08/12/2025
Mặc định
Lớn hơn
Oxalic Acid là một acid hữu cơ tự nhiên, tồn tại trong nhiều loại rau xanh và thực phẩm như rau bina, củ cải và cacao. Hợp chất này thường được sử dụng trong công nghiệp để tẩy rửa, tẩy gỉ sắt và trong sản xuất hóa chất khác. Oxalic Acid có khả năng liên kết với ion canxi, vì vậy tiêu thụ quá nhiều có thể gây hình thành sỏi thận. Đây là hợp chất có tính ăn mòn và độc hại nếu hít hoặc nuốt phải với nồng độ cao, cần bảo quản và sử dụng cẩn thận.
Oxalic Acid còn gọi là acid etandioic, là một acid hữu cơ dicarboxylic với công thức hóa học H₂C₂O₄. Ở dạng tinh thể, nó không màu, dễ tan trong nước và có vị chua. Đây là một acid hữu cơ, thường xuất hiện tự nhiên trong nhiều loại rau củ quả và ngũ cốc như rau chân vịt, cải bó xôi, măng, súp lơ xanh, khoai tây, cà tím… và tồn tại dưới dạng muối oxalat. Trong công nghiệp, Oxalic Acid có thể được tổng hợp từ natri formate, carbohydrate hoặc mùn cưa, và được sử dụng trong tẩy rửa, tẩy gỉ và sản xuất hóa chất.
Oxalic Acid có khả năng liên kết với ion canxi, tiêu thụ quá nhiều có thể dẫn đến sỏi thận, đồng thời có tính ăn mòn, nên cần sử dụng cẩn trọng.

Oxalic Acid có thể được sản xuất công nghiệp qua nhiều phương pháp hóa học và sinh học khác nhau:
Oxy hóa natri formate với kiềm
Trong phương pháp phổ biến này, natri formate được đun nóng trong môi trường kiềm (thường là natri hydroxide) và oxy hóa bằng oxy không khí. Quá trình tạo ra natri oxalat, sau đó được acid hóa để thu Oxalic Acid tinh khiết. Phương pháp này hiệu quả cao, dễ kiểm soát và phù hợp cho sản xuất công nghiệp, đặc biệt khi cần sản phẩm tinh khiết dạng muối oxalat.
Oxy hóa carbohydrate bằng acid nitric
Carbohydrate như glucose, sucrose hoặc tinh bột được oxy hóa bởi acid nitric mạnh. Các nhóm hydroxyl trong phân tử carbohydrate bị chuyển hóa thành nhóm carboxyl, tạo ra Oxalic Acid. Phương pháp này thường được sử dụng khi nguồn nguyên liệu carbohydrate sẵn có, giúp thu Oxalic Acid tinh khiết, nhưng cần kiểm soát cẩn thận do acid nitric mạnh và phản ứng có thể tạo sản phẩm phụ.

Đun nóng mùn cưa hoặc lignocellulose với kiềm ăn da
Mùn cưa hoặc các vật liệu lignocellulose được xử lý với natri hydroxide ở nhiệt độ cao. Lignin và cellulose bị phân hủy và oxy hóa, tạo ra muối oxalat trong dung dịch. Sau đó, dung dịch được acid hóa để thu Oxalic Acid tự do. Đây là phương pháp tận dụng nguồn nguyên liệu sinh khối, thân thiện với môi trường và phù hợp với cơ sở sản xuất quy mô vừa.
Lên men dung dịch đường với nấm mốc
Một số loại nấm mốc như Aspergillus niger có khả năng chuyển hóa đường thành Oxalic Acid thông qua quá trình sinh học. Dung dịch đường được lên men trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ, pH và thông khí, sau đó Oxalic Acid được thu hồi. Phương pháp sinh học ít tốn năng lượng, phù hợp để sản xuất Oxalic Acid “xanh” cho ứng dụng thực phẩm hoặc dược phẩm, mặc dù hiệu suất thường thấp hơn phương pháp hóa học.
Oxalic Acid (H₂C₂O₄) hoạt động chủ yếu dựa trên tính acid mạnh và khả năng tạo phức với ion kim loại. Với hai nhóm carboxyl (-COOH), Oxalic Acid có thể liên kết với các ion kim loại như Ca²⁺, Fe³⁺, Mg²⁺ để tạo thành muối oxalat không tan hoặc ít tan. Trong cơ thể, quá trình này dẫn đến hình thành sỏi thận (CaC₂O₄), còn trong công nghiệp, phản ứng tương tự được ứng dụng để tẩy gỉ sắt hoặc loại bỏ ion kim loại khỏi dung dịch.
Ngoài ra, nhóm -COOH có khả năng nhường proton (H⁺), khiến Oxalic Acid có tính acid mạnh hơn nhiều so với acid đơn chức như acid acetic. Tính chất này giải thích vị chua khi hòa tan trong nước và khả năng tham gia vào các phản ứng acid - bazơ hoặc xúc tác hóa học, đóng vai trò quan trọng trong cả môi trường sinh học lẫn ứng dụng công nghiệp.
Oxalic Acid được sử dụng rộng rãi như một chất tẩy gỉ và tẩy cáu cặn nhờ khả năng phản ứng mạnh với các ion kim loại. Khi tiếp xúc với bề mặt kim loại, đá, gỗ hoặc gạch bị ố vàng hay gỉ sét, nó tạo phức với ion sắt và canxi, giúp làm sạch bề mặt hiệu quả. Đặc tính này còn cho phép Oxalic Acid làm mềm nước cứng bằng cách loại bỏ các ion Ca²⁺ và Mg²⁺ trong dung dịch. Trong các phản ứng hóa học, Oxalic Acid đóng vai trò điều chỉnh pH, có thể nhường proton (H⁺) để tham gia phản ứng acid - bazơ, hoặc được dùng như chất xúc tác, chất khử hay chất oxy hóa tùy điều kiện phản ứng.
Trong phòng thí nghiệm và các nghiên cứu hóa học, Oxalic Acid là công cụ quan trọng để chuẩn độ ion kim loại, loại bỏ tạp chất gây nhiễu trong phân tích định lượng, hoặc tạo phức màu phục vụ đo quang phổ. Nó còn là nguyên liệu để tổng hợp các muối oxalat - chất trung gian quan trọng để sản xuất dược phẩm, hóa chất và vật liệu kỹ thuật. Một số hợp chất oxalat còn được nghiên cứu như tác nhân ổn định, chất chống kết tinh hoặc phụ gia phản ứng trong hóa học hữu cơ. Oxalic Acid cũng được sử dụng để xử lý sợi vải, cải thiện độ bám màu, làm sạch bề mặt gỗ, hoặc hỗ trợ bảo quản mẫu vật trong nghiên cứu sinh học.
Ở quy mô sinh học, muối oxalat có khả năng ức chế một số vi sinh vật bằng cách cạnh tranh dinh dưỡng hoặc làm thay đổi pH môi trường. Trong nghiên cứu sinh học và các quy trình lên men, muối oxalat đôi khi được sử dụng để khảo sát ảnh hưởng của ion kim loại hoặc điều chỉnh pH môi trường. Tuy nhiên, Oxalic Acid không phải là chất kháng khuẩn hay kháng nấm chính thức và việc sử dụng cần được kiểm soát chặt chẽ do nguy cơ tạo sỏi thận khi liên kết với canxi.

