Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nhi khoa. Bác sĩ luôn liên tục cập nhật và trau dồi chuyên môn để mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.
Thị Trâm
05/10/2026
Mặc định
Lớn hơn
Sốt cao kèm theo các dấu hiệu thần kinh bất thường ở trẻ có thể là biểu hiện của nhiều bệnh lý nghiêm trọng, trong đó có viêm não Nhật Bản. Khi nghi ngờ bệnh, trẻ cần được đưa đến cơ sở y tế để thăm khám và thực hiện các xét nghiệm viêm não Nhật Bản cần thiết nhằm xác định nguyên nhân, đồng thời loại trừ những bệnh lý khác có biểu hiện tương tự.
Do viêm não Nhật Bản có thể diễn tiến nặng và hiện chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu, người nghi ngờ mắc bệnh cần làm xét nghiệm chuyên sâu để xác định tác nhân gây bệnh và điều trị tích cực. Cùng tìm hiểu về xét nghiệm viêm não Nhật Bản qua bài viết dưới đây.
Xét nghiệm viêm não Nhật Bản được thực hiện nhằm mục đích xác định sự hiện diện của virus viêm não Nhật Bản (JEV) trong cơ thể người bệnh. Đây là bước quan trọng và cần thiết để khẳng định chẩn đoán, vì các triệu chứng ban đầu của bệnh rất dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh nhiễm trùng thần kinh khác.
Thông qua việc phân tích các mẫu bệnh phẩm như máu hoặc dịch não tủy, xét nghiệm giúp phát hiện kháng thể mà cơ thể tạo ra để chống lại virus, hoặc tìm trực tiếp vật liệu di truyền của virus. Kết quả này là cơ sở để bác sĩ đưa ra quyết định điều trị, theo dõi và tiên lượng bệnh.
Y học hiện đại đã phát triển nhiều phương pháp xét nghiệm viêm não Nhật Bản với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, giúp việc chẩn đoán trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và tình trạng của bệnh nhân, bác sĩ sẽ chỉ định loại xét nghiệm phù hợp.

Đây là phương pháp chẩn đoán huyết thanh học phổ biến nhất. Kháng thể IgM là loại kháng thể xuất hiện sớm trong máu và dịch não tủy sau khi cơ thể bị nhiễm virus. Kháng thể IgM đặc hiệu với JEV có thể được phát hiện trong dịch não tủy từ khoảng ngày thứ 3 - 4 sau khi khởi phát triệu chứng và trong huyết thanh thường từ khoảng ngày thứ 7.
Mẫu bệnh phẩm thường được sử dụng là dịch não tủy và huyết thanh. WHO ưu tiên xét nghiệm dịch não tuỷ khi có thể, vì việc phát hiện IgM đặc hiệu với JEV trong dịch não tuỷ cung cấp bằng chứng về nhiễm JEV tại hệ thần kinh trung ương.
Tuy nhiên, IgM trong huyết thanh có thể tồn tại trong nhiều tuần đến nhiều tháng sau nhiễm bệnh và đôi khi có thể liên quan đến nhiễm trước đó hoặc tiêm vắc xin. Vì vậy, kết quả cần được diễn giải cùng với thời điểm khởi phát triệu chứng, tiền sử tiêm chủng, biểu hiện lâm sàng và yếu tố dịch tễ.
Kỹ thuật ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) là phương pháp chính để phát hiện kháng thể IgM. Đây là một kỹ thuật có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép xác định sự có mặt của IgM kháng JEV một cách chính xác.
Tuy nhiên, một điểm cần lưu ý là có thể xảy ra phản ứng chéo với các virus khác cùng họ Flavivirus như virus Dengue (sốt xuất huyết) hoặc Zika. Do đó, kết quả xét nghiệm luôn cần được diễn giải cùng với các triệu chứng lâm sàng và yếu tố dịch tễ.
