Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...
Hồng Nhung
05/11/2026
Mặc định
Lớn hơn
Xét nghiệm SMA tiền hôn nhân giúp phát hiện người mang gen teo cơ tủy sống. Theo dõi ngay bài viết sau để tìm hiểu ý nghĩa, lợi ích và những lưu ý trước khi thực hiện.
Xét nghiệm SMA tiền hôn nhân là phương pháp sàng lọc di truyền giúp các cặp đôi xác định nguy cơ mang gen gây bệnh teo cơ tủy sống trước khi kết hôn hoặc có kế hoạch sinh con. Bởi người mang gen SMA thường không có triệu chứng nên việc đánh giá nguy cơ từ sớm có ý nghĩa quan trọng trong tư vấn di truyền và lựa chọn phương án sinh con phù hợp.
Teo cơ tủy sống ở trẻ em (Spinal Muscular Atrophy - SMA) là bệnh di truyền liên quan đến hệ thần kinh vận động. Bệnh xảy ra khi các tế bào thần kinh vận động ở tủy sống và thân não bị tổn thương, khiến tín hiệu điều khiển từ não đến cơ bắp suy giảm. Bệnh khiến người mắc có thể bị yếu cơ, teo cơ và gặp khó khăn trong các hoạt động như giữ đầu, ngồi, bò, đi lại, nuốt hoặc hô hấp,...
SMA có nhiều thể bệnh với mức độ biểu hiện khác nhau. Một số trường hợp khởi phát từ giai đoạn sơ sinh hoặc những năm đầu đời, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động và chức năng hô hấp. Đây là một trong những bệnh di truyền thần kinh - cơ cần được quan tâm trong sàng lọc trước sinh và trước khi mang thai.
Xét nghiệm SMA là xét nghiệm di truyền nhằm xác định một người có mang biến thể gây bệnh hoặc có nguy cơ mang gen lặn liên quan đến bệnh teo cơ tủy sống hay không. Xét nghiệm thường được thực hiện trước khi kết hôn hoặc trước khi các cặp đôi có kế hoạch mang thai, giúp đánh giá nguy cơ di truyền cho thế hệ sau.

Bệnh SMA phổ biến có liên quan đến sự thiếu hụt hoặc mất chức năng của gen SMN1. Gen này giữ vai trò tạo ra protein SMN cần thiết cho hoạt động và sự tồn tại của tế bào thần kinh vận động. Khi cả bố và mẹ đều mang gen bệnh, con có thể nhận bản sao gen bất thường từ cả hai người và mắc bệnh.
Điểm đáng chú ý là người mang một bản sao gen SMN1 bị mất hoặc biến đổi gây bệnh thường không có biểu hiện lâm sàng. Vì vậy, tình trạng sức khỏe bình thường không đồng nghĩa với việc một người chắc chắn không mang gen SMA. Thực hiện xét nghiệm di truyền giúp phát hiện nguy cơ mà khám sức khỏe thông thường khó nhận biết.
SMA di truyền theo cơ chế lặn trên nhiễm sắc thể thường trong phần lớn trường hợp liên quan đến gen SMN1. Điều này có nghĩa là trẻ thường chỉ mắc bệnh khi nhận bản sao gen gây bệnh từ cả bố và mẹ.
Theo số liệu được ghi nhận, tỷ lệ người mang gen SMA ước tính khoảng 1/48 và tỷ lệ trẻ mắc bệnh vào khoảng 1/8.000 trẻ sinh ra. Nếu cả bố và mẹ đều là người mang gen bệnh theo cơ chế di truyền lặn, mỗi lần mang thai sẽ có các khả năng sau:
Các tỷ lệ trên được tính riêng cho từng lần mang thai, không phụ thuộc vào kết quả của lần mang thai trước. Vì vậy, nếu cả hai cùng mang gen, cặp đôi nên được tư vấn di truyền để hiểu rõ nguy cơ và các lựa chọn sinh sản phù hợp.
Xét nghiệm SMA trước hôn nhân là một trong những phương pháp sàng lọc di truyền có giá trị đối với các cặp đôi chuẩn bị kết hôn hoặc dự định sinh con. Bởi người mang gen thường không có biểu hiện bất thường về sức khỏe, việc xét nghiệm giúp phát hiện nguy cơ tiềm ẩn và tạo cơ sở cho tư vấn di truyền. Đặc biệt, nếu cả hai cùng mang gen bệnh, việc biết trước thông tin sẽ giúp cặp đôi chủ động hơn trong kế hoạch sinh sản.