Oxalic Acid được sử dụng phổ biến dưới dạng dung dịch hoặc bột, tùy theo mục đích. Trong công nghiệp và vệ sinh, dung dịch Oxalic Acid được pha loãng theo nồng độ thích hợp để tẩy gỉ, tẩy cáu cặn trên kim loại, gỗ, đá hoặc gạch. Khi sử dụng, bề mặt cần được làm ướt, sau đó thoa dung dịch và để phản ứng trong thời gian ngắn trước khi rửa sạch với nước. Cần tuân thủ nồng độ và thời gian xử lý để tránh ăn mòn bề mặt.
Trong phòng thí nghiệm, Oxalic Acid thường được dùng để chuẩn độ ion kim loại hoặc tạo phức màu trong phân tích quang phổ. Lượng sử dụng được tính toán chính xác dựa trên phản ứng hóa học, và dung dịch thường được chuẩn bị với nồng độ tiêu chuẩn. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng làm chất khử hoặc chất oxy hóa trong các thí nghiệm hóa học, tùy theo điều kiện phản ứng.
Trong các ứng dụng sinh học hoặc nghiên cứu lên men, Oxalic Acid được sử dụng với nồng độ thấp để điều chỉnh pH hoặc kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật. Việc sử dụng phải cẩn trọng, đảm bảo không gây ảnh hưởng đến sinh trưởng của tế bào hoặc gây rối loạn cân bằng khoáng chất. Trong bất kỳ ứng dụng nào, người dùng nên tuân thủ các biện pháp an toàn như mang găng tay, kính bảo hộ và làm việc trong môi trường thông thoáng để tránh tiếp xúc trực tiếp hoặc hít phải.
Nhờ khả năng tạo phức với ion kim loại, Oxalic Acid trở thành một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm sạch. Khác với các acid mạnh có thể ăn mòn bề mặt, Oxalic Acid nhắm đến các oxit sắt (gỉ sét) và vết bẩn hữu cơ một cách chọn lọc, đồng thời bảo vệ vật liệu.

Trong sản xuất dệt may, Oxalic Acid đóng vai trò kép, vừa là chất cầm màu vừa điều chỉnh độ pH, giúp thuốc nhuộm bám chắc vào sợi vải. Ứng dụng của nó bao gồm:
Thợ mộc sử dụng Oxalic Acid để tẩy vết bẩn trên gỗ hoặc loại bỏ các vết nước sẫm màu. Acid này giúp làm sáng gỗ sồi, gỗ thông bị đổi màu, tạo lớp bề mặt đồng đều trước khi sơn vecni. Có thể coi Oxalic Acid như “cục tẩy” cho vết mực hay hư hại do thời tiết trên gỗ.
Trong phòng thí nghiệm, nó được sử dụng để tinh chế hóa chất, phân tích khoáng chất hoặc chuẩn độ ion kim loại.
Khả năng hòa tan oxit kim loại một cách nhẹ nhàng nhưng hiệu quả khiến Oxalic Acid trở thành thành phần quan trọng trong các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, ô tô và trang sức:

Các lưu ý khi sử dụng Oxalic Acid: