Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...
Anh Đức
14/01/2026
Mặc định
Lớn hơn
Trong thế giới ẩm thực, các loại phô mai luôn giữ vị trí đặc biệt nhờ hương vị phong phú, đa dạng và giá trị dinh dưỡng tuyệt vời. Nhưng để phân biệt các loại phô mai thì không phải ai cũng biết.
Phô mai là sản phẩm được tạo nên từ sữa động vật thông qua quá trình lên men và đông tụ, tạo nên hương vị béo ngậy đặc trưng. Đây là nguyên liệu quen thuộc trong ẩm thực châu Âu và ngày nay đã trở nên phổ biến tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Các loại phô mai không chỉ mang đến sự đa dạng về mùi vị mà còn chứa nhiều dưỡng chất thiết yếu. Trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu rõ phô mai là gì, lợi ích sức khỏe ra sao và giá trị dinh dưỡng nổi bật của chúng.
Phô mai không chỉ là nguyên liệu tạo nên những món ăn hấp dẫn mà còn đem đến nhiều lợi ích sức khỏe. Điểm đáng chú ý là hầu hết các loại phô mai đều giàu dưỡng chất và mang lại nhiều tác động tích cực cho sức khỏe. Nhờ hàm lượng đạm, khoáng chất và vitamin cao, phô mai góp phần hỗ trợ cả thể chất lẫn tinh thần. Một số lợi ích tiêu biểu có thể kể đến như:
Phô mai là nguồn cung cấp canxi và vitamin D tuyệt vời - hai chất quan trọng giúp duy trì mật độ xương chắc khỏe. Canxi trong phô mai hấp thụ tốt hơn sữa nhờ sự hỗ trợ của chất béo tự nhiên. Điều này giúp giảm nguy cơ loãng xương và gãy xương, đặc biệt ở trẻ em và người lớn tuổi.
Nhiều loại phô mai được lên men tự nhiên chứa probiotic, giúp cân bằng vi khuẩn đường ruột. Điều này hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn, giảm đầy hơi, giảm viêm ruột và tăng cường miễn dịch. Các loại phô mai như Parmesan, Gouda, Cheddar,… là những lựa chọn lý tưởng để bổ sung probiotic.

Phô mai chứa nhiều protein chất lượng cao, dễ hấp thụ, phù hợp cho người tập gym, vận động viên hoặc người cần tăng cơ. Protein trong phô mai còn tạo cảm giác no lâu, nhờ đó hỗ trợ kiểm soát cân nặng hiệu quả.
Phô mai giàu vitamin B12, omega-3 và choline - những dưỡng chất quan trọng đối với chức năng não. Chúng hỗ trợ cải thiện trí nhớ, khả năng tập trung và sự ổn định của hệ thần kinh.
Phô mai là thực phẩm giàu năng lượng vì phần nước trong sữa đã được tách bớt, khiến các dưỡng chất cô đặc hơn.
Khi đối chiếu theo 100g phô mai cứng, trung bình chứa khoảng 390 - 420 kcal, 22 - 26g protein, 30g chất béo và 600 - 750mg canxi, cùng lượng phốt pho và vitamin A đáng kể.
Hay trong 1 ounce (28g), phô mai thường cung cấp khoảng 110 - 120 kcal, 6 - 7g đạm và 180 - 220mg canxi.
Đa số các loại phô mai đều có điểm chung là giàu protein dễ hấp thụ, chứa nhiều vitamin tan trong chất béo (A, B2, B12), đồng thời cung cấp lượng canxi và phốt pho cao hơn sữa tươi và lượng natri trong phô mai cũng tương đối cao do muối được sử dụng để ổn định cấu trúc và ngăn vi khuẩn phát triển quá mức.
Dưới đây là những loại phô mai nổi tiếng, dễ tìm và được ưa chuộng nhất trên thị trường, kèm cách phân biệt dựa trên hương vị, độ mềm - cứng và mục đích sử dụng.
Bắt nguồn từ Anh, làm từ sữa bò lên men rồi ép và ủ trong nhiều tháng đến vài năm để tăng độ đậm đà. Quy trình “cheddaring” đặc trưng tạo nên kết cấu rắn và hương vị tập trung.

Xuất xứ từ miền Nam nước Ý, được làm chủ yếu từ sữa trâu hoặc sữa bò, trải qua quá trình làm nóng - tách whey - rồi kéo sợi tạo kết cấu dẻo đặc trưng. Đây là loại phô mai tươi, có độ ẩm cao và thường được tạo hình thành viên tròn hoặc dạng sợi.
Xuất xứ từ vùng Emilia - Romagna (Ý), làm từ sữa bò tươi và được ủ tối thiểu 12 tháng để tạo kết cấu khô cứng. Quá trình ủ dài giúp hương vị trở nên đậm mặn và thơm mạnh.
Có nguồn gốc từ Pháp, được làm từ sữa bò và phủ lớp nấm mốc trắng ăn được để tạo lớp vỏ mềm. Bên trong là phần nhân mềm béo chảy nhẹ khi để ở nhiệt độ phòng.

Cũng đến từ Pháp, làm từ sữa bò tương tự Brie nhưng ủ ở độ ẩm cao hơn, tạo ra kết cấu mềm hơn và hương thơm đậm hơn. Khi để ấm, phô mai chảy ra rõ rệt.
Sinh ra tại Hà Lan, được làm từ sữa bò và sử dụng phương pháp rửa whey để tạo vị ngọt dịu. Gouda có thể được ủ từ vài tuần đến vài năm để thay đổi độ cứng và hương vị.
Xuất xứ từ nhiều vùng châu Âu như Pháp - Ý - Đan Mạch, làm từ sữa bò hoặc cừu và được cấy nấm Penicillium để tạo vân xanh đặc trưng. Hương vị mạnh và béo mặn.

Có nguồn gốc từ Ý, làm bằng cách đun nóng phần whey còn lại sau khi làm phô mai cứng. Nhờ vậy kết cấu xốp nhẹ, mềm mịn và có vị thanh ngọt.
Xuất xứ từ Mỹ, làm bằng hỗn hợp sữa và kem tươi rồi làm đông để tạo kết cấu mềm mịn. Cream cheese không ủ lâu, giữ hương vị nhẹ và mượt.
Có thể thấy các loại phô mai không chỉ đa dạng về hương vị mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe vượt trội. Việc hiểu rõ cách phân biệt các loại phô mai sẽ giúp bạn lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng và khẩu vị. Hy vọng bài viết đã giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các loại phô mai, từ đó sử dụng đúng cách để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng mà loại thực phẩm này mang lại.
Dược sĩ Đại họcNguyễn Thanh Hải
Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...