Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng. Từ kinh nghiệm thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai, bác sĩ không ngừng nâng cao chuyên môn và phát triển năng lực nghề nghiệp.
21/08/2026
Mặc định
Lớn hơn
Liều Beyfortus (nirsevimab) được lựa chọn theo cân nặng vì trọng lượng cơ thể có liên quan đến mức độ phơi nhiễm thuốc(lượng thuốc lưu lại trong cơ thể/ lượng thuốc trong máu) và nồng độ kháng thể trong máu. Với trẻ trong mùa RSV đầu tiên, liều được xác định theo hai ngưỡng: 50 mg nếu trẻ dưới 5 kg và 100 mg nếu trẻ từ 5 kg trở lên.
Beyfortus (nirsevimab) là kháng thể đơn dòng tác dụng kéo dài dùng để tạo miễn dịch thụ động chống RSV, không phải vắc xin RSV. Hiểu rõ vì sao liều tiêm kháng thể đơn dòng Beyfortus phụ thuộc vào cân nặng của trẻ sẽ giúp cha mẹ hiểu lý do nhân viên y tế cần kiểm tra cân nặng trước khi tiêm và không tự ý thay đổi liều.
Liều Beyfortus được lựa chọn dựa trên cân nặng vì kích thước cơ thể có ảnh hưởng đến mức độ phân bố và nồng độ nirsevimab trong cơ thể. Việc lựa chọn liều phù hợp giúp duy trì lượng kháng thể cần thiết để bảo vệ trẻ trước RSV trong suốt thời gian dự phòng. Vì vậy, trẻ có cân nặng khác nhau sẽ sử dụng hàm lượng Beyfortus khác nhau theo hướng dẫn của nhà sản xuất và chỉ định của bác sĩ.
Nirsevimab là kháng thể đơn dòng IgG1, có khả năng gắn vào protein F của RSV, từ đó ngăn virus xâm nhập vào tế bào. Khác với vắc xin, vốn kích thích cơ thể tự tạo kháng thể và đáp ứng miễn dịch, Beyfortus đưa trực tiếp kháng thể vào cơ thể để tạo miễn dịch thụ động, giúp trẻ có sự bảo vệ ngay sau khi được tiêm.

Ở trẻ nhỏ, kích thước cơ thể thay đổi đáng kể trong những tháng đầu đời. Khi cân nặng khác nhau, các đặc điểm liên quan đến sự phân bố và thanh thải thuốc cũng có thể khác nhau. Vì vậy, cùng một lượng thuốc không nhất thiết tạo ra mức phơi nhiễm tương tự ở những trẻ có kích thước cơ thể khác nhau.
Thông tin kê đơn của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cho biết mức phơi nhiễm nirsevimab trong huyết thanh sau liều khuyến cáo được đánh giá ở các nhóm trẻ thuộc mùa RSV đầu tiên và đạt mức tương tự giữa các nhóm nghiên cứu. Dược động học của nirsevimab có tính tỷ lệ với liều trong phạm vi được nghiên cứu, trong khi thời gian bán thải cuối khoảng 71 ngày.
Do đó, việc lựa chọn liều theo cân nặng không có nghĩa là bác sĩ sẽ tính chính xác một số mg cho từng kilogram. Thay vào đó, thông tin sản phẩm đã xác định các ngưỡng cân nặng tương ứng với liều sử dụng trong mùa RSV đầu tiên.

Mục tiêu không phải là sử dụng lượng thuốc càng nhiều càng tốt mà là đạt mức phơi nhiễm phù hợp để kháng thể có thể duy trì tác dụng bảo vệ trong thời gian cần thiết. FDA ghi nhận mối liên quan giữa mức phơi nhiễm nirsevimab trong huyết thanh và nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp dưới do RSV cần chăm sóc y tế; mức phơi nhiễm cao hơn trong phạm vi nghiên cứu có liên quan đến tỷ lệ mắc MA RSV LRTI thấp hơn. Nirsevimab bắt đầu tạo bảo vệ trong khoảng một tuần và tác dụng kéo dài ít nhất khoảng 5 tháng.
Vì vậy, cha mẹ không nên tự suy đoán rằng trẻ nặng hơn cần tăng liều từng kilogram hoặc trẻ nhẹ hơn có thể giảm một phần liều. Liều phải được lựa chọn theo cân nặng tại thời điểm dùng thuốc và thông tin sản phẩm được phê duyệt.
Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong hoặc chuẩn bị bước vào mùa RSV đầu tiên, Beyfortus được tiêm bắp một lần. Liều được xác định dựa trên cân nặng của trẻ tại thời điểm dùng thuốc, với hai mức chính là 50mg/0,5mL và 100mg/1mL.
Trẻ có cân nặng dưới 5 kg được khuyến cáo dùng 50 mg nirsevimab, tiêm bắp một lần trong mùa RSV đầu tiên. Beyfortus có dạng bơm tiêm đóng sẵn chứa 50 mg/0,5 mL để sử dụng cho nhóm cân nặng này.
Ngưỡng 5 kg là mốc quan trọng trong lựa chọn liều. Vì vậy, việc xác định cân nặng trước khi tiêm giúp nhân viên y tế lựa chọn đúng loại chế phẩm và liều phù hợp cho trẻ.

