• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Carbenicillin

    Carbenicillin: Kháng sinh penicillin phổ rộng điều trị nhiễm khuẩn Gram âm

    28/02/2026

    Kích thước chữ

    Carbenicillin là một kháng sinh thuộc nhóm carboxypenicillin, có tác dụng mạnh trên nhiều vi khuẩn Gram âm, đặc biệt là Pseudomonas aeruginosa. Hoạt chất này từng được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn nặng như nhiễm khuẩn huyết, tiết niệu và hô hấp dưới. Carbenicillin dùng chủ yếu đường tiêm do không bền với acid dạ dày. Cần thận trọng vì thuốc có thể gây rối loạn điện giải, đặc biệt tăng natri máu khi dùng liều cao.

    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Carbenicillin

    Loại thuốc

    Carbenicillin là kháng sinh nhóm penicillin phổ rộng, thuộc phân nhóm carboxypenicillin.

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Carbenicillin chủ yếu được bào chế dưới dạng bột pha tiêm (tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp). Hàm lượng thường gặp: 1 g, 5 g/lọ.

    Ngoài ra từng có dạng uống (Carbenicillin indanyl natri), nhưng hiện nay ít còn sử dụng trong lâm sàng.

    Công thức hóa học của Carbenicillin
    Công thức hóa học của Carbenicillin

    Chỉ định

    Được chỉ định trong điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu cả cấp và mạn, bao gồm nhiễm khuẩn ở đường tiết niệu trên và dưới. Thuốc cũng có thể sử dụng trong trường hợp vi khuẩn niệu không có triệu chứng nếu tác nhân gây bệnh còn nhạy cảm với kháng sinh.

    Dược lực học

    Carbenicillin là một penicillin bán tổng hợp có phổ kháng khuẩn tương đối rộng. Trong điều kiện in vitro, thuốc thể hiện tác dụng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, nhưng nổi bật nhất là hiệu lực đối với các chủng Pseudomonas và Proteus.

    Nhờ đạt nồng độ cao trong nước tiểu sau khi dùng, Carbenicillin từng được ứng dụng trong điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu do các vi khuẩn còn nhạy cảm như Escherichia coli, Proteus mirabilis, Proteus vulgaris, Morganella morganii, các loài Pseudomonas, Providencia rettgeri, Enterobacter và Enterococcus faecalis.

    Động lực học

    Hấp thu

    Carbenicillin hấp thu kém qua đường uống khi dùng dạng acid tự do (<5 %). Dạng tiền chất là Carbenicillin indanyl sodium có sinh khả dụng qua đường uống khoảng 30 - 40 % nhờ được thủy phân tại huyết tương và mô thành hoạt chất chính. Khi dùng tiêm tĩnh mạch, thuốc vào tuần hoàn trực tiếp nên không phụ thuộc hấp thu đường ruột.

    Phân bố

    Sau khi vào máu, Carbenicillin phân bố rộng vào mô và dịch cơ thể, đạt nồng độ điều trị trong nước tiểu, mật và dịch phế quản. Khả năng thâm nhập vào dịch não tủy kém (<10 % so với nồng độ huyết tương). Thuốc liên kết khoảng 50 % với protein huyết tương.

    Chuyển hóa

    Dạng uống (indanyl ester) được thủy phân bởi các esterase huyết tương và mô thành Carbenicillin hoạt động. Một phần nhỏ có thể bị phân giải thành các chất không hoạt động, phần lớn hoạt chất ở dạng ban đầu lưu hành trong huyết tương.

    Thải trừ

    Thuốc chủ yếu được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi (80 - 90 %) bằng lọc cầu thận và bài tiết ống thận. Thời gian bán thải huyết tương khoảng 1 giờ ở người lớn với chức năng thận bình thường, thải trừ giảm ở người suy giảm chức năng thận.

    Tương tác thuốc

    Một số tương tác thuốc của Carbenicillin như:

    • Probenecid: Ức chế quá trình bài xuất Carbenicillin tại ống thận, từ đó làm tăng nồng độ thuốc trong máu và kéo dài thời gian tác dụng.
    • Aminoglycoside: Khi pha chung có thể xảy ra tương kỵ vật lý, dẫn đến giảm hoặc mất hoạt tính của aminoglycoside.
    • Thuốc tránh thai uống: Có khả năng làm suy giảm hiệu quả tránh thai do ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn chí đường ruột.
    • Warfarin: Có thể làm tăng tác dụng chống đông, kéo theo nguy cơ xuất huyết cao hơn.
    • Methotrexate: Có thể cản trở quá trình đào thải methotrexate qua thận, làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc.

    Chống chỉ định

    Chống chỉ định ở người có tiền sử quá mẫn với Carbenicillin, các penicillin khác hoặc kháng sinh nhóm beta-lactam.

    Không sử dụng cho bệnh nhân từng xuất hiện phản ứng dị ứng nặng, bao gồm sốc phản vệ, liên quan đến bất kỳ penicillin nào.

    Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng nặng, kể cả sốc phản vệ, với bất kỳ penicillin nào
    Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng nặng, kể cả sốc phản vệ, với bất kỳ penicillin nào

    Liều lượng & cách dùng

    Liều dùng

    Người lớn

    Nhiễm khuẩn toàn thân: Liều thường được khuyến cáo ở mức 200 - 300 mg/kg/ngày, dùng đường tiêm tĩnh mạch và chia thành nhiều lần trong ngày, mỗi lần cách nhau khoảng 4 - 6 giờ.

    Viêm bàng quang: Có thể dùng 382 - 764 mg/lần (tương đương 1 - 2 viên), ngày 4 lần trong thời gian 3 - 7 ngày khi tác nhân là Escherichia coli, Proteus hoặc Enterobacter. Trường hợp nhiễm Pseudomonas hoặc Enterococcus, liều thường là 764 mg/lần (2 viên), ngày 4 lần trong 3 - 7 ngày.

    Viêm tuyến tiền liệt: Liều thường dùng là 764 mg/lần (2 viên), ngày 4 lần trong 14 ngày. Với viêm tuyến tiền liệt mạn tính, thời gian điều trị có thể kéo dài từ 1 đến 3 tháng tùy đáp ứng lâm sàng.

    Trẻ em

    Carbenicillin ở trẻ thường được tính theo cân nặng, dao động khoảng 50 - 500 mg/kg mỗi ngày, chia thành 4 - 6 lần dùng. Mức liều cụ thể phụ thuộc vào mức độ nặng của nhiễm khuẩn và độ nhạy của tác nhân gây bệnh đối với kháng sinh. Cần điều chỉnh liều ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non, do chức năng thận chưa hoàn thiện.

    Đối tượng khác

    Suy thận:

    • Khi độ thanh thải creatinin (CrCl) trên 30 mL/phút: Thường không cần hiệu chỉnh liều.
    • CrCl từ 10 - 30 mL/phút: Nên giảm khoảng 25 - 50% tổng liều thông thường.
    • CrCl dưới 10 mL/phút: Cân nhắc giảm 50 - 75% liều để hạn chế tích lũy thuốc.

    Việc điều chỉnh cần dựa trên chức năng thận thực tế và theo dõi đáp ứng lâm sàng.

    Cách dùng

    Carbenicillin có thể được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch sau khi hòa tan với nước cất vô trùng hoặc dung dịch natri clorid 0,9%, rồi tiếp tục pha loãng trong khoảng 50 - 100 mL dung dịch truyền phù hợp và truyền trong thời gian 30 - 60 phút. Đường tiêm bắp ít được khuyến cáo do gây đau tại chỗ tiêm. Với dạng uống, nên dùng cùng bữa ăn để cải thiện khả năng hấp thu.

    Carbenicillin có thể được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch
    Carbenicillin có thể được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch

    Tác dụng phụ

    Tác dụng không mong muốn nghiêm trọng có thể gặp:

    • Tiêu chảy nặng, phân lỏng nhiều lần hoặc lẫn máu.
    • Sốt cao, rét run, đau mỏi toàn thân giống hội chứng cúm.
    • Dễ bầm tím, chảy máu bất thường hoặc cảm giác suy kiệt không rõ nguyên nhân.
    • Lượng nước tiểu giảm rõ rệt hoặc bí tiểu.
    • Phản ứng da nặng như phát ban lan rộng, ngứa dữ dội, bong tróc da.
    • Kích động, lú lẫn, thay đổi hành vi hoặc tư duy bất thường.
    • Co giật hoặc mất ý thức thoáng qua.

    Tác dụng phụ mức độ nhẹ hơn có thể bao gồm:

    • Buồn nôn, nôn, đau vùng bụng.
    • Ngứa âm đạo hoặc tăng tiết dịch.
    • Đau đầu.
    • Lưỡi sưng, sậm màu.
    • Nhiễm nấm miệng với các mảng trắng trong khoang miệng hoặc họng.

    Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, đặc biệt là triệu chứng nghiêm trọng, cần đánh giá y tế kịp thời để tránh biến chứng.