Xét nghiệm sinh học phân tử RT-PCR (Real-time Polymerase Chain Reaction) có khả năng phát hiện trực tiếp vật liệu di truyền (ARN) của virus JEV. Phương pháp này có độ đặc hiệu rất cao và đặc biệt hữu ích trong giai đoạn sớm của bệnh, khi kháng thể IgM chưa được sản xuất đủ nhiều.
Mẫu bệnh phẩm lý tưởng cho RT-PCR là dịch não tủy, máu hoặc các mẫu mô. Một kết quả RT-PCR dương tính khẳng định chắc chắn sự hiện diện của virus trong cơ thể. Tuy nhiên, đây không phải phương pháp xét nghiệm thường quy có đủ độ nhạy để chẩn đoán hoặc loại trừ Viêm não Nhật Bản.
Bên cạnh các xét nghiệm đặc hiệu, bác sĩ cũng sẽ chỉ định một số xét nghiệm hỗ trợ khác để đánh giá tổng quan tình trạng sức khỏe và mức độ ảnh hưởng của bệnh. Các xét nghiệm này bao gồm công thức máu, điện giải đồ, chức năng gan, thận và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não để phát hiện các tổn thương não.
Khi người bệnh xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ viêm não - màng não, chẳng hạn như sốt kèm đau đầu, nôn ói, thay đổi ý thức, co giật, rối loạn vận động hoặc các dấu hiệu thần kinh bất thường, cần được đưa đến cơ sở y tế để thăm khám và đánh giá khẩn trương.
Thời điểm lấy mẫu xét nghiệm được bác sĩ chỉ định tuỳ bệnh cảnh lâm sàng của từng người bệnh. Đối với viêm não Nhật Bản, xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM đặc hiệu với virus JEV trong dịch não tủy hoặc huyết thanh là phương pháp chính được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán.
Kháng thể IgM thường có thể phát hiện trong dịch não tủy từ khoảng ngày thứ 3 - 4 sau khởi phát triệu chứng và trong huyết thanh từ khoảng ngày thứ 7. Nếu xét nghiệm huyết thanh được thực hiện quá sớm và cho kết quả âm tính, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm lại ở thời điểm thích hợp, vì kết quả âm tính sớm không loại trừ hoàn toàn bệnh.

Việc đọc và hiểu đúng kết quả xét nghiệm là vô cùng quan trọng, cần được thực hiện bởi các bác sĩ có chuyên môn. Kết quả xét nghiệm sẽ được kết hợp với các biểu hiện lâm sàng để đưa ra chẩn đoán cuối cùng.
Một kết quả dương tính (với IgM hoặc RT-PCR) là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy bệnh nhân đã bị nhiễm virus viêm não Nhật Bản. Kết quả này xác nhận chẩn đoán và giúp bác sĩ loại trừ các nguyên nhân khác gây ra triệu chứng tương tự, từ đó tập trung vào phác đồ điều trị hỗ trợ phù hợp.
Không. Một kết quả âm tính duy nhất, đặc biệt là khi xét nghiệm được thực hiện quá sớm, không thể loại trừ hoàn toàn khả năng mắc bệnh. Nồng độ kháng thể hoặc virus trong giai đoạn đầu có thể quá thấp để máy móc phát hiện được (âm tính giả).
Trong trường hợp này, nếu các triệu chứng lâm sàng vẫn gợi ý mạnh mẽ đến viêm não Nhật Bản, bác sĩ có thể yêu cầu lấy mẫu xét nghiệm lại sau vài ngày để có kết quả chính xác hơn.
Quy trình xét nghiệm viêm não Nhật Bản tại các cơ sở y tế uy tín thường được thực hiện một cách chuyên nghiệp và nghiêm ngặt để đảm bảo kết quả chính xác. Quy trình này bao gồm các bước cơ bản sau:

Xung quanh việc chẩn đoán viêm não Nhật Bản, có nhiều thắc mắc mà người bệnh và gia đình thường quan tâm. Dưới đây là giải đáp cho một số câu hỏi phổ biến nhất.
Đối với các xét nghiệm đặc hiệu như tìm kháng thể IgM hay RT-PCR, người bệnh thường không cần nhịn ăn. Tuy nhiên, nếu bác sĩ chỉ định làm thêm các xét nghiệm sinh hóa máu khác (như đường huyết, mỡ máu), bạn có thể được yêu cầu nhịn ăn. Tốt nhất là hãy tuân theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ.
Có. Xét nghiệm máu (huyết thanh) là phương pháp rất phổ biến để phát hiện kháng thể IgM chống lại virus viêm não Nhật Bản. Đây là xét nghiệm đầu tay và có giá trị cao trong việc sàng lọc và chẩn đoán bệnh.
Xét nghiệm dịch não tủy không phải lúc nào cũng bắt buộc nhưng lại có giá trị chẩn đoán rất cao, đặc biệt trong các trường hợp nặng hoặc không điển hình. Việc tìm thấy kháng thể IgM hoặc ARN của virus trong dịch não tủy là tiêu chuẩn vàng để khẳng định tình trạng nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương.

Thời gian trả kết quả phụ thuộc vào phương pháp xét nghiệm và cơ sở y tế thực hiện. Các xét nghiệm ELISA thường có kết quả trong vòng 24 giờ. Xét nghiệm RT-PCR có thể nhanh hơn nhưng thời gian tổng thể có thể kéo dài vài ngày do các khâu xử lý và vận chuyển mẫu.
Như đã đề cập, một kết quả âm tính không loại trừ hoàn toàn bệnh, nhất là khi xét nghiệm được thực hiện ở giai đoạn quá sớm. Việc chẩn đoán cuối cùng luôn dựa trên sự kết hợp giữa kết quả xét nghiệm, diễn biến lâm sàng và đôi khi cần phải xét nghiệm lặp lại.
Ở trẻ em nghi ngờ viêm não Nhật Bản, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM đặc hiệu với virus viêm não Nhật Bản trong huyết thanh hoặc dịch não tủy, tùy thuộc vào biểu hiện lâm sàng, thời điểm khởi phát bệnh và điều kiện thực hiện xét nghiệm.
Xét nghiệm IgM trong huyết thanh tương đối dễ thực hiện và ít xâm lấn. Tuy nhiên, kết quả cần được diễn giải kết hợp với triệu chứng, yếu tố dịch tễ, tình trạng tiêm chủng và khả năng phản ứng chéo với các flavivirus khác.
Khi trẻ có hội chứng viêm não cấp, bác sĩ có thể cân nhắc chọc dò dịch não tủy nếu không có chống chỉ định. Dịch não tủy có thể được sử dụng để xét nghiệm IgM viêm não Nhật Bản, đồng thời đánh giá các chỉ số tế bào, protein, glucose và tìm kiếm những nguyên nhân nhiễm trùng thần kinh trung ương khác. IgM trong dịch não tủy thường có giá trị hỗ trợ chẩn đoán cao.
RT-PCR hoặc các xét nghiệm khuếch đại acid nucleic có thể được thực hiện trong một số trường hợp theo chỉ định và khả năng xét nghiệm, nhưng độ nhạy hạn chế. Vì vậy, kết quả RT-PCR âm tính không đủ để loại trừ viêm não Nhật Bản.
Tóm lại, xét nghiệm đóng một vai trò không thể thiếu trong việc chẩn đoán và kiểm soát bệnh viêm não Nhật Bản. Khi nhận thấy các dấu hiệu đáng ngờ, đặc biệt ở trẻ em, gia đình cần nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được thăm khám và thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Việc chẩn đoán sớm sẽ tạo điều kiện cho việc điều trị hỗ trợ kịp thời, giúp hạn chế tối đa các di chứng nguy hiểm.
Bác sĩHoàng Thảo My
Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nhi khoa. Bác sĩ luôn liên tục cập nhật và trau dồi chuyên môn để mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.