31/01/2026
Mặc định
Lớn hơn
Terfenadine là một kháng histamine H1 thế hệ thứ hai, được sử dụng chủ yếu để điều trị các triệu chứng dị ứng như ngứa, phát ban, viêm mũi dị ứng và nổi mề đay. Hoạt chất này tác động chọn lọc lên thụ thể H1, giúp giảm phản ứng dị ứng mà không gây buồn ngủ đáng kể so với các kháng histamine thế hệ cũ. Tuy nhiên, Terfenadine có thể gây rối loạn nhịp tim nghiêm trọng nếu dùng đồng thời với một số thuốc khác hoặc ở liều cao, do đó việc sử dụng phải theo chỉ định của bác sĩ và hiện nay đã bị hạn chế hoặc thay thế bởi các kháng histamine thế hệ mới.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Terfenadine
Loại thuốc
Terfenadine là một loại thuốc kháng histamine.
Dạng thuốc và hàm lượng
Terfenadine thường được bào chế dưới dạng viên nén uống. Hàm lượng phổ biến: 60 mg và 120 mg mỗi viên.

Terfenadine trong đa số trường hợp được sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng, có thể kèm theo các biểu hiện dị ứng trên da.
Ngoài ra, Terfenadine cũng được dùng để giảm các triệu chứng dị ứng khác, bao gồm:
Terfenadine là một kháng histamine đối kháng thụ thể H1, có cấu trúc hóa học tương tự astemizole và một số thuốc chống loạn thần nhóm butyrophenone như haloperidol. Chất chuyển hóa hoạt tính của Terfenadine là fexofenadine, có tác dụng kháng dị ứng nhưng ít gây rối loạn nhịp tim hơn so với Terfenadine gốc.
Dựa trên nghiên cứu cân bằng khối lượng với Terfenadine đánh dấu đồng vị ¹⁴C, khả năng hấp thu qua đường uống của thuốc ước tính đạt ít nhất 70%.
Terfenadine liên kết khoảng 70% với protein huyết tương, giúp duy trì nồng độ thuốc trong máu.
Terfenadine được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành fexofenadine, chất chuyển hóa hoạt tính có tác dụng kháng dị ứng nhưng ít độc tính tim mạch hơn.
Đường thải trừ chi tiết của Terfenadine gốc chưa được xác định, chu kỳ bán rã khoảng 3,5 giờ.
Terfenadine có thể tương tác với nhiều loại thuốc, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là rối loạn nhịp tim. Các nhóm thuốc cần lưu ý bao gồm:

Một số trường hợp chống chỉ định sử dụng Terfenadine:
Người lớn
Liều thông thường của Terfenadine cho người lớn là 60 mg mỗi lần, 2 lần/ngày. Tùy theo mức độ triệu chứng, liều có thể điều chỉnh trong khoảng 60 - 120 mg mỗi ngày, nhưng không được vượt quá 120 mg/ngày để tránh nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.
Trẻ em
Đối với trẻ trên 12 tuổi, Terfenadine có thể sử dụng theo liều của người lớn.
Đối với trẻ dưới 12 tuổi, hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về liều dùng an toàn, vì vậy cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cân nhắc sử dụng thuốc cho trẻ nhỏ.
Đối tượng khác
Trường hợp suy thận: Ở những bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 40 ml/phút, nên giảm liều Terfenadine còn một nửa so với liều thông thường để tránh tích lũy thuốc và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Terfenadine hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong lâm sàng do nguy cơ loạn nhịp tim nghiêm trọng và đã được thay thế bằng fexofenadine an toàn hơn.
Khi sử dụng Terfenadine, nên uống thuốc nguyên viên với một cốc nước lọc đầy, không được nghiền, bẻ hay nhai viên để đảm bảo thuốc hấp thu đúng cách và tránh giảm hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Trước khi dùng, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng kèm theo thuốc và tuân thủ đúng liều lượng, thời gian được chỉ định.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về cách dùng, ví dụ như thời điểm uống, điều chỉnh liều hay uống cùng các loại thuốc khác, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn chi tiết. Ngoài ra, nên dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định trong máu và tối ưu hiệu quả điều trị.

Nếu xuất hiện các phản ứng nghiêm trọng, bạn cần ngừng sử dụng Terfenadine ngay lập tức và liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế khẩn cấp. Các triệu chứng nghiêm trọng bao gồm phản ứng dị ứng như khó thở, nghẹt thở, sưng môi, lưỡi hoặc mặt, nổi mề đay, nhịp tim không đều, hoặc các cơn động kinh. Những tình trạng này có thể đe dọa tính mạng và cần được xử lý y tế kịp thời.
Một số tác dụng phụ nhẹ hơn có thể xuất hiện nhưng thường không yêu cầu ngừng thuốc. Trong trường hợp này, bạn vẫn có thể tiếp tục dùng Terfenadine và tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn xử lý. Các triệu chứng thường gặp bao gồm chóng mặt, đau đầu, cảm giác lo lắng, buồn nôn, tiêu chảy hoặc khó chịu ở bụng, khô miệng, da khô hoặc ngứa.

Lưu ý chung khi sử dụng Terfenadine:
Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để đánh giá mức độ an toàn của Terfenadine trong thai kỳ. Do đó, thuốc chỉ nên được sử dụng khi thật sự cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ, nhằm tránh nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Phụ nữ mang thai nên thảo luận với bác sĩ về các lựa chọn điều trị dị ứng an toàn hơn trước khi dùng Terfenadine.
Terfenadine có khả năng truyền vào sữa mẹ, nhưng dữ liệu về tác động đối với trẻ sơ sinh còn hạn chế. Do đó, không nên sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú trừ khi bác sĩ xác định lợi ích vượt trội hơn nguy cơ. Nếu phải dùng, nên theo dõi trẻ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như buồn ngủ quá mức hoặc khó chịu tiêu hóa.

Cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc tham gia các hoạt động nguy hiểm trong quá trình sử dụng Terfenadine. Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc mệt mỏi ở một số người, đặc biệt khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, tránh thực hiện các công việc đòi hỏi tập trung cao hoặc phản ứng nhanh, để giảm nguy cơ tai nạn. Nên theo dõi cơ thể sau mỗi liều và thông báo cho bác sĩ nếu các triệu chứng kéo dài hoặc nghiêm trọng.
Quá liều và độc tính
Khi dùng Terfenadine quá liều, thuốc có thể gây độc tính nghiêm trọng trên tim, đặc biệt là rối loạn nhịp tim, kéo dài khoảng QT, có thể dẫn đến ngất hoặc đột tử. Ngoài ra, người bệnh còn có thể gặp đau đầu, buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, nôn ói, tim đập nhanh hoặc không đều. Nguy cơ này tăng cao nếu dùng kèm các thuốc ức chế chuyển hóa ở gan hoặc ở người có bệnh gan, tim mạch.
Cách xử lý khi quá liều
Khi nghi ngờ quá liều Terfenadine, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức để được theo dõi và xử trí kịp thời. Việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ và theo dõi tim mạch, đặc biệt là điện tâm đồ, nhằm phát hiện sớm rối loạn nhịp. Không nên tự ý xử lý tại nhà vì biến chứng tim mạch có thể xảy ra đột ngột và nguy hiểm.
Nếu bạn quên uống một liều Terfenadine, hãy uống ngay khi nhớ ra, trừ khi thời gian gần với liều kế tiếp. Trong trường hợp đó, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống theo lịch trình thông thường. Không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch hoặc các phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Để tránh quên liều, bạn có thể đặt nhắc nhở hoặc sử dụng hộp thuốc theo ngày.