Trẻ có cân nặng từ 5 kg trở lên được khuyến cáo dùng 100 mg nirsevimab, tiêm bắp một lần trong mùa RSV đầu tiên. Beyfortus có dạng bơm tiêm đóng sẵn 100 mg/mL cho liều này.
Có thể tóm tắt liều Beyfortus trong mùa RSV đầu tiên như sau:
Cân nặng của trẻ tại thời điểm dùng thuốc | Liều khuyến cáo |
Dưới 5 kg | 50 mg |
Từ 5 kg trở lên | 100 mg |
Như vậy, không phải cứ trẻ tăng thêm một kilogram thì liều Beyfortus lại tăng tương ứng. Đây là cách phân liều theo ngưỡng cân nặng đã được cơ quan quản lý dược phê duyệt, thay vì công thức tính liều mg/kg cho từng trẻ.
Không nhất thiết. Đối với trẻ đến 24 tháng tuổi vẫn thuộc nhóm có nguy cơ cao mắc bệnh RSV nặng trong mùa RSV thứ hai, chỉ định và liều có thể khác với trẻ bước vào mùa RSV đầu tiên.
Theo thông tin kê đơn hiện hành của FDA, nhóm trẻ này được khuyến cáo 200 mg, tương ứng hai mũi 100 mg, và liều này được áp dụng không phụ thuộc vào cân nặng. Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) cũng chỉ định Beyfortus cho một số trẻ đến 24 tháng tuổi còn nguy cơ bệnh RSV nặng trong mùa thứ hai, theo khuyến cáo chính thức.
Điều này cho thấy cân nặng chỉ là một yếu tố trong lựa chọn liều và không thể tách khỏi tuổi, mùa RSV, nguy cơ bệnh nặng và chỉ định cụ thể của trẻ. Vì vậy, cha mẹ không nên lấy liều của trẻ khác để áp dụng cho con mình.
Bên cạnh việc xác định đúng liều, cha mẹ cần biết Beyfortus là kháng thể đơn dòng dùng để dự phòng RSV, được tiêm bắp một lần theo chỉ định. Nirsevimab tạo miễn dịch thụ động và bắt đầu bảo vệ trẻ trong khoảng một tuần sau khi dùng, với thời gian bảo vệ ít nhất khoảng 5 tháng.
Beyfortus chứa nirsevimab, giúp cung cấp trực tiếp kháng thể chống RSV thay vì kích thích cơ thể tự tạo đáp ứng miễn dịch như vắc xin. Thuốc dùng để dự phòng, không điều trị khi trẻ đã mắc RSV.
Ở trẻ trong hoặc chuẩn bị bước vào mùa RSV đầu tiên, cân nặng tại thời điểm dùng thuốc được sử dụng để lựa chọn liều: 50 mg nếu dưới 5 kg và 100 mg nếu từ 5 kg trở lên. Vì vậy, cha mẹ không nên tự thay đổi hoặc chia liều; nhân viên y tế sẽ lựa chọn đúng chế phẩm theo cân nặng và chỉ định của trẻ.
Beyfortus được tiêm bắp và có thể dùng đồng thời với các vắc xin khác, nhưng phải sử dụng bơm tiêm riêng và tiêm tại các vị trí khác nhau; không trộn Beyfortus với vắc xin hoặc thuốc khác trong cùng bơm tiêm/lọ.
Beyfortus nhìn chung được dung nạp tốt. Các phản ứng thường gặp gồm phát ban và phản ứng tại vị trí tiêm. Hiếm gặp hơn là phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm phản vệ. Trẻ có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với nirsevimab hoặc thành phần của thuốc không được sử dụng Beyfortus.

Beyfortus nhìn chung được dung nạp tốt trong các nghiên cứu lâm sàng. Một số phản ứng bất lợi được ghi nhận gồm phát ban và phản ứng tại vị trí tiêm. Theo thông tin kê đơn FDA cập nhật tháng 10/2025, phát ban được ghi nhận ở 0,9% và phản ứng tại vị trí tiêm ở 0,3% người tham gia trong nhóm nghiên cứu an toàn được đánh giá.
Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm phản vệ, cũng đã được ghi nhận sau khi sử dụng Beyfortus. Vì vậy, trẻ có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với nirsevimab hoặc thành phần của thuốc không được sử dụng sản phẩm này.
Nếu trẻ xuất hiện biểu hiện bất thường nghiêm trọng sau tiêm, cha mẹ cần thông báo ngay cho nhân viên y tế hoặc đưa trẻ đến cơ sở y tế để được đánh giá. Không nên tự xác định nguyên nhân hay tự xử trí tại nhà khi trẻ có dấu hiệu phản ứng nghiêm trọng.
Vì sao liều tiêm kháng thể đơn dòng Beyfortus phụ thuộc vào cân nặng của trẻ? Bởi cân nặng có liên quan đến đặc điểm dược động học và mức phơi nhiễm nirsevimab, từ đó ảnh hưởng đến việc lựa chọn liều phù hợp để duy trì hiệu quả dự phòng RSV. Với trẻ trong mùa RSV đầu tiên, trẻ dưới 5 kg dùng 50 mg, còn trẻ từ 5 kg trở lên dùng 100 mg theo thông tin sản phẩm hiện hành.
Điều quan trọng là liều Beyfortus không được tự tính theo từng kilogram và không nên tự điều chỉnh dựa trên cân nặng của trẻ. Nhân viên y tế cần đánh giá cân nặng, tuổi, mùa RSV và nguy cơ bệnh nặng để lựa chọn cách sử dụng phù hợp theo chỉ định được phê duyệt.
Bác sĩTrần Hồng Nhung
Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng. Từ kinh nghiệm thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai, bác sĩ không ngừng nâng cao chuyên môn và phát triển năng lực nghề nghiệp.