SMA ảnh hưởng trực tiếp đến các tế bào thần kinh vận động, khiến cơ bắp yếu dần và teo theo thời gian. Trẻ mắc bệnh có thể gặp khó khăn khi vận động, nuốt hoặc hô hấp. Mức độ nghiêm trọng còn phụ thuộc vào thể bệnh và thời điểm khởi phát; một số thể nặng có thể gây suy hô hấp, đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp và chăm sóc phù hợp.
Hiện nay, các phương pháp điều trị đã có những tiến bộ đáng kể, đặc biệt khi bệnh được phát hiện và can thiệp sớm. Tuy nhiên, SMA vẫn có thể để lại ảnh hưởng lâu dài đến vận động và chất lượng cuộc sống. Do đó, sàng lọc nguy cơ di truyền trước khi mang thai là cách giúp các cặp đôi có thêm thông tin để đưa ra quyết định phù hợp.
Một đặc điểm quan trọng của bệnh SMA là người mang gen thường không có triệu chứng. Vì vậy, cả hai người có thể hoàn toàn khỏe mạnh nhưng vẫn có khả năng truyền gen gây bệnh cho con.
Nếu cả bố và mẹ đều mang một bản sao gen gây bệnh, mỗi lần mang thai có 25% nguy cơ trẻ mắc SMA, 50% khả năng trẻ mang gen và 25% khả năng trẻ không mang gen bệnh. Đây là lý do không nên chỉ dựa vào tiền sử sức khỏe hoặc biểu hiện bên ngoài để đánh giá nguy cơ di truyền.
Thông tin về tình trạng mang gen giúp hai người hiểu rõ hơn về sức khỏe di truyền của bản thân và nguy cơ đối với con trong tương lai. Đây cũng là cơ sở để cặp đôi trao đổi, thống nhất kế hoạch sinh con và chuẩn bị tâm lý nếu kết quả cho thấy có nguy cơ di truyền.
Tuy nhiên, kết quả mang gen không đồng nghĩa với việc một người mắc bệnh hoặc không thể sinh con khỏe mạnh. Điều quan trọng là hiểu đúng ý nghĩa xét nghiệm và nhận tư vấn phù hợp, tránh lo lắng hoặc đưa ra quyết định chỉ dựa trên kết quả chủ quan.

Khi bố hoặc mẹ được xác định mang gen SMA, việc xét nghiệm người còn lại có thể giúp đánh giá nguy cơ sinh con mắc bệnh. Nếu cả hai cùng mang gen, bác sĩ sẽ giải thích khả năng di truyền và những lựa chọn sinh sản có thể cân nhắc. Tùy hoàn cảnh, cặp đôi có thể được tư vấn về thụ tinh ống nghiệm kết hợp xét nghiệm di truyền phôi trước chuyển phôi, chẩn đoán trước sinh hoặc các phương án khác. Tuy nhiên việc lựa chọn cần dựa trên kết quả xét nghiệm, điều kiện sức khỏe, nguyện vọng và tư vấn chuyên môn.
Để kết quả xét nghiệm có giá trị trong đánh giá nguy cơ sinh con mắc SMA, các cặp đôi cần tìm hiểu kỹ về phạm vi phân tích, cách thực hiện và ý nghĩa của từng dạng kết quả. Xét nghiệm di truyền không phải lúc nào cũng phát hiện được toàn bộ biến thể liên quan đến bệnh, do đó việc lựa chọn cơ sở thực hiện và tư vấn sau xét nghiệm đóng vai trò quan trọng.

Xét nghiệm SMA trước hôn nhân giúp phát hiện nguy cơ mang gen teo cơ tủy sống ngay cả khi cả hai người đều khỏe mạnh và không có triệu chứng. Việc thực hiện trước khi kết hôn hoặc mang thai tạo điều kiện để cặp đôi chủ động đánh giá khả năng di truyền, nhận tư vấn chuyên môn và lựa chọn kế hoạch sinh con phù hợp.
Dược sĩ Đại họcNguyễn Thanh Hải
Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...