    Tiêu chảy nặng là một trong những tác dụng phụ của Carbenicillin
    Tiêu chảy nặng là một trong những tác dụng phụ của Carbenicillin

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Khi sử dụng Carbenicillin, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ vì đây là kháng sinh phổ rộng, có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan khác nhau. Những điểm thận trọng dưới đây giúp giảm nguy cơ biến chứng và tối ưu hiệu quả điều trị:

    • Thận trọng ở người có tiền sử dị ứng với penicillin, cephalosporin hoặc kháng sinh beta-lactam khác do nguy cơ phản ứng chéo.
    • Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện dấu hiệu phản vệ như khó thở, phù môi – lưỡi – họng, tụt huyết áp.
    • Theo dõi chức năng thận định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân suy thận hoặc đang dùng liều cao.
    • Điều chỉnh liều phù hợp khi độ thanh thải creatinin giảm để tránh tích lũy thuốc và độc tính thần kinh.
    • Cảnh giác với biểu hiện kích thích thần kinh trung ương như lú lẫn, run cơ hoặc co giật, nhất là khi dùng liều cao.
    • Theo dõi công thức máu nếu điều trị kéo dài vì có thể xuất hiện giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc rối loạn đông máu.
    • Lưu ý nguy cơ tiêu chảy liên quan kháng sinh, bao gồm viêm đại tràng giả mạc do Clostridioides difficile.
    • Không sử dụng kéo dài khi không có chỉ định rõ ràng để hạn chế hiện tượng kháng thuốc.
    • Thận trọng khi phối hợp với thuốc chống đông như Warfarin do nguy cơ tăng chảy máu.
    • Cân nhắc tương tác với Methotrexate vì có thể làm giảm thải trừ thuốc này qua thận.
    • Lưu ý khả năng làm giảm hiệu quả thuốc tránh thai đường uống.
    • Theo dõi điện giải nếu dùng liều cao hoặc truyền tĩnh mạch kéo dài.
    • Đảm bảo pha và bảo quản dung dịch tiêm đúng hướng dẫn để tránh giảm hiệu lực.
    • Không tự ý ngừng thuốc giữa liệu trình dù triệu chứng đã cải thiện, nhằm tránh tái phát và kháng thuốc.
    • Thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử hen phế quản, cơ địa dị ứng hoặc bệnh lý miễn dịch.
    • Đánh giá lợi ích và nguy cơ kỹ lưỡng ở phụ nữ mang thai và cho con bú.
    • Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện triệu chứng thần kinh bất thường.
    • Báo cáo ngay các dấu hiệu nhiễm nấm thứ phát như tưa miệng hoặc viêm âm đạo do mất cân bằng hệ vi sinh.

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Carbenicillin thuộc nhóm kháng sinh penicillin. Dữ liệu trên người còn hạn chế, nhưng các penicillin nói chung chưa ghi nhận nguy cơ gây quái thai rõ ràng khi dùng ở liều điều trị. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ - giai đoạn hình thành cơ quan của thai nhi.

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Carbenicillin có thể bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ. Nguy cơ đối với trẻ bú mẹ thường thấp, nhưng vẫn cần theo dõi các biểu hiện như tiêu chảy, tưa miệng hoặc nổi ban. Việc dùng thuốc nên được cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và khả năng ảnh hưởng đến trẻ.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không phải là tác nhân điển hình gây buồn ngủ. Tuy nhiên, nếu xuất hiện các triệu chứng như chóng mặt, lú lẫn hoặc co giật (hiếm gặp, thường liên quan đến liều cao hoặc suy thận), người bệnh nên tránh lái xe và làm việc với máy móc cho đến khi tình trạng ổn định.

    Carbenicillin không ảnh hưởng nhiều đến khả năng lái xe
    Carbenicillin không ảnh hưởng nhiều đến khả năng lái xe

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Dùng Carbenicillin quá mức có thể gây biểu hiện thần kinh như lú lẫn, thay đổi hành vi, kích động, phản ứng da nghiêm trọng, rối loạn tiêu hóa, giảm lượng nước tiểu, và trong trường hợp nặng có thể xuất hiện co giật hoặc mất ý thức. Nguy cơ cao hơn ở người suy thận do thuốc tích lũy trong cơ thể.

    Cách xử lý khi quá liều

    Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần liên hệ ngay Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Điều trị chủ yếu là theo dõi triệu chứng, hỗ trợ hô hấp - tuần hoàn và kiểm soát co giật nếu có. Ở bệnh nhân suy thận nặng, có thể cân nhắc các biện pháp tăng thải trừ thuốc theo chỉ định chuyên môn.

    Quên liều và xử trí

    Nếu bỏ lỡ một liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần thời điểm của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng theo lịch trình ban đầu. Không tự ý dùng gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm