờ dùng quá mức hoặc dùng sai đường (ví dụ tiêm vào mạch máu). Theo dõi chặt chẽ dấu hiệu huyết khối hoặc rối loạn đông máu nếu có nghi ngờ thuốc xâm nhập hệ tuần hoàn.
Xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và xử lý biến chứng theo lâm sàng.
Human Thrombin được sử dụng trong quá trình phẫu thuật hoặc thủ thuật y khoa, không dùng theo liệu trình cố định hằng ngày. Vì vậy, khái niệm “quên liều” hầu như không áp dụng.
Nếu chưa đạt được hiệu quả cầm máu như mong muốn, có thể sử dụng bổ sung theo đánh giá của nhân viên y tế.